Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Phong thuỷ

Phong thủy

Phong thủy có những phái nào và chúng tách ra từ đâu: từ Táng Thư của Quách Phác tới hình thế Giang Tây, lý khí Phúc Kiến, rồi Tam Hợp, Tam Nguyên, Bát Trạch, Huyền Không

Chia sẻ:
東
TL;DR: Phong thủy không phải một môn thống nhất mà là một chùm truyền thống tách nhánh qua hơn một nghìn năm. Trục chính là hai dòng: phái Hình Thế (còn gọi Loan Đầu, Giang Tây) xem hình núi nước, và phái Lý Khí (còn gọi Phúc Kiến, phương vị) tính toán bằng la bàn. Từ đó sinh ra Tam Hợp, Tam Nguyên, Bát Trạch, Huyền Không, mỗi phái dùng dữ kiện và la bàn khác nhau. Không phái nào được chứng minh là đúng tuyệt đối; các sách cổ cũng phê phán lẫn nhau, ví dụ Tưởng Đại Hồng chê Bát Trạch là nguỵ thư trong khi Bát Trạch lại phổ biến nhất ở Việt Nam.

Phong thủy có phải một môn thống nhất không?

Không. Phong thủy là một chùm truyền thống kỹ thuật khác nhau, cùng chia sẻ vài khái niệm nền (khí, âm dương, ngũ hành, bát quái) nhưng bất đồng về cách đo và cách luận. Wikipedia gọi phong thủy là một dạng địa lý thuật (geomancy) khởi phát từ Trung Quốc cổ đại, theo nghĩa đen là "gió nước", với giả định rằng địa hình và sông nước dẫn dòng khí vũ trụ đi qua nơi ở và công trình. Chính vì giả định nền chung còn cách vận dụng thì khác, nên mới có chuyện các phái vừa kế thừa vừa công kích nhau suốt nhiều thế kỷ.

Câu "khí thừa phong tắc tán, giới thủy tắc chỉ" nghĩa là gì và nó thuộc về đâu?

Đây là câu được xem là tuyên ngôn nền của phong thủy: khí gặp gió thì tán, gặp nước thì dừng. Nó thường được gắn với Táng Thư (Zangshu), tác phẩm mà Wikipedia cho là của Quách Phác, sống khoảng năm 276 tới 324 thời Tây Tấn sang Đông Tấn. Táng Thư vốn là phần bình chú cho bộ Táng Kinh đã thất truyền; nhờ nó mà các nguyên lý liên hệ dòng khí với vị trí đặt mộ được lưu lại và về sau có ảnh hưởng lớn tới sự phát triển của phong thủy.

Cần nói rõ ngay: Táng Thư có thật của Quách Phác hay không vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ. Wikipedia ghi tác phẩm thuộc thế kỷ 4 hoặc 5 và gán cho Quách Phác, nhưng đây là kết luận theo truyền thống gán tác giả, không phải kết luận đã được kiểm chứng như văn bản có niên đại xác định. Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2, liệt Quách Phác vào nhóm nhân vật tiêu biểu của phái Hình Pháp, đồng thời ghi nhận truyền thuyết cho rằng ông tiếp nhận thuật này từ một ẩn sĩ họ Quách ở Hà Đông. Giữa hai cách kể có một khoảng trống: truyền thuyết nhận Quách Phác là người khai sinh, còn văn bản học hiện đại chỉ có thể nói văn bản mang tên ông đã được truyền lại và có sức ảnh hưởng.

Hai dòng lớn: Hình Thế và Lý Khí tách ra từ đâu?

Theo Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2, ở Trung Quốc từ xưa có hai phái lớn. Phái Hình Pháp (còn gọi Hình Thế, Loan Đầu, Loan Thể, Hình Gia, Giang Tây) lấy phương hướng long mạch của núi sông làm trọng tâm, xem trọng minh đường, sa, thủy, và đặt từng ngôi nhà vào môi trường khách quan để khảo sát. Do nguồn gốc và phạm vi truyền bá chủ yếu ở Giang Tây nên còn gọi là phương pháp Giang Tây. Phái này đòi hỏi đi thực địa, mắt nhìn và chân đi, nên đóng góp nhiều kiến thức địa lý thực tế.

Phái Lý Khí (còn gọi phái phương vị, tông miếu, nhà ở, la kinh) thì kết hợp khí thuyết, âm dương, ngũ hành, bát quái, mười hai can chi, hai mươi bốn tiết khí, tính mệnh và các điều kiêng kỵ thành một hệ thống lý luận phức tạp. Cùng sách trên ghi nhận Khưu Diên Hàn đời Đường đã tăng phương vị la kinh từ mười hai lên hai mươi bốn, và các nhân vật như Dương Quân Tùng, Tăng Văn Địch, Lại Văn Tuấn, Liêu Vũ, Trương Tử Vi, Thái Mục Đường đều bàn cả hình thế lẫn lý khí. Nói cách khác, ranh giới giữa hai phái trong thực hành không sạch như tên gọi: nhiều danh sư dùng cả hai.

Về Dương Quân Tùng: Wikipedia ghi ông là tác giả đời Đường được gán cho bộ Thanh Nang Áo Ngữ, một sách chuyên về phong thủy. Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2, xếp Thanh Nang Áo Ngữ vào nhóm tác phẩm tiêu biểu của phái Lý Khí, và liệt Dương Quân Tùng vào nhóm nhân vật tiêu biểu của phái Hình Pháp. Đây là ví dụ điển hình cho thấy cùng một người, cùng một sách, các tài liệu xếp vào hai phái khác nhau.

Vì sao gọi là Giang Tây và Phúc Kiến?

Cách gọi theo địa danh phản ánh vùng truyền bá, không phản ánh bản chất kỹ thuật. Phái Hình Thế gắn với Giang Tây vì nguồn gốc và phạm vi truyền bá của nó tập trung ở đó, theo Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2. Phái Lý Khí thường được gọi là phái Phúc Kiến trong nhiều tài liệu phổ thông, và cũng được gọi là phái phương vị. Vì tên gọi theo vùng, người học dễ nhầm rằng đó là hai tông phái đối lập tuyệt đối, trong khi thực tế nhiều sách cổ dạy phối hợp cả hai: xem thế đất trước, rồi mới tính phương vị và thời vận.

Tam Hợp, Tam Nguyên, Bát Trạch, Huyền Không: chúng quan hệ với nhau thế nào?

Đây là các hệ kỹ thuật cụ thể nằm trong dòng Lý Khí, hoặc pha trộn cả hai dòng, chứ không phải bốn phái ngang hàng tách ra cùng lúc.

Đông tứ trạch và Tây tứ trạch trên tám hướng.
Đông tứ trạch và Tây tứ trạch trên tám hướng.
  • Tam Hợp dùng hệ can chi và vòng trường sinh, nhóm các sơn thành các tam hợp cục (như Thân Tý Thìn hợp Thủy cục). Đây là hệ gần với lịch can chi và bát tự hơn là với cửu tinh.
  • Tam Nguyên chia thời gian thành ba nguyên, mỗi nguyên ba vận, tổng chín vận, gắn với chu kỳ của cửu tinh. Sách Thẩm Trúc Nhưng, Trạch vận tân án, do Lê Việt Anh biên dịch, ghi Huyền Không học lấy bốn phương diện Hình, Lý, Khí, Số làm chủ và dùng "động khẩu ở hướng" làm căn cứ luận đoán.
  • Bát Trạch là hệ đơn giản nhất trong nhóm này: lấy năm sinh và giới tính để quy ra mệnh quái (Đông tứ mệnh, Tây tứ mệnh), rồi so với tám hướng của nhà để tìm hướng tốt xấu. Bát Trạch không cần cửu tinh, không cần vận, nên dễ dùng đại chúng.
  • Huyền Không dùng cửu tinh phi tinh, kết hợp vận và hướng, luận theo bàn tinh. Trạch vận tân án ghi Huyền Không học phát triển mạnh đời Tống nhờ Ngô Cảnh Loan, tới đời Minh có Tưởng Đại Hồng với Địa Lý Biện Chính Sơ, tới đời Thanh có Thẩm Trúc Nhưng với Thẩm Thị Huyền Không Học và Địa Lý Biện Chứng Quyết Yếu.

Ranh giới giữa Tam Nguyên và Huyền Không thì mỗi sách vạch một khác. Có tài liệu coi Huyền Không là một nhánh của Tam Nguyên, có tài liệu lại coi Tam Nguyên là phần lý thuyết thời vận còn Huyền Không là phần kỹ thuật phi tinh, và cũng có tài liệu gộp chung thành "Tam Nguyên Huyền Không". Sách Thẩm Trúc Nhưng, Trạch vận tân án, dùng cụm "Huyền Không học" cho toàn bộ hệ thống, trong đó có cả phần Tam Nguyên Cửu Vận. Vì vậy khi đọc tài liệu, cần xem tác giả đang dùng từ theo nghĩa hẹp hay nghĩa rộng.

Mỗi phái dùng la bàn nào?

La bàn (la kinh) không phải một công cụ cố định. Sách Tuyển tập bài viết Phong Thủy chọn lọc số 2 ghi nhận la kinh biến đổi qua các thời đại, từ bản sơ khai chỉ có vòng định hướng cơ bản tới bản tích hợp nhiều hệ thống như Bát Trạch, Huyền Không Phi Tinh, Lục Diệu. Việc các phái khác nhau ra đời đã tác động trực tiếp đến cách cấu tạo la kinh: phái Loan Đầu nghiêng về phân tích hình thế núi sông, trong khi phái Lý Khí nhấn mạnh các vòng tính toán trên la kinh nhằm định vị khí mạch.

Các tầng chính của la kinh, từ Thiên trì ở tâm ra vòng độ ngoài cùng.
Các tầng chính của la kinh, từ Thiên trì ở tâm ra vòng độ ngoài cùng.
PháiDựa vào gìDữ kiện cầnVòng la bàn chính
Hình Thế (Loan Đầu, Giang Tây)Hình núi, dòng nước, long mạch, minh đường, sa thủyĐịa hình thực địa, hướng long, hướng thủyChủ yếu dùng để đo hướng, không cần nhiều vòng tính toán
Tam HợpCan chi, tam hợp cục, vòng trường sinhHướng nhà, tuổi, can chi của sơn và thủyVòng 24 sơn, vòng can chi, vòng trường sinh
Tam NguyênBa nguyên chín vận, cửu tinhNăm xây, hướng nhà, thời vậnVòng 24 sơn, vòng bát quái, vòng cửu tinh
Bát TrạchNăm sinh, giới tính, mệnh quái, tám hướngNăm sinh âm lịch, giới tính, hướng nhàVòng bát quái và 24 sơn là đủ
Huyền KhôngCửu tinh phi tinh, vận và hướng, động khẩuNăm xây, hướng, vận, sơ đồ phi tinhVòng 24 sơn, vòng cửu tinh, vòng vận

Tưởng Đại Hồng phê Bát Trạch là nguỵ thư, vậy vì sao Bát Trạch lại phổ biến nhất ở Việt Nam?

Đây là một nghịch lý đáng chú ý. Sách Thẩm Trúc Nhưng, Trạch vận tân án, ghi Tưởng Đại Hồng đời Minh với Địa Lý Biện Chính Sơ đã khiến người đương thời thấy rõ "diện mục chân giả" của kham dư học, tức phân biệt thật giả trong phong thủy. Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2, cũng ghi nhận đời sau rất nhiều người phê phán phái Lý Khí, cho đó là "đinh điểm của thói xấu", với lập luận rằng phái này không bàn hình thế mà chỉ dùng thuyết quái liệt, thiên tinh, lý khí để mê hoặc người. Bát Trạch nằm trong nhóm bị phê bình đó.

Vậy vì sao Bát Trạch vẫn phổ biến nhất ở Việt Nam? Vì nó có ba đặc điểm thực dụng: dễ học, chỉ cần năm sinh và giới tính là ra mệnh quái; dễ áp dụng, chỉ cần so tám hướng nhà với mệnh quái là ra bốn hướng tốt bốn hướng xấu; và không phụ thuộc thời vận, nên không cần cập nhật theo vận. Với người mua nhà, thuê nhà, kê bàn làm việc, đây là mức phân tích đủ dùng mà không cần tới cửu tinh hay phi tinh. Các tiện ích tra cứu trên site Tâm An như bat-trach và xem-nha-dat đang theo Bát Trạch vì lý do đó: phù hợp với đa số người dùng phổ thông, dữ kiện đầu vào đơn giản, kết quả dễ diễn giải.

Cần nói rõ: việc một hệ phổ biến không có nghĩa nó đúng hơn các hệ khác, và việc một danh sư phê phán cũng không có nghĩa hệ bị phê là vô giá trị với mọi mục đích. Đây là hai câu hỏi khác nhau: phổ biến là chuyện tiếp nhận xã hội, còn đúng sai là chuyện chưa có kết luận khoa học.

Các phái phê phán nhau ra sao?

Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2, dẫn lại hai lập luận phê phán phái Lý Khí. Một là phái này bị cho là không luận bàn về hình thế, chỉ dùng thuyết quái liệt để mê hoặc người. Hai là học thuyết thiên tinh và lý khí không đáng tin cậy, bởi lẽ nếu long huyệt không chính xác thì dù thiên tinh tốt lành cũng thất bại, còn nếu long huyệt đúng thì dù thiên tinh không tốt lành cũng phát đạt; cho nên người thông minh chỉ cầu tìm được huyệt thật huyệt giả, chứ không chú trọng thiên tinh tốt hay xấu.

Lập luận này có một điểm mạnh: nó đặt thứ tự ưu tiên. Nếu thế đất sai thì mọi tính toán phương vị đều vô nghĩa. Nhưng nó cũng có điểm yếu: nó giả định rằng có thể xác định được "huyệt thật" một cách khách quan, trong khi tiêu chí xác định huyệt thật cũng do chính con người đặt ra và cũng thay đổi theo thời đại. Sách Tuyển tập bài viết Phong Thủy chọn lọc số 4 cũng ghi nhận rằng không phải phái phong thủy nào lưu truyền đến nay cũng mang lại giá trị thực tiễn như nhau, và để phân biệt thật giả thì cần kiểm nghiệm thực tế.

Dòng thời gian tóm lược

ThờiNhân vật / văn bảnSáchPhái / hệ
Thế kỷ 4 tới 5Quách Phác (276 tới 324)Táng Thư, bình chú Táng Kinh đã mấtNền tảng chung, về sau gắn với Hình Thế
Đời ĐườngDương Quân TùngThanh Nang Áo NgữĐược xếp vào cả Hình Thế và Lý Khí tùy tài liệu
Đời ĐườngKhưu Diên HànTăng phương vị la kinh từ 12 lên 24
Đời TốngNgô Cảnh LoanBổ sung lý luận và thực tiễn cho Huyền Không
Đời MinhTưởng Đại HồngĐịa Lý Biện Chính Sơ, Dương trạch chỉ tiếnPhê phán cái giả trong kham dư học
Đời ThanhThẩm Trúc NhưngThẩm Thị Huyền Không Học, Địa Lý Biện Chứng Quyết Yếu, Trạch vận tân ánHuyền Không

Người học nên bắt đầu từ đâu?

Không có câu trả lời đúng cho mọi người. Nếu mục tiêu là tra cứu nhanh hướng nhà theo tuổi, Bát Trạch là điểm khởi đầu hợp lý vì dữ kiện đơn giản. Nếu mục tiêu là hiểu vì sao các phái bất đồng, cần đọc cả tài liệu của phái Hình Thế lẫn phái Lý Khí, vì mỗi bên mô tả bên kia bằng ngôn ngữ của chính mình. Và cần nhớ rằng toàn bộ lĩnh vực này chưa có bằng chứng khoa học kiểm chứng, nên mọi kết luận cát hung chỉ nên xem là tham khảo văn hóa, không nên dùng làm căn cứ duy nhất cho quyết định về tài chính, sức khỏe hay các vấn đề hệ trọng khác.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Phong thủy có mấy phái chính?

Cách phân chia phổ biến nhất là hai dòng lớn: phái Hình Thế (còn gọi Hình Pháp, Loan Đầu, Giang Tây) xem hình núi nước, và phái Lý Khí (còn gọi phương vị, Phúc Kiến) tính toán bằng la bàn. Trong dòng Lý Khí có các hệ kỹ thuật như Tam Hợp, Tam Nguyên, Bát Trạch, Huyền Không. Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2, ghi nhận cách chia hai phái này, đồng thời lưu ý nhiều danh sư dùng cả hình thế lẫn lý khí nên ranh giới trong thực hành không tuyệt đối.

Táng Thư có thật phải do Quách Phác viết không?

Chưa có kết luận dứt khoát. Wikipedia ghi Táng Thư là tác phẩm thế kỷ 4 hoặc 5 và gán cho Quách Phác (276 tới 324), nhưng đây là cách gán theo truyền thống, không phải kết luận văn bản học đã kiểm chứng. Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2, cũng ghi nhận truyền thuyết về việc Quách Phác tiếp nhận thuật này từ một ẩn sĩ, và cho rằng các đời sau có thể mượn tên ông để tăng uy tín cho sách phong thủy.

Vì sao Bát Trạch bị phê là nguỵ thư mà vẫn phổ biến ở Việt Nam?

Vì hai chuyện khác nhau. Tưởng Đại Hồng đời Minh với Địa Lý Biện Chính Sơ đã phê phán nhiều hệ lý khí, trong đó có Bát Trạch, như sách Thẩm Trúc Nhưng, Trạch vận tân án, ghi lại. Nhưng Bát Trạch lại dễ học, dễ áp dụng và không phụ thuộc thời vận, nên phù hợp với người dùng phổ thông. Các tiện ích bat-trach và xem-nha-dat trên site Tâm An theo Bát Trạch vì lý do thực dụng này. Việc một hệ phổ biến không có nghĩa nó đúng hơn các hệ khác.

Bài này thuộc chủ đề Phong thuỷ. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Phong thuỷ.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Feng shui - Wikipedia
  2. Book of Burial - Wikipedia
  3. Guo Pu - Wikipedia
  4. Yang Yunsong - Wikipedia
  5. Thẩm Trúc Nhưng, Trạch vận tân án (Lê Việt Anh biên dịch)
  6. Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2
#PhongThủy#CácPháiPhongThủy#PháiHìnhThế#PháiLýKhí#TamHợp#TamNguyên#BátTrạch#HuyềnKhông#TángThư#QuáchPhác#DươngQuânTùng#LaBànPhongThủy