Vì sao cần một chùm tiêu chí, không phải một phép thử
Khi một khoá học, một sản phẩm hay một liệu trình tự nhận "có cơ sở khoa học", người đọc thường muốn một câu trả lời gọn: cái này là khoa học hay giả khoa học? Triết học khoa học cho thấy câu hỏi ấy khó hơn vẻ ngoài của nó.
Vấn đề phân định, tức việc vạch ranh giới giữa khoa học và giả khoa học, là một bài toán cổ. Trong đối thoại Charmides của Plato, Socrates đặt vấn đề làm sao phân biệt thầy thuốc thật với kẻ hành nghề lang băm1. Cicero, trong De Divinatione, đã phê phán thuật bói toán bằng những lập luận gần với tiêu chí hiện đại: tính nhất quán nội tại, mức xác nhận thực nghiệm, mức cụ thể của cơ chế, mức tuỳ tiện khi áp dụng, và mức chọn lọc dữ liệu1.
Nhưng mãi đến thế kỷ 20, Karl Popper mới đưa ra một tiêu chí rõ ràng: khả năng bị phản bác. Theo Popper, một lý thuyết chỉ được coi là khoa học nếu nó có thể bị chứng minh là sai bằng quan sát. Tuy nhiên, hầu hết các nhà triết học khoa học đương đại đồng ý rằng tiêu chí của Popper không đủ1. Larry Laudan thậm chí cho rằng vấn đề phân định là không thể giải quyết, và các nhà triết học nên tập trung vào việc khác1.
Sau tuyên bố của Laudan, một làn sóng phản hồi đã xuất hiện. Tuyển tập Philosophy of Pseudoscience do Massimo Pigliucci và Maarten Boudry chủ biên năm 2013 đánh dấu sự trở lại của vấn đề phân định. Các tác giả trong tuyển tập này không cố tìm một tiêu chí duy nhất, mà xây dựng những cách tiếp cận đa tiêu chí, thừa nhận rằng giả khoa học là một khái niệm có nhiều mặt.
Hai dạng giả khoa học: tạo lý thuyết giả và phủ nhận khoa học đã vững
Sven Ove Hansson (2017) phân biệt hai dạng giả khoa học. Dạng thứ nhất là tạo ra lý thuyết giả, ví dụ như chiêm tinh học khi được trình bày như một khoa học về ảnh hưởng của các hành tinh lên tính cách và số phận con người. Dạng thứ hai là phủ nhận khoa học đã vững, ví dụ như phủ nhận sự biến đổi khí hậu do con người gây ra, phủ nhận thuyết tiến hoá, hoặc phủ nhận thuyết tương đối.
Điểm chung của hai dạng này là lối lập luận: cả hai đều sử dụng những chiến lược để tránh bị kiểm chứng, và cả hai đều tạo ra ấn tượng rằng chúng đại diện cho tri thức đáng tin cậy nhất về chủ đề của mình.
Hansson cũng đề xuất ba tiêu chí để nhận diện một tuyên bố là giả khoa học2:
- Tuyên bố ấy thuộc lĩnh vực khoa học theo nghĩa rộng.
- Tuyên bố ấy thiếu độ tin cậy đến mức không thể tin được.
- Tuyên bố ấy là một phần của một học thuyết mà những người ủng hộ chính cố gắng tạo ấn tượng rằng nó đại diện cho tri thức đáng tin cậy nhất về chủ đề của mình.
Bảng: Dấu hiệu, ví dụ trung tính, câu hỏi người đọc nên hỏi
| Dấu hiệu | Ví dụ trung tính | Câu hỏi người đọc nên hỏi |
|---|---|---|
| Không chịu kiểm chứng | Lý thuyết không đưa ra dự đoán nào có thể sai | Nếu lý thuyết này sai, chúng ta sẽ quan sát thấy gì? |
| Không thay đổi trước bằng chứng trái | Khi dữ liệu mâu thuẫn, người ủng hộ giải thích rằng dữ liệu chưa đủ tốt | Có bằng chứng nào khiến người ủng hộ thay đổi quan điểm không? |
| Mượn thuật ngữ khoa học ngoài nghĩa | Dùng "lượng tử", "tần số", "rung động" mà không định nghĩa | Thuật ngữ này được dùng đúng nghĩa khoa học của nó không? |
| Dựa vào thẩm quyền thay vì dữ liệu | "Giáo sư X nói rằng..." mà không có nghiên cứu | Nghiên cứu nào đã được công bố và lặp lại? |
| Chọn lọc dữ liệu | Chỉ kể những ca thành công, bỏ qua ca thất bại | Có bao nhiêu ca thất bại không được báo cáo? |
| Cơ chế mơ hồ | "Năng lượng vũ trụ" không đo được, không định lượng | Cơ chế cụ thể là gì, đo bằng dụng cụ nào? |
| Không có kiểm chứng độc lập | Kết quả chỉ đến từ một nhóm, một phòng thí nghiệm | Có nhóm nào khác đã lặp lại kết quả chưa? |
Tật xấu nhận thức và vì sao người thông minh cũng mắc
Massimo Pigliucci, trong bài viết trên Internet Encyclopedia of Philosophy, cho thấy vấn đề phân định không chỉ là chuyện logic mà còn là chuyện đức tính và tật xấu nhận thức1. Con người có xu hướng tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin sẵn có, tránh thông tin mâu thuẫn, và đánh giá bằng chứng không đối xứng: bằng chứng ủng hộ thì dễ dãi, bằng chứng phản bác thì khắt khe.
Điều này giải thích vì sao người thông minh cũng có thể mắc vào những lời quảng cáo giả khoa học. Trí thông minh không tự động bảo vệ chống lại những thiên lệch nhận thức. Một người có học vấn cao vẫn có thể bị thu hút bởi một lý thuyết đơn giản, hấp dẫn, giải thích mọi thứ, đặc biệt khi lý thuyết ấy phù hợp với niềm tin hoặc nhu cầu tình cảm của họ.
Pigliucci cũng lưu ý rằng sau khi tuyển tập về triết học giả khoa học được xuất bản, lĩnh vực này đã có một cuộc phục hưng với nhiều cách tiếp cận mới, bao gồm việc coi giả khoa học như "bullshit" theo nghĩa của Harry Frankfurt, và việc áp dụng nhận thức luận đức tính vào vấn đề phân định1.
Áp vào "năng lượng", "rung động", "lượng tử"
Trong các quảng cáo về sức khoẻ, tâm linh, phát triển bản thân, ba từ "năng lượng", "rung động", "lượng tử" xuất hiện rất thường xuyên. Vấn đề không nằm ở bản thân những từ ấy, mà ở cách chúng được dùng.
"Năng lượng" trong vật lý là một đại lượng đo được, có đơn vị (joule, calo, electronvolt). "Năng lượng" trong quảng cáo thường không có đơn vị, không đo được, không định nghĩa. "Rung động" trong vật lý là dao động của một hệ, có tần số đo được bằng hertz. "Rung động" trong quảng cáo thường ám chỉ một trạng thái cảm xúc hoặc tâm linh không đo được. "Lượng tử" trong vật lý là đơn vị nhỏ nhất của một đại lượng vật lý, và cơ học lượng tử có những đặc điểm rất cụ thể, thường bị hiểu sai và lạm dụng trong ngữ cảnh tâm linh.
Câu hỏi thực dụng là: nếu sản phẩm hoặc khoá học này hoạt động thông qua "năng lượng" hay "rung động", thì cơ chế cụ thể là gì? Có dụng cụ nào đo được không? Nếu có, kết quả đo đã được công bố ở đâu, và có nhóm nào khác lặp lại chưa?
Điều quan trọng là phân biệt hai loại tuyên bố. Một tuyên bố khoa học đưa ra dự đoán cụ thể có thể kiểm chứng. Một tuyên bố không khoa học nhưng cũng không giả khoa học có thể là một niềm tin, một truyền thống, một thực hành văn hoá. Giả khoa học là khi một tuyên bố không đáp ứng tiêu chuẩn khoa học nhưng lại tự nhận là khoa học, hoặc được quảng cáo như khoa học.
Hiệu ứng có thật sinh ra từ niềm tin
Cần nói rõ: niềm tin có thể tạo ra hiệu ứng thật. Nếu một người tin rằng một phương pháp sẽ giúp họ, niềm tin ấy có thể thay đổi hành vi của họ, và hành vi thay đổi có thể dẫn đến kết quả thay đổi. Đây là hiệu ứng có thật, không nên phủ nhận.
Nhưng cần phân biệt: hiệu ứng ấy đến từ niềm tin và hành vi, không phải từ cơ chế mà lời quảng cáo tuyên bố. Nếu một khoá học nói rằng nó hoạt động nhờ "năng lượng lượng tử", nhưng hiệu ứng thực tế đến từ việc người học thay đổi thói quen, thì lời giải thích của khoá học là sai, dù kết quả có thể là thật.
Đây là điểm quan trọng trong việc đánh giá: không phủ nhận trải nghiệm của người tham gia, nhưng cũng không chấp nhận lời giải thích cơ chế mà không có bằng chứng.
Phân biệt tín ngưỡng, di sản với tuyên bố khoa học
Một thực hành tâm linh hoặc một truyền thống văn hoá không nhất thiết là giả khoa học. Giả khoa học chỉ xuất hiện khi có tuyên bố khoa học. Nếu một người thực hành thiền định vì họ tin rằng nó giúp họ bình tĩnh, đó là một lựa chọn cá nhân. Nếu một người quảng cáo thiền định như một phương pháp chữa bệnh dựa trên "năng lượng sinh học" với cơ chế cụ thể, đó là một tuyên bố khoa học và cần được đánh giá như một tuyên bố khoa học.
Sự phân biệt này quan trọng vì nó tránh việc gán nhãn giả khoa học cho toàn bộ một truyền thống hoặc một tín ngưỡng. Vấn đề không phải là niềm tin của ai, mà là tuyên bố về cơ chế và bằng chứng.
Chỗ bằng chứng còn thiếu
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnChưa có nghiên cứu về quảng cáo giả khoa học ở Việt Nam trong danh mục tài liệu của bài này. Các nghiên cứu được dẫn trong bài chủ yếu được thực hiện ở Bắc Mỹ và châu Âu, trên các nhóm người khác. Không nên suy ra kết quả cho người Việt khi chưa có nghiên cứu trên người Việt.
Cũng cần lưu ý rằng các tiêu chí trong bài là công cụ để đặt câu hỏi, không phải để kết luận thay người đọc. Một tuyên bố có thể có một vài dấu hiệu trong bảng mà vẫn không phải là giả khoa học, và ngược lại. Việc đánh giá cần dựa trên toàn bộ bằng chứng và bối cảnh.
Kết luận: dùng một chùm câu hỏi, không tìm một phép thử
Không có một phép thử duy nhất nào để nhận diện giả khoa học. Các nhà triết học khoa học từ Popper đến Hansson, Fasce, Pigliucci đều cho thấy vấn đề phân định phức tạp hơn một tiêu chí đơn giản1.
Người đọc có thể dùng một chùm câu hỏi: Tuyên bố này thuộc lĩnh vực khoa học không? Nó có đưa ra dự đoán nào có thể sai không? Nó có thay đổi trước bằng chứng trái không? Thuật ngữ khoa học được dùng đúng nghĩa không? Cơ chế cụ thể là gì? Có kiểm chứng độc lập không?
Những câu hỏi này không thay thế việc đọc nghiên cứu gốc, nhưng chúng giúp phân loại thông tin và quyết định xem có nên đầu tư thời gian, tiền bạc và niềm tin vào một lời quảng cáo hay không.