
TL;DR: Táng Thư (còn gọi Táng Kinh, truyền thống quy cho Quách Phác) viết rằng chôn cất là nương vào sinh khí; khí gặp gió thì tan, gặp nước ngăn thì dừng, người xưa làm cho khí tụ lại và có chỗ dừng nên gọi là phong thủy. Sách xếp rõ thứ bậc: được nước là trên hết, tàng phong đứng sau. Theo sách, khí âm dương thở ra thành gió, đi trong lòng đất thì là sinh khí, và khí đi theo thế núi, thế đất.
Táng Thư là sách gì và vì sao nó được nhắc đến khi bàn chữ phong thủy?
Táng Thư (葬書) là một sách cổ về thuật chọn đất mai táng, bản truyền lại đề tên Quách Phác đời Tấn; người làm thuật đời sau tôn sách lên mà gọi là Táng Kinh, nên hai tên ấy chỉ cùng một sách[2]. Hai câu thường được dẫn làm định nghĩa gốc của phong thủy đều nằm ở nội thiên của sách này. Câu mở đầu là "葬者乘生氣也" (Táng giả thừa sinh khí dã), nghĩa là việc chôn cất là nương vào sinh khí. Chỗ thứ hai, mà nửa đầu sách dẫn làm lời một bản kinh xưa hơn (經曰), là "氣乘風則散,界水則止。古人聚之使不散,行之使有止,故謂之風水" (Khí thừa phong tắc tán, giới thủy tắc chỉ. Cổ nhân tụ chi sử bất tán, hành chi sử hữu chỉ, cố vị chi phong thủy), nghĩa là khí gặp gió thì tan, gặp nước ngăn thì dừng; người xưa làm cho khí tụ lại không tan, cho khí đang đi có chỗ dừng, nên gọi là phong thủy[2]. Bài nghiên cứu của Trương Thị Thúy Hà trên Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo năm 2016 cũng dẫn hai câu này, nhưng ghi là của hai sách Táng thư và Táng Kinh[1].
Về tác giả: lời đề yếu của Tứ khố toàn thư, chép ở đầu bản trên Wikisource, ghi sách "bản cũ đề Quách Phác đời Tấn soạn", nhưng nhận xét rằng truyện Quách Phác không nói ông từng viết Táng Thư, thư mục đời Đường có các sách mang tên Táng Thư mà không ghi là của ông, tới Tống sử Nghệ văn chí mới chép Táng Thư một quyển của Quách Phác; đề yếu kết luận rằng nói sách chắc chắn do tay Quách Phác viết thì "không có gì làm bằng" (無可徵信)[2]. Bản lưu truyền chia nội thiên, ngoại thiên, tạp thiên theo cách sắp xếp của Ngô Trừng đời Nguyên, sau khi Thái Nguyên Định đời Tống đã lược bản hai mươi thiên còn tám thiên[2]. Điều bài này bàn là hệ thống lý luận ấy nói gì, chứ không phải nó đúng hay sai về mặt vật lý.
Táng Thư nói gì về khí, phong và thủy?
Nội thiên viết rằng khí âm dương "thở ra thành gió (噫而為風), bốc lên thành mây, giáng xuống thành mưa, đi trong lòng đất thì là sinh khí (行乎地中而為生氣)"[2]. Theo sách, gió và sinh khí là hai dạng của cùng một thứ khí âm dương ấy. Sách viết tiếp rằng khí đi trong đất thì theo thế đất mà đi, thế dừng thì khí tụ (其行也因地之勢,其聚也因勢之止)[2].
Từ tiền đề đó, sách đặt việc chọn đất vào hai chữ tụ và chỉ: làm cho khí tụ lại không tan, cho khí đang đi có chỗ dừng[2]. Lời chú in kèm bản này giải thích rằng sinh khí theo gò đồi mà trôi đi, không có nước ngăn thì không dừng được, và khi đã dừng thì quanh huyệt phải kín bốn phía như thành quách mới tàng được gió, khí mới khỏi tan[2].
Nước thì đóng vai trò chặn giữ: khí "giới thủy tắc chỉ", gặp nước ngăn thì dừng. Sách nói rõ thứ bậc của hai việc: "風水之法,得水為上,藏風次之" (Phong thủy chi pháp, đắc thủy vi thượng, tàng phong thứ chi), nghĩa là trong phép phong thủy, được nước là trên hết, tàng phong đứng sau[2].
Núi đứng ở đâu trong lý luận của Táng Thư?
Hai chữ phong thủy chỉ gọi tên gió và nước, nhưng phần lớn Táng Thư lại nói về thế đất, thế núi. Sách viết "丘壟之骨,岡阜之支,氣之所隨", nghĩa là xương của gò núi, nhánh của đồi là chỗ khí đi theo; "地勢原脈,山勢原骨", thế đất xét ở mạch, thế núi xét ở xương; và "勢來形止,是謂全氣", thế tới, hình dừng, gọi là khí trọn[2]. Trong sách, núi và gò đồi là đường khí đi; gió và nước là hai thứ quyết định khí tan hay dừng.
Bảng đối chiếu vai trò của từng yếu tố trong lý luận Táng Thư
| Yếu tố | Câu trong Táng Thư | Nghĩa |
|---|---|---|
| Khí (sinh khí) | 葬者乘生氣也;行乎地中而為生氣 | Chôn cất là nương vào sinh khí; khí âm dương đi trong lòng đất là sinh khí |
| Phong (gió) | 噫而為風;氣乘風則散 | Khí âm dương thở ra thành gió; khí gặp gió thì tan |
| Thủy (nước) | 界水則止;得水為上,藏風次之 | Khí gặp nước ngăn thì dừng; được nước là trên hết, tàng phong đứng sau |
| Sơn (núi, gò đồi) | 丘壟之骨,岡阜之支,氣之所隨 | Xương của gò núi, nhánh của đồi là chỗ khí đi theo |
Bảng trên chép các câu ở nội thiên Táng Thư, theo bản trên Wikisource tiếng Trung[2].
Nguồn gốc chữ phong thủy gắn với việc chọn đất chứ không chỉ với nhà ở
Cần phân biệt hai tầng nghĩa của cụm từ. Tầng thứ nhất là nghĩa hẹp trong Táng Thư: khí gặp gió thì tan, gặp nước thì dừng, cho nên phải làm cho khí tụ, và cách làm ấy gọi là phong thủy[2]. Tầng thứ hai là nghĩa mở rộng: hai chữ phong thủy còn chỉ phương pháp tìm kiếm và chọn lựa nơi trú ngụ hoặc mai táng sao cho cát tường, phú quý, phúc thọ, bình yên, tức thuật phong thủy[1].
Trong bài nghiên cứu đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo năm 2016, Trương Thị Thúy Hà cũng đã nêu lại cách hiểu thông dụng này: phong thủy là lĩnh vực chuyên khảo về tác động của hướng gió, hướng khí, mạch nước đối với đời sống con người, trong đó phong chỉ các dòng năng lượng lưu chuyển trong tự nhiên hoặc hiện tượng không khí chuyển động, còn thủy biểu thị địa thế[1]. Theo tác giả, phong thủy không phải một yếu tố đơn lẻ, mà là sự tổng hợp hàng loạt yếu tố về địa hình, địa thế quanh nhà ở, thôn xóm, thành phố hoặc mồ mả, cùng hướng gió, dòng nước, tọa hướng, hình dạng và bố cục mặt bằng không gian xây dựng[1].
Điểm đáng chú ý là định nghĩa gốc trong Táng Thư gắn với mồ mả, tức âm phần, chứ không khởi đầu từ nhà ở. Việc ứng dụng vào nhà ở, làng xóm, đô thị là bước mở rộng về sau. Bài nghiên cứu của Trương Thị Thúy Hà khảo sát chính sự mở rộng ấy trong đời sống đô thị Việt Nam đương đại, khi người dân các khu đô thị mới ở Hà Nội vận dụng phong thủy vào việc chọn hướng, bố trí nhà cửa[1].
Khi nào Táng Thư coi trọng việc tàng phong?
Lời chú trong bản này phân biệt hai loại đất. Ở đất gò núi cao, sinh khí nổi lộ ra, sợ gió nhất, dễ bị thổi tan, nên phải tìm chỗ kín như thành quách để khí tụ. Ở đất bằng, sinh khí chìm ẩn, không sợ gió thổi, nên không ngại chỗ rộng thoáng, chỉ cần có dòng nước chắn ngang để khí dừng[2]. Ngoại thiên của sách cũng viết rằng gió thổi làm tan sinh khí, và long hổ là để che cho huyệt (夫噫氣能散生氣,龍虎所以衛區穴)[2].
Các phái không thống nhất ở đâu?
Một điểm cần nói rõ để tránh hiểu sai: Táng Thư không phải sách của riêng một phái. Lời đề yếu ở đầu sách dẫn sách Thanh nham tùng lục (青岩叢錄): người làm thuật chọn đất đời sau chia hai tông. Một tông gọi là phép tông miếu, khởi ở đất Mân, chủ về tinh quái, lấy bát quái và ngũ tinh định lý sinh khắc. Một tông là phép Giang Tây, khởi từ Dương Quân Tùng người đất Cám, chủ về hình thế, xét chỗ khí khởi và chỗ khí dừng, chuyên nói long, huyệt, sa, thủy. Hai tông nói khác nhau nhưng đều nhận gốc ở sách của Quách Phác[2].
Khí trong phong thủy có phải là không khí không?
Đây là câu hỏi thường gặp. Chữ khí trong Táng Thư không thể dịch thẳng thành không khí. Khi sách nói khí âm dương thở ra thành gió, bốc lên thành mây, giáng xuống thành mưa, đi trong đất thì là sinh khí, sách đang nói trong khuôn khổ vũ trụ quan âm dương ngũ hành, nơi khí là chất liệu cơ bản của vạn vật[2]. Sách còn viết "夫土者氣之體,有土斯有氣;氣者水之母,有氣斯有水", nghĩa là đất là thân của khí, có đất thì có khí; khí là mẹ của nước, có khí thì có nước[2].
Đọc Táng Thư hôm nay cần giữ thái độ nào?
Gợi ý của Nhật Nguyệt: nên đọc Táng Thư như một văn bản lý luận của một truyền thống, để hiểu người xưa lập luận thế nào về đất, nước, gió và sự sống, chứ không nên đọc nó như bản hướng dẫn kỹ thuật đã được kiểm chứng. Bài học thực dụng nhất mà nó để lại có lẽ nằm ở chỗ khác: việc quan sát kỹ hướng gió, dòng chảy, độ ẩm, thế đất quanh nơi ở là thói quen tốt, và nó trùng hợp một phần với những điều kiến trúc và khí hậu học hiện đại cũng quan tâm, dù vì lý do hoàn toàn khác.
Với người học phong thủy, hiểu đúng Táng Thư còn giúp tránh hai cực đoan. Một là thần bí hóa, biến sinh khí thành thứ siêu nhiên can thiệp vào số phận con người. Hai là phủ nhận sạch trơn, coi toàn bộ hệ thống là vô nghĩa, bỏ qua việc nó là một truyền thống lý luận có nội logic riêng và có ảnh hưởng thật đến cách con người xây dựng không gian sống ở nhiều nước châu Á, trong đó có Việt Nam[1].
Cách đọc hợp lý nằm ở giữa: ghi nhận Táng Thư đã định nghĩa hai chữ phong thủy từ một quan niệm về khí, gió và nước, và ghi nhận luôn rằng quan niệm ấy là sản phẩm của một thời, không phải chân lý đã được kiểm nghiệm. Khi ai đó nói "Táng Thư dạy rằng...", câu hỏi nên đặt ra là Táng Thư nói điều đó ở đâu, bản dịch nào, và người dịch hiểu nó thế nào, bởi lời đề yếu của Tứ khố toàn thư đã ghi rằng bản hai mươi thiên từng lưu hành có nhiều phần do người đời sau thêm vào[2].
