Tri thức / Đông phương / Phong thuỷ

Phong thủy

Năm loại núi không táng được theo Táng thư là gì? Đồng, đoạn, thạch, quá, độc và lý do sách nêu

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Năm loại núi không táng được theo Táng thư là gì? Đồng, đoạn, thạch, quá, độc và lý do sách nêu

TL;DR: Táng thư, phần chính văn, kể năm thế núi không nên táng: núi trọc không cây cỏ, núi bị chặt đứt, núi đá khô cứng, núi đi ngang không dừng, và núi đứng một mình không có chi phụ. Lý do chung mà sách đưa ra là khí phải tụ, phải liền, phải có sinh khí, và cả năm thế này đều làm khí tán hoặc khí tuyệt. Đây là quy ước của một trường phái địa lý cổ, không phải kết luận khoa học về đất đai hay sức khỏe con người.

Năm loại núi không táng được theo Táng thư là gì?

Táng thư kể đúng năm thế núi không táng được. Chính văn mở bằng câu "山之不可葬者五" (núi không táng được có năm) rồi lần lượt nêu đồng sơn, đoạn sơn, thạch sơn, quá sơn, độc sơn; lời chú in kèm gọi chung năm thế ấy là ngũ hung (五凶)[1]. Nói ngắn: đồng sơn là núi trọc không cây cỏ, đoạn sơn là núi bị chặt đứt, thạch sơn là núi đá khô cứng, quá sơn là núi đi ngang không dừng lại, độc sơn là núi đứng trơ trọi một mình[1]. Điểm chung của cả năm loại là khí không tụ, không liền, hoặc không có sinh khí, cho nên sách xếp vào loại không nên táng.

Cần nói rõ ngay: đây là quy ước của một dòng địa lý cổ, ghi trong một văn bản truyền lại qua nhiều đời, không phải kết luận khoa học về đất đai hay sức khỏe con người. Bài này trình bày đúng chính văn và lời chú của Táng thư, không khẳng định những điều sách nói là đã được chứng minh.

Táng thư là sách gì và vì sao năm loại núi lại quan trọng?

Táng thư (葬書) là sách bàn về phép táng, truyền thống quy cho Quách Phác đời Tấn. Lời đề yếu của Tứ khố toàn thư nhận xét rằng sách đến đời Tống mới thấy ghi trong thư mục, và nếu nhất định cho là do chính tay Quách Phác viết thì không có gì làm bằng ("必以為出自璞手,則無可徵信")[1]. Cũng theo đề yếu, bản hiện còn chia nội thiên, ngoại thiên, tạp thiên theo cách sắp xếp của Ngô Trừng (吳澄), còn lời chú in kèm thì không khảo được có đúng của họ Lưu (劉氏) hay không[1]. Năm loại núi nằm ở nội thiên. Khi đọc cần phân biệt chính văn với lời chú, vì phần lớn lý do và ngoại lệ quen được nhắc là của lời chú.

Sau khi kể năm loại, chính văn chốt bằng một câu dẫn kinh: "經曰:童斷石過獨,生新凶而消已福", nghĩa là đồng, đoạn, thạch, quá, độc sinh ra họa mới mà làm tiêu phúc đã có[1]. Lời chú dưới câu ấy nói thêm rằng táng ở những chỗ này chỉ đủ làm "hủ cốt lạn quan" (腐骨爛棺, xương mục, quan tài nát), chủ về suy bại, chết trẻ, bệnh lao, lâu dần thì tắt lụi[1]. Ở một chỗ khác của nội thiên, chính văn nhắc lại năm loại này bằng tên ngũ hại trong câu "四勢朝明,五害不親", và lời chú kể đủ: đồng, đoạn, thạch, độc, quá[1].

Vì sao Táng thư lấy khí làm gốc để xét núi?

Táng thư mở đầu bằng câu "葬者乘生氣也", táng là nương vào sinh khí, và lời chú coi câu này là then chốt của cả sách[1]. Chính văn nói khí âm dương thở ra thì thành gió, bay lên thành mây, giáng xuống thành mưa, đi trong đất thì là sinh khí ("行乎地中而爲生氣"); lại dẫn kinh rằng khí gặp gió thì tán, gặp nước ngăn thì dừng ("氣乘風則散,界水則止")[1]. Đây là cách sách hình dung về khí, không phải một mệnh đề vật lý.

Cũng vì lẽ ấy mà năm loại núi bị xếp vào loại không táng: mỗi loại phá vỡ một điều kiện khác nhau của khí. Đồng phá điều kiện sinh khí phải có sinh phát; đoạn phá điều kiện khí phải liền; thạch phá điều kiện khí phải thấm qua đất; quá phá điều kiện khí phải dừng; độc phá điều kiện khí phải tụ. Nắm bốn chữ sinh, liền, thấm, dừng và một chữ tụ là nắm được mạch lập luận của cả đoạn.

Đồng sơn: vì sao núi trọc không táng được?

Đồng sơn là núi trọc, không cây cỏ. Chính văn viết: "氣以生和,而童山不可葬也" (khí dĩ sinh hòa, nhi đồng sơn bất khả táng dã), nghĩa là khí nhờ sinh hòa mà có, nên núi trọc không táng được[1]. Lời chú in kèm giải thích: đất tốt là đất có màu sắc sáng nhuận, cây cỏ mọc tốt; còn núi trọc thì thô ngoan, mạch đất khô kiệt, không có cái khí xung hòa phát sinh, cho nên không thể táng[1].

Điều đáng chú ý là lời chú nêu một ngoại lệ ngay sau đó. Có thứ núi đá có vân thớ ẩm ướt, sáng như vỏ trứng, cây cỏ không bám rễ được, tự nhiên không mọc gì; nhưng khi đào xuống lại gặp huyệt đất ngũ sắc. Trường hợp ấy lời chú nói không thể vì thấy trọc mà bỏ[1]. Như vậy tiêu chuẩn ở đây không phải là "có cây hay không" theo nghĩa hình thức, mà là có sinh khí hay không, và sinh khí ấy có thể lộ ra qua đất bên trong huyệt.

Đoạn sơn: vì sao núi bị chặt đứt không táng được?

Đoạn sơn là núi bị đào chặt đứt. Chính văn viết: "氣因形來,而斷山不可葬也" (khí nhân hình lai, nhi đoạn sơn bất khả táng dã), nghĩa là khí theo hình mà đến, nên núi đã đứt thì không táng được[1]. Lời chú giải thích: đất là thể của khí, có đất mới có khí; núi đã bị đào chặt đứt thì sinh khí bị cách tuyệt, không tiếp nối được với nhau, cho nên không thể táng[1].

Lời chú dẫn sách Thanh Hoa bí tủy (青華秘髓) để ví: "一息不來身是殼" (nhất tức bất lai thân thị xác), nghĩa là một hơi thở không đến thì thân chỉ còn là cái vỏ[1]. Lời chú cũng tách riêng một trường hợp: chỗ núi tự nhiên sụt đứt ("自然跌斷") thì không giống với chỗ bị đào chặt[1]. Phân biệt này cho thấy điều lời chú xét là khí có tiếp nối được hay không, chứ không phải hễ thấy đứt là loại.

Thạch sơn: vì sao núi đá khô cứng không táng được?

Thạch sơn là núi đá. Chính văn viết: "氣因土行,而石山不可葬也" (khí nhân thổ hành, nhi thạch sơn bất khả táng dã), nghĩa là khí nhờ đất mà đi, nên núi đá không táng được[1]. Lời chú lập luận: đất gò cao thì chỗ nào chẳng có đá, vì xương của thế núi vốn là đá; núi đá chạy có gì là không được, chỉ có chỗ kết huyệt thì không nên có đá mà thôi[1].

Loại đá bị coi là hung được lời chú mô tả khá cụ thể: đá khô cứng mà ngoan, đá sạn khô mà bở, hoặc không chịu lưỡi cuốc, hoặc lửa đá văng ra, khí sát nghiêm ngặt, ngậm khói mang màu đen[1]. Ngoài loại ấy ra, đá mà chất giòn non, vân thớ ẩm ướt, màu sắc tươi sáng thì lời chú nói đều là tốt[1].

Lời chú còn kể hai trường hợp ngoại lệ. Thứ nhất là huyệt lạ ẩn trong đá: bốn bên đều đá, ở giữa có huyệt đất, lấy hết đất đi mới đủ chỗ đặt quan tài. Thứ hai là đá ngoan được đục mở, phía dưới có huyệt đất. Cả hai trường hợp ấy lời chú nói đều có thể chọn, không thể vì thấy đá mà chê[1]. Như vậy, chữ "thạch" trong ngũ hung không phải là đá nói chung, mà là đá khô cứng ở đúng chỗ kết huyệt.

Quá sơn: vì sao núi đi ngang không dừng không táng được?

Quá sơn là long mạch đi ngang mà đi mãi, không dừng. Chính văn viết: "氣以勢止,而過山不可葬也" (khí dĩ thế chỉ, nhi quá sơn bất khả táng dã), nghĩa là khí theo thế mà dừng, nên núi đi qua không táng được[1]. Lời chú giải thích: hoành long cuồn cuộn đi thẳng, níu không lại, hai bên hơi rủ xuống cũng chỉ như những mái chèo mà thôi; khí theo thế mà dừng, huyệt theo hình mà kết, núi đi qua thì vô tình, thế chưa dừng, hình chưa tới, cho nên không thể táng[1].

Lời chú cũng nêu ngoại lệ: hoành long nhỏ giọt rơi xuống ("橫龍滴落"), chính long rơi ở lưng chừng ("正龍腰落"), và chỗ trảm quan làm huyệt ("斬關為穴") thì không giống quá sơn[1]. Có thể thấy tiêu chuẩn ở đây là thế có dừng hay không, chứ không phải hướng chạy của mạch.

Độc sơn: vì sao núi đứng một mình không táng được?

Độc sơn là núi đứng trơ trọi, không có chi phụ. Chính văn viết: "氣以龍會,而獨山不可葬也" (khí dĩ long hội, nhi độc sơn bất khả táng dã), nghĩa là khí tụ ở chỗ long hội, nên núi đứng một mình không táng được[1]. Lời chú giải thích: chi long đi thì anh em đủ cả, trống mái cùng ra, đến khi dừng thì thành quách đầy đủ, các núi quý tụ lại, mới thành huyệt tốt; còn núi đơn lẻ thì trơ trọi vô tình, cho nên không thể táng[1].

Ngoại lệ mà lời chú nêu ở đây khá dài: có loại chi long không sinh tay chân, chạy một lên một xuống, mạch kim thủy, rơi xuống đồng bằng, hai bên mượn ngoại vệ để nuôi dưỡng, đến khi dừng thì trống mái giao độ, sông lớn chầu về hoặc chắn ngang, ngoại dương đón xa, dù có âm sa cũng chỉ cao một bước. Lời chú nói trường hợp ấy cũng không thể vì trơ trọi mà bỏ, và nhắc lại câu của chính văn: "得水為上,藏風次之" (đắc thủy vi thượng, tàng phong thứ chi), nghĩa là được nước là trên hết, tàng phong là thứ hai, cho nên mới quý[1].

Bảng tóm tắt năm loại núi không táng và ngoại lệ

LoạiNghĩaLý do (chính văn và lời chú)Ngoại lệ lời chú nêu
Đồng sơnNúi trọc, không cây cỏKhông có sinh khí xung hòa, đất khô kiệtNúi đá có vân ẩm, đào xuống gặp huyệt đất ngũ sắc
Đoạn sơnNúi bị chặt đứtSinh khí bị cách tuyệt, không tiếp nốiNúi đứt tự nhiên khác với núi bị đào chặt
Thạch sơnNúi đá khô cứng ở chỗ kết huyệtKhí đi qua đất, đá khô cứng thì khí không thấmHuyệt lạ ẩn trong đá; đá ngoan đục mở có huyệt đất bên dưới
Quá sơnLong mạch đi ngang không dừngThế chưa dừng, hình chưa tới, vô tìnhLong ngang rơi thành huyệt, chính long rơi lưng chừng, trảm quan làm huyệt
Độc sơnNúi đứng một mình, không chi phụKhông có long hội, trơ trọi vô tìnhChi long rơi đồng bằng, mượn ngoại vệ, được nước chầu về

Vì sao cả năm loại đều bị xếp vào ngũ hung?

Điểm chung của năm loại là khí không được giữ. Đồng thì khí không sinh, đoạn thì khí không liền, thạch thì khí không thấm, quá thì khí không dừng, độc thì khí không tụ. Đây là một hệ lập luận nhất quán, lấy khí làm trung tâm, chứ không phải một danh sách rời rạc những điều kiêng cữ. Hiểu theo cách ấy thì năm loại núi không phải năm điều cấm riêng lẻ, mà là năm cách phá vỡ cùng một nguyên tắc: sinh khí phải được tụ và giữ.

Cũng cần lưu ý rằng Táng thư không nói năm loại núi ấy xấu theo nghĩa hình dáng bên ngoài. Chính văn nói chúng không táng được, còn lời chú ở từng loại lại nêu trường hợp không nên vội loại, dựa trên việc chỗ ấy có sinh khí hay không. Điều này cho thấy tiêu chuẩn là khí, còn hình chỉ là dấu hiệu để đọc khí.

Ngoài năm loại núi này, tạp thiên của Táng thư còn kể một loạt thế và hình bị coi là hung, chẳng hạn "势如惊蛇,屈曲徐斜,灭亡家国" (thế như rắn sợ, quanh co xiêu vẹo, thì mất nhà mất nước)[1].

Hình thế và phương vị: lời chú Táng thư đặt bên nào trước?

Lời đề yếu Tứ khố dẫn sách Thanh nham tùng lục (青岩叢錄) chép rằng người đời sau chia làm hai tông, một tông chủ về tinh quái, một tông chủ về hình thế[1]. Lời chú Táng thư cũng bày tỏ thái độ về chuyện này. Ở tạp thiên, sau đoạn nêu yêu cầu về thế và hình cho từng phương trong tám phương, lời chú hỏi lại: núi sông trong thiên hạ nghìn biến muôn hóa, đâu có lẽ nào nhất định, rồi kết: "是以形势为上,而方位次之", lấy hình thế làm trên, phương vị làm sau[1]. Năm loại núi không táng thuộc về lối xét hình thế ấy.

Những điều không nên suy ra từ Táng thư

Táng thư là văn bản của một dòng địa lý cổ. Sách nói về khí, về long mạch, về huyệt, và về những hệ quả như suy bại, chết trẻ, lao tật. Những hệ quả ấy là lời của sách, không phải kết quả nghiên cứu. Không có cơ sở để lấy chúng làm lời khuyên về sức khỏe, tài chính hay hôn nhân cho bất kỳ ai. Ngược lại, cũng không nên lấy vài câu trong sách để phủ nhận toàn bộ truyền thống địa lý cổ, bởi giá trị của nó trước hết nằm ở cách con người xưa quan sát và phân loại cảnh quan.

Kết luận

Năm loại núi không táng theo Táng thư là đồng, đoạn, thạch, quá, độc. Lý do chung mà sách nêu là sinh khí phải sinh, phải liền, phải thấm, phải dừng và phải tụ; mỗi loại núi phá vỡ một điều kiện trong đó. Điều đáng chú ý là ở cả năm loại, lời chú in kèm đều nêu trường hợp không nên vội loại, cho thấy tiêu chuẩn là khí chứ không phải hình dáng bên ngoài. Đây là quy ước của một dòng địa lý cổ, nên đọc để hiểu cách người xưa nhìn đất, không đọc như lời khẳng định về vận mệnh hay sức khỏe.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Năm loại núi không táng được theo Táng thư là những loại nào?

Đó là đồng sơn (núi trọc không cây cỏ), đoạn sơn (núi bị chặt đứt), thạch sơn (núi đá khô cứng ở chỗ kết huyệt), quá sơn (long mạch đi ngang không dừng) và độc sơn (núi đứng một mình không có chi phụ). Lời chú in kèm gọi chung là ngũ hung.

Vì sao Táng thư nói núi đá thì không táng được?

Chính văn Táng thư nói khí nhờ đất mà đi; lời chú giải rằng chỗ kết huyệt không nên có đá. Loại đá bị coi là hung là đá khô cứng, sạn bở, không chịu lưỡi cuốc. Nhưng lời chú cũng nêu ngoại lệ: đá non, vân ẩm, màu tươi thì tốt, và huyệt đất ẩn trong đá vẫn có thể chọn.

Táng thư có nói táng vào năm loại núi ấy sẽ gây họa cho con cháu không?

Chính văn Táng thư nói năm loại núi ấy sinh họa mới, tiêu phúc đã có; lời chú thêm rằng chủ về suy bại, chết trẻ, bệnh lao. Đây là lời của sách, thuộc quy ước của một dòng địa lý cổ, không phải kết luận khoa học về sức khỏe hay vận mệnh con người.

Bài này thuộc chủ đề Phong thuỷ. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Phong thuỷ.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefghijklmnopqrstuvwxyz27282930Quách Phác (truyền thống quy) (không rõ năm). Táng thư (葬書), Nội thiên, đoạn "Sơn chi bất khả táng giả ngũ"山之不可葬者五:氣以生和,而童山不可葬也。
#TángThư#NămLoạiNúiKhôngTáng#NgũHung#PhongThủyÂmTrạch#ĐồngSơn#ĐoạnSơn#ThạchSơn#QuáSơn#ĐộcSơn