Vàng mã là gì và vì sao người ta đốt?
Vàng mã là các loại giấy được làm giống tiền và đồ dùng, đốt trong nghi lễ để gửi cho tổ tiên và thần linh. Nghiên cứu của Trần Đình Hằng (2015) mô tả vàng mã như một hiện tượng xã hội gắn với nhiều lễ tục đã được thực hành sâu rộng trong đời sống tôn giáo Việt Nam từ lâu đời1.
Cơ sở của tục này nằm ở quan niệm dân gian về thế giới bên kia. Trong cách hiểu truyền thống, vật chất cùng các nhu cầu tương ứng tồn tại ở cõi âm chẳng khác gì ở cõi dương gian1. Tổ tiên ra đi không biến mất mà chuyển sang sống ở thế giới bên kia, thường xuyên hiện hữu qua bát hương và bài vị trên bàn thờ1. Vì vậy, việc cúng đốt vàng mã được xem như một cách duy trì mối liên hệ giữa người sống và người đã khuất.
Trần Đình Hằng đặt tục này trong bối cảnh lịch sử hiến tế của nhân loại. Luận điểm của ông là hiến tế tạo ra sự thiêng liêng cho người hay vật được dâng, qua đó bày tỏ thái độ lệ thuộc, phục tùng, ăn năn và cầu mong của con người, đồng thời lễ vật càng quý giá thì năng lượng tinh thần thu về càng dồi dào1. Từ nền văn minh nông nghiệp cổ xưa, con người quan sát thấy mối giao hòa Trời Đất liên hệ trực tiếp đến sự sinh sôi của vạn vật, và khi mối giao hòa ấy trục trặc thì cần có sự thông linh qua những cầu nối1. Vàng mã, theo cách đọc này, là bước tiến hóa của tục hiến tế: thay vì dâng máu và vật sống, người ta dâng vật tượng trưng.
Loại tri thức: Trường phái: Trần Đình HằngDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnTác giả cũng lưu ý rằng giá trị biểu tượng và không gian thiêng của nghi lễ cần được đặt trong hệ chuẩn mực văn minh, nhân văn của từng cộng đồng, cả về phương diện luân lý lẫn pháp lý1. Nói cách khác, chính tác giả không xem vàng mã là điều cần loại bỏ hoàn toàn, mà là một thực thể xã hội cần được hiểu đúng để quản lý cho phù hợp1.
Vàng mã trong hầu đồng: dâng một chút, nhận một gánh
Trong nghi lễ lên đồng, vàng mã giữ vai trò đặc biệt. Nguyễn Thị Hiền (2006) nghiên cứu các lễ dâng đồ mã trong nghi lễ lên đồng thời kỳ hậu Đổi Mới và mô tả chúng như một hình thức trao đổi giữa người thực hành với thần linh.
Cách hiểu của người trong cuộc được tác giả tóm gọn trong ý: một chút lộc thánh bằng một gánh lộc trần. Người dâng đồ mã không đơn thuần là cúng bái, mà là tham gia vào một quan hệ có đi có lại: dâng lễ vật lên thần linh để nhận lại may mắn, sức khỏe, tài lộc trong đời sống trần thế. Đây là logic trao đổi, không phải logic thờ phụng thuần túy.
Nguyễn Thị Hiền cũng ghi nhận rằng quy mô đồ mã trong các nghi lễ lên đồng tăng lên cùng với mức sống sau Đổi Mới. Khi người dân có nhiều tiền hơn, họ dâng nhiều đồ mã hơn, và đồ mã cũng đa dạng hơn về chủng loại. Đây là một quan sát quan trọng: quy mô của tục không cố định mà co giãn theo khả năng kinh tế của người thực hành.
Vì sao đồ mã ngày càng lớn?
Sự gia tăng quy mô đồ mã có thể được giải thích từ nhiều góc độ. Thứ nhất, đó là hệ quả của tăng trưởng thu nhập: khi người dân có nhiều tiền hơn, họ có xu hướng chi nhiều hơn cho các nghi lễ, trong đó có vàng mã. Thứ hai, đó là hệ quả của cạnh tranh xã hội: khi hàng xóm dâng đồ mã lớn, người khác cũng muốn dâng tương xứng để không bị coi là kém thành kính.
Lê Tâm Đắc (2006) dẫn lại một nhận định đăng trên báo Đuốc Tuệ năm 1942 của tác giả Phạm Văn Phụng, cho rằng đồ mã đã có từ lâu nhưng ngày càng tiêu thụ tăng lên là vì trước kia chỉ những người có lòng tin mới dùng, còn bây giờ nhiều người vì sĩ diện mà cúng đồ mã dù trong tâm không thật có lòng tin. Nhận định này được đưa ra cách đây hơn tám mươi năm, nhưng vẫn còn giá trị tham khảo cho việc lý giải động cơ chi tiêu ngày nay.
Dưới tác động của xã hội hiện đại, hiện tượng này được Trần Đình Hằng (2015) nhìn nhận như một biến tướng của tục đốt vàng mã1. Theo tác giả, con người ở trần gian thường chủ quan và cảm tính khi suy luận, gán ghép rồi phác thảo hình ảnh thế giới bên kia, trong lúc thế giới ấy vẫn là một ẩn số khiến người ta bất an1. Chính nỗi bất an ấy thúc đẩy người ta dâng nhiều hơn, cầu kỹ hơn.
Hội Phật giáo Bắc Kỳ từng phê phán vàng mã như thế nào?
Một trong những phê phán có tổ chức sớm nhất đối với tục đốt vàng mã đến từ chính giới Phật giáo. Trong phong trào Chấn hưng Phật giáo diễn ra ở miền Bắc từ năm 1934 đến năm 1954, Hội Phật giáo Bắc Kỳ đã nêu vấn đề bỏ vàng mã, như Lê Tâm Đắc ghi nhận trong nghiên cứu năm 2006.
Hội Phật giáo Bắc Kỳ được thành lập năm 1934, muộn hơn Hội Nam Kỳ nghiên cứu Phật học (1930) và Hội An Nam Phật học (1932), nhưng theo nhận xét của học giả Nguyễn Lang thì Hội phát triển rất nhanh chóng trên nhiều phương diện. Một trong những hoạt động của Hội là kêu gọi Phật tử cùng nhân dân từ bỏ hủ tục đốt vàng mã.
Trước khi phong trào Chấn hưng diễn ra, tập tục đốt vàng mã đã phổ biến ở Bắc Kỳ từ nhiều năm. Lê Tâm Đắc dẫn mục Đốt mã trong phần Tang ma của sách Việt Nam phong tục do Phan Kế Bính xuất bản năm 1915, qua đó cho thấy vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, tục này vừa phổ biến vừa tốn kém, bởi sách có ghi lại trường hợp một nhà sắm đồ mã hết năm bảy chục cho tới vài trăm bạc.
Phong trào bãi bỏ vàng mã do Hội Phật giáo Bắc Kỳ phát động đã nhận được sự đồng tình của nhiều thành phần. Trong số đó có các nhà tu hành, tiêu biểu là sư Thích Trí Hải; các cư sĩ tại gia như nữ sĩ Tuệ Quang, Đồ Nam Tử Nguyễn Trọng Thuật, Phạm Văn Phụng; cùng đông đảo Phật tử; và một số quan lại triều đình cũng tham gia hợp tác. Điều này cho thấy phê phán vàng mã không phải là quan điểm biệt lập mà từng có cơ sở xã hội rộng rãi.
Pháp luật hiện hành quy định gì về đốt vàng mã?
Nghị định số 110/2018/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý và tổ chức lễ hội, ban hành ngày 29 tháng 8 năm 2018 và có hiệu lực từ ngày 15 tháng 10 năm 2018, quy định việc đốt vàng mã phải đúng nơi quy định trong lễ hội.
Quy định này không cấm tục đốt vàng mã nói chung, mà điều chỉnh hành vi đốt trong khuôn khổ lễ hội. Hướng tiếp cận như vậy khớp với khuyến nghị mà Trần Đình Hằng (2015) đưa ra: lúc hoạch định chủ trương và chính sách, cơ quan quản lý nên nhắm tới việc giảm bớt mặt tiêu cực đồng thời gìn giữ phần thiêng liêng cốt lõi, bằng cách vận dụng nhiều hình thức và liều lượng khác nhau mà xã hội có thể chấp nhận1.
Trước đó, hành vi sản xuất hàng mã trái phép và đốt hàng mã nơi công cộng đã trở thành đối tượng xử phạt hành chính theo quy định của Nghị định 31/2001/NĐ-CP ban hành ngày 26 tháng 6 năm 2001. Theo ghi nhận của Đỗ Lan Hiền (2013), Đảng và Nhà nước tuy đã tung ra khá nhiều cuộc vận động cùng chỉ thị hướng người dân tới nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội, song kết quả thu về chẳng là bao, bởi lẽ một số hủ tục vẫn ngoan cố tồn tại, len lỏi khắp cuộc sống và chỉ chờ cơ hội là bùng phát trở lại.
So sánh với Hàn Quốc: nhãn mê tín và chi tiêu tôn giáo
Laurel Kendall (2011) so sánh việc tiêu dùng đồ cúng và nhãn mê tín ở Hàn Quốc và Việt Nam. Nghiên cứu này đặt vấn đề về cách xã hội phân loại chi tiêu tôn giáo: cùng một hành vi chi tiền cho nghi lễ có thể được nhìn nhận là thành kính ở nơi này nhưng bị gán nhãn mê tín ở nơi khác.
Ở Hàn Quốc, chi tiêu cho đồ cúng trong các nghi lễ thờ cúng tổ tiên và lễ tế thần linh là một phần quan trọng của đời sống tôn giáo, nhưng cũng thường xuyên bị tranh luận về tính hợp lý. Ở Việt Nam, vàng mã nằm trong một trường tranh luận tương tự: giữa giá trị biểu tượng và nguy cơ lạm dụng. Kendall lưu ý rằng nhãn mê tín thường được gắn cho chi tiêu của người khác, ít khi cho chi tiêu của chính mình.
So sánh này giúp nhìn tục đốt vàng mã ở Việt Nam trong bối cảnh rộng hơn: đây không phải hiện tượng riêng của một nền văn hóa, mà là một dạng thức phổ biến của việc dùng vật chất để duy trì quan hệ với thế giới vô hình, và luôn có tranh luận về mức độ hợp lý của nó.
Bảng đối chiếu các nguồn nghiên cứu
| Nghiên cứu | Phạm vi dữ liệu | Kết quả chính |
|---|---|---|
| Trần Đình Hằng (2015), Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo | Phân tích lịch sử và nhân học, không nêu cỡ mẫu | Vàng mã có nguồn cội từ tục hiến tế, gắn với quan niệm thế giới bên kia; cần quản lý để giảm tiêu cực mà giữ yếu tố thiêng |
| Nguyễn Thị Hiền (2006), trong Possessed by the Spirits | Nghiên cứu thực địa về nghi lễ lên đồng thời hậu Đổi Mới | Đồ mã trong lên đồng là hình thức trao đổi; quy mô tăng cùng thu nhập |
| Lê Tâm Đắc (2006), Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo | Phân tích tư liệu lịch sử về Hội Phật giáo Bắc Kỳ 1934 tới 1954 | Hội Phật giáo Bắc Kỳ vận động xóa bỏ hủ tục đốt vàng mã |
| Kendall (2011), trong Engaging the Spirit World | So sánh Hàn Quốc và Việt Nam | Nhãn mê tín gắn cho chi tiêu tôn giáo của người khác, không cho chính mình |
Những chỗ bằng chứng còn thiếu
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnKhông có số liệu tổng chi tiêu vàng mã trên cả nước trong các nguồn được tham khảo cho bài này. Các con số ước lượng về tổng chi tiêu vàng mã thường được nêu trên truyền thông nhưng không có cơ sở điều tra quốc gia đáng tin cậy. Vì vậy, bài này không đưa ra bất kỳ con số ước lượng nào.
Cũng chưa có nghiên cứu định lượng quy mô lớn về tác động của Nghị định 110/2018 đối với hành vi đốt vàng mã trong lễ hội. Các đánh giá hiện có chủ yếu là quan sát định tính.
Vậy nên hiểu tục này thế nào?
Vàng mã có ý nghĩa với người thực hành vì nó là một cách cụ thể để duy trì quan hệ với tổ tiên và thần linh, trong một thế giới quan mà cõi âm được hình dung như cõi dương. Nghiên cứu của Trần Đình Hằng (2015) cho thấy tục này có nguồn cội sâu xa trong lịch sử hiến tế và trong định chế hương hỏa1. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hiền (2006) cho thấy trong các nghi lễ lên đồng, đồ mã vận hành theo logic trao đổi: dâng một chút để nhận một gánh.
Chính giới Phật giáo từng phê phán tục này không phải vì họ phủ nhận thế giới tâm linh, mà vì họ cho rằng việc đốt vàng mã tràn lan làm tốn kém tiền bạc của người dân và làm tăng tính chất mê tín của các hoạt động lễ bái. Phê phán ấy được đưa ra từ năm 1934 tới 1954, nhưng vấn đề vẫn còn nguyên tính thời sự.
Pháp luật hiện hành không cấm tục đốt vàng mã, mà yêu cầu đốt đúng nơi quy định trong lễ hội. Cách tiếp cận này để người thực hành tự quyết định mức nào là vừa, trong khuôn khổ pháp luật và trật tự công cộng. Bài này không đưa ra lời khuyên về mức chi tiêu cụ thể, vì đó là quyết định của mỗi người và mỗi gia đình, dựa trên hoàn cảnh và niềm tin của chính họ.
Để hiểu thêm về các nghi lễ cúng trong dân gian, có thể đọc bài Cúng cô hồn rằm tháng 7: ý nghĩa của lễ xá tội vong nhân trong dân gian.
