Nhật Nguyệt

Tri thức / Tây phương

Tâm lý học

Nói không tin mà vẫn kiêng: vì sao 'có kiêng có lành' tồn tại ở cả người học cao

Chia sẻ:
Nói không tin mà vẫn kiêng: vì sao 'có kiêng có lành' tồn tại ở cả người học cao
TL;DR: Nhiều người vẫn kiêng cữ dù không tin, vì trực giác tạo ra niềm tin còn lý trí nhận ra nó không đúng nhưng không sửa, và cái giá của việc làm theo thường rất thấp. Tâm lý học gọi hiện tượng này là chấp nhận (acquiescence), được Jane L. Risen mô tả năm 2016. Khảo sát cho thấy rất ít người hoàn toàn không tin và không làm, còn nhiều người thực hành nhiều hơn mức họ tin.

Nhãn trong bài:Diễn giải trường pháiChưa đủ bằng chứngCách đọc nhãn

Câu trả lời ngắn: chấp nhận (acquiescence) là gì?

Nhiều người biết điều kiêng không có cơ sở mà vẫn làm theo vì trực giác tạo ra niềm tin, lý trí nhận ra niềm tin ấy không đúng nhưng vẫn để yên, và cái giá của việc làm theo thường rất thấp. Tâm lý học gọi cơ chế này là chấp nhận (acquiescence): hệ suy xét ghi nhận niềm tin là sai nhưng không sửa lại, nên hành vi vẫn tiếp tục dù nhận thức đã thay đổi. Nói cách khác, người ta không cần tin để làm; họ chỉ cần thấy làm theo không tốn gì.

Loại tri thức: Trường phái: RisenDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnJane L. Risen mô tả mô hình này trong bài trên Psychological Review năm 2016. Theo mô hình ấy, khi một trực giác mạnh xuất hiện (ví dụ cảm giác rằng làm điều gì đó sẽ đem lại may mắn), con người thường chấp nhận nó như một niềm tin hành động. Hệ suy xét có thể nhận ra niềm tin ấy không có cơ sở, nhưng việc sửa lại đòi hỏi nỗ lực nhận thức và không đem lại lợi ích rõ ràng, nên nó bị bỏ qua. Kết quả là một trạng thái "nửa tin nửa ngờ": người ta phủ nhận bằng lời nhưng vẫn hành động như thể tin.

Vì sao mô hình này giải thích được 'nửa tin nửa ngờ'?

Loại tri thức: Trường phái: RisenDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnMô hình của Risen giải thích 'nửa tin nửa ngờ' bằng cách tách rời hai quá trình: trực giác và lý trí. Trực giác tạo ra một niềm tin hành động (ví dụ: kiêng sẽ an toàn hơn), còn lý trí có thể đánh giá niềm tin ấy là không có cơ sở. Điểm mấu chốt là lý trí không nhất thiết phải sửa lại niềm tin ấy; nó chỉ cần nhận ra là đủ. Khi cái giá của việc làm theo thấp (không tốn nhiều công sức, không mất mát gì), việc để yên cho trực giác dẫn dắt hành vi là lựa chọn tiết kiệm năng lượng nhận thức.

Mô hình này cũng lý giải vì sao những người học cao, có khả năng suy luận tốt, vẫn kiêng cữ. Khả năng suy luận tốt giúp họ nhận ra niềm tin là sai, nhưng không tự động khiến họ thay đổi hành vi. Việc thay đổi hành vi đòi hỏi phải chủ động chống lại trực giác, và điều đó chỉ xảy ra khi cái giá của việc làm theo đủ lớn để đáng bỏ công.

Đo được: khảo sát 1.014 người (Caspi 2024) nói gì?

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnAvner Caspi và cộng sự công bố năm 2024 trên Journal of Individual Differences một khảo sát định lượng về hiện tượng 'nửa tin' trong mê tín. Kết quả cho thấy rất ít người hoàn toàn không tin và không làm theo điều kiêng; nhiều người thực hành nhiều hơn mức họ tin. Lo âu gắn với cả hai phía: vừa gắn với mức tin, vừa gắn với mức thực hành. Điều này củng cố ý tưởng rằng hành vi kiêng cữ không chỉ là chuyện niềm tin, mà còn là cách đối phó với lo âu.

Chưa có khảo sát 'nửa tin' nào được thực hiện trên người Việt, và cũng không có số liệu về tỉ lệ người Việt kiêng mà không tin. Các kết quả trên đến từ mẫu ở nước ngoài, chủ yếu là sinh viên và người tham gia khảo sát trực tuyến, nên không thể suy ra cho người Việt khi chưa có nghiên cứu tại Việt Nam.

Sinh viên dùng nghi thức trước kỳ thi quan trọng mà vẫn phủ nhận tác dụng

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnJeffrey M. Rudski và Ashleigh Edwards công bố năm 2007 trên The Journal of General Psychology một nghiên cứu về việc sinh viên dùng nghi thức và mê tín trước kỳ thi. Kết quả cho thấy việc dùng nghi thức tăng theo độ quan trọng của sự kiện: kỳ thi càng quan trọng, sinh viên càng dùng nhiều nghi thức. Đáng chú ý, nhiều người dùng nghi thức nhưng lại phủ nhận rằng nó có tác dụng. Đây là ví dụ rõ cho trạng thái 'nửa tin nửa ngờ': hành vi diễn ra, nhưng lời nói lại phủ nhận.

Nhà nhân học Bronisław Malinowski từng quan sát rằng trong môi trường càng bất trắc và kết quả càng bấp bênh, con người càng có xu hướng cần đến lễ nghi và phù phép. Nghiên cứu của Rudski và Edwards trên sinh viên đại học cho thấy mô hình ấy vẫn đúng trong bối cảnh hiện đại: kỳ thi là một sự kiện bất định về kết quả, và nghi thức là cách đối phó.

Doanh nhân và phong thủy: 'nửa tin' như cách giảm lo âu

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnEric W. K. Tsang công bố năm 2004 trên Organization Studies một nghiên cứu về cách doanh nhân người Hoa dùng phong thủy trong ra quyết định kinh doanh. Tsang lập luận rằng trong môi trường kinh doanh đầy bất định, doanh nhân thường ở trạng thái 'nửa tin': họ không hoàn toàn tin rằng phong thủy quyết định thành bại, nhưng vẫn tham khảo và làm theo một phần như cách giảm lo âu và tăng cảm giác kiểm soát. Đây là kết quả ở mức B: nghiên cứu mang tính đề xuất lý thuyết và quan sát, chưa được lặp lại rộng rãi, và cần thêm bằng chứng để khẳng định.

Richard Wiseman và Caroline Watt công bố năm 2004 trên Personality and Individual Differences một nghiên cứu phân biệt mê tín tích cực và tiêu cực. Nghiên cứu chỉ ra rằng thang đo Paranormal Belief Scale trước đó chỉ đo mê tín tiêu cực (như cho rằng vỡ gương sẽ gặp xui), bỏ qua mê tín tích cực (như mang vật may mắn, gõ gỗ). Hai loại này có thể phục vụ các chức năng tâm lý khác nhau: mê tín tiêu cực gắn với lo âu và kém thích nghi, còn mê tín tích cực có thể mang tính thích nghi. Điều này quan trọng vì nó cho thấy không thể gộp mọi hành vi kiêng cữ vào một loại duy nhất.

Bảng đối chiếu các nghiên cứu chính

Nghiên cứuNămCỡ mẫu / phạm viKết quả chính
Risen, Psychological Review2016Tổng quan lý thuyếtMô hình chấp nhận: lý trí nhận ra niềm tin sai mà không sửa
Caspi và cộng sự, Journal of Individual Differences20241.014 ngườiRất ít người hoàn toàn không tin và không làm; nhiều người làm nhiều hơn mức tin
Rudski và Edwards, The Journal of General Psychology2007Sinh viên đại họcDùng nghi thức tăng theo độ quan trọng sự kiện; nhiều người dùng mà phủ nhận tác dụng
Tsang, Organization Studies2004Doanh nhân người Hoa'Nửa tin' phong thủy để đối phó bất định (mức B)
Wiseman và Watt, Personality and Individual Differences20044.339 người (nghiên cứu 1)Phân biệt mê tín tích cực và tiêu cực; thang đo cũ chỉ đo tiêu cực

Vì sao 'có kiêng có lành' vẫn tồn tại ở người học cao?

Loại tri thức: Trường phái: RisenDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnMô hình chấp nhận cho thấy học vấn cao không tự động loại bỏ hành vi kiêng cữ. Người học cao có thể nhận ra niềm tin là sai, nhưng việc sửa hành vi đòi hỏi nỗ lực chống lại trực giác, và nỗ lực ấy chỉ đáng bỏ ra khi cái giá của việc làm theo đủ lớn. Khi cái giá thấp (kiêng một chút, tránh một chút), việc để yên cho trực giác dẫn dắt là lựa chọn tiết kiệm nhận thức.

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnNghiên cứu của Rudski và Edwards trên sinh viên đại học cho thấy ngay cả những người đang học tập trong môi trường khoa học cũng dùng nghi thức trước kỳ thi quan trọng. Điều này cho thấy môi trường học thuật không tạo ra miễn dịch với hành vi kiêng cữ; nó chỉ có thể làm thay đổi cách người ta nói về hành vi ấy.

Chỗ bằng chứng còn thiếu

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnChưa có khảo sát 'nửa tin' trên người Việt, và không có số liệu về tỉ lệ người Việt kiêng mà không tin. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu được thực hiện ở nước ngoài, trên sinh viên đại học hoặc người tham gia khảo sát trực tuyến, nên không thể suy ra cho người Việt khi chưa có nghiên cứu tại Việt Nam. Nghiên cứu của Tsang về doanh nhân người Hoa ở mức B, cần thêm bằng chứng để khẳng định.

Gợi ý của Nhật Nguyệt

Gợi ý của Nhật Nguyệt: điều kiêng nào chỉ tốn chút công thì không cần tự trách. Nếu bạn thấy mình kiêng một điều gì đó dù không tin, và việc kiêng ấy không làm bạn mất cơ hội thật, thì đó là hành vi bình thường, có cơ chế tâm lý rõ. Ngược lại, điều kiêng nào khiến bạn bỏ lỡ cơ hội thật (không dám nhận việc, không dám đi xa, không dám thử điều mới) thì đáng cân nhắc lại: lúc ấy cái giá của việc kiêng đã đủ lớn để bạn chủ động xem xét.

Bài viết này giúp bạn hiểu chính mình, không nhằm khuyên bạn bỏ kiêng hay giữ kiêng. Nếu bạn muốn phân biệt rõ hơn giữa tín ngưỡng, mê tín dị đoan và giả khoa học, có thể đọc thêm bài Tín ngưỡng, mê tín dị đoan và giả khoa học là ba thứ khác nhau, nhưng thường bị gộp làm một.

Kết luận

Kiêng mà không tin là hành vi rất bình thường, có cơ chế tâm lý rõ. Loại tri thức: Trường phái: RisenDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnMô hình chấp nhận của Risen cho thấy lý trí có thể nhận ra niềm tin sai mà không sửa lại, và cái giá thấp của việc làm theo khiến hành vi tiếp tục. Các nghiên cứu trên sinh viên và doanh nhân cho thấy mô hình này lặp lại ở nhiều nhóm khác nhau. Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnChỗ còn thiếu là dữ liệu trên người Việt: chưa có khảo sát nào đo mức độ 'nửa tin' ở Việt Nam, nên mọi suy luận cho người Việt chỉ có thể là giả thuyết.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người học cao vẫn kiêng cữ dù biết là không có cơ sở?

Vì lý trí nhận ra niềm tin sai mà không tự động sửa hành vi. Mô hình chấp nhận của Risen (2016) cho thấy khi cái giá của việc làm theo thấp, việc để trực giác dẫn dắt là lựa chọn tiết kiệm năng lượng nhận thức. Học vấn cao giúp nhận ra niềm tin sai, nhưng không tự động loại bỏ hành vi.

Có số liệu nào về người Việt kiêng mà không tin không?

Chưa có. Các khảo sát hiện có như Caspi và cộng sự (2024) được thực hiện ở nước ngoài, chủ yếu trên sinh viên và người tham gia trực tuyến. Chưa có nghiên cứu nào đo mức độ 'nửa tin' trên người Việt, nên không thể suy ra tỉ lệ cho người Việt.

Làm sao phân biệt kiêng lành mạnh và kiêng gây hại?

Theo gợi ý của Nhật Nguyệt: điều kiêng chỉ tốn chút công và không làm mất cơ hội thật thì không cần tự trách. Điều kiêng khiến bỏ lỡ cơ hội thật (không dám nhận việc, không dám thử điều mới) thì đáng cân nhắc lại, vì lúc ấy cái giá đã đủ lớn.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

  1. foster 2009 evolution superstitious behaviour
  2. malinowski 1925 magic science religion
  3. pennycook 2020 beliefs change evidence
  4. ho thi dao 2021 ba chua xu nui sam du lich
  5. wiseman 2004 measuring superstitious belief
  6. brooks 2025 tarot paranormal belief fantasy
  7. nguyen dang huu 2016 tam linh ma thuat giao thong
  8. mocan 2017 superstition self fulfilling dragon children
  9. jordan 1999 gods ghosts ancestors taiwanese
  10. ng 2010 value of superstitions
  11. pokryshevskaya 2015 numerological superstitions apartments
#TâmLýHọc#MêTín#CóKiêngCóLành#ChấpNhận#NửaTinNửaNgờ#Risen2016#NiềmTinVàHànhVi