Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Quẻ Trạch Hỏa Cách (số 49, 革) nói gì về đổi cái cũ, và vì sao việc đổi phải đợi đúng lúc mới được người tin?

Chia sẻ:
東
TL;DR: Trạch Hỏa Cách (澤火革, quẻ số 49) là quẻ của sự đổi mới: lửa ở dưới, đầm ở trên, hai thứ xung khắc nên tất phải biến đổi. Quái từ mở bằng chữ "Tị nhật nãi phu", nghĩa là đến đúng ngày mới được tin, nên việc đổi chỉ hanh thông khi thời điểm đã chín. Sáu hào từ vẽ ra lộ trình từ lúc chưa nên động, qua ba lần bàn cho nhất quán, tới lúc đổi mệnh và cuối cùng là giữ vững thành quả. Đây là lời bàn về thời cơ của cải cách, không phải lời khuyên thay đổi bằng mọi giá.

Quẻ Trạch Hỏa Cách là quẻ gì, nằm ở đâu trong 64 quẻ?

Trạch Hỏa Cách (澤火革) là quẻ thứ 49 trong 64 quẻ Kinh Dịch theo thứ tự Văn Vương. Quẻ gồm ngoại quái là Đoài ☱ (đầm) ở trên và nội quái là Ly ☲ (lửa) ở dưới, nên tên đầy đủ là Trạch Hỏa Cách, còn gọi tắt là Cách. Chữ 革 nghĩa là da thú, rồi từ nghĩa da thú mới mở ra nghĩa đổi, cải cách, cách tân: đổi cái cũ lấy cái mới. Trong bảng 64 quẻ, quẻ này mang ký hiệu Unicode ䷰, đứng ngay trước quẻ Đỉnh số 50.

Về thuộc tính, quẻ Cách có bốn hào dương và hai hào âm. Tượng của quẻ là lửa bốc lên ở dưới đầm nước; hai thứ này không thể ở yên với nhau, một trong hai buộc phải đổi. Nhiều bản chú giải truyền thống cũng ghi quẻ này thuộc hành Kim khi xét theo ngũ hành của quái, và lấy quẻ đối của nó là Sơn Thủy Mông (quẻ số 4). Các quy ước này khác nhau giữa các phái, nên khi tra cứu bạn sẽ gặp những bảng ghi không hoàn toàn trùng nhau.

Vì sao quẻ Cách đứng sau quẻ Tỉnh trong Tự Quái?

Theo Tự Quái truyện, phần chú giải đời sau bàn về thứ tự các quẻ, sau Tỉnh (quẻ 48, giếng nước) thì tới Cách. Lý do được nêu là đạo của giếng không thể không đổi mới: giếng dùng lâu thì bùn lấp, nước đục, phải nạo vét, sửa sang mới dùng tiếp được. Từ chỗ nói về cái giếng, Tự Quái truyện mở sang chuyện lớn hơn là mọi thể chế, mọi cách làm đều có lúc phải thay. Cần phân biệt rõ: đây là lời của Tự Quái truyện, một thiên chú giải, không phải lời kinh. Lời kinh của quẻ chỉ gồm quái từ và sáu hào từ.

Cách đi liền một cặp với Đỉnh (quẻ 50). Cách là bỏ cái cũ, Đỉnh là đúc cái mới: đổi cái cũ rồi lập cái mới. Đọc hai quẻ cạnh nhau mới thấy hết ý, vì bản thân việc đổi không phải cứu cánh, mà là bước mở đường cho một trật tự mới được dựng lên.

Quái từ quẻ Cách: "Tị nhật nãi phu" nghĩa là gì?

Quái từ chép: 革:巳日乃孚,元亨,利貞,悔亡。 Đọc âm Hán Việt là: Cách: Tị nhật nãi phu, nguyên hanh, lợi trinh, hối vong. Nghĩa thông thường: đến đúng ngày thì mới được tin, rất hanh thông, giữ vững thì có lợi, ăn năn tiêu mất.

Chữ 巳 trong câu này là chỗ các bản và các nhà chú giải không thống nhất. Một cách đọc phổ biến hiểu 巳 là chi Tị, tức ngày Tị trong vòng can chi, và câu nói rằng phải tới ngày Tị mới được người tin. Cách đọc thứ hai hiểu 巳 theo nghĩa "đã rồi, xong rồi", nên dịch là "ngày đã xong", tức lúc công việc đã tới độ chín, mọi việc đã rồi thì lòng người mới phục. Cả hai cách đều dẫn tới cùng một ý lớn: việc đổi phải đợi thời điểm chín muồi. Chỗ khác nhau chỉ là lấy mốc thời gian theo chi Tị hay theo nghĩa "đã xong".

Điều đáng lưu ý là quái từ không hứa hẹn gì cho người đổi sớm. Chữ "nãi" (mới) đứng giữa câu cho thấy có một điều kiện phải qua trước đã, rồi lòng tin mới đến. Đây là điểm khiến quẻ Cách khác với các quẻ thuần tuý khuyên tiến tới.

Tượng từ: lửa trong đầm và việc chỉnh lịch

Tượng từ chép: 澤中有火,革。君子以治歷明時。 Đọc là: Trạch trung hữu hỏa, Cách. Quân tử dĩ trị lịch minh thì. Nghĩa: trong đầm có lửa, đó là tượng quẻ Cách; người quân tử theo đó mà chỉnh lịch, làm rõ thời tiết bốn mùa.

Hình ảnh này rất cụ thể: nước và lửa ở cùng một chỗ thì không thể giữ nguyên trạng thái cũ. Người quân tử nhìn vào đó mà hiểu rằng phải sắp xếp lại trật tự và làm cho các mốc thời gian trở nên rõ ràng. Chuyện chỉnh lịch là một trong những cuộc cải cách lớn nhất của thời cổ, vì lịch gắn trực tiếp với nông vụ, lễ tế và cả quyền lực nhà nước.

Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2 ghi lại một chi tiết đáng chú ý: thành Đại Đô đời Nguyên được quy hoạch thành 50 phường, và tên nhiều phường lấy từ chữ trong Chu Dịch. Trong đó có một phường tên là Minh Thời, nằm gần viện Thái Sử, lấy đúng ý câu "quân tử điều chỉnh lịch pháp để thấy rõ sự thay thế của bốn mùa xuân hạ thu đông" trong quẻ Cách. Đây là ví dụ cho thấy Tượng từ của quẻ này đã đi vào cả địa danh và cơ quan chuyên trách việc lịch pháp, chứ không chỉ nằm trong sách.

Sáu hào từ quẻ Cách và cách hiểu bằng lời thường

Sáu hào từ dưới đây chép theo bản Hán văn và âm Hán Việt phổ biến, kèm cách hiểu bằng lời thường. Đọc từ hào một (dưới cùng) lên hào sáu (trên cùng).

HàoNguyên văn Hán vănÂm Hán ViệtCách hiểu bằng lời thường
Sơ cửu (hào 1)鞏用黃牛之革Củng dụng hoàng ngưu chi cáchBuộc chặt bằng da bò vàng. Chưa phải lúc, hãy tự giữ mình, tích luỹ thay vì hành động.
Lục nhị (hào 2)巳日乃革之,征吉,無咎Tị nhật nãi cách chi, chinh cát, vô cữuĐến đúng ngày thì đổi, tiến tới thì tốt, không lỗi. Đây là hào thuận nhất cho việc hành động.
Cửu tam (hào 3)征凶,貞厲,革言三就,有孚Chinh hung, trinh lệ, cách ngôn tam tựu, hữu phuTiến thì xấu, giữ cũng nguy. Lời bàn việc đổi đã qua ba lần mà vẫn nhất quán thì mới có lòng tin.
Cửu tứ (hào 4)悔亡,有孚改命,吉Hối vong, hữu phu cải mệnh, cátĂn năn tiêu mất, có lòng thành mà đổi mệnh thì tốt. Đây là hào của người cầm đầu cuộc đổi.
Cửu ngũ (hào 5)大人虎變,未占有孚Đại nhân hổ biến, vị chiếm hữu phuBậc lớn đổi như hổ thay vằn, chưa cần bói đã có lòng tin. Sự đổi rõ tới mức không cần giải thích.
Thượng lục (hào 6)君子豹變,小人革面,征凶,居貞吉Quân tử báo biến, tiểu nhân cách diện, chinh hung, cư trinh cátQuân tử đổi như báo thay lông, kẻ nhỏ chỉ đổi bề mặt. Tiến nữa thì xấu, giữ vững thì tốt.

Hào 1: chưa tới lúc thì buộc mình lại

Hào Sơ cửu lấy hình ảnh da bò vàng để nói về sự tự trói buộc. Da bò vàng là thứ bền và chắc, dùng để thắt dây giữ đồ. Ý hào là khi điều kiện chưa đủ, chưa có uy tín, chưa có nguồn lực, chưa có sự đồng thuận, thì việc tự giữ mình lại là việc nên làm, không phải là bỏ cuộc. Đây là giai đoạn tích luỹ, và người vượt rào ở giai đoạn này thường bị kéo ngược trở lại.

Hào 2: đúng ngày thì đổi

Lục nhị là hào được xem là thuận nhất trong quẻ. Lời hào nói rõ: đến đúng ngày thì đổi, tiến tới thì tốt, không lỗi. Mọi điều kiện đã chín: đã suy nghĩ kỹ, đã chuẩn bị, và thời điểm đã tới. Điều kiện tiên quyết vẫn là "đúng ngày"; hào này không nói rằng cứ muốn đổi là nên đổi.

Hào 3: ba lần bàn cho nhất quán

Cửu tam là hào khó. Tiến thì xấu, giữ nguyên cũng nguy, tức là cả hai đường đều có giá. Lời hào đưa ra cách kiểm tra: khi lời bàn về việc đổi đã qua ba lần mà vẫn nhất quán, lúc đó mới có lòng tin. "Ba lần" ở đây là cách nói về việc quyết định phải được kiểm chứng nhiều lần, không phải con số cố định. Người đổi ý liên tục thì chưa đủ chín để hành động.

Hào 4: đổi mệnh bằng lòng thành

Cửu tứ là bước ngoặt. Đã qua giai đoạn cân nhắc, giờ là lúc hành động. Chữ "cải mệnh" ở đây nên hiểu theo nghĩa cổ là thay đổi vận mệnh, thay đổi cục diện, chứ không phải một hành vi chính trị cụ thể nào. Điều kiện đặt ra là lòng thành; nếu đổi vì tham lợi hoặc vì sợ, kết quả sẽ khác.

Hào 5: hổ thay vằn

Cửu ngũ là hào của người đứng đầu cuộc đổi. Khi hổ thay lông, vằn mới hiện rõ hơn vằn cũ. Nghĩa là sự đổi ở mức này rõ tới mức không cần thuyết phục, không cần bói hỏi, vì kết quả tự nói thay. Đây thường là giai đoạn của người đã tích luỹ đủ và hành động đúng thời.

Hào 6: đổi xong thì giữ

Thượng lục khép lại cuộc đổi. Quân tử đổi tinh tế như báo thay lông, kẻ nhỏ chỉ đổi bề mặt. Lời hào cảnh báo đừng tiến thêm nữa: đã đạt cái mới thì giữ vững, ai muốn đổi mãi sẽ mất cả cái đã có. Cần nói rõ: chữ "quân tử" và "tiểu nhân" ở đây là chuẩn mực xã hội của thời cổ, dùng để phân biệt người đổi tới nơi tới chốn với người chỉ đổi hình thức, không phải lời khuyên đạo đức áp cho thời nay.

Thoán truyện nói gì về việc đổi mệnh của Thang và Vũ?

Thoán truyện, phần chú giải đời sau bàn về quái từ, có câu nói về việc đổi mệnh của Thang và Vũ, tức hai nhân vật cổ được truyền thống nhắc tới khi nói về việc thay đổi triều đại. Cần đọc câu này đúng nghĩa cổ trong văn bản: đây là cách người xưa lấy hai nhân vật lịch sử cổ đại làm ví dụ cho một cuộc cải cách chính danh, có đủ thời cơ và đủ lòng người. Đây là chuyện trong sách, thuộc về lịch sử cổ đại, và bài này không liên hệ nó với bất kỳ sự kiện hay nhân vật nào của thời nay.

Cũng cần phân biệt rõ các lớp văn bản: quái từ và hào từ là lời kinh; Thoán truyện, Tượng truyện, Hệ từ truyện, Tự Quái truyện đều là các thiên chú giải đời sau, có tên riêng. Khi đọc một câu, nên biết nó thuộc lớp nào, vì lời chú giải có thể mở rộng ý mà lời kinh không nói tới.

Vị trí của Cách trong cặp Cách, Đỉnh và trong các phái

Cách (49) và Đỉnh (50) là một cặp: đổi cái cũ rồi lập cái mới. Đỉnh là cái vạc dùng để nấu chín thức ăn, tức là biểu tượng của việc nuôi dưỡng và ổn định trật tự mới. Không có Cách thì Đỉnh không có gì để đựng; không có Đỉnh thì Cách chỉ là phá bỏ mà không dựng gì.

Giữa các phái có vài điểm không thống nhất. Về hành của quẻ, có bảng ghi Kim, có bảng lấy theo hành của quái mà luận khác. Về chữ 巳 trong quái từ, như đã nói, có bản hiểu là chi Tị, có bản hiểu là "đã xong". Về cách dùng, có trường phái chỉ đọc quẻ theo tượng và lời kinh, có trường phái dùng thêm lục thân, nạp giáp, hào Thế, hào Ứng để luận việc cụ thể. Bài này theo quy ước chép quái từ, hào từ và Tượng từ theo các bản phổ biến ở horos.vn, đối chiếu tên quẻ và ký hiệu với danh sách 64 quẻ của Wikipedia, và đối chiếu thứ tự với lyso.vn.

Những chỗ dễ lẫn khi tra quẻ Cách

Một điểm dễ lẫn là các thẻ thơ trong sách Khổng Minh Thần Toán. Sách này có những thẻ mang tên quẻ và tên hào, nhưng đó là lời thẻ của một hệ thống bói riêng, không phải hào từ Chu Dịch. Ví dụ trong bản Khổng Minh Thần Toán đang lưu hành, có thẻ ghi "Trạch Hỏa Cách động hào Ngũ" kèm bốn câu thơ và lời bàn về cảnh đơn độc, buồn rầu, khuyên tạm đình chỉ trăm việc. Đó là văn của sách thần toán, không nên trộn vào hào từ của Kinh Dịch. Tương tự, các tuyển tập bài viết chọn lọc trong kho chỉ dùng để đối chiếu cách trình bày, không phải nguồn cho ý nghĩa gốc của quẻ.

Một điểm nữa là tên hào. Sáu hào của quẻ Cách lần lượt là Sơ cửu, Lục nhị, Cửu tam, Cửu tứ, Cửu ngũ, Thượng lục. Mỗi hào ứng với một vị trí trong quẻ, và khi một hào động thì quẻ biến thành một quẻ khác. Bảng tra tính nối ở cuối bài sẽ liệt kê đúng tên hào, vị của từng hào và quẻ biến tương ứng, nên phần hào từ ở trên chỉ gọi hào theo tên ấy, không lập lại bảng.

Đọc quẻ Cách cho đời sống: vài hướng ứng dụng

Quẻ Cách thường được đọc như lời nhắc về thời cơ của một cuộc đổi. Trong công việc, nó nghiêng về giai đoạn chuyển giao: đổi cách làm, đổi mô hình, đổi người đứng đầu. Điều kiện vẫn là đã chuẩn bị kỹ và đã thấy rõ cái cũ hết vai trò. Trong quan hệ, quẻ gợi rằng giữ nguyên hiện trạng có thể không còn ổn, nhưng quẻ không nói nên đổi theo hướng nào; việc chọn hướng vẫn thuộc về người hỏi. Về tài chính, quẻ gợi tới việc nguồn thu cũ có thể đã cạn, nhưng hào 1 nhắc rằng chưa đủ điều kiện thì chưa nên đổi lớn. Về sức khoẻ, tượng lửa dưới đầm gợi tới việc cần xem lại nếp sinh hoạt hơn là chỉ thêm thuốc.

Cần nói rõ: đây là những hướng đọc tham khảo, không phải kết luận cát hung tuyệt đối cho bất kỳ ai. Cùng một quẻ, người ở hào 2 và người ở hào 3 sẽ hành xử khác nhau, và các sách cũng có thể luận khác nhau về cùng một hào.

Bài học chính của quẻ Cách

Điều cốt lõi của quẻ nằm ở chữ "nãi" trong quái từ: đổi thì được, nhưng phải tới lúc mới được tin. Quẻ không cổ vũ thay đổi bằng mọi giá, cũng không khuyên bám mãi cái cũ. Nó đặt trọng tâm vào thời điểm và vào sự nhất quán của người đổi. Hình ảnh hổ và báo ở hai hào cuối còn cho thấy một ý nữa: đổi đúng cách không làm mất bản sắc, mà làm bản sắc hiện rõ hơn.

Cấu trúc quẻ Trạch Hỏa Cách trong một bảng

MụcGiá trị
Số thứ tự trong Chu Dịch49
Tên chữ Hán革
Quẻ trênĐoài (Đầm)
Quẻ dướiLy (Lửa)
Sáu hào, từ trên xuốngâm, dương, dương, dương, âm, dương
Quẻ hỗThiên Phong Cấu (quẻ số 44)
Quẻ thácSơn Thủy Mông (quẻ số 4)
Quẻ tổngHỏa Phong Đỉnh (quẻ số 50)

Sáu hào của quẻ Trạch Hỏa Cách đứng ở vị nào, và hào nào động thì biến ra quẻ gì?

Bảng đọc từ hào sơ (dưới cùng) lên hào thượng. Tên hào ghép từ ngôi và tính: dương gọi Cửu, âm gọi Lục. Cột cuối là quẻ biến khi CHỈ riêng hào ấy động, tính bằng cùng phép mà tiện ích gieo quẻ của Nhật Nguyệt dùng.

HàoTênTínhĐắc vịĐắc trungỨngĐộng thì biến ra
1Sơ Cửudươngcókhôngvới hào 4, vô ứngTrạch Sơn Hàm (quẻ số 31)
2Lục Nhịâmcócóvới hào 5, có ứngTrạch Thiên Quải (quẻ số 43)
3Cửu Tamdươngcókhôngvới hào 6, có ứngTrạch Lôi Tùy (quẻ số 17)
4Cửu Tứdươngkhôngkhôngvới hào 1, vô ứngThủy Hỏa Ký Tế (quẻ số 63)
5Cửu Ngũdươngcócóvới hào 2, có ứngLôi Hỏa Phong (quẻ số 55)
6Thượng Lụcâmcókhôngvới hào 3, có ứngThiên Hỏa Đồng Nhân (quẻ số 13)

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Quẻ Trạch Hỏa Cách là quẻ số mấy, gồm những quái nào?

Cách là quẻ số 49 trong 64 quẻ theo thứ tự Văn Vương, ký hiệu Unicode ䷰. Quẻ gồm ngoại quái Đoài ☱ (đầm) ở trên và nội quái Ly ☲ (lửa) ở dưới, nên gọi là Trạch Hỏa Cách, còn gọi tắt là Cách. Quẻ có bốn hào dương và hai hào âm.

Vì sao quẻ Cách đứng sau quẻ Tỉnh?

Theo Tự Quái truyện, phần chú giải đời sau bàn về thứ tự các quẻ, đạo của giếng không thể không đổi mới: giếng dùng lâu phải nạo vét mới dùng tiếp được. Từ đó mở sang chuyện mọi thể chế, mọi cách làm đều có lúc phải thay, nên sau Tỉnh (48) là Cách (49). Cần phân biệt đây là lời chú giải, không phải lời kinh.

Chữ "Tị nhật nãi phu" trong quái từ nên hiểu thế nào?

Có hai cách đọc. Một cách hiểu 巳 là chi Tị, tức ngày Tị trong vòng can chi, nên dịch là phải tới ngày Tị mới được tin. Cách khác hiểu 巳 theo nghĩa đã rồi, xong rồi, nên dịch là ngày đã xong, tức lúc công việc đã chín. Cả hai cách đều dẫn tới cùng một ý: việc đổi phải đợi đúng thời điểm mới được lòng người.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. HOROS: Quẻ Trạch Hỏa Cách: Ý Nghĩa, Lời Từ Và Thông Điệp
  2. Wikipedia: List of hexagrams of the I Ching
  3. Lý số Việt Nam: Ý nghĩa thứ tự 64 quẻ trong Kinh Dịch
  4. Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2
  5. Khổng Minh Thần Toán
#QuẻTrạchHỏaCách#QuẻSố49#KinhDịch#64QuẻKinhDịch#QuáiTừ#HàoTừ#TượngTừ#TựQuáiTruyện#CảiCách#ĐổiMới