
TL;DR: Sử cũ Việt Nam đều chép nước Văn Lang có mười lăm bộ và các vua nối hiệu Hùng Vương, nhưng chính Đại Việt sử ký toàn thư đã ghi rõ phần Ngoại kỷ lấy từ dã sử và từ Hùng Vương trở lên không có niên biểu, thứ tự truyền ngôi không thể biết, con số mười tám đời chỉ là một cách nói chưa chắc chắn. Truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ, trăm trứng, chia con lên núi xuống biển là chất liệu dân gian được các sử gia đưa vào chính sử, còn nước Văn Lang như một thực thể có địa giới và bộ máy quan lại thì sử cũ ghi nhận nhưng vẫn ở mức truyền thuyết hóa. Tín ngưỡng thờ Hùng Vương ở Phú Thọ đã được UNESCO ghi danh năm 2012, và đó là một phần ký ức cộng đồng độc lập với việc giới nghiên cứu có hay không có bằng chứng khảo cổ cho từng chi tiết.
Vua Hùng và nước Văn Lang là gì theo sử cũ?
Nước Văn Lang, theo cách ghi của sử cũ Việt Nam, là nhà nước đầu tiên trong chuỗi các triều đại được kể lại, do người con trưởng của Lạc Long Quân lập ra, xưng hiệu Hùng Vương, chia nước thành mười lăm bộ. Đây là điểm khởi đầu của phần Ngoại kỷ trong Đại Việt sử ký toàn thư, và cũng là phần mà chính các sử gia nhà Lê về sau đã tự đánh dấu là dựa vào dã sử, truyện, chí chứ không phải vào văn bản đương thời.
Việt Nam sử lược (1920) của Trần Trọng Kim ghi nhận việc Lạc Long Quân phong con trưởng lên ngôi vua nước Văn Lang, hiệu là Hùng Vương; mười lăm bộ của nước này gồm Văn Lang, Châu Diên, Phúc Lộc, Tân Hưng, Vũ Định, Vũ Ninh, Lục Hải, Ninh Hải, Dương Tuyền, Giao Chỉ, Cửu Chân, Hoài Hoan, Cửu Đức, Việt Thường, Bình Văn[2]. Sách cũng chép họ Hồng Bàng làm vua được 18 đời, rồi tính rằng từ Kinh Dương Vương tới Hùng Vương thứ 18 là 20 ông vua trong 2.622 năm, mỗi vua trị vì non 150 năm, nên "truyện đời Hồng Bàng không chắc là truyện xác thực"[2].
Đại Việt sử ký toàn thư, ở phần Phàm lệ (dẫn theo bản dịch của Mạc Bảo Thần, tức Nhượng Tống, in năm 1945), tự ghi rằng những việc chép trong Ngoại kỷ gốc ở dã sử, việc nào quái lạ quá thì bớt đi không chép; và từ Hùng Vương trở lên không có niên biểu, vì thứ tự truyền ngôi của các vua đời ấy không thể biết được[1]. Đây là một lời thú nhận quan trọng: chính người chép sử đã nói rõ giới hạn của mình.
Vì sao sử cũ lại đưa truyền thuyết vào chính sử?
Câu trả lời ngắn là vì không có nguồn nào khác. Khi Ngô Sĩ Liên soạn Đại Việt sử ký toàn thư vào thế kỷ XV, theo Phàm lệ, ông dựa vào hai bộ Đại Việt sử ký của Lê Văn Hưu và Phan Phu Tiên, lại tham bác Bắc sử, dã sử cùng các sách truyện, chí[1]. Không có bia ký, không có thư tịch đương thời nào của nhà nước Văn Lang để đối chiếu.
Căn cứ vào phần chú giải trong bản dịch Đại Việt sử ký toàn thư, có thể thấy các sách được Ngô Sĩ Liên xếp vào Bắc sử gồm Thông giám cương mục của Chu Hy và Kim Lý Tường, còn dã sử là Lĩnh Nam trích quái của Vũ Quỳnh, và nhóm truyện, chí gồm Thư truyện của Sái Trầm, Thông chí của Trịnh Tiều, An Nam chí của Cao Hùng Trưng[1]. Theo người dịch, cái "được thấy" mà Ngô Sĩ Liên nói chắc là đền vua Hùng ở Sơn Vi và đền vua Thục ở Cổ Loa, còn cái "được nghe, được truyền dạy" thì là ít thần thoại, ít chế độ của dân Mường[1].
Như vậy, phần Ngoại kỷ của Đại Việt sử ký toàn thư không phải là một chương sử dựa trên tư liệu hành chính hay biên niên đương thời, mà là một chương được dựng lại từ truyền thuyết, thần tích và ký ức địa phương, có chắt lọc. Việc các sử gia nhà Nguyễn sau đó còn hạ bớt vai trò của Kinh Dương Vương và Lạc Long Quân trong Khâm định Việt sử thông giám cương mục cho thấy ngay trong truyền thống sử học phong kiến cũng có sự điều chỉnh qua các thời kỳ.
Mười tám đời Hùng Vương: con số ấy từ đâu ra?
Đây là câu hỏi trung tâm. Con số mười tám đời vua Hùng không xuất hiện như một dữ kiện biên niên, mà là một con số được truyền lại trong dã sử và trong các thần tích.
Chính Đại Việt sử ký toàn thư, ở phần Phàm lệ, đã ghi: "Từ Hùng vương trở lên không có niên biểu, là vì thứ-tự truyền-ngôi của các vua đời ấy không thể sao biết được. Hoặc có kẻ nói là mười tám đời, e chưa chắc hẳn thế!"[1]. Câu này rất đáng lưu ý: sử thần không khẳng định có đúng mười tám đời, mà chỉ ghi lại rằng có người nói như vậy và tỏ ý nghi ngờ.
Đại Nam quốc sử diễn ca, ở phần Hùng Vương và nước Văn Lang, có những câu sử ca rằng các vua đều mang hiệu Hùng Vương, vua thì nối hiệu, quan thì nối tên; Lạc hầu giữ chức tướng điều nguyên, Lạc tướng nắm quyền quân cơ, đặt thêm chức Bồ chính hữu tư, chức danh cùng một bực và đẳng uy cùng một loài[3]. Nghĩa là các vua đều nối hiệu Hùng Vương chứ không đặt hiệu riêng, quan lại cũng nối tên chức theo dòng, và hệ thống quan lại gồm Lạc hầu, Lạc tướng, Bồ chính. Điều này giải thích vì sao sử cũ không thể lập niên biểu cho từng đời: các vua không có miếu hiệu phân biệt.
Con số mười tám có mặt trong thư tịch: lời chú của bản dịch năm 1945 dẫn sách An Nam chí của Cao Hùng Trưng chép nước Văn Lang "truyền được mười tám đời"[1], và Việt Nam sử lược chép họ Hồng Bàng làm vua được 18 đời[2]. Không văn bản nào trong số này ghi tên từng đời. Cho đến nay, chưa có bằng chứng khảo cổ học nào xác định được số đời vua Hùng, và giới nghiên cứu vẫn xem đây là vấn đề mở.
Nước Văn Lang có thật không, hay chỉ là truyền thuyết?
Đây là câu hỏi mà câu trả lời trung thực nhất là: có một nền văn hóa vật chất, nhưng không có bằng chứng văn tự đương thời về một nhà nước gọi là Văn Lang với mười lăm bộ.
Theo cách ghi của Việt Nam sử lược, nước Văn Lang chia làm mười lăm bộ, mỗi bộ được gắn với một vùng đất theo địa danh lúc sách in (năm 1920), như Văn Lang (Bạch Hạc, tỉnh Vĩnh Yên), Giao Chỉ (Hà Nội, Hưng Yên, Nam Định, Ninh Bình), Cửu Chân (Thanh Hóa), Hoài Hoan (Nghệ An), Cửu Đức (Hà Tĩnh), Việt Thường (Quảng Bình, Quảng Trị)[2]. Đây là cách định vị địa lý của sử cũ, dựa trên đối chiếu với địa danh thời sau, không phải trên tư liệu khảo cổ.
Đại Nam quốc sử diễn ca cũng chép nước Văn Lang chia mười lăm bộ, với Hùng Vương đô ở châu Phong, tức vùng Bạch Hạc hợp dòng Thao giang[3]. Sử ca kể các bộ: Phong Châu, Phúc Lộc, Chu Diên, Giao Chỉ, Tân Hưng, Vũ Ninh, Dương Tuyền, Vũ Định, Hoài Hoan, Cửu Chân, Việt Thường, Lục Hải, Ninh Hải, và nói riêng hai bộ Bình Văn, Cửu Đức "còn tên, mà trong cương giới sơn xuyên chưa tường"[3].
Các nhà nghiên cứu khảo cổ học hiện đại thường đối chiếu vùng đất được sử cũ gọi là Văn Lang với các di chỉ khảo cổ thuộc văn hóa Đông Sơn, phân bố chủ yếu ở lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: văn hóa Đông Sơn là một thực thể khảo cổ có niên đại xác định được bằng phương pháp khoa học, còn "nước Văn Lang" là một thực thể chính trị được mô tả trong sử cũ. Việc đồng nhất hai thứ là một giả thuyết, không phải một dữ kiện đã được chứng minh.
Truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ: sử cũ chép thế nào?
Truyền thuyết này là phần được biết đến rộng rãi nhất, nhưng cũng là phần mà ngay chính sử cũ đã ghi rõ là hoang đường.
Việt Nam sử lược kể rằng Lạc Long Quân cưới con gái vua Đế Lai là Âu Cơ, hai người sinh một lần được một trăm con trai; sau đó Lạc Long Quân nói với Âu Cơ rằng mình thuộc dòng dõi Long Quân còn bà thuộc dòng dõi thần tiên, hai người ăn ở lâu dài với nhau không ổn, bèn chia năm mươi con theo mẹ lên núi và năm mươi con theo cha xuống bể Nam Hải[2].
Đại Nam quốc sử diễn ca chép truyền thuyết này bằng thể lục bát, và có một câu đáng chú ý: "Noãn bào dù chuyện hoang đường, Ví xem huyền điểu sinh Thương khác gì?"[3]. Nghĩa là chính sử ca cũng thừa nhận chuyện trăm trứng là hoang đường, và chỉ so sánh nó với truyền thuyết Huyền Điểu sinh Thương trong sử Trung Quốc. Đây là một cách xử lý rất đặc trưng của sử ca: kể lại nhưng không khẳng định là sự thật.
Cách hiểu của Nhật Nguyệt: truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ, trăm trứng, chia con lên núi xuống biển nên được đọc như một huyền thoại nguồn gốc, có chức năng giải thích vì sao người Việt có nhiều nhóm địa phương khác nhau cùng chung một tổ tiên, chứ không nên đọc như một bản ghi dân số hay sự kiện lịch sử. Đây là cách hiểu của site, không phải lời khẳng định của sử cũ.
Mười lăm bộ Văn Lang: bảng đối chiếu theo sử cũ
Bảng dưới đây đối chiếu cách định vị mười lăm bộ theo hai nguồn: Việt Nam sử lược, và lời chú trong bản dịch Đại Việt sử ký toàn thư năm 1945, vốn dẫn sách Dư địa chí của Nguyễn Trãi. Tên tỉnh trong bảng là tên dùng trong hai sách ấy, không phải địa giới hiện hành; đây là cách định vị của sử cũ, không dựa trên tư liệu khảo cổ.
| Tên bộ | Theo Việt Nam sử lược (1920)[2] | Theo lời chú bản dịch Toàn thư (1945)[1] |
|---|---|---|
| Văn Lang | Bạch Hạc, tỉnh Vĩnh Yên | Nơi nhà vua đóng đô |
| Châu Diên | Sơn Tây | Sơn Tây |
| Phúc Lộc | Sơn Tây | Sơn Tây |
| Tân Hưng | Hưng Hóa, Tuyên Quang | Hưng Hóa, Tuyên Quang |
| Vũ Định | Thái Nguyên, Cao Bằng | Thái Nguyên, Cao Bằng |
| Vũ Ninh | Bắc Ninh | Kinh Bắc (Bắc Ninh) |
| Lục Hải | Lạng Sơn | Lạng Sơn |
| Ninh Hải | Quảng Yên | An Bang (Quảng Yên) |
| Dương Tuyền | Hải Dương | Hải Dương |
| Giao Chỉ | Hà Nội, Hưng Yên, Nam Định, Ninh Bình | Sơn Nam (Hà Nội, Nam Định, Hưng Yên) |
| Cửu Chân | Thanh Hóa | Thanh Hóa |
| Hoài Hoan | Nghệ An | Nghệ An |
| Cửu Đức | Hà Tĩnh | Khuyết; theo Tấn chí là Hà Tĩnh |
| Việt Thường | Quảng Bình, Quảng Trị | Thuận Hóa (từ Hải Lăng thuộc Quảng Trị tới Điện Bàn thuộc Quảng Nam) |
| Bình Văn | Sách đánh dấu hỏi | Khuyết |
Vua Hùng trong tín ngưỡng dân gian và hồ sơ UNESCO
Song song với câu chuyện sử học, có một thực tế văn hóa độc lập: tín ngưỡng thờ Hùng Vương đã tồn tại hàng thế kỷ và được cộng đồng duy trì.
Hồ sơ đề cử của Nhà nước Việt Nam gửi UNESCO năm 2012 cho di sản "Worship of Hùng kings in Phú Thọ" (Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ) đã dẫn nhiều công trình nghiên cứu, trong đó có Địa chí Vĩnh Phú của Ngô Quang Nam và Xuân Thiêm (1986), tuyển tập Hùng Vương và tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương do Nguyễn Chí Bền chọn (2011), sách Thần, người và đất Việt của Tạ Chí Đại Trường (1989), và Nếp cũ tín ngưỡng Việt Nam của Toan Ánh (1974)[4].
UNESCO đã ghi danh Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ vào Danh sách đại diện di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại năm 2012[4]. Việc ghi danh này công nhận giá trị của một thực hành văn hóa đang sống, không phải một chứng nhận về tính xác thực lịch sử của truyền thuyết.
Trong dân gian, người dự lễ đền Hùng tin rằng các vua Hùng là tổ tiên chung của dân tộc, và việc thờ cúng là một cách báo hiếu nguồn cội. Đây là niềm tin của cộng đồng, được ghi nhận trong hồ sơ di sản, không phải một kết luận của khoa học lịch sử.
Các sử gia cận đại đã nhìn vua Hùng thế nào?
Đây là điểm cho thấy ngay trong giới viết sử Việt Nam cận đại cũng có nhiều thái độ khác nhau.
Trần Trọng Kim trong Việt Nam sử lược (1920) chép lại truyền thuyết nhưng viết rõ "truyện đời Hồng Bàng không chắc là truyện xác thực", và dặn người xem sử nên phân biệt truyện nào là truyện thực, truyện nào là truyện đặt ra[2]. Theo ông, dẫu lúc ấy có họ Hồng Bàng làm vua thì có lẽ cũng chỉ giống như một người làm quan lang trên Mường[2].
Ở phần chú giải trong bản dịch Đại Việt sử ký toàn thư của Mạc Bảo Thần (Nhượng Tống) in năm 1945, thái độ phê phán thể hiện mạnh mẽ hơn hẳn: người dịch bày tỏ mong muốn mời cả vua Hùng lẫn vua Thục trở về những am cỏ, lều tranh thuở trước, bởi ông không có chút lòng tin tưởng nào nơi các ngài[1]. Đây là ý kiến cá nhân của người dịch, được đặt trong phần chú giải, và nó phản ánh một khuynh hướng sử học giữa thế kỷ XX muốn tách truyền thuyết ra khỏi sử liệu.
Cách hiểu của Nhật Nguyệt: hai thái độ này không mâu thuẫn nhau ở chỗ đều thừa nhận rằng phần Ngoại kỷ của sử cũ không thể dùng làm niên biểu. Chúng khác nhau ở chỗ Trần Trọng Kim giữ lại câu chuyện như một phần ký ức dân tộc, còn người dịch Đại Việt sử ký toàn thư muốn tách hẳn ra. Người đọc hôm nay có thể chọn cách đọc nào cũng được, miễn là biết rõ mình đang đọc truyền thuyết hay đang đọc sử liệu.
Nguồn sử nào nói gì về vua Hùng?
Bảng dưới đây tóm tắt các nguồn chính.
| Nguồn | Thời điểm | Nói gì về vua Hùng |
|---|---|---|
| Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên) | Thế kỷ XV | Chép triều Hồng Bàng ở Ngoại kỷ; Phàm lệ ghi rõ gốc ở dã sử, không có niên biểu, con số mười tám đời chưa chắc |
| Lĩnh Nam chích quái | Trước Toàn thư | Theo lời bàn của người dịch Toàn thư, là dã sử đã nói tới vua Hùng, vua Thục và mười lăm bộ |
| Đại Nam quốc sử diễn ca (Lê Ngô Cát và cộng sự) | 1870 | Kể bằng lục bát, gọi chuyện bọc trứng là hoang đường |
| Việt Nam sử lược (Trần Trọng Kim) | 1920 | Chép lại theo sử cũ, viết rõ truyện đời Hồng Bàng không chắc xác thực |
| Hồ sơ UNESCO về tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương | 2012 | Ghi nhận một thực hành văn hóa đang sống, dẫn nhiều nghiên cứu |
Kết luận: đọc vua Hùng thế nào cho đúng?
Điều chắc chắn nhất là: sử cũ Việt Nam, từ Đại Việt sử ký toàn thư đến Việt Nam sử lược, đều chép nước Văn Lang có mười lăm bộ và các vua nối hiệu Hùng Vương, nhưng chính các sử gia cũng ghi rõ rằng phần này dựa vào dã sử, không có niên biểu, và con số mười tám đời là một cách nói chưa chắc chắn. Truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ, trăm trứng, chia con lên núi xuống biển là chất liệu huyền thoại nguồn gốc, được các sử gia đưa vào chính sử có chắt lọc, và ngay trong sử ca cũng đã tự nhận là hoang đường.
Điều cũng chắc chắn không kém là: tín ngưỡng thờ Hùng Vương là một thực hành văn hóa đang sống, đã được UNESCO ghi danh năm 2012, và có giá trị độc lập với câu hỏi về tính xác thực lịch sử của từng chi tiết truyền thuyết. Người đọc hôm nay có thể vừa tôn kính tổ tiên theo truyền thống, vừa biết rõ đâu là sử liệu và đâu là truyền thuyết. Hai điều đó không loại trừ nhau.
