Tri thức / Việt Nam

Nhân vật lịch sử

Sử Trung Hoa chép gì về Giao Chỉ, Cửu Chân và người Lạc Việt?

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Sử Trung Hoa chép gì về Giao Chỉ, Cửu Chân và người Lạc Việt?

TL;DR: Sử ký chép về Tây Âu, Lạc dưới thời Nam Việt; Hậu Hán thư và sách địa lý Thủy kinh chú chép về Giao Chỉ, Cửu Chân, đều theo góc nhìn của triều đình phương bắc. Thủy kinh chú dẫn Giao Châu ngoại vực ký là văn bản sớm còn lại nhắc tới Lạc vương, Lạc hầu, Lạc tướng và ruộng Lạc, giúp đối chiếu với truyền thuyết Hùng Vương trong sử Việt. Đọc các nguồn này cần phân biệt rõ đâu là ghi chép lịch sử, đâu là truyền thuyết và đâu là quan niệm dân gian.

Giao Chỉ, Cửu Chân là gì trong sử Trung Hoa?

Giao Chỉ và Cửu Chân là hai đơn vị hành chính cổ ở vùng đất phía nam mà các triều đình Trung Hoa lập ra sau khi chiếm được vùng này. Trong Hậu Hán thư của Phạm Diệp, Giao Chỉ và Cửu Chân xuất hiện như những quận do Thứ sử Giao Chỉ coi (về sau gọi là Giao Châu), nằm ở phía nam của đế chế. Cách gọi này phản ánh góc nhìn của người viết sử từ trung tâm quyền lực phương bắc, không phải cách người bản địa tự gọi mình.

Theo Hậu Hán thư, quyển 86 (Nam man Tây Nam di liệt truyện), Giao Chỉ là vùng đất được nhà Hán đặt thành quận sau khi nhà Triệu mất[1]. Sách chép việc Giao Chỉ thời Đông Hán, trong đó có cuộc khởi nghĩa của Trưng Trắc, Trưng Nhị năm 40 và cuộc hành quân của Mã Viện[1]. Đây là nguồn phía Trung Hoa để đối chiếu với sử Việt về Hai Bà Trưng.

Phân biệt Giao Chỉ và Cửu Chân

Giao Chỉ và Cửu Chân thường được nhắc cùng nhau, nhưng không phải một vùng. Giao Chỉ là đơn vị hành chính gắn với vùng đồng bằng sông Hồng và khu vực phía bắc, còn Cửu Chân nằm ở phía nam, tương ứng với vùng Thanh Hóa, Nghệ An ngày nay. Trong các bộ sử Trung Hoa, hai quận này cùng thuộc Giao Châu, và Giao Châu còn bao gồm cả Nhật Nam ở phía xa hơn về nam.

Đơn vị hành chính cổVùng tương ứng ngày nay (cách hiểu phổ biến)Xuất hiện trong nguồn
Giao ChỉĐồng bằng sông Hồng và phụ cậnHậu Hán thư, Thủy kinh chú
Cửu ChânThanh Hóa, Nghệ AnHậu Hán thư, Thủy kinh chú
Nhật NamVùng xa hơn về phía namHậu Hán thư

Bảng trên chỉ là cách đối chiếu tương đối, vì địa giới các quận thời Hán không trùng khít với địa giới hành chính ngày nay.

Thủy kinh chú chép gì về Lạc vương, Lạc hầu, Lạc tướng?

Thủy kinh chú của Lịch Đạo Nguyên là văn bản địa lý Trung Hoa thế kỷ 6, chú giải bộ Thủy kinh cổ hơn. Quyển 37 của sách này chép các sông vùng Giao Chỉ và dẫn lại Giao Châu ngoại vực ký, một văn bản nay không còn nguyên vẹn nhưng được Thủy kinh chú ghi lại từng đoạn[2].

Theo phần dẫn Giao Châu ngoại vực ký trong Thủy kinh chú quyển 37, vùng đất này có ruộng Lạc, có Lạc vương, Lạc hầu, Lạc tướng, và có chuyện An Dương Vương cùng nỏ thần[2]. Đây là một trong những văn bản sớm còn lại nhắc tới Lạc vương, và vì vậy nó thường được dùng để đối chiếu với truyền thuyết Hùng Vương trong sử Việt[2].

Điểm đáng lưu ý là Giao Châu ngoại vực ký không phải chính sử. Nó thuộc loại sách ghi chép địa lý và phong tục vùng ngoài, có xen truyền thuyết. Vì vậy khi đọc cần phân biệt: phần nói về sông ngòi, vị trí là ghi chép địa lý; phần nói về Lạc vương, nỏ thần là truyền thuyết được ghi lại, không phải sự kiện đã được kiểm chứng.

Vì sao Lạc vương quan trọng với sử Việt?

Trong sử Việt, truyền thuyết Hùng Vương gắn với nước Văn Lang và các vua Hùng. Các bộ sử Việt đời sau chép truyền thuyết này như điều người xưa truyền lại, không khẳng định đó là sự kiện lịch sử đã được chứng minh. Việc Thủy kinh chú dẫn một văn bản Trung Hoa nhắc tới Lạc vương cho thấy tên gọi này từng tồn tại trong văn bản cổ, nhưng không có nghĩa là nó xác nhận toàn bộ truyền thuyết Hùng Vương.

Cách hiểu phổ biến trong giới nghiên cứu là Lạc vương, Lạc hầu, Lạc tướng phản ánh một tổ chức xã hội cổ ở vùng Giao Chỉ, trong đó Lạc vương là người đứng đầu, Lạc hầu và Lạc tướng là các tầng lớp dưới. Tuy nhiên, mức độ liên hệ giữa Lạc vương trong văn bản Trung Hoa và Hùng Vương trong truyền thuyết Việt vẫn còn là vấn đề được thảo luận, chưa có kết luận thống nhất.

Sử ký của Tư Mã Thiên có chép về Giao Chỉ không?

Sử ký của Tư Mã Thiên, bộ sử lớn thời Tây Hán, chép về vùng đất phía nam chủ yếu trong Nam Việt liệt truyện (quyển 113). Thiên này không nêu tên quận Giao Chỉ hay Cửu Chân, nhưng có nhắc Tây Âu và Lạc: sau khi Lữ hậu mất, Triệu Đà dùng binh uy và của cải khiến Mân Việt, Tây Âu, Lạc phụ thuộc mình[4]. Các đoạn này ngắn và đặt trong bối cảnh quan hệ giữa nhà Hán với Nam Việt, không phải chuyên khảo về Giao Chỉ hay người Lạc Việt.

Việt Nam sử lược của Trần Trọng Kim, viết năm 1920, thuật lại giai đoạn Triệu Vũ Vương xưng đế và việc nhà Hán sai tướng đánh Nam Việt, quân Hán thua vì không chịu được thủy thổ phương nam[3]. Sách cũng chép việc Hán Văn Đế sai Lục Giả đưa thư khuyên Triệu Vũ Vương thần phục[3]. Đây là cách sử Việt thời cận đại kể lại các sự kiện có liên quan tới vùng Giao Chỉ, dựa trên các nguồn Hán văn.

Cần lưu ý rằng Sử ký không phải nguồn chuyên biệt về người Lạc Việt. Các thông tin về Lạc vương, ruộng Lạc chủ yếu đến từ Thủy kinh chú dẫn Giao Châu ngoại vực ký, và từ các bộ sử đời sau như Hậu Hán thư[2][1].

Hậu Hán thư chép gì về Hai Bà Trưng và Mã Viện?

Hậu Hán thư, quyển 86 và quyển 24, là hai phần chép về Giao Chỉ thời Đông Hán và về cuộc hành quân của Mã Viện. Đây là nguồn phía Trung Hoa quan trọng để đối chiếu với sử Việt về Hai Bà Trưng.

Theo Hậu Hán thư quyển 86, năm 40, Trưng Trắc cùng em là Trưng Nhị khởi binh chống nhà Hán, chiếm nhiều thành ở Giao Chỉ[1]. Nhà Hán sai Mã Viện đem quân sang dẹp, và cuộc hành quân này được chép trong Mã Viện liệt truyện ở quyển 24[1]. Sử Việt cũng chép sự kiện này, nhưng đặt trong khung tự sự khác, nhấn mạnh vai trò của Hai Bà Trưng như người lãnh đạo chống ngoại xâm.

Sự khác biệt giữa hai cách kể không nằm ở sự kiện chính, mà ở cách đánh giá và bối cảnh. Hậu Hán thư gọi cuộc khởi nghĩa là loạn, còn sử Việt gọi là khởi nghĩa. Đây là ví dụ điển hình cho thấy cùng một sự kiện có thể được chép theo hai góc nhìn khác nhau, và người đọc cần biết mình đang đọc nguồn nào.

Vì sao nên đọc cả hai phía?

Đọc Hậu Hán thư giúp biết triều đình Trung Hoa ghi nhận điều gì về Giao Chỉ, như niên đại, tên nhân vật, tên địa danh. Đọc sử Việt giúp hiểu cách người Việt tiếp nhận và đánh giá sự kiện. Kết hợp hai phía cho cái nhìn đầy đủ hơn, thay vì chỉ dựa vào một nguồn.

Người Lạc Việt được chép như thế nào?

Tên Lạc Việt có trong Mã Viện liệt truyện của Hậu Hán thư: sách chép Mã Viện tâu lên hơn mười điều luật Việt khác luật Hán, và lấy được trống đồng Lạc Việt ở Giao Chỉ rồi đúc thành ngựa mẫu[1]. Thủy kinh chú thì nhắc qua các từ Lạc vương, Lạc hầu, Lạc tướng, ruộng Lạc[2]. Các nguồn này chép từ góc nhìn của người cai trị, chủ yếu ghi tổ chức xã hội và địa danh, ít tả đời sống của chính người Lạc Việt.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng các từ Lạc vương, Lạc hầu, Lạc tướng phản ánh tầng lớp lãnh đạo của một xã hội cổ ở vùng Giao Chỉ, có thể liên hệ với người Lạc Việt trong truyền thuyết Việt. Tuy nhiên, giới nghiên cứu chưa thống nhất về mức độ liên hệ giữa các nhân vật trong văn bản Trung Hoa và các nhân vật trong truyền thuyết Việt.

Trong dân gian Việt, người Lạc Việt thường được gắn với truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ, với hình ảnh con rồng cháu tiên. Đây là quan niệm dân gian được truyền qua nhiều đời, không phải ghi chép lịch sử đã được kiểm chứng.

Đọc sử Trung Hoa về Giao Chỉ cần lưu ý gì?

Khi đọc các bộ sử Trung Hoa về Giao Chỉ, Cửu Chân và người Lạc Việt, cần phân biệt bốn tầng thông tin khác nhau.

  • Thứ nhất là ghi chép địa lý và hành chính: tên quận, vị trí sông núi, địa giới. Đây là phần có thể đối chiếu với bản đồ và các nguồn khác.
  • Thứ hai là ghi chép sự kiện: niên đại, tên nhân vật, diễn biến chính. Phần này có thể đối chiếu giữa sử Trung Hoa và sử Việt.
  • Thứ ba là truyền thuyết được ghi lại: chuyện nỏ thần, chuyện Lạc vương. Đây là truyền thuyết, không phải sự kiện đã được chứng minh.
  • Thứ tư là cách đánh giá của người chép sử: gọi cuộc khởi nghĩa là loạn hay là khởi nghĩa. Đây là quan điểm của người viết, không phải dữ kiện khách quan.

Việc phân biệt bốn tầng này giúp tránh nhầm lẫn giữa điều văn bản nói và điều văn bản muốn thể hiện.

Vai trò của Thủy kinh chú trong nghiên cứu

Thủy kinh chú quyển 37 là nguồn quan trọng vì nó dẫn lại Giao Châu ngoại vực ký, một văn bản nay không còn nguyên vẹn. Nhờ Thủy kinh chú, các đoạn về Lạc vương, ruộng Lạc còn được lưu lại[2]. Tuy nhiên, vì đây là văn bản thế kỷ 6 chép lại văn bản cũ hơn, cần thận trọng khi dùng làm bằng chứng cho các sự kiện xa hơn về thời gian.

Kết luận: nên đọc các nguồn này như thế nào?

Các bộ sử Trung Hoa như Sử ký, Hậu Hán thư và Thủy kinh chú cung cấp thông tin quý về Giao Chỉ, Cửu Chân và vùng đất phía nam, nhưng luôn từ góc nhìn của triều đình phương bắc. Đọc các nguồn này cùng với sử Việt giúp có cái nhìn cân bằng hơn. Điều quan trọng là phân biệt rõ đâu là ghi chép lịch sử, đâu là truyền thuyết, đâu là quan niệm dân gian và đâu là cách đánh giá của người chép sử. Không nên dùng một nguồn duy nhất để khẳng định toàn bộ bức tranh lịch sử, và cũng không nên gộp truyền thuyết với sự kiện đã được kiểm chứng.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Thủy kinh chú có phải là chính sử không?

Không. Thủy kinh chú của Lịch Đạo Nguyên là sách địa lý thế kỷ 6, chú giải bộ Thủy kinh cổ hơn. Quyển 37 chép các sông vùng Giao Chỉ và dẫn lại Giao Châu ngoại vực ký, trong đó có nhắc tới Lạc vương, Lạc hầu, Lạc tướng và ruộng Lạc. Đây là văn bản địa lý có xen truyền thuyết, không phải chính sử.

Hậu Hán thư chép gì về Hai Bà Trưng?

Hậu Hán thư quyển 86 chép việc Trưng Trắc cùng em là Trưng Nhị khởi binh chống nhà Hán năm 40, chiếm nhiều thành ở Giao Chỉ. Nhà Hán sai Mã Viện đem quân sang dẹp, sự kiện này cũng được chép trong Mã Viện liệt truyện ở quyển 24. Đây là nguồn phía Trung Hoa để đối chiếu với sử Việt.

Lạc vương trong Thủy kinh chú có phải là Hùng Vương không?

Đây là vấn đề còn được thảo luận, chưa có kết luận thống nhất. Thủy kinh chú dẫn Giao Châu ngoại vực ký nhắc tới Lạc vương, Lạc hầu, Lạc tướng, và đây là văn bản sớm còn lại nhắc tới Lạc vương. Tuy nhiên, mức độ liên hệ giữa Lạc vương trong văn bản Trung Hoa và Hùng Vương trong truyền thuyết Việt vẫn còn là vấn đề nghiên cứu.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefPhạm Diệp (không rõ năm). Hậu Hán thư, Nam man Tây Nam di liệt truyện và Mã Viện liệt truyện (後漢書 卷八十六, 卷二十四), Quyển 86 (Nam man Tây Nam di liệt truyện) và quyển 24 (Mã Viện liệt truyện)
  2. ↑ abcdefLịch Đạo Nguyên (không rõ năm). Thủy kinh chú, quyển 37 (水經注 卷三十七), phần dẫn Giao Châu ngoại vực ký, phần dẫn Giao Châu ngoại vực ký
  3. ↑ abTrần Trọng Kim (1920). Việt Nam sử lược, Phần chép về Triệu Vũ Vương xưng đế và việc nhà Hán sai tướng đánh Nam Việt
  4. ↑Tư Mã Thiên. Sử ký, quyển 113, Nam Việt liệt truyện (史記 卷一百一十三 南越列傳)
#GiaoChỉ#CửuChân#NgườiLạcViệt#ThủyKinhChú#HậuHánThư#SửKýTưMãThiên#LạcVương#HùngVương#SửViệt#HaiBàTrưng