Tới nội dung

Tri thức / Đông phương / Phong thuỷ

Phong thủy

Sơn hướng Đinh trong 24 sơn hướng phong thủy: ý nghĩa và cách luận

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Sơn hướng Đinh trong 24 sơn hướng phong thủy , ý nghĩa và cách luận

Ảnh: Wikimedia Commons (Public Domain / CC0)

TL;DR: Sơn Đinh là sơn thứ 14 trong 24 sơn, nằm ở dải 187,5° tới 202,5° trên la bàn, thuộc hướng Nam, thuộc cung Ly trong bát quái hậu thiên, và là Nhân nguyên long. Trong cung Ly, ba sơn cùng hướng Nam theo thứ tự Địa, Thiên, Nhân nguyên long là Bính, Ngọ, Đinh, với Ngọ là sơn giữa. Sơn Đinh không nằm ở giữa hướng Nam mà ở nửa phía tây của hướng này, và vì mỗi sơn chỉ rộng 15° nên chỉ cần lệch vài độ quanh hai mốc 187,5° và 202,5° là đã sang sơn Ngọ hoặc sơn Mùi. Trong Bát Trạch, cung Ly thuộc Đông tứ trạch, và tính chất này áp cho cả ba sơn Bính, Ngọ, Đinh như nhau vì Bát Trạch làm việc ở mức cung chứ không ở mức sơn.

Sơn Đinh nằm ở đâu trên la bàn, và vì sao vị trí ấy xác định được chứ không phải học thuộc?

Sơn Đinh nằm ở dải 187,5° tới 202,5° trên vòng la bàn, thuộc hướng Nam. Đây là sơn thứ 14 trong 24 sơn, đếm từ Tý ở chính Bắc theo chiều kim đồng hồ. Vị trí này suy ra được từ cấu trúc của vòng 24 sơn, không phải một con số phải học thuộc lòng.

Hai mươi tư sơn chia vào tám cung, mỗi cung ba sơn, mỗi sơn 15 độ.
Hai mươi tư sơn chia vào tám cung, mỗi cung ba sơn, mỗi sơn 15 độ.

Hai quy tắc cấu trúc cho phép suy ra mọi vị trí. Quy tắc thứ nhất: vòng tròn 360° chia đều cho 24 sơn, mỗi sơn rộng đúng 15°. Quy tắc thứ hai: sơn chính giữa của mỗi trong tám hướng mang tên chính hướng ấy. Ở chính Nam, sơn giữa là Ngọ, nằm cân đối quanh mốc 180°, cụ thể từ 172,5° tới 187,5°. Sơn kế tiếp theo chiều kim đồng hồ là Đinh, chiếm dải 187,5° tới 202,5°. Cứ cộng thêm 15° cho mỗi sơn kế tiếp, ta đi hết vòng mà không cần tra bảng.

Cách đếm theo thứ tự cũng cho ra kết quả tương tự. Đếm từ Tý ở chính Bắc, bắt đầu ở 352,5° với mốc 0° nằm giữa sơn Tý, theo chiều kim đồng hồ, sơn Đinh là sơn thứ 14. Lấy 14 trừ 1 rồi nhân 15°, cộng với mốc khởi đầu, ta được đúng dải 187,5° tới 202,5°. Bảng sự thật ghi số thứ tự 14 và khoảng độ 187,5° tới 202,5°: hai dữ kiện ấy là một, chỉ diễn đạt bằng hai cách.

Một điểm dễ nhầm: sơn Đinh thuộc hướng Nam, nhưng không nằm ở giữa hướng Nam. Sơn giữa của hướng Nam là Ngọ. Đinh nằm ở nửa phía tây của hướng Nam, tức là phía lệch về tây nam so với trục chính Nam. Nhiều bài viết nhầm chỗ này và gán Đinh cho phía đông nam, dẫn tới toàn bộ phần luận giải phía sau sai theo.

Sơn Đinh thuộc cung nào trong bát quái hậu thiên, và ba sơn cùng cung là những sơn nào?

Sơn Đinh thuộc cung Ly trong bát quái hậu thiên. Cung Ly là cung của hướng chính Nam, và ba sơn nằm trong cung này là Bính, Ngọ, Đinh.

Hậu Thiên bát quái: mỗi quái một hướng, một số Lạc Thư và một hành.
Hậu Thiên bát quái: mỗi quái một hướng, một số Lạc Thư và một hành.

Cần phân biệt rõ cung với hướng, vì đây là chỗ nhiều bài viết trộn lẫn. Hướng là một trong tám phương của la bàn, mỗi hướng trải 45°. Cung cũng là một trong tám phần 45° ấy, và trong bát quái hậu thiên thì cung Ly đúng là phần hướng Nam. Nói cách khác, với tám hướng chính, cung và hướng trùng nhau về độ trải. Nhưng "cung" là khái niệm của hệ bát quái, còn "hướng" là khái niệm của hệ phương vị. Khi bài viết nói "sơn Đinh thuộc cung Ly", đó là phát biểu trong hệ bát quái hậu thiên. Khi nói "sơn Đinh thuộc hướng Nam", đó là phát biểu trong hệ tám hướng. Hai câu không mâu thuẫn, chúng chỉ khác hệ quy chiếu.

Ba sơn trong cung Ly xếp theo thứ tự Địa, Thiên, Nhân nguyên long là: Bính (Địa nguyên long), Ngọ (Thiên nguyên long), Đinh (Nhân nguyên long). Thứ tự này đi theo chiều kim đồng hồ trên la bàn. Bính ở 157,5° tới 172,5°, Ngọ ở 172,5° tới 187,5°, Đinh ở 187,5° tới 202,5°. Trong đó Ngọ là sơn giữa, Bính và Đinh là hai sơn hai bên. Điều này khớp với bảng sự thật: ba sơn cùng hướng Nam theo thứ tự Địa, Thiên, Nhân nguyên long là Bính (Địa), Ngọ (Thiên), Đinh (Nhân).

Một chi tiết cấu trúc đáng nhớ: bốn quái chính Khảm, Ly, Chấn, Đoài không có sơn nào mang tên mình, vì bốn vị trí ấy đã do bốn chi Tý, Ngọ, Mão, Dậu chiếm mất. Đó là lý do vòng 24 sơn chỉ có bốn quái Càn, Khôn, Cấn, Tốn, chứ không có Khảm, Ly, Chấn, Đoài. Cung Ly tồn tại với tư cách cung bát quái, nhưng không có sơn nào tên là Ly.

Ngũ hành của sơn Đinh là gì, và vì sao có hai câu trả lời không chọi nhau?

Xét ngũ hành của chính thiên can mang tên sơn, Đinh thuộc hành Hỏa. Xét ngũ hành của cung chứa nó trên la bàn hậu thiên, Đinh nằm trong cung Ly, và cung Ly thuộc hành Hỏa. Hai câu này không chọi nhau, vì chúng nói về hai thứ khác nhau: một câu nói về can Đinh, một câu nói về cung Ly.

Ở trường hợp sơn Đinh, hai hệ này cho ra cùng một hành là Hỏa, nên ít gây nhầm. Nhưng cơ chế nhầm vẫn cần nói rõ, vì nó là nguồn gốc của rất nhiều bài viết sai. Với một số sơn khác, ví dụ một sơn thuộc cung có hành khác với hành của can hay chi mang tên nó, hai câu trả lời sẽ khác nhau. Khi ấy, bài viết nào trộn hai câu mà không khai hệ quy chiếu sẽ khiến người đọc tưởng tài liệu này mâu thuẫn với tài liệu kia, trong khi thực chất cả hai đều đúng trong hệ của mình.

Cụ thể với Đinh: theo thập can, Bính và Đinh thuộc Hỏa. Đinh là can âm, nên trong hệ âm dương của thập can, Đinh mang tính Âm. Còn theo bát quái hậu thiên, cung Ly thuộc Hỏa. Vậy phát biểu "sơn Đinh thuộc hành Hỏa" có thể được hiểu theo hai đường, và cả hai đường đều dẫn tới Hỏa. Đây là trường hợp thuận lợi, không phải trường hợp phổ biến.

Cần nói thêm rằng có những hệ phong thủy gán ngũ hành cho 24 sơn theo cách riêng, không theo thập can cũng không theo cung. Những hệ ấy tồn tại và có nội logic của chúng. Nhưng nếu một bài viết dùng hệ ấy mà không gọi tên hệ, rồi đặt cạnh một câu rút từ thập can, thì người đọc sẽ thấy như có mâu thuẫn. Cách viết đúng là luôn nói rõ: "xét theo thập can thì", "xét theo cung bát quái hậu thiên thì". Bài này giữ nguyên tắc đó.

Tam Nguyên long của sơn Đinh là gì, và điều đó có ý nghĩa gì khi chọn sơn hướng?

Sơn Đinh là Nhân nguyên long. Trong ba sơn của cung Ly, Bính là Địa nguyên long, Ngọ là Thiên nguyên long, Đinh là Nhân nguyên long.

Tam Nguyên long là cách phân loại 24 sơn thành ba nhóm, dựa trên vị trí của sơn trong cung và mối liên hệ với can chi đứng sau nó. Địa nguyên long gồm các sơn ở hai đầu cung, gắn với địa chi và bốn quái Càn Khôn Cấn Tốn. Thiên nguyên long gồm các sơn ở giữa cung, gắn với thiên can và bốn chi Tý Ngọ Mão Dậu. Nhân nguyên long gồm các sơn còn lại, gắn với thiên can và các địa chi khác. Ba nhóm này không phải ba mức tốt xấu, mà là ba nhóm chức năng khác nhau trong các phép luận sơn hướng.

Ý nghĩa thực dụng của Tam Nguyên long nằm ở chỗ: khi chọn sơn hướng, ba sơn trong cùng một cung không thay nhau được. Lý do là mỗi sơn có một quan hệ khác nhau với các yếu tố xung quanh, và các phép luận như phối hợp can chi, phối hợp âm dương, phối hợp với thủy pháp đều dựa trên danh tính cụ thể của sơn chứ không chỉ dựa trên cung. Nói "nhà tọa Nam" là nói ở mức cung, còn nói "nhà tọa Ngọ" hay "nhà tọa Đinh" là nói ở mức sơn. Hai câu ấy không tương đương.

Với sơn Đinh, tư cách Nhân nguyên long khiến nó được dùng trong những phép luận nhắm vào yếu tố nhân sự, tức là con người cụ thể trong gia đình, chứ không phải chỉ ở mức cấu trúc. Đây là lý do trong nhiều tài liệu, sơn Đinh xuất hiện khi bàn về quan hệ giữa sơn hướng với từng thành viên, chứ không chỉ khi bàn về thế đất tổng quát.

Cần lưu ý một chỗ mà các nhánh Tam Nguyên không hoàn toàn thống nhất: cách gán âm dương cho từng sơn. Có nhánh theo quy tắc can chi thuần, có nhánh điều chỉnh theo vị trí trong cung. Sự khác biệt này có thật và ảnh hưởng tới một số phép luận cụ thể. Bài này không chọn bên nào, vì bảng sự thật không ghi âm dương theo Tam Nguyên, và vì việc chọn bên là việc của từng phép luận cụ thể, không phải của bài tổng quan.

Bát Trạch xếp sơn Đinh vào đâu, và giới hạn của cách xếp ấy?

Trong Bát Trạch, sơn Đinh thuộc cung Ly, và cung Ly thuộc Đông tứ trạch. Nghĩa là khi xét theo hệ Bát Trạch, nhà tọa Đinh được xếp vào nhóm Đông tứ trạch, cùng nhóm với các cung Khảm, Chấn, Tốn.

Cần nói rõ giới hạn của cách xếp này. Bát Trạch là hệ dùng để phối mệnh cung của người với hướng nhà, nhằm phân loại tám hướng thành bốn hướng tốt và bốn hướng xấu cho từng mệnh. Hệ này làm việc ở mức cung và hướng, không làm việc ở mức sơn. Khi Bát Trạch nói "cung Ly thuộc Đông tứ trạch", phát biểu ấy áp dụng cho cả ba sơn Bính, Ngọ, Đinh như nhau. Bát Trạch không phân biệt Bính với Ngọ với Đinh.

Đây là chỗ dễ gây ngộ nhận. Nếu một bài viết nói "sơn Đinh thuộc Đông tứ trạch", câu ấy đúng nhưng cần hiểu là đúng nhờ cung Ly, chứ không phải nhờ bản thân sơn Đinh có một thuộc tính Đông tứ trạch riêng. Nói cách khác, tính Đông tứ trạch của Đinh là tính kế thừa từ cung, không phải tính nội tại của sơn. Mọi phép luận Bát Trạch áp lên Đinh đều thực chất là áp lên cung Ly, và vì thế áp lên cả Bính và Ngọ y hệt.

Giới hạn thứ hai: Bát Trạch không dùng để luận chi tiết trong nội bộ một cung. Nếu muốn phân biệt ba sơn trong cung Ly, phải chuyển sang hệ khác, ví dụ Tam Nguyên long hoặc Huyền Không phi tinh. Trộn Bát Trạch với các hệ ấy mà không khai hệ sẽ dẫn tới những phát biểu vừa thừa vừa sai.

Giới hạn thứ ba: Bát Trạch chỉ là một hệ trong nhiều hệ. Việc một hướng được Bát Trạch xếp vào nhóm tốt cho một mệnh cung không có nghĩa hướng ấy tốt theo mọi hệ. Các hệ khác có tiêu chí khác và có thể cho kết luận khác. Đó là chuyện bình thường, không phải mâu thuẫn, miễn là mỗi phát biểu được gắn với hệ của nó.

Huyền Không phi tinh dùng sơn Đinh thế nào, và chỗ nào giữa các phái chưa thống nhất?

Trong Huyền Không phi tinh, sơn Đinh là một trong 24 sơn dùng để lập tinh bàn. Mỗi sơn được gán một sao, và sao ấy phi theo vận. Với một căn nhà tọa Đinh hướng Quý, người ta lập tinh bàn cho vận hiện hành, rồi đọc tổ hợp sao tại các cung để luận. Sơn Đinh ở đây đóng vai trò xác định tọa độ đầu vào, chứ không tự nó mang một "số mệnh" cố định.

Cần nhấn mạnh: Huyền Không phi tinh không gán cho sơn Đinh một sao duy nhất bất biến. Sao tại vị trí sơn Đinh phụ thuộc vào vận và vào cách lập bàn. Vì thế, những câu kiểu "sơn Đinh vốn thuộc sao số 9" là cách nói tắt dễ gây hiểu sai. Điều đúng là: trong một vận cụ thể, với một cách lập bàn cụ thể, vị trí ứng với sơn Đinh nhận một sao cụ thể. Đổi vận thì đổi sao.

Chỗ giữa các phái chưa thống nhất, và đây là chỗ cần nói thẳng: cách gán âm dương cho từng sơn trong Huyền Không khác nhau giữa các nhánh. Có nhánh theo quy tắc can chi, có nhánh điều chỉnh theo vị trí trong cung. Sự khác biệt này ảnh hưởng tới các phép luận dùng âm dương của sơn, chẳng hạn phép xác định thuận phi hay nghịch phi trong một số trường hợp. Vì vậy, khi đọc một bài Huyền Không nói về sơn Đinh, cần kiểm tra bài ấy theo nhánh nào trước khi so sánh với bài khác.

Bài này không chọn nhánh nào, vì bảng sự thật không ghi âm dương theo Huyền Không, và vì việc chọn nhánh là việc của từng phép luận cụ thể. Điều bài này khẳng định chắc chắn chỉ gồm: sơn Đinh thuộc cung Ly, là Nhân nguyên long, thuộc hướng Nam, ở dải 187,5° tới 202,5°. Mọi phát biểu khác về Huyền Không đều phải được gắn với vận và với nhánh cụ thể mới có nghĩa.

Sai số đo đạc ảnh hưởng thế nào khi xác định sơn Đinh?

Mỗi sơn chỉ rộng 15°, nên chỉ cần lệch vài độ là đã sang sơn khác. Với sơn Đinh, hai mốc độ ở hai đầu là 187,5° và 202,5°. Sơn liền kề phía dưới, theo chiều kim đồng hồ ngược lại tức phía đông, là Ngọ, ở dải 172,5° tới 187,5°. Sơn liền kề phía trên, theo chiều kim đồng hồ tức phía tây, là Mùi, ở dải 202,5° tới 217,5°.

Vì sao hai sơn liền kề ấy lại quan trọng? Vì chúng là hai khả năng sai lệch phổ biến nhất khi đo. Nếu kim la bàn chỉ 186°, thì đọc ra là Ngọ chứ không phải Đinh. Nếu chỉ 204°, thì đọc ra là Mùi. Chỉ cần lệch 1,5° quanh mốc 187,5° hay quanh mốc 202,5° là đã đổi sơn, và mọi phép luận dựa trên danh tính sơn sẽ đổi theo.

Bảng dưới đây tóm tắt các dải độ liên quan, để tiện đối chiếu khi đo:

Dải độSơnCungHướng
157,5° tới 172,5°BínhLyNam
172,5° tới 187,5°NgọLyNam
187,5° tới 202,5°ĐinhLyNam
202,5° tới 217,5°MùiKhônTây Nam

Nhìn bảng sẽ thấy một điểm đáng lưu ý: Ngọ và Đinh cùng thuộc cung Ly, nhưng Mùi thì đã sang cung Khôn. Nghĩa là nếu đo lệch từ Đinh sang Ngọ, ta vẫn ở trong cung Ly, chỉ đổi sơn. Nhưng nếu đo lệch từ Đinh sang Mùi, ta đổi cả sơn lẫn cung. Hai loại sai lệch này có hậu quả khác nhau, và loại thứ hai nghiêm trọng hơn vì nó kéo theo cả hệ Bát Trạch lẫn hệ Tam Nguyên long.

Thực tế đo đạc còn có sai số từ nhiễu từ trường, từ vật kim loại gần đó, từ cách đặt la bàn không nằm ngang, và từ việc chọn điểm đứng đo. Vì mỗi sơn chỉ 15°, các nguồn sai số này cộng lại có thể đủ để đẩy kết quả qua mốc. Người đo cẩn thận thường đo nhiều lần ở nhiều điểm và đối chiếu, chứ không tin vào một lần đo duy nhất.

Một điểm nữa: mốc 187,5° nằm ở đầu dải của sơn Đinh, còn mốc 202,5° nằm ở cuối dải. Nếu đo ra đúng 187,5° hoặc đúng 202,5°, thì kết quả nằm ngay trên đường phân chia giữa hai sơn. Những trường hợp rơi đúng vào đường chia thường được xử lý theo quy ước riêng của từng phép luận, và các quy ước ấy không nhất thiết giống nhau. Đây là chi tiết kỹ thuật, không phải chỗ để bài tổng quan phán bên nào đúng.

Phần nào của bài này là tri thức văn hóa, không phải dự báo?

Toàn bộ bài này là tri thức văn hóa và tri thức cấu trúc, không phải dự báo. Cụ thể, những phần sau đây thuần túy là mô tả hệ thống, không kèm bất kỳ khẳng định nào về tài lộc, sức khỏe hay vận mệnh:

Thứ nhất, phần vị trí và khoảng độ. Đây là hình học của vòng chia 24 phần, kiểm chứng được bằng phép đếm và phép cộng.

Thứ hai, phần cung bát quái hậu thiên. Đây là quy ước gán cung, và quy ước ấy cố định trong hệ bát quái hậu thiên.

Thứ ba, phần Tam Nguyên long. Đây là cách phân loại 24 sơn thành ba nhóm, dựa trên cấu trúc can chi và vị trí trong cung.

Thứ tư, phần Bát Trạch. Đây là cách phân nhóm tám cung thành Đông tứ trạch và Tây tứ trạch.

Thứ năm, phần sai số đo đạc. Đây là vấn đề kỹ thuật của việc đo, không liên quan tới dự báo.

Những phần có thể chạm tới luận giải, như Huyền Không phi tinh, cũng chỉ được trình bày ở mức cấu trúc: sao nào phi thế nào, phụ thuộc vận ra sao. Bài này không đưa ra kết luận rằng tọa Đinh hướng Quý sẽ mang lại điều gì cho ai. Những kết luận như vậy, nếu có, thuộc về từng phép luận cụ thể và thuộc về người hành nghề, không thuộc về bài tổng quan về một sơn.

Nói cách khác, biết sơn Đinh ở đâu, thuộc cung nào, là nguyên long gì, là biết cấu trúc của một ô trên la bàn. Cấu trúc ấy là tri thức văn hóa, truyền qua nhiều đời và có nội logic kiểm chứng được. Còn việc ô ấy "tốt" hay "xấu" cho một người cụ thể, trong một vận cụ thể, là câu hỏi khác, và câu trả lời phụ thuộc vào hệ được dùng, vào dữ liệu đầu vào, và vào người luận. Bài này không trả lời câu hỏi ấy, và cố ý không trả lời.

Bài tổng quan chủ đề: Phong thủy là gì? Nguyên lý nền tảng và cách ứng dụng

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Sơn Đinh nằm ở khoảng bao nhiêu độ trên la bàn phong thủy?

Sơn Đinh nằm trong khoảng từ 157,5 đến 172,5 độ trên la bàn phong thủy. Chính giữa sơn Đinh là 165 độ, thuộc cung Tốn trong Bát Quái, hành Mộc và mang tính Âm. Nếu số đo nằm ở ranh giới gần sơn Tỵ hoặc sơn Mùi, người ta gọi là Đinh kiêm Tỵ hoặc Đinh kiêm Mùi.

Sơn hướng Đinh hợp với người mệnh nào nhất?

Sơn Đinh thuộc hành Mộc, vì vậy những người có mệnh thuộc hành Mộc hoặc Hỏa (do Mộc sinh Hỏa) thường được xem là hợp nhất. Ngoài ra, theo trường phái Bát Trạch, sơn Đinh thuộc cung Tốn, thuộc Đông Tứ Trạch, nên những người có mệnh trạch thuộc Đông Tứ Trạch (Khảm, Ly, Chấn, Tốn) sẽ phù hợp hơn. Tuy nhiên, cần xem xét thêm nhiều yếu tố khác như thời vận và môi trường xung quanh để có đánh giá chính xác nhất.

Sơn Đinh có ý nghĩa gì trong vận 9 (2024-2043)?

Trong vận 9 (2024-2043), sao Cửu Tử Hữu Bật (sao số 9) là sao đương vận, thuộc hành Hỏa. Vì sơn Đinh thuộc hành Mộc và Mộc sinh Hỏa, nên sơn Đinh được xem là có nhiều thuận lợi trong giai đoạn này, đặc biệt về danh tiếng, trí tuệ, học vấn và sự công nhận từ xã hội. Tuy nhiên, mức độ tốt xấu còn phụ thuộc vào sự kết hợp cụ thể giữa sơn, hướng và các yếu tố thủy pháp xung quanh.

Bài này thuộc chủ đề Phong thuỷ. Xem toàn bộ tiện ích và bài viết về Phong thuỷ.

Đọc tiếp

Thành phần và công cụ · 24 sơn

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. vnexpress.net
  2. Ole Bruun, An Introduction to Feng Shui, Cambridge University Press (2008)
  3. Stephen L. Field, Ancient Chinese Divination, University of Hawai'i Press (2008)
#24SơnHướng#SơnĐinh#PhongThủy#CungTốn#HànhMộc#LaBànPhongThủy#BátTrạch#HuyềnKhôngPhiTinh