Cúng sao giải hạn ở Hà Nội: người đi lễ tin gì và tìm gì?
Lê Đức Hạnh thực hiện một nghiên cứu nhân học, công bố trên Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo năm 2008, trong đó khảo sát hiện tượng cúng sao giải hạn của người Việt đồng bằng Bắc Bộ, lấy địa bàn Hà Nội làm điểm nghiên cứu; kết quả cho thấy những người tham gia không đồng nhất về lứa tuổi, nghề nghiệp lẫn cương vị xã hội. Để làm rõ mục đích cũng như ý nghĩa của hoạt động tín ngưỡng này, tác giả đã tiến hành quan sát tham dự kết hợp phỏng vấn sâu, đồng thời tuyển chọn mẫu phỏng vấn dựa trên các tiêu chí có ý nghĩa như giới tính, độ tuổi và nghề nghiệp. Kết quả cho thấy lý do đi lễ không thuần nhất: có người tin vào sao hạn chiếu mệnh, có người tìm sự yên tâm cho bản thân và gia đình trong dịp đầu năm.
Đây là nghiên cứu định tính, giới hạn ở một địa bàn thành thị, nên không thể khái quát cho cả nước. Những gì bài viết trình bày dưới đây thuộc phạm vi Hà Nội và vùng đồng bằng Bắc Bộ trong khoảng thời gian nghiên cứu, không phải một bức tranh chung cho mọi người Việt.
Quan niệm sao hạn và nghi thức ở chùa được mô tả thế nào?
Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnTheo quan niệm dân gian được Lê Đức Hạnh ghi nhận, mỗi cá nhân, mỗi năm, theo chu kỳ vận chuyển trong vũ trụ, bản mệnh mỗi người chịu ảnh hưởng của một vài sự kiện tốt hoặc xấu, gọi là sao hạn. Ví dụ, người tuổi Bính Tuất mang mạng Thổ (Ốc Thượng Thổ), sinh năm 1994, gặp sao hạn Thái Dương; còn người tuổi Bính Dần mang mạng Hỏa (Lư Trung Hỏa), sinh năm 1992, gặp sao hạn Thái Bạch. Có sao tốt và sao xấu: Thái Dương tốt cho nam, xấu cho nữ; Thái Âm tốt cho nam, bất lợi cho nữ; Mộc Đức tốt cho cả nam lẫn nữ.
Cấu trúc của hiện tượng gồm đối tượng thờ cúng là các sao, nghi lễ cúng bái, kinh kệ gồm kinh khấn nôm hoặc kinh giải thoát của Phật giáo, tín đồ gồm cả người tin trực tiếp, gián tiếp và người không tin theo, cùng tầng lớp trung gian chuyển giao hành vi tôn giáo như thầy chùa, thầy cúng, cô đồng. Tác giả nhấn mạnh tính dân gian của hiện tượng thể hiện ngay trong các nghi lễ và kinh kệ.
| Khía cạnh | Nội dung theo Lê Đức Hạnh (2008) |
|---|---|
| Địa bàn nghiên cứu | Hà Nội, chủ yếu thành thị, thuộc đồng bằng Bắc Bộ |
| Phương pháp | Quan sát tham dự, phỏng vấn sâu |
| Đối tượng thờ cúng | Các sao, phân biệt sao tốt và sao xấu |
| Nghi lễ và kinh kệ | Cúng bái, kinh khấn nôm, kinh giải thoát của Phật giáo |
| Tín đồ | Người tin trực tiếp, gián tiếp và người không tin theo |
| Tầng lớp trung gian | Thầy chùa, thầy cúng, cô đồng |
| Tỷ lệ tham gia (2007) | 42,5% trực tiếp cúng cho bản thân và gia đình; 56% không trực tiếp, trong đó gần 10% tham gia thường xuyên |
| Đặc điểm người tham gia | Chủ yếu nữ giới, độ tuổi trung niên, tầng lớp bình dân, làm dịch vụ, buôn bán, kinh doanh |
Dữ liệu năm 2007 cho thấy trong số người được hỏi, 42,5% trực tiếp tham dự cúng sao giải hạn cho bản thân và gia đình; 56% không tham dự trực tiếp, và gần 10% trong nhóm này tham gia thường xuyên. Người tham gia chủ yếu là nữ giới, độ tuổi trung niên, thuộc tầng lớp bình dân và làm nghề dịch vụ, buôn bán, kinh doanh. Nghiên cứu cũng dẫn lại điều tra của Nguyễn Minh Ngọc năm 2004, theo đó tỷ lệ cúng sao cho bản thân là 25,4% và cho gia đình, người khác là 65,9%.
An ninh tinh thần: vì sao người ta tìm đến nghi lễ?
Oscar Salemink đặt khái niệm an ninh tinh thần trong mối liên hệ với an ninh hiện sinh, xem đó như một sự mở rộng cho khái niệm an ninh con người vốn trước đó được định nghĩa từ các khía cạnh kinh tế, chính trị, thể lý hay sinh thái học. Ông nêu bốn dạng thức bất an cần điều chỉnh tinh thần: vấn đề sức khỏe thể lý và tinh thần cần chữa trị; bất an về kinh tế và rủi ro thị trường, tức tìm kiếm vận may; bất an hiện sinh liên quan đến cái chết; và chủ ý đón nhận cũng như quản lý rủi ro.
Theo Salemink, việc tìm kiếm an ninh tinh thần thông qua thực hành tôn giáo và ma thuật thường diễn ra khi những bất an không giải quyết được bằng các phương thức khác. Dưới lăng kính an ninh con người, ông nghiên cứu các hành xử tôn giáo như một sự xác lập bản sắc cá nhân ở Việt Nam.
Khung này giúp đọc việc cúng sao giải hạn đầu năm như một cách xử lý bất an hơn là một phép tính. Người đi lễ không nhất thiết phải tin rằng sao hạn quyết định vận mệnh; họ có thể đang tìm một điểm tựa tinh thần cho những điều chưa kiểm soát được trong năm tới. Cần lưu ý khảo sát của Salemink được thực hiện trong bối cảnh nghiên cứu về lên đồng và tâm linh ở Việt Nam đương đại, không phải một nghiên cứu riêng về cúng sao giải hạn, nên việc áp dụng khung này cho cúng sao là một diễn giải, không phải kết luận trực tiếp từ dữ liệu của ông.
Nửa tin mà vẫn đi: nghiên cứu tâm lý giúp hiểu gì?
Năm 2007, trên The Journal of General Psychology, Jeffrey M. Rudski và Ashleigh Edwards công bố một nghiên cứu bàn về những yếu tố tác động đến việc sinh viên sử dụng nghi thức và điều mê tín. Công trình này cho thấy một người có thể áp dụng nghi thức trong khi đồng thời phủ nhận hiệu quả của nó. Đây là kết quả trên nhóm sinh viên ở một nước phương Tây, không phải trên người Việt đi cúng sao ở Hà Nội, nên không thể suy ra trực tiếp cho trường hợp Việt Nam khi chưa có nghiên cứu trên chính nhóm người Việt.
Năm 2024, Avner Caspi và cộng sự công bố trên Journal of Individual Differences một khảo sát định lượng về hiện tượng nửa tin trong mê tín. Kết quả được tóm tắt là người nửa tin làm nhiều hơn mức họ tin. Nghĩa là hành vi nghi lễ không tỷ lệ thuận với mức độ tin, và người ta có thể hành động như thể tin trong khi tự đánh giá mình chỉ tin một phần.
Hai kết quả này giúp giải thích vì sao một người có thể nói "tôi không tin lắm" mà vẫn đi lễ. Điều đáng chú ý là mức độ tin và mức độ hành động không trùng khớp, nên việc quan sát hành vi không đủ để suy ra niềm tin bên trong. Cả hai nghiên cứu đều thực hiện trên nhóm người không phải người Việt, và trong bối cảnh khác với cúng sao giải hạn, nên đây là gợi ý để hiểu cơ chế chung, không phải bằng chứng về người Hà Nội đi lễ.
Tuổi hạn không chỉ ở chùa: dấu vết trong quyết định đầu tư
Năm 2024, Dai Van Pham công bố trên Journal of Comparative Economics một nghiên cứu về ảnh hưởng của mê tín đến hành vi đầu tư của doanh nghiệp, với dữ liệu từ Việt Nam. Kết quả được tóm tắt là niềm tin vào tuổi hạn để lại dấu vết đo được trong quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Cụ thể, doanh nghiệp có giám đốc ở độ tuổi 49 tới 53, giai đoạn thường được coi là tuổi hạn trong quan niệm dân gian, có xu hướng giảm đầu tư. Đây là nghiên cứu định lượng trên dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam, không phải nghiên cứu về hành vi đi chùa cúng sao của cá nhân.
Kết quả này cho thấy niềm tin vào tuổi hạn có thể để lại dấu vết trong quyết định kinh tế, ngay cả khi người ra quyết định không tự nhận mình mê tín. Cơ chế ở đây không phải là sao hạn can thiệp vào kết quả đầu tư, mà là niềm tin thay đổi hành vi, và hành vi thay đổi kết quả. Đây là hiệu ứng có thật sinh ra từ niềm tin, không phải bằng chứng rằng hệ thống sao hạn đoán đúng. Nghiên cứu này được thực hiện trên doanh nghiệp Việt Nam nhưng ở bối cảnh doanh nghiệp, không phải bối cảnh lễ chùa, nên không thể suy ra trực tiếp cho người đi cúng sao.
Liên kết sang bài đã có về nguồn gốc và góc nhìn Phật giáo: Dâng sao giải hạn đầu năm: nguồn gốc, ý nghĩa văn hóa và góc nhìn từ Phật giáo. Liên kết sang bài về giới hạn của sao cứu, sao giải hạn trong tử vi: Sao cứu, sao giải hạn trong tử vi là gì và giới hạn thực sự của chúng.
Những chỗ bằng chứng còn thiếu
Nghiên cứu của Lê Đức Hạnh là nghiên cứu định tính trên một địa bàn, chủ yếu là Hà Nội, với số liệu định lượng dẫn từ các điều tra xã hội học tôn giáo năm 1995 và 2007. Kết quả không thể khái quát cho cả nước, cũng không thể dùng để nói về người đi lễ ở các tỉnh thành khác hay ở nông thôn. Chưa có nghiên cứu định lượng quy mô lớn về cúng sao giải hạn trên phạm vi toàn quốc.
Các nghiên cứu tâm lý về nửa tin và về nghi thức được thực hiện trên nhóm người không phải người Việt, trong bối cảnh khác với cúng sao giải hạn. Chưa có nghiên cứu so sánh trực tiếp mức độ tin và mức độ hành lễ của người Việt đi cúng sao. Vì vậy, việc áp dụng các kết quả này cho người Hà Nội là gợi ý lý thuyết, không phải kết luận từ dữ liệu.
Nghiên cứu của Dai Van Pham về ảnh hưởng của mê tín đến hành vi đầu tư doanh nghiệp là nghiên cứu định lượng trên dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam, nhưng không đo trực tiếp niềm tin của người đi cúng sao. Việc nối kết quả này với hành vi đi lễ cá nhân là suy luận, không phải kết quả trực tiếp của nghiên cứu.
Cúng sao giải hạn được hiểu tốt hơn như thế nào?
Cúng sao giải hạn không phải một phép tính chính xác về vận mệnh, cũng không phải một hành vi đơn giản có thể quy về tin hay không tin. Dữ liệu thực địa ở Hà Nội cho thấy người đi lễ thuộc nhiều lứa tuổi, nghề nghiệp, với lý do trải từ tin sao hạn tới tìm yên tâm đầu năm. Khung an ninh tinh thần của Salemink giúp đặt việc đi lễ trong bối cảnh bất an và nhu cầu xác lập bản sắc cá nhân. Các nghiên cứu tâm lý về nửa tin cho thấy hành vi nghi lễ không tỷ lệ thuận với mức độ tin. Nghiên cứu về doanh nghiệp Việt Nam cho thấy niềm tin tuổi hạn có thể để lại dấu vết đo được trong quyết định đầu tư, như một hiệu ứng sinh ra từ niềm tin chứ không phải bằng chứng về hiệu lực của sao hạn.
Bài này không đưa ra lời khuyên nên đi hay không nên đi cúng sao giải hạn. Điều bài này làm là mô tả những gì nghiên cứu hiện có cho thấy và chỉ rõ những chỗ bằng chứng còn thiếu. Góc nhìn Phật giáo về nghi lễ dâng sao giải hạn đã được trình bày ở bài liên kết phía trên, và bài này không lặp lại phần đó.
