
TL;DR: Quái Khảm (坎, ☵) theo Thuyết Quái là nước, quẻ ở chính phương Bắc, là quẻ của sự nhọc nhằn và nơi vạn vật quay về. Tượng của nó gồm nước, phương Bắc (Hậu Thiên), ngũ hành Thủy, con trai thứ, tai, heo, màu đỏ. Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi gặp khó khăn, có thể tham khảo tinh thần của nước, linh hoạt thích nghi thay vì đối đầu.
Quẻ Khảm là gì theo Thuyết Quái?
Thuyết Quái viết: 坎者,水也,正北方之卦也,勞卦也,萬物之所歸也,故曰勞乎坎。Âm Hán Việt: Khảm giả, thủy dã, chính bắc phương chi quái dã, lao quái dã, vạn vật chi sở quy dã, cố viết lao hồ Khảm. Dịch sát: Khảm là nước, là quẻ ở chính phương Bắc, là quẻ của sự nhọc nhằn, là nơi vạn vật quay về, cho nên nói "nhọc nhằn ở Khảm". Đây là lời gốc của Thuyết Quái truyện, một thiên của Thập Dực, truyền thống quy cho Khổng Tử; nghiên cứu hiện đại không coi là đã chứng minh.
Thuyết Quái còn viết: 坎,陷也 (Khảm, hãm dã), nghĩa là Khảm tượng trưng cho sự sa vào, chìm đắm. Và: 潤萬物者,莫潤乎水 (Nhuận vạn vật giả, mạc nhuận hồ thủy), nghĩa là trong việc làm cho vạn vật ẩm ướt, không gì bằng nước[1].
Chu Hy chú giải tượng quái Khảm như thế nào?
Chu Hy trong Chu Dịch bản nghĩa, quyển đầu, Bát quái thủ tượng ca, viết: 坎中滿, nghĩa là Khảm có hào giữa đầy. Khẩu quyết này mô tả hình dáng quẻ Khảm: một hào dương liền ở giữa, hai hào âm đứt ở trên và dưới, tạo thành hình ảnh nước đầy trong khe sâu.
Cấu trúc quẻ Khảm được hiểu thế nào?
Quẻ Khảm (☵) gồm một hào dương ở giữa, hai hào âm bao quanh trên và dưới. Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, cấu trúc này gợi lên hình ảnh dòng nước chảy giữa lòng khe sâu: bên ngoài có vẻ mềm yếu, trũng xuống, nhưng bên trong lại ẩn chứa một sức mạnh không dễ khuất phục.
Trong hệ thống Bát Quái, Khảm được xếp vào hàng quẻ "trung nam": người con trai thứ. Thuyết Quái viết: 坎再索而得男,故謂之中男 (Khảm tái sách nhi đắc nam, cố vị chi trung nam), nghĩa là Khảm là con trai thứ. Vị trí của nó trong Hậu Thiên Bát Quái nằm ở phương Bắc, ứng với mùa đông theo truyền thống.
Các tượng của quẻ Khảm theo Thuyết Quái và bảng lõi tính
Theo Thuyết Quái truyện, quái Khảm có các tượng sau:
| Tượng | Thuyết Quái | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nước | 坎為水 | Tượng chính |
| Phương vị | 正北方之卦 | Hậu Thiên Bắc |
| Ngũ hành | Thủy | Bảng lõi tính |
| Mùa | Đông | Truyền thống |
| Gia đình | 中男 | Con trai thứ |
| Bộ phận cơ thể | 坎為耳 | Tai |
| Con vật | 坎為豕 | Heo |
| Màu sắc | 為赤 | Đỏ |
| Tính chất | 陷也 | Sa vào, chìm đắm |
| Khác | 為溝瀆、為隱伏、為矯輮、為弓輪 | Mương rãnh, ẩn giấu, uốn nắn, cung bánh xe |
| Về người | 為加憂、為心病、為耳痛、為血卦 | Lo lắng, bệnh tim, đau tai, quẻ máu |
| Về ngựa | 為美脊、為亟心、為下首、為薄蹄、為曳 | Lưng đẹp, tim gấp, đầu cúi, móng mỏng, kéo lê |
| Về xe | 為多眚、為通、為月、為盜 | Nhiều tai nạn, thông, mặt trăng, kẻ trộm |
| Về gỗ | 為堅多心 | Cứng nhiều lõi |
Chỗ các phái khác nhau: Tiên Thiên Bát Quái xếp Khảm ở phương Tây, Hậu Thiên Bát Quái xếp ở phương Bắc. Bài này theo Hậu Thiên.
Khảm trong mối tương quan với các quẻ khác
| Đặc điểm | Diễn giải |
|---|---|
| Tính chất | Nguy hiểm, gian nan, nhưng ẩn chứa sức mạnh và trí tuệ |
| Phương hướng | Chính Bắc (Hậu Thiên Bát Quái) |
| Mùa | Mùa đông, thời điểm ẩn tàng và tích lũy |
| Gia đình | Con trai thứ (Trung nam) |
| Bộ phận cơ thể | Tai |
| Màu sắc | Đỏ (theo Thuyết Quái) |
| Con vật | Heo |
Khi kết hợp với quẻ Khôn (Đất) tạo thành quẻ kép Sư (Quân đội): hình ảnh một vị tướng dẫn dắt quân chúng vượt qua hiểm nguy. Kết hợp với quẻ Ly (Lửa) tạo thành quẻ Ký Tế: "đã xong".
Gợi ý hôm nay từ quẻ Khảm
Gợi ý của Nhật Nguyệt: Khi gặp tình huống căng thẳng trong công việc, có thể tham khảo tinh thần của nước: mềm mại, linh hoạt, tìm cách thích nghi thay vì đối đầu trực diện. Trong tình cảm, nên lắng nghe và thấu hiểu, tránh để cảm xúc dâng trào làm tổn thương nhau. Về sức khỏe, chú ý giữ ấm cơ thể vào mùa đông, đặc biệt là tai và thận. Về phong thủy nhà ở, khu vực phía Bắc có thể đặt các yếu tố liên quan đến nước hoặc màu đen, xanh đậm để hài hòa.
