
TL;DR: Phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam khởi lên từ thập niên 1920, khi trí thức quốc ngữ cùng tăng sĩ muốn canh tân Phật giáo về học vấn, tổ chức và bài trừ hủ tục. Chưa lập được một hội chung cho cả ba miền, nên mỗi miền lần lượt có hội riêng: Hội Nam Kỳ nghiên cứu Phật học (1931), Hội An Nam Phật học (1932) và Hội Phật giáo Bắc Kỳ (1934). Sách của Phạm Quỳnh, Trần Trọng Kim và Phan Văn Hùm là những văn bản quốc ngữ tiêu biểu trình bày Phật giáo cho người đọc phổ thông.
Phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ 20 là gì?
Phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ 20 là làn sóng canh tân Phật giáo do trí thức quốc ngữ và tăng sĩ khởi xướng, nhằm đưa Phật giáo ra khỏi tình trạng suy vi về học vấn, tổ chức và uy tín xã hội. Ở Việt Nam, phong trào hình thành từ cuối thập niên 1920 và lập hội từ đầu thập niên 1930[4]. Mục tiêu gồm ba việc song song: nâng cao Phật học, lập hội đoàn để tổ chức tăng ni và Phật tử, và loại bỏ những tập tục bị coi là mê tín làm tổn hại thanh danh đạo Phật.
Cần phân biệt phong trào này với các đợt chấn chỉnh sau 1945 hay sau 1975. Đây là giai đoạn thuộc thời thuộc địa, khi báo chí quốc ngữ, chữ quốc ngữ và tầng lớp trí thức Tây học vừa hình thành, tạo điều kiện cho Phật giáo được trình bày lại bằng ngôn ngữ mới cho độc giả đại chúng.
Ba hội Phật giáo ba miền đã ra đời thế nào?
Theo Nguyễn Lang, các thiền sư Khánh Hòa và Huệ Quang thấy chưa thể lập một hội Phật giáo cho cả ba miền, nên quyết định lập hội ở Nam Kỳ trước[4]. Ba miền sau đó lần lượt có các hội riêng: Hội Nam Kỳ nghiên cứu Phật học thành lập năm 1931, Hội An Nam Phật học ở Trung Kỳ năm 1932, và Hội Phật giáo Bắc Kỳ năm 1934[4].
| Tên hội | Năm thành lập | Miền hoạt động | Tạp chí |
|---|---|---|---|
| Hội Nam Kỳ nghiên cứu Phật học | 1931 | Nam Kỳ | Từ Bi Âm (số đầu đầu năm 1932) |
| Hội An Nam Phật học | 1932 | Trung Kỳ | Viên Âm (số đầu 1/12/1933) |
| Hội Phật giáo Bắc Kỳ | 1934 | Bắc Kỳ | Đuốc Tuệ (1935) |
Tuy thành lập muộn hơn Nam Kỳ và Trung Kỳ, Hội Phật giáo Bắc Kỳ lại phát triển rất nhanh chóng trên nhiều phương diện, như Nguyễn Lang nhận xét trong Việt Nam Phật giáo sử luận[5].
Phạm Quỳnh trình bày Phật giáo cho người đọc phổ thông ra sao?
Bài diễn thuyết Phật giáo đại quan, in thành sách năm 1924, do Phạm Quỳnh đọc theo lời mời của Hội Trí tri Hà Nội, chia làm hai phần: sự tích Phật tổ và nghĩa lý đạo Phật[1]. Ông dịch và dẫn lại đoạn kinh nói về hai sự thái quá mà người tu đạo phải lánh xa: một là đắm mình trong sắc dục, hai là bắt buộc những sự khổ hạnh; Như Lai đã tìm được con đường giữa, khiến tinh thần được bình tĩnh, thông tỏ, sáng suốt, tới cõi Niết Bàn[1].
Theo Phạm Quỳnh, đạo Phật chẳng hề đạm bạc vô vi mà chính là tự cường hoạt động. Ông giải thích: tự cường tức là phấn chấn tinh lực để con người trở nên gan góc, mạnh bạo; còn hoạt động là dùng sức mạnh đó để tạo nên sự nghiệp có ích cho đời[1]. Theo cách đọc của Phạm Quỳnh, Phật là giác, là sáng suốt, và đạo Phật trước nhất là tấm gương cho tầng lớp thượng lưu học thức: trước tự làm cho mình sáng suốt, sau làm cho người khác sáng suốt[1].
Đây là một cách diễn giải mang dấu ấn của thời đại: Phật giáo được đọc qua lăng kính canh tân, nhập thế và trách nhiệm xã hội của giới trí thức. Cần ghi rõ đây là cách hiểu của Phạm Quỳnh trong bối cảnh diễn thuyết của ông, không phải là định nghĩa chuẩn của Phật giáo nói chung.
Trần Trọng Kim và Phan Văn Hùm đóng góp gì cho dòng sách quốc ngữ?
Vào năm 1940, tại Hà Nội, Trần Trọng Kim cho ấn hành Phật lục. Ấn phẩm này là sách phổ thông viết bằng quốc ngữ, trình bày sự tích đức Phật, giáo lý căn bản, cùng sự thờ phụng và cách bài trí các tượng trong chùa, kèm mấy cảnh chùa ở Bắc Kỳ[2].
Đến năm 1942, Phan Văn Hùm cho ra mắt Phật giáo triết học, một khảo luận bằng quốc ngữ về lịch sử và triết học Phật giáo, bao gồm thân thế đức Phật, Tứ đế, thập nhị nhân duyên, cùng các bộ phái Tiểu thừa và Đại thừa[3]. Nội dung sách chủ yếu bàn về Phật giáo Ấn Độ và các bộ phái, không giới hạn ở Phật giáo Việt Nam[3].
Cần lưu ý: cả Phật lục và Phật giáo triết học đều là văn bản gốc của thập niên 1940, không phải công trình nghiên cứu phê bình hiện đại. Chúng chứng minh cách người Việt đầu thế kỷ 20 trình bày Phật giáo, chứ không chứng minh những điều chúng nói về lịch sử Phật giáo là đúng theo tiêu chuẩn học thuật ngày nay.
Cuộc vận động ấy có phải chỉ ở Việt Nam không?
Trong Phật giáo đại quan, Phạm Quỳnh nhận xét rằng ở Tích Lan, Xiêm La, Cao Miên, Diến Điện, tuy Phật giáo vẫn còn nhiều người theo, nhưng chỉ còn trọng hình thức, không mấy người biết đến tinh thần đạo, ngay trong tăng chúng cũng không có mấy người nghiên cứu Phật lý. Ông cũng ghi nhận gần đây Nam tôn ở Tích Lan, Bắc tôn ở Nhật Bản đã xuất hiện mấy bậc cao tăng có chí lớn muốn chấn hưng Phật giáo trong nước, nhưng theo ông thì chưa có ảnh hưởng gì và chưa thành được kết quả gì lớn về đường học vấn, đường tôn giáo[1].
Các hội đã làm gì cụ thể?
Mỗi hội gắn với một tạp chí: Từ Bi Âm của Hội Nam Kỳ nghiên cứu Phật học (số đầu ra đầu năm 1932), Viên Âm của Hội An Nam Phật học (số đầu ngày 1/12/1933) và Đuốc Tuệ của Hội Phật giáo Bắc Kỳ (1935)[4]. Đây là mô hình hoạt động đặc trưng của thời kỳ này: lập hội, ra báo, mở trường Phật học, dịch và ấn hành kinh sách quốc ngữ.
Việc dùng chữ quốc ngữ thay cho Hán tự và Nôm trong việc truyền bá giáo lý là bước ngoặt quan trọng. Nó mở rộng đối tượng độc giả, đồng thời đặt ra câu hỏi mới về chuẩn mực dịch thuật và cách hiểu giáo lý, những câu hỏi mà các tác giả như Phạm Quỳnh, Trần Trọng Kim và Phan Văn Hùm đều phải đối diện.
Đâu là giới hạn và điểm còn tranh luận của phong trào?
Một số nhận định về hiệu quả thực tế của phong trào còn chưa được lượng hóa đầy đủ. Việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của các hội tới đời sống chùa làng và tín đồ cần thêm nghiên cứu định lượng và khảo sát địa phương, chứ không chỉ dựa vào văn bản tuyên truyền đương thời.
Ngoài ra, cần phân biệt giữa dòng sách phổ thông quốc ngữ của trí thức và dòng hoạt động tổ chức của tăng sĩ. Hai dòng này giao nhau nhưng không đồng nhất: một bên là trình bày giáo lý cho độc giả mới, một bên là xây dựng hội đoàn, trường học và cơ sở vật chất. Nghiên cứu hiện đại thường tách hai bình diện này khi phân tích.
Nên đọc các văn bản chấn hưng như thế nào?
Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi đọc các văn bản chấn hưng thập niên 1920-1940, nên tách ba lớp: lời giáo lý được dẫn, lập luận canh tân của tác giả đương thời, và bối cảnh xã hội thuộc địa. Lớp thứ hai mới là chỗ thể hiện rõ nhất quan điểm riêng của từng tác giả, và cũng là chỗ dễ bị đọc lẫn với giáo lý gốc nhất.
Kết luận
Phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ 20 ở Việt Nam là một quá trình nhiều tầng: tổ chức hội đoàn ở ba miền, canh tân học vấn và truyền bá quốc ngữ, bài trừ hủ tục, và đối thoại với tinh thần canh tân đương thời. Các tác phẩm của Phạm Quỳnh, Trần Trọng Kim và Phan Văn Hùm không chỉ là tư liệu về Phật giáo, mà còn là tư liệu về cách trí thức Việt Nam đầu thế kỷ 20 đọc lại truyền thống của mình trước những thách thức mới.
