
TL;DR: Quẻ Cấn (艮, ☶) là quẻ đơn tượng Núi, ngũ hành Thổ, phương vị Hậu Thiên Đông Bắc theo bảng lõi tính của Nhật Nguyệt. Thuyết Quái (một thiên của Thập Dực, truyền thống quy cho Khổng Tử) viết Cấn là dừng, là quẻ Đông Bắc nơi vạn vật thành tựu, kết thúc rồi lại bắt đầu. Gợi ý của Nhật Nguyệt: nên biết dừng đúng lúc, giữ tâm an nhiên và tôn trọng ranh giới trong các mối quan hệ.
Quẻ đơn Cấn là gì?
Quẻ Cấn (艮, ☶) là một trong tám quẻ đơn của Kinh Dịch, gồm một hào dương ở trên và hai hào âm ở dưới. Theo bảng lõi tính của Nhật Nguyệt, Cấn có tượng tự nhiên là Núi, ngũ hành Thổ, phương vị Hậu Thiên là Đông Bắc. Trong Bát Quái, Cấn được xếp là quẻ thứ bảy theo trật tự Hậu Thiên.
Thuyết Quái viết gì về quái Cấn?
Thuyết Quái là một thiên của Thập Dực, truyền thống quy cho Khổng Tử; nghiên cứu hiện đại không coi tác giả là đã chứng minh. Dưới đây là những câu trong Thuyết Quái nói trực tiếp về quái Cấn, kèm chữ Hán, âm Hán Việt và dịch sát.
Chương 4: 艮以止之。 Cấn dĩ chỉ chi. Cấn để dừng lại.
Chương 5: 艮,東北之卦也,萬物之所成,終而所成始也,故曰成言乎艮。 Cấn, đông bắc chi quái dã, vạn vật chi sở thành, chung nhi sở thành thủy dã, cố viết thành ngôn hồ Cấn. Cấn là quẻ phương Đông Bắc, là nơi vạn vật thành tựu, kết thúc rồi lại bắt đầu thành tựu, cho nên nói "thành" ở Cấn.
Chương 6: 終萬物、始萬物者,莫盛乎艮。 Chung vạn vật, thủy vạn vật giả, mạc thịnh hồ Cấn. Kẻ kết thúc vạn vật, bắt đầu vạn vật, không gì thịnh bằng Cấn.
Chương 7: 艮,止也。 Cấn, chỉ dã. Cấn là dừng.
Chương 8: 艮為狗。 Cấn vi cẩu. Cấn là con chó.
Chương 9: 艮為手。 Cấn vi thủ. Cấn là tay.
Chương 10: 艮三索而得男,故謂之少男。 Cấn tam sách nhi đắc nam, cố vị chi thiếu nam. Cấn ba lần cầu mà được trai, cho nên gọi là thiếu nam.
Chương 11: 艮為山、為徑路、為小石、為門闕、為果蓏、為閽寺、為指、為狗、為鼠、為黔喙之屬。其於木也,為堅多節。 Cấn vi sơn, vi kính lộ, vi tiểu thạch, vi môn khuyết, vi quả lỏa, vi hôn tự, vi chỉ, vi cẩu, vi thử, vi kiềm uế chi thuộc. Kỳ ư mộc dã, vi kiên đa tiết. Cấn là núi, là đường nhỏ, là đá nhỏ, là cửa khuyết, là quả dưa, là người giữ cửa, là ngón tay, là chó, là chuột, là loài mõm đen. Đối với cây thì là loại cứng nhiều đốt.
Các tượng trên đây là của Thuyết Quái. Về phương vị, Thuyết Quái chương 5 đặt Cấn ở Đông Bắc (Hậu Thiên), khớp với bảng lõi tính của Nhật Nguyệt; còn phương vị Tiên Thiên của Cấn là Tây Bắc, hai hệ này khác nhau nên cần nói rõ khi tra cứu.
Chu Hy chú giải tượng quái Cấn thế nào?
Chu Hy trong Chu Dịch bản nghĩa, quyển đầu, Bát quái thủ tượng ca có khẩu quyết: 艮覆碗 (Cấn phúc uyển), nghĩa là Cấn giống như cái bát úp. Hình ảnh một hào dương ở trên hai hào âm gợi lên chiếc bát úp sấp, vững chãi và tĩnh tại.
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, quẻ Cấn có ý nghĩa gì?
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, quẻ Cấn với tượng Núi, ngũ hành Thổ, phương vị Hậu Thiên Đông Bắc là biểu tượng của sự tĩnh chỉ, điểm dừng và sự thành tựu bền vững. Trong vòng vận hành của vạn vật, sau mỗi giai đoạn chuyển động, phát triển, thường có lúc cần một điểm dừng để củng cố, nghỉ ngơi và quan sát. Cấn gợi về điểm dừng đó, không phải sự kết thúc tuyệt đối mà là sự dừng lại có chủ đích, để nhìn lại, chiêm nghiệm và chuẩn bị cho bước tiếp theo.
Hình ảnh ngọn núi đứng vững trước phong ba là gợi ý cho tâm thế an nhiên, vững vàng trước thăng trầm. Khi tâm đã tĩnh, sóng gió bên ngoài khó lay chuyển nội tâm, từ đó có thể quan sát vạn vật khách quan hơn và hành động đúng đắn hơn.
Gợi ý của Nhật Nguyệt cho hôm nay
Gợi ý của Nhật Nguyệt: Trong công việc, khi một dự án đã đạt thành công nhất định, có thể dành thời gian củng cố, kiện toàn thay vì mở rộng liều lĩnh. Trong các mối quan hệ, nên tôn trọng ranh giới của người khác, biết khi nào nên nói, khi nào nên im lặng, khi nào nên tiến tới và khi nào nên lùi lại. Về nội tâm, nên tìm không gian tĩnh lặng để quan sát và lắng nghe chính mình. Về phong thủy nhà ở, khu vực Đông Bắc thuộc Cấn, ngũ hành Thổ, có thể chú ý giữ nơi này gọn gàng, ổn định.
Bảng tra cứu nhanh: quẻ đơn Cấn
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Số Tiên Thiên | 7 |
| Tên chữ Hán | 艮 |
| Ký hiệu | ☶ |
| Tượng tự nhiên | Núi |
| Dạng Hán Việt ghép tên quẻ kép | Sơn |
| Ngũ hành | Thổ |
| Phương vị Hậu Thiên | Đông Bắc |
| Ba hào, hào sơ ở dưới | sơ âm, nhị âm, tam dương |
Số liệu trong bảng khớp với kết quả các công cụ tra cứu trên Nhật Nguyệt.
Cấu trúc quẻ và quẻ hỗ, quẻ biến của Cấn
| Loại | Nội dung |
|---|---|
| Quẻ đơn Cấn | ☶, sơ âm, nhị âm, tam dương |
| Quẻ hỗ | Khi lấy quẻ đơn Cấn làm nội quái, quẻ hỗ của quẻ kép tương ứng có thể tra theo công cụ |
| Quẻ biến | Khi động hào, quẻ biến được xác định theo hào động |
Các mục quẻ hỗ, quẻ biến cần tra cứu theo công cụ của Nhật Nguyệt để có kết quả chính xác theo từng trường hợp.
