Tới nội dung

Tri thức / Đông phương

Bát Tự

Thất Sát trong Thập Thần của Bát Tự - ý nghĩa và ứng dụng luận mệnh

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Thất Sát trong Thập Thần của Bát Tự - ý nghĩa và ứng dụng luận mệnh

Ảnh: Yashima Gakutei, Art Institute of Chicago (CC0/Public Domain)

TL;DR: Thất Sát là thập thần đại diện cho áp lực, thử thách và quyền uy, nhưng cũng mang lại nghị lực và tham vọng. Hiểu rõ vai trò của Thất Sát trong Bát Tự giúp nhận diện tính cách, vận hạn và cách hóa giải để đạt thành công.

Thất Sát hỷ hay kỵ phụ thuộc vượng suy và dụng thần thế nào?

Thất Sát là hành khắc Nhật Can cùng âm dương, nên hỷ hay kỵ tùy sức gánh của Nhật Can. Thân vượng gặp Thất Sát thì nó thành hỷ, có thể là dụng thần khi nguyệt lệnh và cách cục cho thấy Sát đủ lực chế thân, lúc đó phù ức nghiêng về ức chế. Thân nhược gặp Thất Sát thì nó thành kỵ, cần thông quan bằng Ấn để hóa Sát hoặc điều hậu nếu mùa sinh lạnh giá. Bệnh dược chọn hành chữa đúng chỗ Sát lấn át, còn tòng cách chỉ dùng khi Nhật Can vô căn, không Ấn, phải thuận theo Sát. Muốn nắm đủ chuỗi lập luận, xem Dụng thần trong Bát Tự và Thân vượng, thân nhược.

Cách cục được đặt tên thế nào, và Thất Sát cách hình thành ra sao?

Cách cục là khuôn của lá số, đặt tên theo thần nào nắm nguyệt lệnh và thấu can. Nói cách khác, xem chi tháng chứa can gì, can đó có xuất hiện trên thiên can không, rồi lấy thần tương ứng với Nhật Can làm tên cách. Với Thất Sát, khi Thất Sát nắm nguyệt lệnh, đủ khí lực, và Nhật Can có cường căn, lá số thành Thất Sát cách. Tên cách cục chưa nói lá số tốt hay xấu, nó chỉ nói thần nào đang giữ vai chính. Việc tốt xấu phải chờ bước chế hóa và chọn dụng thần.

Cách xác định Thất Sát trong tứ trụ

Bước 1: xác định Nhật Can, tức can của ngày sinh theo lịch can chi. Bước 2: liệt kê các can còn lại trong tứ trụ, gồm can năm, can tháng, can giờ, và cả can tàng trong các chi. Bước 3: so từng can với Nhật Can. Can khắc Nhật Can và cùng âm dương là Thất Sát. Can khắc Nhật Can nhưng khác âm dương là Chính Quan.

Tứ trụ: bốn cặp can chi, can của trụ ngày là Nhật chủ.
Tứ trụ: bốn cặp can chi, can của trụ ngày là Nhật chủ.
Nhật CanThất Sát (khắc Nhật Can, cùng âm dương)
Giáp (dương mộc)Canh (dương kim)
Ất (âm mộc)Tân (âm kim)
Bính (dương hỏa)Nhâm (dương thủy)
Đinh (âm hỏa)Quý (âm thủy)
Mậu (dương thổ)Giáp (dương mộc)
Kỷ (âm thổ)Ất (âm mộc)
Canh (dương kim)Bính (dương hỏa)
Tân (âm kim)Đinh (âm hỏa)
Nhâm (dương thủy)Mậu (dương thổ)
Quý (âm thủy)Kỷ (âm thổ)

Ví dụ Nhật Can Giáp Mộc, nếu can Canh xuất hiện ở bất kỳ trụ nào thì đó là Thất Sát. Các chi như Thân chứa can tàng Canh cũng tính; chi Dậu chứa Tân thì là Chính Quan, không phải Thất Sát.

Thất Sát tương tác với các thập thần khác thế nào?

Ấn tinh (Chính Ấn, Thiên Ấn) sinh ra Nhật Can, có tác dụng hóa giải Thất Sát. Có Ấn vượng thì áp lực của Sát chuyển thành trí tuệ và học vấn. Trong khung dụng thần, đây chính là thao tác thông quan khi Sát và Nhật Can giằng co, hoặc là dược khi Sát là chỗ hỏng. Thực Thần do Nhật Can sinh ra, có tác dụng chế ngự Thất Sát, đại diện tài năng và sự khéo léo, dùng để kiềm chế tính hung hãn của Sát; trong khung dụng thần, đây là lựa chọn khi thân đủ vượng để gánh được việc chế Sát. Tài tinh bị Thất Sát khắc, nên Sát quá mạnh có thể tổn hại tài lộc; ngược lại Tài vượng có thể nuôi Sát, tạo sức mạnh nhưng cũng dễ dẫn tới quyết định mạo hiểm. Đây là chuỗi Tài sinh Sát rồi Sát khắc thân, và nó là lý do phải xét Tài trước khi kết luận về Sát.

Mười thần là năm quan hệ sinh khắc nhân hai khả năng âm dương.
Mười thần là năm quan hệ sinh khắc nhân hai khả năng âm dương.

Quan Sát hỗn tạp là khi cả Chính Quan và Thất Sát cùng xuất hiện. Trường hợp này thường được xử lý bằng Ấn để hóa, hoặc bằng Thực Thần để chế bớt một bên. Cần lưu ý: mức độ nghiêm trọng của Quan Sát hỗn tạp là điểm không thống nhất giữa các phái, có phái coi nặng, có phái coi nhẹ nếu Nhật Can đủ mạnh.

Ứng dụng luận mệnh: tính cách, sự nghiệp, tài lộc, tình duyên

Về tính cách, người có Thất Sát vượng thường nghiêm nghị, quyết đoán, chịu được áp lực, có tố chất lãnh đạo. Nếu Sát vượng mà vô chế, dễ nóng nảy, cứng nhắc, độc đoán. Về sự nghiệp, khi Sát được chế hóa tốt bằng Ấn hoặc Thực Thần, người này hợp với công việc đòi hỏi quyết đoán như quân đội, cảnh sát, tòa án, quản lý doanh nghiệp; khi Sát vô chế, dễ gặp thị phi, kiện tụng, hoặc tự tạo rủi ro do bốc đồng. Về tài lộc, vì Sát khắc Tài, Sát quá vượng có thể làm hao tài: người này có thể kiếm nhiều nhưng chi cũng nhanh, dễ đầu tư mạo hiểm nếu không có kế hoạch. Về sức khỏe, Sát vượng thường được liên hệ với các vấn đề tim mạch, huyết áp, thần kinh, và chấn thương do tai nạn; đây là liên hệ theo truyền thống, không phải kết luận y khoa. Về tình duyên, với nam mệnh Thất Sát thường đại diện con cái, đặc biệt con trai; với nữ mệnh, Thất Sát là một trong các yếu tố đại diện người chồng hoặc tình nhân. Nữ mệnh Sát vượng có thể gặp nhiều mối tình hoặc hướng tới người mạnh mẽ, cá tính, nhưng dễ mâu thuẫn; nếu Quan Sát hỗn tạp, tình duyên thường được xem là phức tạp hơn.

Các kết luận trên đều phải đặt sau bước chọn dụng thần. Cùng một Thất Sát vượng, nếu dụng thần là Ấn thì hướng luận khác với khi dụng thần là Thực Thần, và khác hẳn với trường hợp tòng Sát. Đảo thứ tự sẽ cho ra những câu phán không kiểm chứng được.

Các trường hợp đặc biệt của Thất Sát

Thất Sát cách hình thành khi Thất Sát nắm nguyệt lệnh, đủ khí lực, và Nhật Can có cường căn. Trong cách này, nếu Thực Thần chế Sát thì gọi là Thực Thần chế Sát, thiên về võ quyền và uy danh. Nếu Ấn tinh hóa Sát thì gọi là Sát Ấn tương sinh, thiên về học vấn và quyền quý. Thất Sát vô chế là khi Sát quá vượng mà không có Ấn hoặc Thực Thần đi kèm; trường hợp này thường được luận là nhiều trắc trở, tuy nhiên nếu Nhật Can đủ mạnh, vẫn có thể dùng Sát làm động lực, chỉ là đường đi nhiều chông gai hơn. Quan Sát hỗn tạp đã nói ở trên: cần Ấn để hóa hoặc Thực Thần để chế bớt một bên, nếu không thì sự nghiệp và tình cảm dễ trắc trở.

Hóa giải và cải vận theo hướng nào?

Dùng Ấn tinh: tăng học vấn, trau dồi kiến thức, rèn tâm tính; nghề hợp gồm nghiên cứu, giáo dục, tư vấn, hoạch định. Đây là hướng đi khớp với thao tác hóa Sát bằng Ấn ở phần dụng thần. Dùng Thực Thần: phát huy năng khiếu, học cách biểu đạt cảm xúc, tham gia hoạt động nghệ thuật hoặc thể thao; đây là hướng khớp với thao tác chế Sát bằng Thực Thần.

Về màu sắc và phương hướng, cách chọn dựa trên ngũ hành của dụng thần chứ không dựa trên ngũ hành của Thất Sát. Nếu dụng thần là Thủy thì dùng màu thuộc Thủy; nếu dụng thần là Hỏa thì dùng màu thuộc Hỏa. Chọn theo ngũ hành của Thất Sát là chọn theo hành đang gây áp lực, không phải hành cần bổ sung, nên dễ đi ngược. Các yếu tố màu sắc, con số, phương hướng chỉ nên xem là gợi ý tham khảo, không thay thế được việc thay đổi hành vi và môi trường sống.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Thất Sát trong Bát Tự có phải luôn là điềm xấu không?

Không hẳn. Thất Sát là thập thần đại diện cho áp lực, thử thách, quyền uy. Nếu Thất Sát được chế hóa bởi Ấn tinh hoặc Thực Thần, nó sẽ biến thành động lực giúp con người vượt khó, đạt thành công. Nếu Thất Sát vượng mà vô chế, mới dễ gây ra tai họa, bệnh tật, thị phi.

Làm sao để biết mình có Thất Sát trong lá số Bát Tự?

Bạn cần xác định Nhật Can (can ngày sinh) và xem các can chi khác trong tứ trụ. Nếu có can khắc Nhật Can và cùng âm dương với Nhật Can, đó là Thất Sát. Ví dụ, Nhật Can Giáp Mộc gặp Canh Kim là Thất Sát. Ngoài ra, các chi có chứa can tàng cũng cần được xem xét.

Người có Thất Sát mạnh nên chọn nghề gì để phát huy năng lực?

Người có Thất Sát mạnh và được chế hóa tốt có thể thành công trong các lĩnh vực đòi hỏi sự quyết đoán, cạnh tranh như quân đội, công an, quản lý, kinh doanh, thể thao. Nếu Thất Sát vô chế, nên tránh những nghề mạo hiểm, dễ gây căng thẳng, thay vào đó nên chọn môi trường có kỷ luật và sự hướng dẫn.

Đọc tiếp

Thập thần · Thất Sát

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. vnexpress.net
  2. vnexpress.net
  3. vnexpress.net
  4. Từ Tử Bình (tương truyền), Uyên Hải Tử Bình
#BátTự#ThậpThần#ThấtSát#TứTrụ#LuậnMệnh#PhongThủy