Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Nhật Nguyệt trong Kinh Dịch: quẻ Ly và quẻ Khảm nghĩa là gì

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Chia sẻ:
Nhật Nguyệt trong Kinh Dịch: quẻ Ly và quẻ Khảm nghĩa là gì

TL;DR: Trong Kinh Dịch, quẻ Ly (hỏa) được xem là tượng mặt trời và quẻ Khảm (thủy) là tượng mặt trăng, hai quẻ hợp lại thành cặp Nhật Nguyệt, cũng gọi Khảm Ly. Cặp này là một trong những cặp tượng nền tảng của Dịch học, dùng để nói về sáng và tối, động và tĩnh, lấp đầy và trống rỗng. Đây là cách đọc theo trường phái tượng số, không phải một khẳng định khoa học về thiên văn.

Nhật Nguyệt trong Kinh Dịch là gì?

Nhật Nguyệt trong Kinh Dịch là cách gọi cặp tượng quẻ Ly và quẻ Khảm: Ly tượng mặt trời, Khảm tượng mặt trăng. Cặp này còn được gọi là Khảm Ly, và trong nhiều sách thuật số nó được dùng như một cặp phạm trù gốc song song với Âm Dương. Cách gán này thuộc trường phái tượng số, dựa trên hình tượng của hai quẻ chứ không phải một quan sát thiên văn.

Điểm cần nói ngay: đây là cách đọc của một hệ biểu tượng. Nó không nói rằng quẻ Khảm "là" mặt trăng theo nghĩa vật lý, mà nói rằng trong hệ quy chiếu của Dịch, Khảm mang đủ tính chất để đóng vai mặt trăng. Người học cần phân biệt hai tầng ấy trước khi đi vào chi tiết.

Vì sao Ly được gán cho mặt trời và Khảm cho mặt trăng?

Lý do nằm ở hình tượng hào. Quẻ Ly gồm hai hào dương ở ngoài, một hào âm ở giữa: ngoài sáng trong rỗng, giống ngọn lửa và mặt trời, thứ phát sáng ra ngoài. Quẻ Khảm gồm hai hào âm ở ngoài, một hào dương ở giữa: ngoài tối trong đặc, giống dòng nước và mặt trăng, thứ chứa cái sáng ở bên trong.

Cách gán này có căn cứ văn bản trong Thuyết quái truyện: 「離為火、為日」 (Ly là lửa, là mặt trời), còn trong chuỗi tượng của Khảm có 「為月」 (là mặt trăng)[1]. Lời giải thích bằng hình hào có người chú ghi tên: Chu Hy trong Chu Dịch bản nghĩa giảng Khảm là 「陽陷隂中,外虛而中實」 (dương hãm giữa âm, ngoài hư trong thực)[4], và Ly là 「隂麗於陽,其象為火」 (âm nương vào dương, tượng là lửa)[5].

Quẻ Ly và quẻ Khảm khác nhau ở những điểm nào?

Bảng dưới đây đối chiếu hai quẻ theo các tiêu chí thường dùng trong Dịch học.

Tiêu chíQuẻ LyQuẻ Khảm
Hình tượng hàoDương, âm, dương (ngoài sáng trong rỗng)Âm, dương, âm (ngoài tối trong đặc)
Tượng chínhHỏa, mặt trời, ánh sáng, sự hiển lộThủy, mặt trăng, bóng tối, sự tiềm ẩn
Ngũ hànhHỏaThủy
Phương vị Hậu ThiênChánh NamChánh Bắc
Tính chấtSáng, nóng, bộc lộ, lan tỏaTĩnh, lạnh, mềm, sâu lắng
Quan hệKhảm khắc Ly theo ngũ hànhLy bị Khảm chế, nhưng Ly cũng có thể làm cạn Khảm

Cách phân cực tính chất này xuất hiện trong các tài liệu thuật số: quẻ Khảm được mô tả là ưa tĩnh, lạnh, mềm, hợp với nữ và đêm tối, với can chi âm và các số chẵn. Đây là quy ước của môn, không phải thuộc tính tự nhiên của nước.

Câu "nhật nguyệt chi đạo" trong Hệ từ nghĩa là gì?

Hệ từ hạ truyện viết: 「天地之道,貞觀者也;日月之道,貞明者也;天下之動,貞夫一者也」, tạm dịch: đạo của trời đất là ở chỗ chính mà hiện cho thấy, đạo của mặt trời mặt trăng là ở chỗ chính mà sáng, mọi động của thiên hạ là ở chỗ chính mà quy về một[2]. Truyền thống quy Hệ từ cho Khổng Tử; nghiên cứu hiện đại không coi điều đó là đã chứng minh, và xem Hệ từ là tầng văn bản hình thành qua nhiều đời.

Cũng thiên ấy có câu 「日往則月來,月往則日來,日月相推而明生焉」: mặt trời đi thì mặt trăng đến, mặt trăng đi thì mặt trời đến, mặt trời mặt trăng đẩy nhau mà ánh sáng sinh ra[3].

Điều cốt lõi của "nhật nguyệt chi đạo" không nằm ở chỗ mặt trời mặt trăng là gì, mà ở chỗ chúng vận hành có nhịp. Mặt trời mọc rồi lặn, mặt trăng tròn rồi khuyết, và chính cái nhịp lặp ấy là mô hình cho mọi chu kỳ trong Dịch: cùng tắc biến, biến tắc thông, thông tắc cửu.

Vì sao cặp Khảm Ly được coi là cặp nền tảng?

Vì hai quẻ này ghép lại thành một cặp âm dương hoàn chỉnh ở tầng hình tượng. Ly là dương ở ngoài, Khảm là dương ở trong. Một cái phát sáng ra, một cái giữ sáng lại. Đọc theo lối ấy, Nhật Nguyệt không phải hai vật tách rời mà là hai pha của cùng một vận động.

Cách hiểu này giải thích vì sao trong thuật số, Khảm và Ly thường được dùng như cặp đối ứng để nói về nam và nữ, ngày và đêm, hiển và ẩn, động và tĩnh. Sách Thuật số Lạc Thư (Kỳ Môn Độn Giáp nguyên thủy) khi bàn về chín loại "Sử" của bảng Lạc Thư gán cho quẻ Ly dạng sử dụng là Cảnh, nghĩa là sáng sủa, và cho quẻ Khảm là Hưu, nghĩa là hưu nhàn. Hai chữ ấy tóm đúng cặp đối lập: một bên rực lên, một bên lắng xuống.

Các sách nói khác nhau thế nào về hai quẻ này?

Có chỗ các sách không thống nhất, cần nói rõ.

  • Về phương vị: theo Hậu Thiên Bát Quái, Ly ở Chánh Nam, Khảm ở Chánh Bắc. Đây là quy ước gần như phổ biến, ít tranh cãi.
  • Về ngũ hành và tương khắc: sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn (tập 2) trình bày cách suy phương vị tốt xấu bằng biến hào rồi xét ngũ hành tương sinh tương khắc. Theo cách ấy, quẻ Càn biến hào giữa thành quẻ Ly thì Hỏa khắc Kim, nên phương vị Ly bị coi là không tốt. Cách đọc này khác với lối đọc Ly là quang minh chính đại trong nhiều sách khác. Bài này ghi nhận cả hai, không chọn thay người đọc.

Quẻ Khảm và quẻ Ly đi vào các môn thuật số như thế nào?

Trong Lục Hào, hai quẻ này được dùng ở tầng cung và tầng hào. Tài liệu về Bát Quái phân cung cho biết trong cung Khảm, quẻ đầu là Bát Thuần Khảm, quẻ thứ bảy là Du Hồn và quẻ thứ tám là Quy Hồn; quẻ thuộc cung nào thì mang ngũ hành của cung đó. Vì vậy quẻ Khảm mang hành Thủy, còn ngũ hành của từng hào lại tùy theo can chi được an vào hào.

Cách an can chi cũng theo quy tắc riêng. Tài liệu về nạp can cho biết quẻ Ly nạp can Kỷ, quẻ Khảm nạp can Mậu. Về nạp chi, các quẻ dương (Càn, Khảm, Cấn, Chấn) an chi theo chiều thuận, các quẻ âm (Tốn, Ly, Khôn, Đoài) theo chiều nghịch, mỗi quẻ khởi ở một chi riêng: sáu hào của Bát Thuần Khảm từ dưới lên là Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất, Tý; của Bát Thuần Ly là Mão, Sửu, Hợi, Dậu, Mùi, Tỵ. Như vậy Khảm và Ly nằm ở hai bên thuận nghịch, đúng với vị trí đối lập của chúng.

Trong phong thủy, tượng quẻ Khảm cũng xuất hiện khi luận địa thế. Một tài liệu về loan đầu dẫn trường hợp thượng Khảm hạ Đoài, tức quẻ Tiết; sách coi Đoài ở đây cũng là nước, luận quẻ chủ thấp, và kết luận mộ địa thế khá thấp, nơi nước dễ tụ. Đây là ví dụ cho thấy tượng quẻ được dùng như công cụ mô tả địa hình, chứ không chỉ để đoán việc.

Ly và Khảm có phải là mặt trời mặt trăng theo thiên văn không?

Không. Đây là điểm dễ hiểu lầm nhất. Kinh Dịch không phải một hệ thiên văn học, và quẻ Ly không được xây dựng từ quan sát quỹ đạo mặt trời. Việc gán Ly với mặt trời, Khảm với mặt trăng là một thao tác biểu tượng: chọn hai hình ảnh lớn nhất trong tự nhiên để đại diện cho hai cực sáng tối.

Có ý kiến cho rằng cách gán này phản ánh một tri thức thiên văn cổ bị thất truyền, nhưng chưa có nghiên cứu nào trong nguồn hiện có chứng minh điều đó.

Đọc cặp Nhật Nguyệt này để làm gì?

Gợi ý của Nhật Nguyệt: giá trị thực dụng của cặp Khảm Ly nằm ở chỗ nó cho một khung để nhìn hai mặt của cùng một việc. Khi gặp quẻ Ly, câu hỏi nên đặt là việc này đang cần phơi ra ánh sáng hay đang bị đốt quá mức. Khi gặp quẻ Khảm, câu hỏi nên đặt là việc này đang cần lắng xuống hay đang bị chìm quá sâu.

Đây là diễn giải của site, không phải lời dạy của quẻ. Lời gốc của Kinh Dịch không nói về kỹ năng quản lý công việc hay ra quyết định cá nhân. Việc mượn tượng quẻ để tự vấn là một cách dùng về sau, và người dùng nên biết mình đang làm gì.

Kết luận

Cặp Nhật Nguyệt trong Kinh Dịch là cặp tượng Ly và Khảm: Ly tượng mặt trời, Khảm tượng mặt trăng, hợp thành một cặp đối lập bổ sung cho nhau. Câu "nhật nguyệt chi đạo" trong Hệ từ nói về nhịp vận hành có quy luật của vũ trụ, và truyền thống quy phần văn bản ấy cho Khổng Tử trong khi nghiên cứu hiện đại xem đó là tầng văn bản nhiều đời. Cách gán này thuộc trường phái tượng số, có giá trị như một hệ biểu tượng để tư duy, không phải một khẳng định khoa học về mặt trời và mặt trăng.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Quẻ Ly và quẻ Khảm trong Kinh Dịch tượng trưng cho gì?

Trong cách đọc theo tượng số, quẻ Ly tượng mặt trời, lửa và ánh sáng hiển lộ; quẻ Khảm tượng mặt trăng, nước và sự tiềm ẩn. Cặp này còn gọi là Khảm Ly, dùng để nói về sáng và tối, động và tĩnh, hiển và ẩn.

Câu "nhật nguyệt chi đạo" trong Hệ từ có nghĩa là gì?

Câu này nói về nhịp vận hành có quy luật của mặt trời và mặt trăng, lấy đó làm mô hình cho mọi chu kỳ trong Dịch: cùng tắc biến, biến tắc thông. Truyền thống quy phần Hệ từ cho Khổng Tử, nhưng giới nghiên cứu hiện đại xem đây là tầng văn bản hình thành qua nhiều thế hệ.

Vì sao quẻ Ly được gán cho mặt trời và quẻ Khảm cho mặt trăng?

Lý do nằm ở hình tượng hào. Quẻ Ly có hai hào dương ở ngoài và một hào âm ở giữa, tức ngoài sáng trong rỗng, giống ngọn lửa phát sáng ra ngoài. Quẻ Khảm có hai hào âm ở ngoài và một hào dương ở giữa, tức ngoài tối trong đặc, giống mặt trăng chứa cái sáng ở bên trong.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑Thuyết quái truyện (說卦傳), bản Wikisource tiếng Hán, chương 11離為火、為日、為電、為中女、為甲冑、為戈兵。
  2. ↑Hệ từ hạ truyện (繫辭下傳), bản Wikisource tiếng Hán, đoạn 「八卦成列」天地之道,貞觀者也;日月之道,貞明者也;天下之動,貞夫一者也。
  3. ↑Hệ từ hạ truyện (繫辭下傳), bản Wikisource tiếng Hán, đoạn 「憧憧往來」日往則月來,月往則日來,日月相推而明生焉。
  4. ↑Chu Hy, Chu Dịch bản nghĩa (周易本義), quyển 1, bản Tứ khố toàn thư trên Wikisource, quẻ Khảm, chú lời quẻ習重習也坎險陷也其象為水陽陷隂中外虛而中實也
  5. ↑Chu Hy, Chu Dịch bản nghĩa (周易本義), quyển 1, bản Tứ khố toàn thư trên Wikisource, quẻ Ly, chú lời quẻ離麗也隂麗於陽其象為火體隂而用陽也

Đọc thêm

  • Thuật số Lạc Thư (Kỳ Môn Độn Giáp nguyên thủy), trang 65Quẻ Ly : Sử Cảnh : Sáng sủa - Quẻ Khảm : Sử Hưu : Hưu nhàn
  • Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2, trang 397Nếu biến đổi hào ở giữa của quẻ Càn sẽ trở thành quẻ Ly (==), Ly thuộc Hỏa, mà Hỏa lại khắc Kim, nên Càn và Ly tương khắc, vì thế phương vị của quẻ Ly không tốt.
  • Nhập môn loan đầu: tầm long điểm huyệt, trang 78thượng Khảm hạ Đoài, đại tượng là Khảm cung, quẻ hạ Đoài cũng là thủy. Thủy chảy tại chỗ thấp, Khảm Đoài tạo thành quẻ Tiết, chủ thấp, cho nên nói mộ địa thế khá thấp.
#KinhDịch#QuẻLy#QuẻKhảm#NhậtNguyệtTrongKinhDịch#KhảmLy#BátQuái#HệTừTruyện