
TL;DR: Thập Thần là 10 mối quan hệ sinh khắc giữa Nhật Chủ (can ngày sinh) với các can chi còn lại trong lá số Bát Tự. Chúng chia thành năm cặp đối xứng theo hành và âm dương: đồng hành (Tỷ Kiên, Kiếp Tài), ta sinh (Thực Thần, Thương Quan), ta khắc (Chính Tài, Thiên Tài), khắc ta (Chính Quan, Thất Sát), sinh ta (Chính Ấn, Thiên Ấn). Mười sao không tự nói mình tốt hay xấu: Tài, Quan, Ấn, Thực là thần dùng thuận, Sát, Thương, Kiếp, Nhận là thần dùng nghịch, và mỗi thần đều sợ đúng một thần đối đầu. Muốn luận đúng, phải đo vượng suy và xác định cách cục trước, rồi mới đọc ý nghĩa từng sao.
Thập Thần trong Bát Tự là gì khi đặt cạnh vượng suy và dụng thần?
Mười sao không tự nói mình hỷ hay kỵ. Trước hết phải đọc nguyệt lệnh để đo vượng suy, rồi xem cách cục lấy thần nào làm trục. Cùng một Thập Thần, khi thân vượng nó có thể là hào khí cần tiết bớt, khi thân nhược nó có thể là gánh nặng cần chế. Nó chỉ thành dụng thần khi phép phù ức, thông quan, điều hậu, bệnh dược hoặc tòng cách chọn đúng nó làm chỗ cân lại lá số. Vì vậy đừng hỏi sao nào tốt sẵn, hãy hỏi sao ấy đang đẩy lá số về phía nào. Muốn nắm trọn cách luận, xem Dụng thần trong Bát Tự và Thân vượng, thân nhược.

Vậy Thập Thần nằm ở đâu trong toàn bộ chuỗi này?
Thập Thần là lớp danh xưng mô tả quan hệ giữa Nhật Chủ với từng can chi, được xác định bằng hai yếu tố: hành của can chi đó so với hành Nhật Chủ theo vòng sinh khắc, và âm dương của nó có cùng cực tính với Nhật Chủ hay không. Mười danh xưng chia thành năm nhóm đối xứng: đồng hành gồm Tỷ Kiên và Kiếp Tài; Nhật Chủ sinh ra gồm Thực Thần và Thương Quan; Nhật Chủ khắc gồm Chính Tài và Thiên Tài; khắc Nhật Chủ gồm Chính Quan và Thất Sát; sinh ra Nhật Chủ gồm Chính Ấn và Thiên Ấn.
| Sao | Quan hệ hành | Âm dương | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Tỷ Kiên | cùng hành | cùng âm dương với Nhật Chủ | Anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp, tính tự lập, cạnh tranh công bằng |
| Kiếp Tài | cùng hành | khác âm dương | Cũng chỉ anh chị em, bạn bè nhưng mang tính tranh giành, hao tài |
| Thực Thần | hành được Nhật Chủ sinh ra | cùng âm dương | Sáng tạo, hưởng thụ, tài năng, con cái với nữ mệnh, tính hiền hòa |
| Thương Quan | hành được Nhật Chủ sinh ra | khác âm dương | Tài năng, sáng tạo nhưng nổi loạn, phá cách, dễ xung đột quyền uy |
| Chính Tài | hành bị Nhật Chủ khắc | khác âm dương | Tiền bạc ổn định, vợ với nam mệnh, cần cù, kỷ luật tài chính |
| Thiên Tài | hành bị Nhật Chủ khắc | cùng âm dương | Tài lộc bất ngờ, cơ hội kinh doanh, hào phóng, thích mạo hiểm |
| Chính Quan | hành khắc Nhật Chủ | khác âm dương | Chức vị, danh tiếng, kỷ luật, chồng với nữ mệnh, sự chuẩn mực |
| Thất Sát | hành khắc Nhật Chủ | cùng âm dương | Quyền lực, áp lực, thử thách, cạnh tranh, đôi khi chỉ tiểu nhân |
| Chính Ấn | hành sinh ra Nhật Chủ | khác âm dương | Mẹ, học vấn, quý nhân phù trợ, danh tiếng chính đáng, bảo bọc |
| Thiên Ấn | hành sinh ra Nhật Chủ | cùng âm dương | Học vấn, trí tuệ thiên về tư duy độc lập, tâm linh, đôi khi cô độc |
Điểm cần thấy là Thập Thần không phải một hệ thống song song với vượng suy và cách cục, mà là ngôn ngữ để nói về hai thứ đó. Khi xác định cách cục, ta hỏi thần nào nắm nguyệt lệnh, và câu trả lời là một trong mười danh xưng này. Khi chọn dụng thần, ta hỏi hành nào cân được lá số, và dụng thần ấy cũng được gọi tên bằng Thập Thần. Thập Thần là lớp từ vựng; vượng suy và cách cục là ngữ pháp quy định từ vựng ấy mang nghĩa gì trong từng lá số.
Cần nói thêm một điều ít khi được viết ra: bảng ý nghĩa ở trên là nghĩa ở mức danh xưng, không phải nghĩa ở mức lá số. Nó chỉ đúng theo hướng chung, và luôn bị ghi đè bởi vị trí của sao trong chuỗi lập luận. Cùng một Thương Quan, nếu là dụng thần thì đọc là tài năng phá thế, nếu là kỵ thần thì đọc là phá cách gây họa. Bảng này là điểm khởi đầu để tra cứu, không phải điểm kết thúc để luận. Sách cổ cũng ít gán tính cách cho từng sao; các cụ gán vai trò của sao trong cách cục. Cột ý nghĩa ở đây là cách tổng hợp đời sau, nên đọc như gợi ý chứ không phải định nghĩa cứng.
Tên gốc và các biệt danh cổ của mười sao là gì?
Hệ thống này có tên gốc là Uyên Hải Tử Bình, tức phép Luận Ngày làm chủ. Sách gọi năm cặp quan hệ bằng tên khác với cách gọi phổ biến ngày nay: khắc ta là Quan và Sát, ta khắc là Chính Tài và Thiên Tài, sinh ta hay còn gọi là sinh khí gồm Ấn thụ và Đảo Thực (tức Thiên Ấn), ta sinh hay còn gọi là cướp khí gồm Thực Thần và Thương Quan, đồng loại gồm Kiếp Tài và Dương Nhận. Quy tắc phân Chính với Thiên là dương gặp âm thành Chính, dương gặp dương thành Thiên.
Một số sao còn có biệt danh riêng. Thiên Ấn còn gọi là Kiêu thần hay Đảo Thực, vì nó khắc Thực Thần. Thực Thần còn gọi là Thiên Trù thọ tinh. Từ Nhạc Ngô trong Chân Thuyên chương 21 giải thích Lộc là Quan, Mã là Tài, Đức là Ấn, và cho rằng đó là tên mượn từ khoa Ngũ tinh.
Thuận dụng và nghịch dụng: vì sao không có sao nào cố định là tốt hay xấu?
Tử Bình Chân Thuyên chương 8 chia mười thần thành hai nhóm theo cách dùng. Tài, Quan, Ấn, Thực là thần dùng thuận, cần được sinh và được che: Tài mừng Thực sinh, lại sinh Quan để hộ Tài; Quan mừng Tài sinh, lại sinh Ấn để hộ Quan; Ấn mừng Quan Sát sinh, có Kiếp Tài hộ Ấn; Thực mừng thân vượng, lại sinh Tài để hộ Thực. Sát, Thương, Kiếp, Nhận là thần dùng nghịch, cần được chế: Sát mừng Thực chế, kỵ Tài và Ấn phò; Thương Quan mừng đeo Ấn hoặc sinh Tài; Dương Nhận mừng Quan Sát chế; Nguyệt Kiếp mừng Quan chế, hoặc Tài thấu kèm Thực để hóa Kiếp.
Cùng sách ấy, chương 18 bàn tứ cát thần năng phá cách và kể bốn trường hợp: Thực Thần đới Sát mà thấu Tài; xuân mộc hỏa vượng tức Thương Quan mà gặp Quan; Sát đã có Thực chế mà lại thấu Ấn; Tài vượng sinh Quan mà lộ Thực. Chương 19 bàn tứ hung thần năng thành cách, cũng bốn trường hợp: Ấn nhẹ thì thấu Sát để sinh Ấn; Tài gặp Kiếp thì Thương Quan hóa Kiếp; Thực đới Sát thì Kiêu chế Thực hóa Sát; Tài gặp Thất Sát thì Dương Nhận chống Sát. Kết luận của sách: tên gọi có Thiên có Chính, nhưng không có tên nào tự nó là cát hay hung.
Bốn cặp khắc mà mỗi thần đều sợ đúng một thần là gì?
Trích Thiên Tủy chương Tri mệnh dẫn câu dụng Tài kỵ Kiếp, dụng Quan kỵ Thương, dụng Ấn kỵ Tài, dụng Thực Thương kỵ Kiêu. Nhâm Thiết Tiều bổ sung thêm bốn câu đảo: không dụng Tài thì có thể dụng Kiếp, không dụng Quan thì có thể dụng Thương, không dụng Ấn thì có thể dụng Tài, không dụng Thực Thương thì có thể dụng Kiêu. Đây là phần Thập Thần mà nhiều bài giới thiệu bỏ sót: mỗi thần khi đã được chọn làm trục thì sợ đúng một thần đối đầu.
| Thần được dùng | Sợ nhất | Vì sao |
|---|---|---|
| Tài | Kiếp Tài | Kiếp cùng hành với Nhật Chủ, tranh đoạt Tài |
| Quan | Thương Quan | Thương Quan khắc Quan, phá nguồn quyền uy |
| Ấn | Tài | Tài khắc Ấn, cắt nguồn sinh cho Nhật Chủ |
| Thực Thần, Thương Quan | Kiêu thần (Thiên Ấn) | Kiêu khắc Thực Thần, cướp mất đường tiết khí |
Phối lục thân theo Chân Thuyên chương 23 như thế nào?
Chân Thuyên chương 23 phối lục thân như sau. Chính Ấn là mẹ. Thiên Tài là cha, vì Thiên Tài hợp với Chính Ấn như vợ chồng. Ví dụ ngày Giáp thì Quý là mẹ, Mậu là cha, và Mậu với Quý hợp nhau. Chính Tài là vợ. Quan Sát là con, vì do Tài sinh ra. Tỷ Kiên là anh em.
Từ Nhạc Ngô chú thêm hai điểm. Thứ nhất, nên xem hỷ kỵ của Ấn để luận cha mẹ, không nhất thiết cứ lấy Ấn làm mẹ. Thứ hai, sách ghi thêm thuyết Thiên Ấn là mẹ kế. Đây là chỗ các phái không hoàn toàn thống nhất, nên khi luận cần nói rõ đang theo thuyết nào.
Mười tên gọi được dùng thế nào trong một câu luận cách cục?
Các chính cách thường được gọi tên bằng cặp Thập Thần chứ không bằng một sao đơn lẻ. Trích Thiên Tủy chương Bát cách, phần lời của họ Nhâm, liệt kê các cặp: Quan sinh Ấn, Sát sinh Ấn, Tài sinh Sát, Thực chế Sát, Thực sinh Tài, Thương Quan bội Ấn, Thương Quan sinh Tài. Ví dụ một tứ trụ Quý Mùi, Ất Mão, Bính Ngọ, Tân Mão được gọi là chính cách Quan thanh Ấn, tức Quan được Ấn làm trong. Đây là chỗ nối bảng mười sao với phần cách cục: người đọc thấy mười tên gọi ấy được ghép thành cặp để mô tả một thế cục, chứ không đứng riêng.
Chỗ các sách nói khác nhau ở đâu?
Có mấy điểm cần nêu đủ hai bên thay vì lặng lẽ chọn một.
Thứ nhất, tên nhóm đồng hành không thống nhất. Uyên Hải Tử Bình gọi dương gặp dương là Dương Nhận, âm gặp dương là Kiếp Tài, và Kiếp Tài còn có tên Bại Tài. Cách gọi phổ biến hiện nay thì dùng Tỷ Kiên và Kiếp Tài cho hai sao đồng hành, còn để riêng Dương Nhận cho chi. Từ Nhạc Ngô ghi lại rằng các sách cãi nhau cả chuyện can âm có Nhận hay không, chẳng hạn Ất lấy Dần hay lấy Thìn làm Nhận.
Thứ hai, sao con cái. Chân Thuyên lấy Quan Sát làm con. Nhâm Thiết Tiều lấy Thực Thương làm con. Hai cách phối này cùng tồn tại trong sách, tùy phái và tùy mệnh nam hay nữ mà dùng.
Thứ ba, cột ý nghĩa trong bảng ở mục trên là nghĩa đời sau tổng hợp. Sách gốc ít gán tính cách cho từng sao; các cụ gán vai trò của sao theo cách cục. Khi tra bảng, nên nhớ đó là lớp nghĩa phụ trợ.
Ứng dụng vào luận số: thứ tự các bước ra sao?
Trình tự vận hành đầy đủ như sau.
Bước một, lập lá số từ tám chữ, xác định Nhật Chủ là can ngày.
Bước hai, đọc nguyệt lệnh để biết mùa nào cầm quyền, đồng thời ghi nhận nếu rơi vào kiến lộc hoặc dương nhận.
Bước ba, đo vượng suy theo đắc lệnh, đắc địa, đắc thế, kết luận thân vượng hay thân nhược. Trước khi chốt, kiểm tra thêm một lần xem có rơi vào tòng cách không, vì nếu có thì bước năm sẽ đảo chiều.
Bước bốn, xác định cách cục bằng thần nắm nguyệt lệnh và mức độ thấu can, rồi gọi tên cách theo cặp Thập Thần như ở mục trên.
Bước năm, chọn dụng thần theo một trong các cách, tùy phái và tùy lá số, rồi suy ra hỉ thần và kỵ thần. Đến đây mới đối chiếu với bảng bốn cặp khắc để biết thần nào đang phá thần nào.
Bước sáu, mới đọc ý nghĩa từng sao Thập Thần trong bối cảnh đã có dụng thần. Cùng một Chính Quan, với người lấy Chính Quan làm dụng thần thì là trợ lực, với người lấy nó làm kỵ thần thì là áp lực. Cùng một Thương Quan, với người cần nó để phá thế bế tắc thì là tài năng, với người đang cần giữ cấu trúc thì là phá cách.
Nếu đảo thứ tự, tức đọc ý nghĩa từng sao trước rồi mới đo vượng suy, kết quả sẽ là một danh sách tính cách chung chung, đúng với nhiều người và không đặc trưng cho ai. Đó cũng là lý do vì sao hai lá số có cùng một sao vượng lại cho ra hai con người khác nhau: vì sao ấy nằm ở hai vị trí khác nhau trong chuỗi lập luận.
Bài tổng quan chủ đề: Bát Tự (Tứ Trụ) là gì? Cách xem vận mệnh qua 8 chữ Can Chi
