
TL;DR: Phật giáo vào Việt Nam từ đầu Công nguyên, Luy Lâu là trung tâm Phật giáo sớm, sau đó hoà vào tín ngưỡng bản địa qua truyền thuyết Man Nương và hệ chùa Tứ Pháp. Thời Lý Trần là đỉnh cao gắn với quốc gia, thời Lê Nguyễn chịu ảnh hưởng Nho giáo, rồi đầu thế kỷ 20 có phong trào chấn hưng với các hội Phật học ở ba miền.
Phật giáo Việt Nam qua các thời kỳ phát triển như thế nào?
Phật giáo Việt Nam là một dòng chảy liên tục gần hai mươi thế kỷ, không phải một khối đồng nhất. Bài viết này điểm lại các mốc chính của Phật giáo Việt Nam: buổi đầu du nhập, bước hoà nhập với tín ngưỡng bản địa, và phong trào chấn hưng đầu thế kỷ 20. Cách trình bày dựa trên sử liệu và nghiên cứu hiện có, có ghi rõ chỗ các nguồn không thống nhất.
Luy Lâu có vai trò gì trong buổi đầu Phật giáo vào Việt Nam?
Luy Lâu, nay thuộc vùng Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, là trung tâm Phật giáo quan trọng của Giao Châu những thế kỷ đầu Công nguyên. Sách Đại Việt sử ký toàn thư chép địa danh này là Liên Lâu, và các nhà nghiên cứu cho rằng thành Liên Lâu không phải là Long Biên. Đây là một trong những điểm định cư Phật giáo sớm nhất ở Đông Á, trước cả nhiều trung tâm ở Trung Quốc.
Các nhà nghiên cứu Việt Nam thường nhấn mạnh rằng Phật giáo đến Việt Nam trực tiếp từ Ấn Độ bằng đường biển, không chỉ qua ngả Trung Quốc. Sách Phật giáo triết học của Phan Văn Hùm (1942) trình bày lịch sử Phật giáo Ấn Độ và các bộ phái[1].
Bước chuyển từ "Phật giáo ở Việt Nam" sang "Phật giáo Việt Nam" diễn ra như thế nào?
Nhiều tác giả cho rằng sự xuất hiện của hình tượng Man Nương trong truyền thuyết cùng hệ thống chùa Tứ Pháp trên thực tế đã đánh dấu một bước phát triển mới của Phật giáo ở Việt Nam, bước chuyển từ Phật giáo ở Việt Nam thành Phật giáo Việt Nam. Nguyễn Hữu Thụ cho rằng sự hình thành và phát triển của hệ thống chùa Tứ Pháp khẳng định sức sống và xu hướng đề cao vai trò nữ thần, vai trò của các bà mẹ trong tín ngưỡng bản địa của cư dân nông nghiệp lúa nước trước sự du nhập của đạo Phật vào Việt Nam. Có thể hiểu rằng hệ thống chùa Tứ Pháp vừa phản ánh sức sống mãnh liệt của tín ngưỡng bản địa vừa cho thấy khuynh hướng tôn vinh nữ thần và người mẹ đã có từ trước khi Phật giáo du nhập. Man Nương là biểu hiện của sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ nữ thần của người Việt buổi đầu.
Mẫu Liễu Hạnh được coi là sự giao thoa giữa Phật giáo với tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt trong thế kỉ XVI. Trong tâm thức dân gian, Liễu Hạnh là một trong Tứ Bất tử, là Mẹ, là thần chủ điện thờ Tam Phủ, Tứ Phủ.
Thời Lý Trần có phải là đỉnh cao của Phật giáo gắn với quốc gia?
Thời Lý và Trần, Phật giáo giữ vai trò lớn trong đời sống chính trị và văn hoá. Sử liệu còn ghi nhiều chùa tháp được dựng, nhiều vị vua và quan lại sùng mộ Phật pháp, và các thiền phái có ảnh hưởng đến triều đình. Sách Đại Việt sử ký toàn thư là nguồn chính cho các sự kiện này. Tuy nhiên, các con số cụ thể về số chùa, số tăng ni qua từng triều đại cần đối chiếu thêm với bia ký và các nguồn khảo cứu chuyên ngành.
Trần Trọng Kim, trong sách Phật lục (1940), đã dành phần riêng để giới thiệu chùa và tượng thờ ở Việt Nam, phản ánh cách người Việt đầu thế kỷ 20 trình bày Phật giáo[2]. Đây là nguồn phổ thông, không phải nghiên cứu phê bình hiện đại, nên dùng để tham khảo cách trình bày hơn là số liệu kiểm chứng.
Thời Lê Nguyễn, Phật giáo chịu ảnh hưởng của Nho giáo ra sao?
Tuy vậy, Phật giáo vẫn tồn tại trong dân gian và trong đời sống làng xã. Sang thời Nguyễn, nhiều chùa được trùng tu, nhưng sử liệu triều Nguyễn chủ yếu ghi địa danh và di tích, không cho bức tranh đầy đủ về sinh hoạt Phật giáo.
Nguyễn Hữu Tiến, trong bài diễn văn Phật giáo với Nho giáo năm 1935, đã so sánh hai hệ tư tưởng trong đời sống Việt Nam, cho thấy sự đối thoại giữa Phật và Nho vẫn là chủ đề được giới trí thức quan tâm[3].
Phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ 20 diễn ra thế nào?
Phong trào chấn hưng Phật giáo ở Việt Nam bắt đầu từ những năm 1920. Ban đầu có những cuộc tiếp xúc dự định lập một hội Phật giáo chung cho cả nước, nhưng không thành. Các hội lần lượt ra đời: Hội Nam Kỳ nghiên cứu Phật học (1930), Hội An Nam Phật học (1932) và Hội Phật giáo Bắc Kỳ (1934).
Hội Phật giáo Bắc Kỳ phát triển nhanh và tiến hành nhiều cải cách, trong đó có vận động xoá bỏ tục đốt vàng mã. Theo Lê Tâm Đắc (2006), chính giới Phật giáo là lực lượng khởi xướng việc phê phán vàng mã, coi việc bài trừ tập tục mê tín là một phần của chấn hưng Phật giáo.
Sách Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính (1915) đã phản ánh tình trạng đốt mã phổ biến và tốn kém: "nhà thì đốt mã tại gia, nhà thì đốt mã tại chùa... Có nhà sắm đồ mã tốn đến năm bảy chục một vài trăm bạc". Điều này cho thấy bối cảnh xã hội mà phong trào chấn hưng phải đối diện.
Có những cách nhìn khác nhau nào về lịch sử Phật giáo Việt Nam?
Minh Chi (2008) nhận định rằng sau khi hội nhập vào văn hoá Việt Nam, Phật giáo đã góp phần tạo thế ổn định xã hội lâu dài[4]. Đây là cách nhìn nhấn mạnh vai trò xã hội của Phật giáo, khác với cách nhìn chỉ tập trung vào giáo lý hay thiền phái.
Các sách của Phan Văn Hùm, Trần Trọng Kim, Phạm Quỳnh đầu thế kỷ 20 thường trình bày Phật giáo như một triết học nhập thế, gắn với giáo dục và luân lý. Đạo Phật chính là tự-cường hoạt-động, không phải đạo đạm bạc vô vi[5]. Cách diễn giải này mang dấu ấn thời đại và quan điểm cá nhân của tác giả, cần đọc như tư liệu lịch sử tư tưởng.
Bảng tóm tắt các mốc chính của lịch sử Phật giáo Việt Nam gồm những gì?
| Thời kỳ | Đặc điểm chính | Nguồn tham khảo |
|---|---|---|
| Đầu Công nguyên | Luy Lâu là trung tâm Phật giáo sớm ở Giao Châu | Đại Việt sử ký toàn thư |
| Thế kỷ 2-3 | Truyền thuyết Man Nương, hệ chùa Tứ Pháp, giao thoa với tín ngưỡng nữ thần | Nguyễn Hữu Thụ (2009) |
| Lý Trần (thế kỷ 11-14) | Phật giáo hưng thịnh, gắn với triều đình và thiền phái | Đại Việt sử ký toàn thư, Trần Trọng Kim[2] |
| Lê sơ - Nguyễn (thế kỷ 15-19) | Nho giáo giữ vị thế chính, Phật giáo tồn tại trong dân gian | Đại Nam nhất thống chí, Nguyễn Hữu Tiến[3] |
| 1920-1954 | Phong trào chấn hưng, thành lập các hội Phật học ba miền | Lê Tâm Đắc (2006) |
Khi tìm hiểu lịch sử Phật giáo Việt Nam, Nhật Nguyệt gợi ý gì?
Khi tìm hiểu lịch sử Phật giáo Việt Nam, nên phân biệt rõ ba tầng: dữ kiện sử liệu (nguồn chính như Đại Việt sử ký toàn thư), truyền thuyết và tín ngưỡng dân gian (Man Nương, Tứ Pháp, Liễu Hạnh), và cách diễn giải của từng tác giả hay từng thời đại. Mỗi tầng có giá trị riêng nhưng không nên đánh đồng. Đối với người đọc ngày nay, việc tham khảo nhiều nguồn và ghi nhận chỗ khác biệt giữa các sách sẽ giúp có cái nhìn khách quan hơn về một dòng chảy tôn giáo lâu dài và phức tạp.
