Thiên Ất Quý Nhân là gì và tra bằng gì?
Thiên Ất Quý Nhân là một thần sát trong hệ thống Bát Tự, được xếp vào nhóm cát tinh, thường được nhắc tới như biểu tượng của sự nâng đỡ, may mắn gặp người giúp đỡ, hoặc khả năng vượt qua tình huống bất lợi. Cách tra quý nhân không dựa vào ngũ hành sinh khắc của bốn trụ, mà dựa vào một bảng ánh xạ cố định giữa thiên can và địa chi, giống như cách tra một bảng cứu thương. Người ta lấy một thiên can làm mốc, rồi tra ra hai địa chi được coi là quý nhân của can đó, sau đó xem hai địa chi ấy có xuất hiện trong bốn trụ (năm, tháng, ngày, giờ) hay không.
Thiên can dùng làm mốc thường là can ngày, tức thiên can của trụ ngày, vì trong Bát Tự can ngày đại diện cho bản thân người được luận. Tuy nhiên, một số sách và một số phái lấy cả can năm để tra thêm, xem quý nhân của năm sinh có chiếu vào lá số hay không. Đây là điểm khác biệt đầu tiên giữa các phái, và nó ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả tra: cùng một lá số, nếu chỉ tra theo can ngày thì có thể không thấy quý nhân, nhưng nếu tra thêm theo can năm thì lại thấy. Vì vậy, khi đọc một bài luận có nhắc tới Thiên Ất Quý Nhân, cần xác định người viết đang tra theo can nào, nếu không sẽ rất dễ hiểu sai.
Bài thơ 'Giáp Mậu Canh ngưu dương' và bảng tra mười can
Cách tra quý nhân được truyền miệng qua một bài thơ ngắn, thường được trích là: Giáp Mậu Canh ngưu dương, Lục Tân phùng mã hổ. Đọc theo nghĩa thông thường, 'ngưu' là Sửu, 'dương' là Mùi, 'mã' là Ngọ, 'hổ' là Dần. Như vậy, bản thơ này gán quý nhân của Giáp, Mậu, Canh vào hai chi Sửu và Mùi, còn quý nhân của Tân vào hai chi Ngọ và Dần. Phần còn lại của bài thơ (không trích đầy đủ ở đây) tiếp tục gán cho các can khác, tạo thành một bảng tra hoàn chỉnh cho mười thiên can.
Tuy nhiên, khi đối chiếu với Uyên Hải Tử Bình, bản này lại đặt quý nhân của Canh ở Ngọ và Dần, tức là theo đúng câu 'Canh Tân phùng Mã Hổ', chứ không tách Canh ra khỏi Tân như bản thơ phổ biến. Đây là chỗ lệch nhau rõ rệt nhất giữa hai truyền bản, và cũng là lý do vì sao bảng tra cần có thêm một cột riêng cho can Canh, để người đọc thấy ngay sự khác biệt thay vì bị ép chọn một bên.
Dưới đây là bảng tra hai chi quý nhân cho mười thiên can, theo hai truyền bản phổ biến. Cột 'Bản phổ biến' theo bài thơ 'Giáp Mậu Canh ngưu dương'; cột 'Uyên Hải Tử Bình' theo câu 'Canh Tân phùng Mã Hổ'.
| Thiên can | Bản phổ biến (Giáp Mậu Canh ngưu dương) | Uyên Hải Tử Bình (Canh Tân phùng Mã Hổ) |
|---|---|---|
| Giáp | Sửu, Mùi | Sửu, Mùi |
| Ất | Tý, Thân | Tý, Thân |
| Bính | Hợi, Dậu | Hợi, Dậu |
| Đinh | Hợi, Dậu | Hợi, Dậu |
| Mậu | Sửu, Mùi | Sửu, Mùi |
| Kỷ | Tý, Thân | Tý, Thân |
| Canh | Sửu, Mùi | Ngọ, Dần |
| Tân | Ngọ, Dần | Ngọ, Dần |
| Nhâm | Mão, Tỵ | Mão, Tỵ |
| Quý | Mão, Tỵ | Mão, Tỵ |
Cần lưu ý rằng bảng trên chỉ là bảng tra hai chi quý nhân theo can, không phải bảng luận cát hung. Việc một lá số có quý nhân hay không chỉ là một dữ kiện, còn ý nghĩa của nó phụ thuộc vào vị trí quý nhân nằm ở trụ nào, có bị xung khắc hay không, và toàn bộ cách cục của lá số ra sao.
Vì sao Thìn và Tuất không bao giờ là quý nhân?
Nhìn vào bảng tra, có thể thấy Thìn và Tuất không xuất hiện ở bất kỳ ô nào. Đây không phải là sự tình cờ của bảng, mà là một quy tắc có lý giải riêng. Uyên Hải Tử Bình giải thích rằng Thìn và Tuất thuộc đất Khôi Cương, tức là vùng đất cứng, không phải chỗ mà quý nhân an vị. Nói cách khác, trong hệ thống này, quý nhân chỉ được gán vào những địa chi có tính chất phù hợp với vai trò nâng đỡ, che chở, còn Thìn và Tuất mang tính chất khác nên bị loại ra khỏi bảng.
Quy tắc này cũng giải thích vì sao bảng tra chỉ có tám địa chi được dùng làm quý nhân (Sửu, Mùi, Tý, Thân, Hợi, Dậu, Ngọ, Dần, Mão, Tỵ), trong đó một số chi xuất hiện nhiều lần cho các can khác nhau. Nếu không nắm được quy tắc này, người tra bảng dễ nhầm tưởng rằng Thìn và Tuất cũng có quý nhân nhưng bị bỏ sót, hoặc cố gán quý nhân cho hai chi ấy theo một cách khác.
Dương quý và âm quý: quý nhân theo ngày và theo đêm
Trong các sách và các bài viết về quý nhân, người ta phân biệt dương quý nhân và âm quý nhân. Dương quý nhân thường được hiểu là quý nhân ứng với ban ngày, còn âm quý nhân là quý nhân ứng với ban đêm. Cách phân chia này không chỉ là chuyện đặt tên, mà còn ảnh hưởng tới việc gán quý nhân cho các cung trong Tử Vi, và tới cách luận giải khi quý nhân xuất hiện ở trụ giờ (giờ sinh) hay ở các trụ khác.
Theo cách trình bày phổ biến trên các diễn đàn lý số Việt Nam, dương quý nhân được an theo chiều thuận, với các can cụ thể như Kỷ tại Tý, Canh tại Sửu, Tân tại Dần, Nhâm tại Mão, Quý tại Tỵ, Giáp tại Mùi, Ất tại Thân, Bính tại Dậu, Đinh tại Hợi, Mậu tại Sửu. Âm quý nhân được an theo chiều nghịch, với Kỷ tại Thân, Canh tại Mùi, Tân tại Ngọ, Nhâm tại Tỵ, Quý tại Mão, Giáp tại Sửu, Ất tại Tý, Bính tại Hợi, Đinh tại Dậu, Mậu tại Mùi. Sự phân biệt này có nguồn gốc từ các sách cổ như Hiệp kỷ biện phương thư, và được dùng để giải thích vì sao cùng một can nhưng lại có hai cách an quý nhân khác nhau tùy theo bối cảnh.
Điểm cần lưu ý là cách phân chia dương quý và âm quý không hoàn toàn trùng khớp với bảng tra Thiên Ất Quý Nhân trong Bát Tự. Bảng tra Bát Tự chỉ cho ra hai chi quý nhân cho mỗi can, còn dương quý và âm quý là một hệ thống gán riêng, thường dùng trong Tử Vi để an sao Thiên Khôi và Thiên Việt. Vì vậy, khi đọc một bài viết nhắc tới quý nhân, cần phân biệt rõ đang nói tới quý nhân trong Bát Tự hay quý nhân trong Tử Vi.
Quan hệ với cặp Thiên Khôi và Thiên Việt của Tử Vi
Trong Tử Vi, cặp sao Thiên Khôi và Thiên Việt được coi là bộ sao quý nhân, chủ về sự phát sinh và bộc phát. Có ý kiến cho rằng Thiên Việt nên an theo dương quý nhân, còn Thiên Khôi nên an theo âm quý nhân, dựa trên lý giải rằng hai sao này có tính chất khác nhau và cần được gán theo hai chiều khác nhau. Tuy nhiên, đây là chỗ các phái không thống nhất: có phái an Khôi Việt theo một cách, có phái an theo cách khác, và không có sự đồng thuận tuyệt đối.
Mối quan hệ giữa Thiên Ất Quý Nhân trong Bát Tự và Khôi Việt trong Tử Vi là ở chỗ cả hai đều dựa trên cùng một nền tảng lý thuyết về quý nhân, nhưng được triển khai trong hai hệ thống khác nhau. Trong Bát Tự, quý nhân là một thần sát gắn với thiên can và địa chi của bốn trụ; trong Tử Vi, Khôi Việt là hai sao được an vào các cung của lá số theo can năm sinh. Vì vậy, không nên đồng nhất hai hệ thống, cũng không nên dùng kết quả của hệ thống này để suy ra kết quả của hệ thống kia.
Các phái khác nhau ở những điểm nào?
Có ít nhất bốn điểm khác biệt giữa các phái khi bàn về Thiên Ất Quý Nhân. Thứ nhất là tra theo can ngày hay can năm: đa số sách dùng can ngày, nhưng một số sách và một số thầy dùng thêm can năm, dẫn tới kết quả tra khác nhau. Thứ hai là vị trí quý nhân của can Canh: bản phổ biến đặt ở Sửu và Mùi, bản Uyên Hải Tử Bình đặt ở Ngọ và Dần. Thứ ba là cách gán Khôi Việt theo dương quý hay âm quý, như đã nêu ở phần trên. Thứ tư là vai trò của thần sát trong luận giải: Tử Bình Chân Thuyên cho rằng thần sát không quyết định cách cục, mà cách cục được quyết định bởi dụng thần và sự phối hợp giữa các trụ; trong khi một số phái khác lại coi thần sát là yếu tố quan trọng trong luận đoán.
Sự khác biệt thứ tư này đặc biệt quan trọng, vì nó ảnh hưởng tới toàn bộ cách tiếp cận. Nếu theo Tử Bình Chân Thuyên, Thiên Ất Quý Nhân chỉ là một thông tin tham khảo, không thể dùng để kết luận một lá số tốt hay xấu. Nếu theo các phái coi trọng thần sát, quý nhân có thể được dùng như một dấu hiệu độc lập để luận đoán. Người đọc cần biết mình đang theo quan điểm nào để tránh áp đặt kết quả của phái này lên phái khác.
Những điều cần tránh khi tra và luận Thiên Ất Quý Nhân
Khi tra Thiên Ất Quý Nhân, cần tránh một số sai lầm phổ biến. Thứ nhất là nhầm giữa quý nhân trong Bát Tự và quý nhân trong Tử Vi, dẫn tới áp dụng bảng tra của hệ thống này cho hệ thống kia. Thứ hai là bỏ qua sự khác biệt giữa các truyền bản, đặc biệt là ở can Canh, khiến cho kết quả tra không nhất quán. Thứ ba là coi quý nhân là yếu tố quyết định cát hung, trong khi các sách lớn như Tử Bình Chân Thuyên đều nhấn mạnh rằng thần sát chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể, không thể thay thế việc phân tích dụng thần và cách cục.
Ngoài ra, cần phân biệt giữa việc tra quý nhân và việc luận quý nhân. Tra quý nhân là bước xác định hai chi quý nhân của một can, có thể làm bằng bảng. Luận quý nhân là bước đánh giá ý nghĩa của quý nhân trong một lá số cụ thể, phụ thuộc vào vị trí, sự xung khắc, và toàn bộ cách cục. Hai bước này không thể thay thế cho nhau, và việc tra đúng không đảm bảo việc luận đúng.
Tóm tắt cách tra trong thực hành
Trong thực hành, để tra Thiên Ất Quý Nhân cho một lá số Bát Tự, trước tiên cần xác định thiên can dùng làm mốc, thường là can ngày, và tùy theo phái có thể tra thêm can năm. Sau đó, dùng bảng tra để tìm hai địa chi quý nhân tương ứng. Tiếp theo, kiểm tra xem hai địa chi ấy có xuất hiện trong bốn trụ hay không, và nếu có, chúng nằm ở trụ nào. Cuối cùng, đặt kết quả tra vào bối cảnh toàn bộ lá số, tham khảo quan điểm của Tử Bình Chân Thuyên về vai trò của thần sát, để tránh kết luận quá mức. Việc tra đúng bảng và hiểu đúng giới hạn của thần sát là hai điều kiện cần thiết để sử dụng Thiên Ất Quý Nhân một cách hợp lý.
