Táng Thư và câu nói đã đặt tên cho phong thủy
Táng Thư (Zangshu) là tác phẩm được ghi cho Quách Phác, sống khoảng thế kỷ 4 đời Đông Tấn. Theo Wikipedia, sách này ra đời vào khoảng thế kỷ 4 hoặc 5 sau Công nguyên, vốn là phần chú giải cho một tác phẩm đã thất truyền tên là Táng Kinh. Nhờ bảo tồn và truyền lại nội dung của Táng Kinh mà các nguyên lý của Táng Thư về quan hệ giữa dòng chảy của khí và vị trí đặt mộ đã ảnh hưởng sâu rộng tới sự hình thành phong thủy.
Câu nói quen thuộc 'khí thừa phong tắc tán, giới thủy tắc chỉ' có nghĩa: khí theo mạch đất đi tới, gặp gió thì phân tán, gặp nước thì dừng lại. Từ chính cơ chế ấy mà hình thành tên gọi phong thủy, nghĩa đen là 'gió nước'. Wikipedia ghi rõ phong thủy là một dạng địa lý thuật truyền thống khởi nguồn từ Trung Quốc cổ đại, và từ xa xưa người ta quan niệm địa hình cùng các khối nước dẫn hướng dòng chảy của khí vũ trụ qua nơi ở và công trình.
Cần nói ngay một điểm mà các sách không thống nhất: Táng Thư được gán cho Quách Phác nhưng niên đại của bản hiện còn vẫn còn tranh cãi. Wikipedia chỉ ghi khoảng thế kỷ 4 hoặc 5, tức là bản chúng ta đọc hôm nay không chắc phản ánh nguyên văn một tác giả duy nhất đời Tấn. Có cách luận cho rằng Quách Phác học được thuật ngũ hành, thiên văn, bốc phệ từ một ẩn sĩ họ Quách ở Hà Đông, gói trong túi vải xanh gọi là 'thanh nang', rồi từ đó mà đời sau gọi phong thủy là Thanh Nang thuật. Chính sách này cũng thừa nhận Quách Phác có thể không trực tiếp biên soạn Thanh Nang Kinh, mà các thế hệ sau mượn tên ông để tôn vinh thuật. Đây là chỗ cần đọc với sự thận trọng: truyền thuyết về nguồn gốc và văn bản thực tế là hai chuyện khác nhau.
Khí trong phong thủy được hiểu như thế nào?
Khí là khái niệm trung tâm, nhưng không có một định nghĩa duy nhất được mọi phái chấp nhận. Có thể hình dung khí như một dòng chảy vô hình mà địa hình, long mạch và thủy lưu dẫn dắt. Táng Thư mô tả khí vận hành trong đất, bị gió làm tan và được nước giữ lại. Từ đó suy ra hai điều kiện của một huyệt tốt: tàng phong, tức kín gió để khí không bị thổi tán, và đắc thủy, tức được nước để khí dừng tụ.
Chỗ các phái không thống nhất nằm ở cách nhận biết khí. Phái Loan đầu, tức phái hình thế, coi khí là thực thể gắn với hình dạng đất đai: long mạch chạy tới đâu, thế núi ôm lấy ra sao, dòng nước tụ lại thế nào. Sách Nhập môn loan đầu nói thẳng rằng điểm huyệt phải tìm chỗ tàng phong tụ khí, trước hết tìm đại cục kết huyệt, sau mới xác định huyệt tỉnh, rồi mới tìm vị trí táng. Phái Lý khí lại đo khí theo phương vị và thời vận, dùng la bàn, các con số và vận để luận cát hung. Hai cách tiếp cận này không loại trừ nhau trong thực hành, nhưng trọng tâm khác nhau rõ rệt: một bên đọc hình, một bên đọc phương và thời. Phần phân chia các phái chi tiết thuộc bài riêng về các phái phong thủy, ở đây chỉ điểm qua để định vị khái niệm.
Sinh khí khác tử khí ở đâu?
Cách phân biệt phổ biến nhất là dựa vào trạng thái của khí: sinh khí là khí còn sống, còn vượng, còn khả năng nuôi dưỡng; tử khí là khí đã tàn, đã chết, không còn khả năng ấy. Sách Lục Nhâm, quyển 1 khi bàn về ngũ khí, chia thành năm bậc Vượng, Tướng, Hưu, Tù, Tử, căn cứ vào tương quan ngũ hành giữa một yếu tố với mùa. Cùng hành với mùa thì Vượng, được mùa sinh thì Tướng, sinh mùa thì Hưu, khắc mùa thì Tù, bị mùa khắc thì Tử. Đây là cách tính khí theo thời tiết và ngũ hành, không phải theo hình đất.
Ở tầng nghĩa thực hành, sinh khí thường gắn với nơi khí tụ, mạch dừng, nước ôm; tử khí gắn với nơi khí tán, mạch đứt, nước xối thẳng hoặc bị chặn. Sách Trạch vận tân án của Thẩm Trúc Nhưng dùng cặp khái niệm này khi luận nhà: có trường hợp ghi 'ngoại khẩu vượng khí cát, nội khẩu tử khí', tức cùng một căn nhà mà cửa ngoài đón được vượng khí còn cửa trong lại gặp tử khí. Điều đó cho thấy sinh khí và tử khí không phải thuộc tính cố định của một chỗ, mà phụ thuộc vào hướng, vào vận, và vào cách công trình mở cửa, thu nước.
Một điểm nữa cần nói rõ: các sách không hoàn toàn đồng nhất khi dùng chữ sinh khí. Trong Lục Nhâm, sinh khí còn là tên một sao trong nhóm thần sát tháng, được an theo tháng và đi kèm một loạt sao khác. Trong phong thủy, sinh khí là trạng thái của dòng khí. Cùng một chữ, hai hệ thống, hai cách dùng. Người đọc nên phân biệt ngữ cảnh thay vì gộp chung.
Bảng thuật ngữ khí thường gặp
| Thuật ngữ | Nghĩa | Nguồn nhắc tới |
|---|---|---|
| Sinh khí | Khí còn sống, còn vượng, có khả năng nuôi dưỡng; cũng là tên một sao trong Lục Nhâm | Táng Thư; Lục Nhâm, quyển 1 |
| Tử khí | Khí đã tàn, đã chết; bậc cuối trong thang Vượng, Tướng, Hưu, Tù, Tử | Lục Nhâm, quyển 1; Trạch vận tân án |
| Thừa khí | Khí theo mạch đất đi tới, gặp gió thì tán | Táng Thư |
| Tụ khí | Khí dừng lại, tụ tại một điểm nhờ nước giữ | Táng Thư; Nhập môn loan đầu |
| Tàng phong | Kín gió, để khí không bị thổi tán | Táng Thư; Nhập môn loan đầu |
| Đắc thủy | Được nước, để khí dừng tụ | Táng Thư; Nhập môn loan đầu |
| Nạp khí | Công trình thu khí qua cửa, qua hướng | Trạch vận tân án |
Tàng phong và đắc thủy khác nhau thế nào giữa âm trạch và dương trạch?
Sách Nhập môn loan đầu khẳng định phong thủy lấy tàng phong đắc thủy làm toàn mỹ, trong đó 'đắc thủy là tối thượng, thứ đến là tàng phong'. Nghĩa là nước quan trọng hơn gió. Đây là quan điểm của phái hình thế, và nó chi phối cách đọc địa hình trong cả âm trạch lẫn dương trạch, nhưng biểu hiện khác nhau.
Với âm trạch, tức mộ phần, hai điều kiện này gắn chặt với thế đất và dòng nước quanh huyệt. Huyệt phải nằm ở nơi long mạch dừng, hai bên có sa ôm, phía trước có nước tụ hoặc uốn lượn. Tìm được huyệt tốt chưa đủ, còn phải táng đúng cách, vì 'huyệt cát táng hung' là chuyện có thật. Sách này dẫn Táng Kinh với ý rằng huyệt cát mà táng sai thì khác nào vứt thây, và dẫn Tuyết tâm phú rằng dù huyệt cát vẫn kỵ táng hung. Tức là với âm trạch, tàng phong đắc thủy là điều kiện của đất, còn thời điểm hạ huyệt và hướng đặt mộ là điều kiện của người táng.
Với dương trạch, tức nhà ở, cùng hai điều kiện ấy được dịch sang ngôn ngữ cửa, hướng và đường đi. Nhà cần tránh gió lùa thẳng và tránh nước xối thẳng, đồng thời cần thu được khí qua cửa và hướng. Sách Trạch vận tân án kể nhiều trường hợp cụ thể: nhà tọa Ất hướng Tân gặp thủy ở hướng thì buôn bán phát đạt, nhưng nếu thủy đến từ hướng sơn thì lại phạm cách sơn xuống thủy, khiến tài lộc và nhân số bị chiết giảm. Cùng một khối nước, đến từ hướng nào lại thành tốt hay xấu khác nhau. Đó là chỗ phái Lý khí can thiệp, vì phải tính hướng và vận mới biết nước ấy thuộc vượng hay tử.
Bảng đối chiếu điều kiện tàng phong và đắc thủy
| Tiêu chí | Âm trạch (mộ phần) | Dương trạch (nhà ở) |
|---|---|---|
| Tàng phong | Sa ôm, long mạch dừng, tránh gió lùa tán khí tại huyệt | Tránh gió lùa thẳng qua cửa, tránh nhà thông gió hai đầu |
| Đắc thủy | Nước tụ hoặc uốn lượn trước huyệt, không xối thẳng | Nước hoặc đường uốn quanh, thu khí qua cửa và hướng |
| Ưu tiên | Sách Nhập môn loan đầu xếp đắc thủy là tối thượng | Sách Trạch vận tân án luận theo hướng và vận của khối nước |
| Yếu tố thời | Cần chọn giờ, ngày, tháng, năm hạ huyệt | Cần xét vận của nhà và thời điểm nhập trạch |
| Rủi ro điển hình | Huyệt cát nhưng táng hung, phạm phản ngâm phục ngâm | Khối nước đẹp nhưng đến từ hướng sơn, thành chiết giảm tài lộc |
Vì sao 'khí thừa phong tắc tán, giới thủy tắc chỉ' lại quan trọng đến vậy?
Câu này quan trọng vì nó biến một khái niệm trừu tượng thành hai tiêu chí kiểm tra được bằng mắt. Nhìn một thửa đất, người ta không thấy khí, nhưng thấy được gió và nước. Gió thổi mạnh và xuyên qua là dấu hiệu khí tán. Nước tụ, nước uốn, nước chảy chậm là dấu hiệu khí dừng. Nhờ vậy mà phong thủy có thể truyền dạy như một kỹ năng quan sát địa hình, chứ không chỉ là niềm tin mù mờ.
Tuy nhiên, cũng chính vì câu này mà phát sinh nhiều cách hiểu khác nhau. Có cách hiểu thuần hình thế: cứ kín gió và có nước tụ là tốt. Có cách hiểu theo lý khí: phải xét hướng và vận mới biết nước ấy là vượng hay tử, gió ấy là sinh hay sát. Sách Trạch vận tân án cho thấy cùng một căn nhà, cùng một khối nước, kết quả luận có thể đảo ngược tùy hướng. Vì vậy khi đọc các sách cũ, cần xác định tác giả đang đứng ở phái nào trước khi áp dụng câu chữ.
Một điểm nữa là mối quan hệ giữa khí và hình. Có ý 'khí hòa tắc hình, hình hòa tắc khí hòa, hình khí giai hòa, vật nãi hóa sinh', nghĩa là khí hòa thì hình hòa, hình hòa thì khí hòa, cả hai đều hòa thì vạn vật sinh sôi. Đây là cách nói cho thấy hai mặt hình và khí không tách rời: địa hình tốt nuôi khí tốt, khí tốt lại biểu hiện ra địa hình tốt. Cùng sách này cũng cảnh báo về các trường hợp âm dương không tương phối như dương sai, âm thác, dẫn tới tác hại khôn lường. Những cảnh báo ấy thuộc hệ thống lý luận truyền thống, không phải kết quả đo đạc.
Những chỗ các sách và các phái không thống nhất
Thứ nhất là niên đại và tác giả Táng Thư. Wikipedia chỉ ghi khoảng thế kỷ 4 hoặc 5, gán cho Quách Phác đời Đông Tấn, và nói tác phẩm này vốn chú giải cho Táng Kinh đã mất. Có truyền thuyết kể Quách Phác học từ ẩn sĩ họ Quách và có cách luận cho rằng đời sau mượn tên ông để tôn vinh Thanh Nang thuật. Hai cách kể không mâu thuẫn hoàn toàn, nhưng mức độ chắc chắn khác nhau rõ rệt. Người đọc nên coi phần gán tác giả là truyền thống, không phải dữ kiện đã xác minh.
Thứ hai là thứ tự ưu tiên giữa tàng phong và đắc thủy. Sách Nhập môn loan đầu xếp đắc thủy lên trước, tàng phong theo sau. Nhưng trong thực hành dương trạch, nhiều trường hợp lại cho thấy gió lùa thẳng gây hại trước mắt hơn là nước đứng yên. Các sách không đưa ra một công thức chung, mà tùy địa thế và tùy phái.
Thứ ba là cách đo khí. Phái Loan đầu đọc khí qua hình đất, phái Lý khí đo khí qua phương vị và thời vận. Hai bên có thể cho ra kết luận trái ngược về cùng một thửa đất. Sách Trạch vận tân án đứng hẳn về phía tính hướng và vận, nên các kết luận của nó phải được đọc trong khung lý khí, không thể tách ra áp dụng đại trà.
Góc nhìn khoa học hiện đại
Wikipedia ghi rõ rằng trong triết học khoa học phương Tây, phong thủy thường được xếp là phi khoa học, và một số nhà hoài nghi khoa học xếp nó hẹp hơn vào loại ngụy khoa học. Cùng trang này cũng ghi nhận phong thủy từng được dùng để xác định hướng nhà ở, mộ phần và các công trình có ý nghĩa tinh thần, và rằng việc nó du nhập vào phương Tây hiện đại khá phức tạp, có lúc bị rút gọn thành trang trí nội thất cho sức khỏe và tài lộc. Đây là thông tin cần nêu để người đọc biết vị trí của phong thủy trong bản đồ tri thức hiện nay.
Nói cách khác, khí trong phong thủy là một khái niệm của hệ thống lý luận truyền thống, có logic nội tại và có lịch sử văn bản, nhưng không phải một thực thể đã được khoa học hiện đại kiểm chứng. Người học có thể tìm hiểu nó như một di sản tư tưởng và một cách quan sát môi trường sống, đồng thời không nên biến nó thành căn cứ khẳng định chắc chắn về tài vận hay sức khỏe của bất kỳ ai.
Các khái niệm liên quan như tứ linh trong minh đường được trình bày ở bài riêng về tứ linh minh đường, và sự phân chia các phái được trình bày ở bài riêng về các phái phong thủy. Bài này chỉ tập trung vào khí và hai điều kiện tàng phong, đắc thủy.
