Tri thức / Đông phương / Phong thuỷ

Phong thủy

Thẩm Trúc Nhưng là ai và Thẩm thị Huyền Không học đã công khai điều gì?

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Thẩm Trúc Nhưng là ai và Thẩm thị Huyền Không học đã công khai điều gì?

TL;DR: Thẩm Trúc Nhưng (沈竹礽) là nhà địa lý người Chiết Giang đời Thanh, được các sách Huyền Không học xem là người nối tiếp Tưởng Đại Hồng. Bộ Trạch vận tân án, bản dịch tiếng Việt ghi tác giả là Thẩm Trúc Nhưng và các tác giả, kể rằng ông dùng Hoán tinh khẩu quyết, tức Thế Quái, để bổ túc câu quyết cổ và tìm ra nhóm 16 cục xảo số một khí thông chín cung. Đó là lời của chính dòng sách ấy; hiệu lực của môn này chưa được kiểm chứng độc lập.

Thẩm Trúc Nhưng là ai?

Thẩm Trúc Nhưng là nhà địa lý học người Chiết Giang sống vào đời Thanh, được các sách Huyền Không học nhắc tới như người kế thừa và phát triển trường phái này sau Tưởng Đại Hồng đời Minh. Phần giới thiệu trong bản dịch Trạch vận tân án có đoạn: từ Tưởng Đại Hồng, ông đã tiếp nhận nền tảng, rồi không ngừng khảo cứu và mở rộng Huyền Không học; hai tác phẩm mang tên ông là Thẩm thị Huyền Không học và Địa lý biện chứng quyết yếu ra đời từ đó, sau ấy ông mới quy tụ văn sĩ và học trò để cùng biên soạn bộ Trạch vận tân án[1].

Lời giới thiệu ấy cần đọc dè dặt. Bìa bản dịch tiếng Việt ghi tác giả là "Thẩm Trúc Nhưng và các tác giả", các mục trong sách nhắc tới ông ở ngôi thứ ba, và phần án lệ có những ca ghi năm Đinh Mão (1927), năm Tân Mùi[1]. Các tài liệu tra cứu thường ghi ông tên thật là Thẩm Thiệu Huân (沈紹勳), sinh năm 1849, mất năm 1906, người Tiền Đường, Chiết Giang; nếu đúng vậy thì phần án lệ là do người đời sau trong phái viết. Trong bài này, khi nói ông "công khai" điều gì, cần hiểu đó là công khai trong phạm vi giới nghiên cứu địa lý đương thời và hậu thế.

Vì sao nói Thẩm Trúc Nhưng đã công khai bí truyền?

Điểm được nhấn mạnh nhiều nhất khi nói về Thẩm Trúc Nhưng là việc ông để lộ ra ngoài một số phép mà trước đó các danh sư thường giữ kín. Mục Xảo số tam ban quái của Trạch vận tân án cho biết: trong Tam nguyên cửu vận, sơn thủy bình nguyên có 180 chính cục, 180 đảo cục và 432 biến cục, tổng cộng 1944 cục; nhóm xảo số "một khí thông nhau ở cả chín cung" chỉ gồm 16 cục, tương đương khoảng 1/122, vì vậy được xem là kỳ diệu và quý hiếm[1]. Bản dịch viết rằng sự huyền bí này do Thẩm tiên sinh ở Chiết Giang phát minh, được công bố cùng với Thẩm Điệt Dân cư sĩ, "đem bí mật bí truyền ngàn năm hé mở" cho người đời[1].

Cần đọc lời ấy đúng mức. Đây là lời tự thuật của chính dòng sách ấy, tức cách hiểu của phái, không phải sự kiện đã được kiểm chứng độc lập. Việc "công khai" ở đây diễn ra trong nội bộ dòng truyền, qua sách in và qua học trò, chứ không phải một cuộc phổ biến rộng rãi có ghi chép lịch sử riêng. Nói cách khác, ta có thể khẳng định sách ấy nói như vậy, chứ không thể khẳng định đó là sự thật lịch sử đã được xác minh.

Huyền Không học mà Thẩm Trúc Nhưng theo đuổi vận hành theo nguyên lý nào?

Phần khái quát ở đầu Trạch vận tân án viết rằng Huyền Không học lấy bốn phương diện Hình, Lý, Khí, Số làm chủ, nét nổi bật nhất là lấy "Động khẩu" ở hướng làm căn cứ luận đoán; sách tự nhận kết quả luận đoán luôn đúng với diễn tiến của sự việc[1]. Sách cũng kể lại dòng phát triển: đời Tống, Ngô Cảnh Loan bổ sung lý luận và thực tiễn; đời Minh, Tưởng Đại Hồng với Địa lý biện chính sơ làm rõ diện mục thật giả của kham dư học; đến đời Thanh, Thẩm Trúc Nhưng tiếp tục phát triển trên nền tảng ấy[1].

Nói gọn, Huyền Không học mà ông theo là phái Tam Nguyên, lấy vận làm trục thời gian, lấy tọa hướng và cửa động làm trục không gian, rồi gán các con số cho phương vị để luận cát hung. Một điểm cốt lõi của sách là nguyên tắc long thần trên núi phải ở chỗ cao, long thần dưới nước phải gặp thủy: sao sinh vượng của sơn bàn cần núi, sao sinh vượng của hướng bàn cần nước, còn khí suy tử thì ngược lại; làm trái là phạm "thướng sơn hạ thủy", mà theo sách thì "suy bại cả về người lẫn của"[1].

Cửu tinh trên lòng bàn tay và cách an sao

Trạch vận tân án viết rằng muốn nghiên cứu Huyền Không học, trước hết phải nắm vững chín ngôi sao trên lòng bàn tay, còn gọi là Chưởng Ác Cửu Tinh[1]. Đây là cách nhớ vị trí chín cung theo bàn tay, để an sao nhanh khi luận. Việc an sao, phi tinh, định cung là quy ước của sách, không phải kết quả tính toán kiểm chứng được như lịch pháp, nên thuộc tầng diễn giải trường phái.

Thẩm Trúc Nhưng đã công khai Hoán tinh khẩu quyết như thế nào?

Điểm cụ thể nhất nằm ở mục Giải thích Thế Quái và lai lịch của nó trong Trạch vận tân án. Mục này kể rằng ông kết thân với con trai của Chương Trọng Sơn, một danh sư thời Đạo Quang, mượn được các ghi chép khảo sát thực địa mà họ Chương chỉ để lại cho con cháu, rồi từ đó ngộ ra nhiều điều tiền nhân chưa nói rõ[1]. Sách dẫn câu quyết cổ trong Thanh nang áo ngữ: "Khôn Nhâm Ất, Cự Môn tòng đầu xuất. Cấn Bính Tân, vị vị thị Phá Quân. Tốn Thìn Hợi, tận thị Vũ Khúc vị. Giáp Quý Thân, Tham Lang nhất lộ hành", tiếp đó đưa ra nhận xét rằng câu này đã chi phối suốt một ngàn năm nhưng đúng sai vẫn chưa thể xác định, còn hàng trăm trước tác tự nhận là chân truyền khi áp dụng lại không mang lại kết quả[1].

Theo sách, Thẩm Trúc Nhưng đi sâu tìm hiểu, cho rằng ngôn ngữ bí ẩn ấy giống thần long ẩn nửa mình trong mây, khiến người đời không nhìn thấu, nên ông dùng Hoán tinh khẩu quyết để bổ túc, trong Thẩm thị Huyền Không học gọi là Thế Quái[1]. Sách chép lại đoạn quyết bổ túc, trong đó có những câu như "Tý Quý tịnh Giáp Thân, Tham Lang nhất lộ hành", "Nhâm Mão Ất Mùi Khôn, ngũ vị vi Cự Môn", và phần kết nhấn mạnh "Hung cát tùy thời chuyển, Tham Phụ bất đồng luận"[1].

Cách hiểu ở đây là thay vì bám cứng vào câu quyết cũ, ông đưa thêm một lớp quy đổi để xử lý những trường hợp mà câu cũ không giải thích nổi. Điều đáng lưu ý: chính sách cũng thừa nhận rằng câu quyết nền tảng "vẫn chưa thể kết luận đúng sai"[1]. Đây là lời tự nhận rất quan trọng, vì nó cho thấy ngay trong nội bộ dòng sách, tính bất định của phương pháp đã được ý thức, chứ không phải một hệ khép kín đã được chứng minh.

Xảo số "một khí thông chín cung" là gì?

Theo Trạch vận tân án, nhóm xảo số đặc biệt gồm 16 cục; trong đó các bộ ba 1-4-7, 2-5-8, 3-6-9 cùng nằm một cung, được ví như chuỗi ngọc đính liền nhau, thuận hay nghịch đều cách ba, hoàn toàn tự nhiên, không chút gượng ép[1].

Đây là cách diễn giải mang tính mỹ học toán số: nhóm ba số cách nhau ba đơn vị cho một cảm giác trật tự, và trật tự ấy được gán nghĩa cát tường. Cần nói rõ: chưa có nghiên cứu độc lập nào chứng minh rằng nhà ở theo nhóm số ấy thì thịnh vượng hơn. Giá trị của nó nằm ở tính nhất quán nội tại của hệ thống, không phải ở hiệu quả đã kiểm chứng.

Địa lý biện chính và dòng chảy tư tưởng trước Thẩm Trúc Nhưng

Để hiểu vị trí của Thẩm Trúc Nhưng, cần nhìn lại người đi trước ông. Tưởng Đại Hồng, trong lời tựa Địa lý biện chính, kể rằng ông mồ côi mẹ từ nhỏ, mất cha lúc trưởng thành, được ông nội là An Khê công trao cho sách hình gia, sau mới nhận ra lối học tục không đúng, rồi tìm được truyền thừa của Vô Cực Tử[3]. Ông nói mình học mười năm mới được truyền, lại mười năm mới hội được ý, thêm mười năm nữa mới cùng được chỗ biến, đến khi ấy thì đã già[3].

Tưởng Đại Hồng cũng viết rõ rằng địa học có sách bắt đầu từ Hoàng Thạch, hưng thịnh ở Dương công, và chỗ khiến người đời mê hoặc khó giải nhất là Ngọc Xích, nên ông gom các sách lại thành một biên để cứu[3]. Ông còn nói mình "có quyết mà không có sách", vì việc này quý ở tâm truyền, không thể nói hết bằng lời, và sách cổ đầy nhà thì một nửa là ngụy tạo[3]. Chính vì vậy Địa lý biện chính ra đời như một văn bản biện chính, phê phán cái sai và phân định phải trái.

Đây là lời tự thuật trong văn bản gốc, chứng minh văn bản ấy nói gì, không chứng minh rằng những điều ấy đã xảy ra đúng như vậy. Tuy nhiên, nó cho thấy một đặc điểm quan trọng của dòng học này: tính tự phê phán nội bộ và ý thức về nạn ngụy thư đã có từ trước Thẩm Trúc Nhưng khá lâu.

Các sách nói khác nhau ở điểm nào?

Nội dungTrạch vận tân ánĐịa lý biện chính (Tưởng Đại Hồng)Nguyên Không pháp giám
Vai trò của Thẩm Trúc NhưngĐược nêu là người tìm ra xảo số và Hoán tinh khẩu quyếtKhông nhắc, vì ra đời trướcKhông nhắc, lời tựa đề năm 1839
Cách truyền đạtViết thành sách, có học trò phụ giúpCó quyết mà không có sách, chủ trương tâm truyềnTrích yếu để người đời dễ hiểu
Thái độ với sách cũBổ túc câu quyết cũ, nhận câu cũ chưa rõ đúng saiPhê phán ngụy thư, cho nửa số sách là giảThan phiền sách biện chính của họ Tưởng còn hàm hồ
Đối tượng độc giảNgười học Huyền Không, học trò trong dòngNgười đã có nền, không truyền bừa cho kẻ không đủ tư cáchNgười hiếu tử muốn an táng thân nhân

Bảng trên cho thấy một căng thẳng thú vị. Tưởng Đại Hồng nói mình "có quyết mà không có sách", còn dòng sách họ Thẩm về sau lại viết ra và cho công bố. Ở giữa hai mốc ấy, phần tựa Nguyên Không pháp giám của Tăng Hoài Ngọc, đề niên hiệu Đạo Quang năm 19, tức năm 1839, đã than rằng đọc sách Biện chính của họ Tưởng thấy hàm hồ ẩn ước, không thỏa lòng, vì lo kẻ gian tà nhân đó thổi phồng để mê hoặc người đời mà thu lợi, nên trích những điều thiết yếu để cống hiến cho thế gian[2]. Như vậy, chính những người trong dòng cũng nhận thấy việc phổ biến có thể bị lợi dụng, và đây là một phản biện nội bộ đáng chú ý.

Những ví dụ cụ thể trong Trạch vận tân án

Trạch vận tân án không chỉ có lý thuyết. Phần án lệ có chép trường hợp của Công ty Lợi Xương Thái tại đường Tân Vĩnh An, Thượng Hải: ngôi nhà được dựng trong vận 3, tọa Nhâm hướng Bính kiêm Tý Ngọ bốn độ, kiểu hiện đại với ba tầng lầu chín gian, cửa đặt tại cung Tốn, còn cầu thang cùng cửa lên xuống cũng thuộc cung Tốn[1]. Sách kể rằng công ty gặp nhiều chuyện thị phi, kinh doanh khó khăn, tổn thất lớn; khi xét la bàn thì cửa chính và cầu thang máy đều rơi vào cung Tốn, nơi có sao Vũ Khúc Kim là chủ tinh, nên không hấp thu được sinh vượng khí[1].

Mùa đông năm Canh Ngọ, công ty đổi hướng cửa chính sang phương Khôn và đưa thang máy về phương Càn, đến cuối năm thì xong việc tu sửa với chi phí trên vạn đồng; phòng giám đốc cùng phòng thu chi nằm ở phương Cấn, theo sách là hấp thụ được vượng khí Tứ Lục của phương Khôn; tại phương Cấn, chủ tinh Lục Bạch gặp Nhất Bạch biến thành Thủy Tiên Thiên, còn hướng thủ Cửu Tứ kết hợp tạo nên thế sinh nhập cho tọa sơn[1].

Đây là ví dụ minh họa theo cách kể của sách. Cần đọc nó như một ca luận giải, không phải như một thí nghiệm có đối chứng. Sách không nêu số liệu doanh thu trước và sau, không loại trừ các yếu tố khác như thị trường hay quản trị, nên không thể dùng để kết luận về hiệu quả của việc đổi hướng cửa. Giá trị của nó là cho thấy phương pháp được áp dụng cụ thể ra sao, chứ không phải chứng minh phương pháp đúng.

Vì sao cần phân biệt tầng dữ kiện và tầng diễn giải?

Trong toàn bộ câu chuyện về Thẩm Trúc Nhưng, có hai loại mệnh đề khác hẳn nhau. Loại thứ nhất là mệnh đề về văn bản: sách nào nói gì, ở trang nào, do ai viết tựa, vào niên hiệu nào. Loại này kiểm chứng được bằng cách mở sách đối chiếu. Loại thứ hai là mệnh đề về hiệu lực: bố trí như vậy thì phát tài, phạm cách như vậy thì suy bại. Loại này thuộc niềm tin của môn học, chưa được kiểm chứng độc lập.

Khi sách nói rằng phạm thượng sơn hạ thủy thì suy bại cả người lẫn của, đó là quy tắc của hệ, được trình bày như quy tắc, không phải như kết quả đo lường. Việc phân biệt này không nhằm phủ nhận giá trị văn hóa của dòng học, mà để người đọc biết mình đang đọc cái gì: một truyền thống diễn giải phong phú, có lịch sử văn bản rõ ràng, nhưng không phải một khoa học thực nghiệm.

Tóm lại về chân dung Thẩm Trúc Nhưng

Thẩm Trúc Nhưng được các sách Huyền Không học xem là nhân vật trung tâm của phái Tam Nguyên thời Thanh, gắn với việc đưa một dòng học vốn chủ trương khẩu truyền thành sách vở có thể học và có thể dạy. Đóng góp được nhắc tới nhiều nhất là Hoán tinh khẩu quyết bổ túc cho câu quyết cổ, và nhóm 16 xảo số một khí thông suốt chín cung, được sách mô tả là chiếm khoảng 1/122 trong tổng số 1944 cục[1]. Đi kèm với đó là bộ Trạch vận tân án, nơi tập hợp lý thuyết, quyết pháp và các ca luận giải thực tế.

Cách hiểu của dòng sách này là ông đã "hé mở bí mật bí truyền ngàn năm" cho người đời[1]. Cách hiểu trung tính hơn là ông đã hệ thống hóa và công bố một phương pháp vốn được truyền kín, và chính việc công bố ấy đã tạo ra một truyền thống văn bản mới, có thể bị phê bình, chỉnh sửa và mở rộng. Với người đọc hôm nay, giá trị lớn nhất của di sản ấy có lẽ nằm ở chỗ nó cho thấy người xưa đã cố gắng mô hình hóa quan hệ giữa không gian sống và vận may bằng một hệ thống ký hiệu nhất quán, chứ không nằm ở lời hứa về kết quả.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Thẩm Trúc Nhưng sống vào thời nào và ở đâu?

Các sách Huyền Không học đều đặt ông vào đời Thanh và gọi ông là người Chiết Giang. Trạch vận tân án gọi ông là tiên sinh ở Chiết Giang và xếp ông tiếp nối Tưởng Đại Hồng. Các tài liệu tra cứu thường ghi ông tên thật là Thẩm Thiệu Huân, sinh năm 1849, mất năm 1906.

Thẩm Trúc Nhưng đã công khai những gì của Huyền Không học?

Theo Trạch vận tân án, ông công bố Hoán tinh khẩu quyết, trong Thẩm thị Huyền Không học gọi là Thế Quái, để bổ túc cho câu quyết cổ vốn được cho là chưa đủ rõ. Ông cũng được ghi là người phát minh nhóm xảo số "một khí thông nhau ở cả chín cung" gồm 16 cục, chiếm khoảng 1/122 trong tổng số 1944 cục. Đây là lời tự thuật của dòng sách ấy, thuộc tầng diễn giải của môn học.

Trạch vận tân án và Địa lý biện chứng có phải cùng một sách không?

Không. Địa lý biện chứng quyết yếu là tác phẩm gắn với tên Thẩm Trúc Nhưng, còn Trạch vận tân án là bộ sách lớn mà lời giới thiệu nói do ông tập hợp văn sĩ và đệ tử biên soạn, bìa bản dịch ghi "Thẩm Trúc Nhưng và các tác giả". Cần phân biệt thêm với Địa lý biện chính của Tưởng Đại Hồng, một văn bản khác ra đời trước và chú giải Thanh nang kinh, Thiên ngọc kinh cùng các thiên khác, được xem là nền móng của Huyền Không học.

Bài này thuộc chủ đề Phong thuỷ. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Phong thuỷ.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefghijklmnopqrsThẩm Trúc Nhưng, Trạch vận tân án (Lê Việt Anh biên dịch), trang 45, 62, 66, 71, 331, 689, 692Sự huyền bí này đã được Thẩm Nhưng tiên sinh ở Chiết Giang phát minh, được Trúc Nhưng tiên sinh và Thẩm Điệt Dân cư sĩ công bố
  2. ↑Địa lý Nguyên Không Pháp Giám (Liên Trì tiên sinh), trang 4, 50Đọc sách Biện Chính của Tưởng thị, nó hàm hồ ẩn ước nên không thỏa lòng, vì lo nó sẽ làm lụy người đời
  3. ↑ abcdTưởng Đại Hồng (không rõ năm). Địa lý biện chính (地理辨正), phần tựa, trang 1古書充棟,半屬僞造,故有辨正一書,昌言救世

Đọc thêm

#ThẩmTrúcNhưng#HuyềnKhôngHọc#TrạchVậnTânÁn#ĐịaLýBiệnChính#TưởngĐạiHồng#PhongThủyTamNguyên#XảoSốMộtKhíThôngChínCung#HoánTínhKhẩuQuyết