
TL;DR: Triệu Đà (nhà Triệu, 207 tới 111 trước Tây lịch theo sử cũ) là nhân vật gây nhiều tranh luận trong sử Việt: ông đánh An Dương Vương, sáp nhập Âu Lạc vào quận Nam Hải, lập nước Nam Việt đóng đô ở Phiên Ngung. Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên, 1479) vẫn xếp nhà Triệu thành một triều đại của nước ta, còn Việt Nam sử lược (Trần Trọng Kim, 1920) cũng chép thành chương riêng nhưng nhấn mạnh việc Triệu Đà đem văn minh Trung Quốc truyền xuống phương nam. Năm 1936 Phan Khôi đòi bỏ nhà Triệu ra ngoài Việt sử, coi đó là lúc Bắc thuộc bắt đầu; cách nhìn nhà Triệu vì thế vừa là chuyện sử liệu, vừa là chuyện quan điểm của từng thời.
Triệu Đà là ai và nước Nam Việt ra đời thế nào?
Triệu Đà là người phương Bắc, quê ở Chân Định, làm huyện lệnh Long Xuyên rồi thay Nhâm Ngao làm quan úy quận Nam Hải dưới nhà Tần, nhân lúc nhà Tần suy yếu mà cát cứ phương nam. Theo Việt Nam sử lược của Trần Trọng Kim, năm Quý Tị (207 trước Tây lịch) Triệu Đà đánh được An Dương Vương, sáp nhập nước Âu Lạc vào quận Nam Hải, lập thành nước gọi là Nam Việt, tự xưng làm vua, tức Vũ Vương, đóng đô ở Phiên Ngung, gần thành Quảng Châu ngày nay[1]. Niên đại này là của sử cũ nước ta: Đại Việt sử ký toàn thư đặt việc Triệu Đà đánh An Dương Vương vào năm Quý Tỵ và tính năm Giáp Ngọ (207 trước Tây lịch) là năm đầu của Triệu Vũ Đế[3]. Sử ký của Tư Mã Thiên thì chép Triệu Đà khiến Tây Âu, Lạc phụ thuộc mình sau khi Lữ hậu mất, tức khoảng năm 180 trước Tây lịch[4]. Mốc khoảng năm 179 trước Tây lịch trong sách sử hiện nay dựa vào đoạn ấy.
Cần phân biệt hai lớp vấn đề. Lớp thứ nhất là sự kiện: một viên quan nhà Tần lập nước ở phía nam, cai trị vùng đất gồm cả Âu Lạc cũ. Lớp thứ hai là cách đánh giá: gọi nhà Triệu là triều đại của nước Việt hay là thế lực ngoại bang chiếm đóng. Hai lớp này không thể tách rời trong sử Việt, vì mọi bộ quốc sử đều phải quyết định xếp nhà Triệu vào đâu trong dòng chính thống.
Việt Nam sử lược chép rõ diễn biến quan hệ với nhà Hán: khi Lưu Bang lên ngôi Hoàng đế, tức Hán Cao Tổ, thấy Triệu Vũ Vương độc lập ở phương nam bèn sai Lục Giả sang phong vương. Năm Ất Tị (196 trước Tây lịch), năm thứ 12 đời Triệu Vũ Vương và năm thứ 11 đời Hán Cao Tổ, Lục Giả đến nơi. Vũ Vương vốn kiêu căng, ngồi xếp vành tròn không đứng dậy tiếp, Lục Giả phải nhắc rằng mồ mả và thân thích nhà vua đều ở Chân Định, nhà Hán có thể hủy mồ mả, giết thân thích rồi đem quân sang đánh[1].
Vì sao Triệu Đà phải nhận phong vương của nhà Hán?
Câu trả lời nằm ở tương quan lực lượng và ràng buộc gia tộc. Nhà Triệu tuy cát cứ được phương nam nhưng gốc gác và gia quyến còn ở Trung Nguyên, nên không thể cắt đứt hoàn toàn với nhà Hán. Việc nhận phong vương là một thỏa hiệp chính trị: nhà Triệu giữ quyền cai trị thực tế, nhà Hán giữ danh nghĩa tông chủ. Sử Việt chép cả hai mặt này, vừa ghi việc Vũ Vương thụ phong, vừa ghi việc Vũ Vương về sau xưng đế rồi lại thần phục nhà Hán, cho thấy quan hệ hai bên luôn dao động theo thế nước.
Bảng dưới đây tóm tắt các đời vua nhà Triệu theo Việt Nam sử lược, để thấy đây là một vương triều có nội bộ kế tục chứ không chỉ là một lần xâm nhập:
| Đời vua | Thời gian (trước Tây lịch) | Ghi chú chính |
|---|---|---|
| Triệu Vũ Vương (Triệu Đà) | 207 tới 137 | Lập nước Nam Việt, đánh An Dương Vương, đóng đô Phiên Ngung, thụ phong nhà Hán năm 196 |
| Triệu Văn Vương | 137 tới 125 | Kế tục, tiếp tục thần phục nhà Hán |
| Triệu Minh Vương | 125 tới 113 | Giữ quan hệ triều cống |
| Triệu Ai Vương | 113 tới 112 | Ở ngôi ngắn |
| Triệu Dương Vương | 112 tới 111 | Nhà Triệu mất, nhà Hán sáp nhập |
Đại Việt sử ký toàn thư xếp nhà Triệu vào đâu?
Đại Việt sử ký toàn thư của Ngô Sĩ Liên (1479) xếp nhà Triệu thành một triều đại riêng trong phần Ngoại kỷ, đặt sau triều Thục (An Dương Vương) và trước các thời thuộc Hán, thuộc Đường[2]. Đây là quyết định quan trọng về mặt chính thống: nếu nhà Triệu được chép thành một triều đại của nước Việt, thì Triệu Đà được coi như người nối tiếp dòng vua Việt, chứ không phải kẻ ngoại xâm. Bản dịch quốc ngữ của Mạc Bảo Thần (Nhượng Tống) in năm 1945 cũng theo đúng bố cục ấy, phần Ngoại kỷ gồm triều họ Hồng Bàng, triều Thục, triều họ Triệu, rồi tới Trưng Nữ Vương và hết Bắc thuộc[3].
Cách xếp ấy có từ trước thời Lê: theo Việt Nam sử lược, bộ Đại Việt sử ký của Lê Văn Hưu đời Trần đã chép từ Triệu Vũ Vương[1]. Lời bàn của Lê Văn Hưu còn giữ trong Đại Việt sử ký toàn thư khen Triệu Vũ Đế "mở mang được nước Việt ta", tự làm hoàng đế nước mình để chống chọi với nhà Hán, mở đầu cơ nghiệp đế vương ở nước ta; Ngô Sĩ Liên bàn tiếp rằng nhà vua được ngôi, được danh, được thọ là nhờ có đức[3]. Với hai sử gia này, ai làm vua trên đất này, xưng đế ngang với phương Bắc thì thuộc dòng chính thống, không xét gốc gác. Cách xếp này cũng thuận cho việc chép liên tục mạch sử từ Hùng Vương qua An Dương Vương tới nhà Triệu rồi mới tới Bắc thuộc, tránh một khoảng trống khó giải thích.
Tuy vậy, chính trong bộ sử này, các sử thần cũng phê phán khi thấy cần. Cuối kỷ nhà Triệu, Lê Văn Hưu trách Lữ Gia giết vua mà không giữ nổi nước, để đất Việt bị chia xé; Ngô Sĩ Liên thì tiếc họ Triệu không giữ được các cửa ải Ngũ Lĩnh, khiến nước mất và các triều sau không lấy lại được cơ đồ cũ[3].
Việt Nam sử lược nhìn nhà Triệu khác gì?
Việt Nam sử lược của Trần Trọng Kim (1920) cũng dành một chương riêng cho nhà Triệu, đặt tiêu đề "Nhà Triệu" kèm niên đại 207 tới 111 trước Tây lịch, và liệt kê năm đời vua từ Vũ Vương tới Dương Vương[1]. Về bố cục, đây là sự tiếp nối truyền thống của Đại Việt sử ký toàn thư: nhà Triệu vẫn được coi là một triều đại trong dòng sử Việt.
Nhưng trọng tâm đánh giá đã đổi. Trần Trọng Kim đặt nhà Triệu vào bối cảnh biến đổi của nước Tàu đương thời: cuối đời Chu, chư hầu tranh nhau, nhà Tần thống nhất thiên hạ, bỏ lệ phong kiến lập quận huyện, cấm nho học, đốt sách vở, cai trị bằng pháp luật. Trong bối cảnh ấy, tác giả viết: "Triệu Đà lập ra nước Nam Việt, đem văn minh nước Tàu sang truyền bá ở phương nam, cho nên từ đó về sau người nước mình đều nhiễm cái văn minh ấy"[1]. Đây là cách nhìn của một học giả đầu thế kỷ 20, đặt nặng yếu tố giao lưu văn hóa hơn là yếu tố chính thống thuần túy.
Cần nói rõ đây là diễn giải của tác giả trong một bối cảnh cụ thể, không phải dữ kiện khảo cổ hay sử liệu độc lập. Việt Nam sử lược là sách giáo khoa lịch sử viết cho người đọc phổ thông đầu thế kỷ 20, chịu ảnh hưởng của cách viết sử đương thời, trong đó việc đánh giá một nhân vật thường gắn với vai trò của nhân vật ấy trong tiến trình văn hóa chung.
Sử Việt có coi Triệu Đà là người Việt không?
Không có bộ quốc sử nào coi Triệu Đà là người Việt. Cả Đại Việt sử ký toàn thư lẫn Việt Nam sử lược đều chép rõ gốc gác Trung Nguyên của ông, quê ở Chân Định, làm quan nhà Tần[1][3]. Điều gây tranh luận không phải là dân tộc của Triệu Đà, mà là vị trí của nhà Triệu trong dòng chính thống quốc gia.
Có thể tách vấn đề thành hai câu hỏi riêng. Câu hỏi thứ nhất: nhà Triệu có phải một triều đại của nước Việt hay không? Đại Việt sử ký toàn thư trả lời có, bằng cách xếp vào Ngoại kỷ. Câu hỏi thứ hai: Triệu Đà có phải người Việt hay không? Cả hai bộ sử đều trả lời không, bằng cách chép rõ gốc gác. Hai câu trả lời này không mâu thuẫn trong logic sử biên niên, vì tiêu chí xếp triều đại là đất và ngôi, không phải huyết thống của người sáng lập.
Một điểm đáng chú ý là cách đặt vấn đề của Trần Trọng Kim: ông không đặt câu hỏi "Triệu Đà có phải người Việt không" mà đặt câu hỏi "nhà Triệu để lại gì cho nước Việt". Cách đặt vấn đề ấy giải thích vì sao chương nhà Triệu trong Việt Nam sử lược vừa chép chuyện quân sự, vừa chép chuyện truyền bá văn minh.
Truyền thuyết Mị Châu, Trọng Thủy nằm ở đâu trong câu chuyện?
Truyền thuyết Mị Châu, Trọng Thủy là lớp kể dân gian gắn với sự kiện Triệu Đà đánh An Dương Vương. Việt Nam sử lược chép: tục truyền khi An Dương Vương xây Loa Thành, yêu quái quấy nhiễu, xây mãi không được, vua lập đàn cầu khấn, thần Kim Quy hiện lên bày phép trừ yêu quái, lại cho một cái móng chân làm lẫy nỏ. Nhờ nỏ ấy mà Triệu Đà đánh không được. Triệu Đà bèn cho con là Trọng Thỉ sang lấy Mị Châu, con gái An Dương Vương, giả kết nghĩa hòa thân để do thám. Trọng Thỉ hỏi dò vợ, Mị Châu nói chuyện cái nỏ và lấy cho chồng xem, Trọng Thỉ lấy móng Kim Quy đi, làm lẫy giả thay vào[1].
Trong dân gian, truyền thuyết này được kể như lời giải thích cho việc mất nước Âu Lạc, kèm theo chi tiết áo lông ngỗng rắc dọc đường và lời khấn của Mị Châu trước khi chết. Cần phân biệt rõ: đây là truyền thuyết, không phải bản ghi sự kiện. Sử Việt chép lại truyền thuyết ấy như một phần của truyền thống kể chuyện, không xác nhận các chi tiết thần kỳ là sự thật lịch sử.
Vì sao cách nhìn nhà Triệu thay đổi qua các thời?
Cách nhìn nhà Triệu thay đổi vì tiêu chí chính thống thay đổi. Thời Lê, sử thần lấy mạch triều đại liên tục trên đất Việt làm trục, nên nhà Triệu được xếp vào Ngoại kỷ. Đầu thế kỷ 20, sử gia viết cho người đọc phổ thông dưới ảnh hưởng của cách viết sử mới, đặt nặng yếu tố văn hóa và giao lưu, nên nhà Triệu được nhìn thêm ở góc độ truyền bá văn minh. Không phải ai cũng theo cách xếp ấy. Năm 1936, trên báo Sông Hương, Phan Khôi viết bài đòi bỏ Triệu Đà và dòng dõi ra ngoài Việt sử: theo ông, quốc sử phải lấy dân tộc làm nền, Triệu Đà là quan nhà Tần chiếm Âu Lạc, đóng đô ở Phiên Ngung, nên thời Bắc thuộc phải kể ngay từ lúc Âu Lạc vào tay họ Triệu[5]. Sách sử hiện nay ở Việt Nam cũng kể thời Bắc thuộc từ mốc ấy. Mỗi thời chọn một trục để kể, và người đọc cần biết mình đang đọc theo trục nào.
Một điểm cần lưu ý về mức chứng cứ: Đại Việt sử ký toàn thư là văn bản gốc thế kỷ 15, chép lại cả truyền thuyết thời Hồng Bàng và các sự kiện có niên đại. Văn bản gốc chỉ chứng minh văn bản ấy nói gì, không tự chứng minh mọi điều nó nói là đúng. Phần Hồng Bàng trong bộ sử này được chép từ truyền thuyết, còn phần nhà Triệu đối chiếu được với Sử ký về quan hệ bang giao với nhà Hán, tuy năm Triệu Đà lấy Âu Lạc thì hai bên chép khác nhau[4].
Việt Nam sử lược cũng là văn bản gốc, không phải nghiên cứu khảo cổ. Các nhận định của Trần Trọng Kim về vai trò văn hóa của nhà Triệu là ý kiến của tác giả trong bối cảnh đầu thế kỷ 20, cần đọc như vậy.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: đọc nhà Triệu thế nào cho đúng?
Khi đọc về Triệu Đà và nhà Triệu, nên tách ba lớp thông tin. Lớp thứ nhất là sự kiện đối chiếu được với sử Trung Hoa: Triệu Đà lập nước Nam Việt sau khi nhà Tần mất, năm 196 trước Tây lịch thụ phong nhà Hán, năm 111 trước Tây lịch nhà Triệu mất; riêng năm ông lấy Âu Lạc thì sử cũ ghi 207, còn mốc dựa theo Sử ký là khoảng 179. Lớp thứ hai là cách xếp chính thống của từng bộ sử: Đại Việt sử ký toàn thư xếp nhà Triệu vào Ngoại kỷ, Việt Nam sử lược cũng dành chương riêng. Lớp thứ ba là truyền thuyết dân gian gắn với sự kiện, như chuyện Mị Châu, Trọng Thủy và nỏ thần.
Ba lớp này không thay thế nhau. Người đọc muốn hiểu sử Việt nhìn nhà Triệu thế nào thì cần biết cả ba, và cần biết mỗi lớp có độ tin cậy khác nhau. Điều đáng chú ý là cả hai bộ quốc sử lớn đều không coi Triệu Đà là người Việt, nhưng đều coi nhà Triệu là một phần của dòng sử Việt. Sự tách bạch giữa huyết thống người sáng lập và vị trí triều đại trong dòng chính thống là điểm then chốt để hiểu cách sử Việt vận hành.
