Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Quẻ Thuần Cấn (số 52, 艮) nói gì về biết dừng, và câu 'dừng ở lưng' nghĩa là gì?

Chia sẻ:
東
TL;DR: Quẻ Thuần Cấn là quẻ số 52 trong 64 quẻ Kinh Dịch, gồm hai quẻ Cấn chồng lên nhau, tượng núi trên núi, tinh thần cốt lõi là đạo biết dừng đúng chỗ. Quái từ 'dừng ở lưng, không thấy thân mình, đi trong sân không thấy người, không hại gì' nói về việc chế ngự động lực bên trong trước khi nó thành hành động. Sáu hào từ đi từ ngón chân, bắp chân, ngang lưng, thân mình, tới má, mô tả sáu mức độ biết dừng từ hành động nhỏ nhất đến lời ăn tiếng nói.

Quẻ Thuần Cấn là quẻ gì và nằm ở đâu trong 64 quẻ?

Quẻ Thuần Cấn là quẻ số 52 trong 64 quẻ Kinh Dịch, tên chữ Hán là 艮 (Cấn), còn gọi là Cấn Vi Sơn (艮為山), nghĩa là quẻ Cấn vì núi. Quẻ gồm hai quẻ đơn Cấn chồng lên nhau: nội quái (hạ) là Cấn ☶ tượng núi, ngoại quái (thượng) cũng là Cấn ☶ tượng núi, nên mới có tên Thuần Cấn. Về hình, quẻ có hai hào dương ở trên cùng và bốn hào âm ở dưới. Thuộc tính ngũ hành của Cấn là Thổ, phương Đông Bắc, đức tính kiên nhẫn và ổn định.

Cần phân biệt rõ: Cấn (艮, số 52, tượng núi) hoàn toàn khác Càn (乾, số 1, tượng trời). Hai chữ Hán này gần giống nhau khi viết nên rất dễ lẫn, nhưng Càn là quẻ thuần dương cực kiện, còn Cấn là quẻ dừng, tĩnh. Trong Tuyển tập bài viết Kinh Dịch chọn lọc, Cấn được trình bày với các nét nghĩa: tĩnh tại, bền vững, ngưng lại và tích tụ; ngoài ra nó cũng có thể mang ý chỉ những gì vừa khởi sinh hoặc đang trong quá trình thành hình.

Vì sao quẻ Cấn đứng sau quẻ Chấn?

Theo Tự Quái truyện, vật không thể động mãi, cho nên sau quẻ Chấn (sấm, động) tất phải tới quẻ Cấn (núi, dừng). Chấn là khởi động, Cấn là dừng lại, hai quẻ nối nhau thành một nhịp: động rồi tĩnh, tĩnh rồi lại động. Đây là truyện chú giải đời sau, không phải lời kinh, nên khi trích phải gọi đúng tên Tự Quái truyện.

Quái từ quẻ Thuần Cấn nói gì?

Quái từ (lời kinh) của quẻ Thuần Cấn chép theo bản Hán văn và âm Hán Việt như sau:

艮其背,不獲其身,行其庭,不見其人,無咎

Cấn kỳ bối, bất hoạch kỳ thân, hành kỳ đình, bất kiến kỳ nhân, vô cữu.

Nghĩa là: dừng ở phần lưng, không thấy được thân mình; đi trong sân mà không thấy người, không hại gì. Đây là một trong những đoạn kín đáo nhất của Kinh Dịch. Phần lưng là nơi con người không tự nhìn thấy, là chỗ của những ham muốn chưa gọi tên, những phản ứng vô thức. Dừng được ở đó, tức là chế ngự được động lực bên trong trước khi nó trở thành hành động, thì dù đi giữa sân đông cũng như không ai nhìn thấy mình.

Tượng từ quẻ Thuần Cấn và câu 'nghĩ không ra ngoài chỗ của mình'

Tượng từ chép:

兼山,艮;君子以思不出其位

Kiêm sơn, Cấn; quân tử dĩ tư bất xuất kỳ vị.

Nghĩa là: núi chồng lên núi là tượng quẻ Cấn; người quân tử noi theo đó mà nghĩ không ra khỏi vị trí của mình. 'Tư bất xuất kỳ vị' là câu nổi tiếng trong văn hoá cổ: nghĩ trong giới hạn của vai trò mình đang đảm nhận, không suy diễn việc của người khác, không can dự vào chỗ không phải của mình. Núi yên là núi vững, người biết ở yên trong vị trí của mình cũng vậy.

Sáu hào từ quẻ Thuần Cấn và lời giải bằng lời thường

Sáu hào của quẻ Cấn dùng hình ảnh các bộ phận cơ thể, đi từ ngón chân lên tới má, để nói về việc dừng ở từng mức độ. Đọc từ dưới lên như đọc một cơ thể từ chân tới đầu.

HàoNguyên văn Hán ViệtNghĩa thường
Sơ lục (hào 1)艮其趾,無咎,利永貞 / Cấn kỳ chỉ, vô cữu, lợi vĩnh trinhDừng ở ngón chân, không hại gì, giữ vững lâu dài thì có lợi
Lục nhị (hào 2)艮其腓,不拯其隨,其心不快 / Cấn kỳ phì, bất chửng kỳ tuỳ, kỳ tâm bất khoáiDừng ở bắp chân, không cứu được người mình đi theo, trong lòng không vui
Cửu tam (hào 3)艮其限,列其夤,厲薰心 / Cấn kỳ hạn, liệt kỳ dần, lệ huân tâmDừng ở ngang lưng, xé giãn phần thắt lưng, nguy như lửa đốt lòng
Lục tứ (hào 4)艮其身,無咎 / Cấn kỳ thân, vô cữuDừng ở thân mình, không hại gì
Lục ngũ (hào 5)艮其輔,言有序,悔亡 / Cấn kỳ phụ, ngôn hữu tự, hối vongDừng ở má, lời nói có thứ tự, hối hận tiêu tan
Thượng cửu (hào 6)敦艮,吉 / Đôn cấn, cátDừng một cách đôn hậu, dày dặn, tốt

Hào 1: dừng ở ngón chân

Đây là mức dễ nhất mà cũng quan trọng nhất: dừng ngay từ bước đầu tiên. Khi đứng dậy đi, trước hết động ngón chân. Nếu lúc ban đầu đã biết dừng ngay thì đâu sợ có lỗi, vì mình đã tự chủ. Dừng lại không phải là ngừng hẳn đi, mà là dừng để suy nghĩ, chọn lựa thật cẩn thận. Lời hào nhắc: giữ vững cách này lâu dài thì có lợi. Biết nói không ngay từ đầu là kỹ năng cần rèn cả đời.

Hào 2: dừng ở bắp chân, không cứu được người trên

Bắp chân muốn dừng nhưng còn đang đi theo thân trên. Đây là cảnh người phải đi theo quyết định của cấp trên, của gia đình, của nhóm, mà mình biết là sai nhưng không đủ sức ngăn. Không cứu được, không can được, trong lòng không vui. Lời hào không trách người ở vai này, chỉ ghi nhận thực tế. Có những lúc dừng được phần mình là đủ; lo cho cả phần của người khác khi mình không có quyền chỉ làm mình khổ.

Hào 3: dừng ở ngang lưng, nguy như lửa đốt lòng

Đây là mức khó chịu nhất. Thắt lưng là khớp nối giữa trên và dưới. Dừng ngang đây nghĩa là phần trên muốn một đằng, phần dưới muốn một nẻo, cả hai đều không thuận. Người ở vai này ép bản thân đứng yên khi trong lòng đang sôi. Lời hào dùng hình ảnh rất mạnh: nguy như lửa đốt lòng. Bài học: ép dừng khi chưa sẵn sàng bên trong thì phản tác dụng; nên tìm cách hiểu phần dưới đang muốn gì rồi xử từ gốc, không phải cắn răng giữ thế.

Hào 4: dừng ở thân mình

Hào này đã lên đến nửa trên của cơ thể, là mức cao hơn hào 3 một bậc. Người ở vai này đã làm chủ được phần thân mình: không phản ứng theo cảm tính, không hành động khi chưa cần, không vung tay vung chân trong những việc không phải của mình. Lời hào nói gọn: không hại gì. Đạt đến mức này là đã trưởng thành; thân có thể yên giữa việc ồn.

Hào 5: dừng ở má, lời nói có thứ tự

Má là bộ phận liên quan đến miệng và lời nói. Hào này nói đến mức kiểm soát tinh tế hơn: không chỉ dừng ở hành động mà còn dừng cả ở lời. Người ở vai này nói có thứ tự, nói đúng lúc, nói đúng mức, không xen vào, không nói trước khi nghĩ xong, không buột miệng. Lời hào nhắc: hối hận tiêu tan. Ngôn ngữ là hành động cuối cùng cần rèn.

Hào 6: dừng một cách đôn hậu

Đây là hào cao nhất của quẻ và là cảnh giới cao nhất của việc biết dừng. 'Đôn' là dày dặn, đằm, không giả tạo. Dừng ở đây không còn là ép mình, không còn là cố gắng, mà đã thành nếp tự nhiên: không cần nhắc cũng không làm sai, không cần canh cũng không lỡ lời. Lời hào nói ngắn gọn: tốt. Kinh Dịch ít khi dùng một chữ đơn lẻ như vậy để khép lại một quẻ.

Quẻ Thuần Cấn là quẻ cát hay hung?

Các nguồn không hoàn toàn thống nhất, và người đọc nên biết điều đó. Trang tracuutuvi.com xếp Thuần Cấn vào loại quẻ Hung, nghĩa 'mọi việc bất thuận', biểu thị thời kỳ khó khăn, trở ngại khi triển khai công việc, không lợi cho sự phát triển cái mới. Cách đọc này căn cứ vào nghĩa 'Cấn là ngăn cản, dừng lại, không cho tiến lên', và gắn với hình tượng dân gian 'ải nhân cấu táo' (anh lùn hái táo, táo ở trên cây cao quá không với tới).

Trong khi đó, horos.vn lại nhấn vào tinh thần cốt lõi của quẻ là đạo biết dừng: dừng đúng chỗ, yên đúng lúc, không chạy theo mọi điều xảy đến, và coi đó là điều lành chứ không phải điềm dữ. Cả hai cách đọc đều có cơ sở trong kinh văn: quái từ nói 'vô cữu' (không hại gì), hào 6 nói 'cát' (tốt), nhưng hào 3 lại nói 'lệ huân tâm' (nguy như lửa đốt lòng). Nói cách khác, quẻ này không cát cũng không hung một cách máy móc: nó tuỳ thuộc vào việc người gieo quẻ có biết dừng đúng lúc hay không.

Ứng dụng quẻ Thuần Cấn trong đời sống

Theo tracuutuvi.com, khi quẻ này xuất hiện, thời vận hiện tại đang ở giai đoạn khó khăn, nên cẩn thận quản lý tài chính, không nên chuyển đổi nghề nghiệp, không nên đặt niềm tin quá nhiều vào người quen cũ, và giữ vững cơ nghiệp hiện có là điều may mắn. Về học tập và thi cử, dự đoán khó đạt kết quả tốt, nhưng đừng nản lòng mà hãy cố gắng hết sức và không ngừng học hỏi. Về tình duyên và hôn nhân, nguồn này cho là thuận lợi.

Theo Tuyển tập bài viết Tử Vi chọn lọc, khi bàn về xây dựng sự nghiệp, quẻ Cấn cho thấy tầm quan trọng của việc bám vào một mục tiêu nhất định, gây dựng nền móng chắc chắn và tránh đổi hướng vội vàng; sự kiên định ở đây được đề cao như một giá trị. Đây là cách đọc nghiêng về mặt tích cực của sự dừng: dừng để tích lũy sức mạnh hoặc chờ thời cơ.

Cần lưu ý rằng các lời khuyên này là cách ứng dụng truyền thống của người xưa, không phải dự báo chắc chắn về tài chính hay sức khoẻ của bất kỳ ai. Quẻ chỉ nêu một thế, còn kết quả tuỳ thuộc vào hành động cụ thể của người hỏi.

Thẻ thơ Khổng Minh Thần Toán không phải hào từ Chu Dịch

Trong kho tài liệu của site có sách Khổng Minh Thần Toán, ghi các quẻ đánh số như 'QUẺ 356 – THƯỢNG THƯỢNG Địa Phong Thăng Động Hào Nhị'. Đây là lời thẻ của một sách bói riêng, dùng hệ thống quẻ và cách đánh số khác, không phải hào từ Chu Dịch. Khi tra cứu quẻ Thuần Cấn, người đọc không nên trộn lời thẻ Khổng Minh Thần Toán vào phần hào từ của Kinh Dịch.

Đọc quẻ Thuần Cấn thế nào cho đúng

Ba điểm cần phân biệt khi đọc quẻ này. Thứ nhất, lời kinh (quái từ, hào từ) và truyện chú giải (Thoán truyện, Tượng truyện, Tự Quái truyện, Hệ từ) là hai tầng khác nhau: tầng sau là văn bản chú giải đời sau, không nên gộp vào lời kinh khi trích dẫn. Thứ hai, các hào từ mang chuẩn mực xã hội của thời xưa, như chuyện bề tôi phải theo vua, con phải theo cha, nên trình bày như bối cảnh lịch sử chứ không phải lời khuyên áp dụng nguyên xi cho hôm nay. Thứ ba, không nên khẳng định cát hung tuyệt đối: cùng một quẻ, sách này xếp hung, sách khác nhấn điều lành, và chính kinh văn cũng có hào tốt hào nguy xen kẽ.

Cấu trúc quẻ Thuần Cấn trong một bảng

MụcGiá trị
Số thứ tự trong Chu Dịch52
Tên chữ Hán艮
Quẻ trênCấn (Núi)
Quẻ dướiCấn (Núi)
Sáu hào, từ trên xuốngdương, âm, âm, dương, âm, âm
Quẻ hỗLôi Thủy Giải (quẻ số 40)
Quẻ thácThuần Đoài (quẻ số 58)
Quẻ tổngThuần Chấn (quẻ số 51)

Sáu hào của quẻ Thuần Cấn đứng ở vị nào, và hào nào động thì biến ra quẻ gì?

Bảng đọc từ hào sơ (dưới cùng) lên hào thượng. Tên hào ghép từ ngôi và tính: dương gọi Cửu, âm gọi Lục. Cột cuối là quẻ biến khi CHỈ riêng hào ấy động, tính bằng cùng phép mà tiện ích gieo quẻ của Nhật Nguyệt dùng.

HàoTênTínhĐắc vịĐắc trungỨngĐộng thì biến ra
1Sơ Lụcâmkhôngkhôngvới hào 4, vô ứngSơn Hỏa Bí (quẻ số 22)
2Lục Nhịâmcócóvới hào 5, vô ứngSơn Phong Cổ (quẻ số 18)
3Cửu Tamdươngcókhôngvới hào 6, vô ứngSơn Địa Bác (quẻ số 23)
4Lục Tứâmcókhôngvới hào 1, vô ứngHỏa Sơn Lữ (quẻ số 56)
5Lục Ngũâmkhôngcóvới hào 2, vô ứngPhong Sơn Tiệm (quẻ số 53)
6Thượng Cửudươngkhôngkhôngvới hào 3, vô ứngĐịa Sơn Khiêm (quẻ số 15)

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Quẻ Thuần Cấn là quẻ số mấy và gồm những quẻ nào?

Quẻ Thuần Cấn là quẻ số 52 trong 64 quẻ Kinh Dịch, gồm hai quẻ đơn Cấn chồng lên nhau: nội quái Cấn ☶ tượng núi và ngoại quái Cấn ☶ cũng tượng núi, nên còn gọi là Cấn Vi Sơn. Quẻ thuộc hành Thổ, có hai hào dương ở trên và bốn hào âm ở dưới.

'Dừng ở lưng' trong quái từ quẻ Cấn nghĩa là gì?

Phần lưng là nơi con người không tự nhìn thấy, tượng trưng cho những ham muốn chưa gọi tên và phản ứng vô thức. 'Dừng ở lưng' nghĩa là chế ngự được động lực bên trong trước khi nó biến thành hành động, nhờ đó đi giữa sân đông cũng như không ai nhìn thấy mình, và không gây hại gì.

Quẻ Thuần Cấn là quẻ cát hay hung?

Các nguồn không hoàn toàn thống nhất. tracuutuvi.com xếp Thuần Cấn vào loại quẻ Hung với nghĩa 'mọi việc bất thuận', còn horos.vn nhấn vào tinh thần biết dừng đúng chỗ và coi đó là điều lành. Kinh văn cũng lẫn cả hai: quái từ nói 'không hại gì', hào 6 nói 'tốt', nhưng hào 3 lại nói 'nguy như lửa đốt lòng', nên cát hung tuỳ vào việc người hỏi có biết dừng đúng lúc hay không.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. HOROS: Quẻ Thuần Cấn - Ý Nghĩa, Lời Từ Và Thông Điệp
  2. Wikipedia: List of hexagrams of the I Ching
  3. Lý số Việt Nam: Ý nghĩa thứ tự 64 quẻ trong Kinh Dịch
  4. tracuutuvi.com: Quẻ Thuần Cấn - Khái niệm, ý nghĩa và ứng dụng cuộc sống
  5. Khổng Minh Thần Toán
#QuẻThuầnCấn#KinhDịch#QuẻSố52#ĐạoBiếtDừng#CấnViSơn#64QuẻKinhDịch#QuáiTừ#HàoTừ