Lục Nhâm là gì và vì sao phải nói rõ là Đại Lục Nhâm?
Lục Nhâm là một môn dự đoán cổ, xếp chung nhóm với Thái Ất và Kỳ Môn Độn Giáp, thường được gọi gộp là Tam Thức. Trong bài này, khi nói Lục Nhâm là nói tới Đại Lục Nhâm, tức hệ thống lập quẻ trên địa bàn mười hai cung, dùng Nguyệt tướng, Tứ Khóa, Tam Truyền và Thiên Tướng. Cần phân biệt rõ với Tiểu Lục Nhâm, lối bấm đốt tay dân gian mà nhiều người vẫn dùng để hỏi nhanh một việc, hoàn toàn khác về cấu trúc và cách luận. Sách Quyển 1: Nhập môn gọi phần cốt lõi của môn này là Nhâm độn, và nhấn mạnh Tam Truyền chính là phần cơ bản nhất, chỉ tính ra được khi đã có đủ địa bàn, can, chi và Thiên bàn.
Nói cách ngắn, Đại Lục Nhâm là một quy trình nhiều tầng: từ thời điểm hỏi việc, người học dựng một bàn mười hai cung, rồi rút ra bốn khóa và ba truyền để đọc câu chuyện của sự việc.
Địa bàn và Thiên bàn: hai lớp nền của mọi quẻ Lục Nhâm
Địa bàn là lớp cố định, mười hai cung Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi bày theo đúng vị trí phương hướng. Lớp này không đổi giữa các quẻ, nó là hệ quy chiếu.
Thiên bàn là lớp động, được an bằng cách đặt Nguyệt tướng lên cung giờ của thời điểm lập quẻ. Sách Quyển 1: Nhập môn giải thích theo lối đối xứng: Nguyệt tướng là cung của Mặt trời, cung giờ là cung của Trái đất đang đối diện với Mặt trời, nên việc viết chữ Nguyệt tướng lên trên cung giờ địa bàn chính là mô phỏng tương quan ấy. Ví dụ sách đưa ra: tiết Kinh chập, khí Vũ thủy, Nguyệt tướng là Hợi, gặp giờ Mùi, thì đặt chữ Hợi lên trên chữ Mùi ở địa bàn, mười một cung còn lại của Thiên bàn theo thứ tự mà suy ra.
Điểm này rất quan trọng vì toàn bộ Tứ Khóa và Tam Truyền về sau đều đọc trên hai lớp bàn này. Hiểu sai một cung là lệch cả quẻ.
Các bước lập một quẻ Lục Nhâm gồm những gì?
Quy trình lập quẻ Đại Lục Nhâm có thể tóm thành bảng sau, theo trình tự mà sách Quyển 1: Nhập môn trình bày:
| Bước | Việc làm | Căn cứ |
|---|---|---|
| 1 | Lập địa bàn | Mười hai cung cố định theo phương hướng |
| 2 | An can và chi của ngày lên địa bàn | Can chi của ngày hỏi việc |
| 3 | An Thiên bàn | Đặt Nguyệt tướng lên cung giờ hiện tại, các cung còn lại theo thứ tự |
| 4 | Rút Tứ Khóa | Bốn khóa Nhất, Nhị, Tam, Tứ lấy từ can chi và địa bàn |
| 5 | Phát Tam Truyền | Từ Tứ Khóa, theo chín phép mà chọn ra Sơ, Trung, Mạt truyền |
| 6 | An Thiên Tướng | Mười hai Thiên tướng đặt theo vòng sao Quý nhân |
Sách Quyển 1: Nhập môn nói rõ: trước khi an Tứ Khóa phải làm xong bốn việc là lập địa bàn, an can, an chi, an Thiên bàn. Có đủ bốn điều kiện này mới tính ra được Tam Truyền.
Tứ Khóa được rút từ can chi ngày như thế nào?
Tứ Khóa gồm bốn khóa: Nhất, Nhị, Tam, Tứ. Mỗi khóa luôn có hai chữ, một chữ trên và một chữ dưới. Bốn chữ trên đều là chữ của Thiên bàn.
Khóa Nhất lấy tại cung có an can của ngày. Tại cung ấy đã có sẵn một chữ Thiên bàn và can của ngày, thì chữ Thiên bàn làm chữ trên, can của ngày làm chữ dưới. Khóa Tam lấy chi của ngày đã an trên quẻ, theo cùng lối ấy. Ở khóa Nhị và khóa Tứ, cả hai chữ dưới đều thuộc địa bàn.
Sách Quyển 1: Nhập môn cũng phân loại khóa theo quan hệ ngũ hành giữa chữ trên và chữ dưới: khóa Sinh là khóa mà chữ trên và chữ dưới tương sinh với nhau theo cả hai chiều; khóa Tỷ là khóa mà chữ trên và chữ dưới cùng thuộc một hành, ví dụ cùng thuộc Kim. Việc phân loại này phục vụ bước phát Tam Truyền ngay sau đó.
Từ Tứ Khóa phát ra Tam Truyền theo chín phép ra sao?
Tam Truyền gồm Sơ truyền, Trung truyền và Mạt truyền, tức ba chặng diễn biến của sự việc: khởi đầu, giữa và kết thúc. Sách Quyển 1: Nhập môn gọi đây là phần cơ bản nhất của Nhâm độn, và để chọn ra ba truyền ấy thì phải lần theo chín phép, trong đó có những phép quen thuộc như Tặc khắc, Tỷ dụng, Thiệp hại.
Nguyên lý chung là đối chiếu quan hệ sinh khắc giữa các chữ trong Tứ Khóa, giữa can và chi, giữa Thiên bàn và địa bàn, để tìm ra chữ nào đang giữ vai trò chủ đạo. Khi một quan hệ khắc nổi lên rõ ràng thì lấy đó làm mối vào; khi các khóa ngang nhau thì dùng phép Tỷ dụng để chọn; khi có tình huống vượt qua một tầng quan hệ thông thường thì dùng phép Thiệp hại. Các phép còn lại xử lý những trường hợp đặc biệt như khóa không có khắc, khóa trùng hành, hay khóa có nhiều chữ cùng hành.
Sách Quyển 1: Nhập môn không đi sâu vào toàn bộ chín phép trong phần nhập môn, mà liệt kê Tam Truyền là đích đến của cả bốn bước trước đó. Đây cũng là điểm cần lưu ý: muốn học Đại Lục Nhâm thì phần khó nhất không phải là an bàn, mà là chọn đúng phép để phát truyền.
An Thiên Tướng trong quẻ Lục Nhâm
Sau khi có Tam Truyền, bước cuối là an mười hai Thiên Tướng. Sách Quyển 1: Nhập môn nêu thứ tự vòng sao Quý nhân như sau: Quý nhân, Đằng xà, Chu tước, Thiên hợp, Câu trận, Thanh long, Thiên không, Bạch hổ, Thái thường, Huyền vũ, Thái âm, Thiên hậu. Mười hai Thiên tướng này được sách đánh giá là mười hai sao trọng hệ nhất của môn Nhâm độn, mỗi quẻ đều do chúng chủ sự quyết định tốt xấu cho từng việc.
Cách an tương đối phức tạp. Sách Quyển 1: Nhập môn lưu ý hai điều: tên Thiên tướng luôn an theo chữ Thiên bàn, còn khi tính chiều thuận hay chiều nghịch thì phải căn vào chữ địa bàn. Đây là chỗ dễ nhầm nhất với người mới, vì cùng một bàn mà hai lớp lại dùng theo hai lối khác nhau.
Thiên tướng đắc địa và thất địa: vì sao cùng một sao lại tốt xấu khác nhau?
Sách Quyển 1: Nhập môn nêu nguyên tắc: cát tướng cũng có khi thất địa, mà hung tướng cũng có khi đắc địa. Ví dụ Thanh long vốn là cát tướng, nhưng nếu rơi vào cung Thân ở địa bàn thì bị coi là thất địa, gọi là Rồng gãy sừng, ứng điềm xấu. Ngược lại Câu trận vốn là hung tướng, nếu vào cung Tỵ địa bàn thì lại đắc địa, gọi là đúc ấn, ứng điềm tốt. Cát tướng mà đắc địa thì ứng điềm rất tốt, hung tướng mà thất địa thì rất xấu.
Với sao Quý nhân, sách Quyển 1: Nhập môn gọi đủ là Thiên ất quý nhân, thuộc Thổ và âm Thổ, bản vị ở Kỷ Sửu thuộc Đông bắc, được vượng khí trong mười tám ngày cuối của mỗi mùa, tức mười tám ngày cuối các tháng ba, sáu, chín, mười hai âm lịch. Sách tả Quý nhân ngồi phía hữu bên ngoài cửa cung Tử vi, giữ vị trí đứng đầu hàng thần tướng và có nhiệm vụ rải phúc đức cho nhân gian, và trong môn Lục Nhâm thì được gọi là Thiên tử. Một chi tiết kỹ thuật đáng chú ý: Quý nhân có thể lâm Thìn Tuất ở địa bàn, nhưng không bao giờ thừa Thìn Tuất ở Thiên bàn.
Tuy nhiên, sách Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 8 (Thiên Hỏa Đồng Nhân) lại nhấn mạnh mặt thực dụng: khi luận quẻ, chưa chắc Quý nhân đã mang điều tốt. Trường hợp Quý nhân bị địa bàn khắc, hoặc bị Chu Tước ngồi trên khắc xuống Thiên bàn, thì có cầu xin người giúp đỡ cũng khó mà thành. Còn khi Quý nhân rơi vào Tuần không, lời hứa giúp của người khác sẽ không được giữ, tin vui báo về là tin giả. Cách nói này bổ sung cho phần lý thuyết thuần túy ở sách nhập môn: vị thế của sao quan trọng, nhưng tương tác trong quẻ mới quyết định.
Nguyệt tướng và những phép đổi Nguyệt tướng khi xem nhiều quẻ trong cùng một giờ
Nguyệt tướng là cung của Mặt trời ứng với tiết khí, và là điểm khởi đầu để an Thiên bàn. Sách Quyển 1: Nhập môn dành hẳn một phép gọi là Hoán tướng pháp, tức phép đổi Nguyệt tướng, cho trường hợp một người trong cùng một giờ muốn xem thêm quẻ nữa để hỏi việc khác. Nguyên tắc là vẫn giữ cung giờ hiện tại để gia lên địa bàn, nhưng thay tên Nguyệt tướng, và phải biết Nguyệt tướng hiện tại thuộc Âm hay thuộc Dương vì phép đếm thuận hay nghịch, đếm trước hay sau đều khác nhau.
Sách Quyển 1: Nhập môn nêu hai nhóm quy tắc. Với ngày Dương, kể một tại tên Nguyệt tướng của quẻ trước rồi đếm theo thứ tự mười hai chi, nhưng nếu đổi cho quẻ chẵn thì đếm nghịch bốn cung, còn đổi cho quẻ lẻ thì đếm thuận tới sáu cung. Với ngày Âm, kể một tại cung địa bàn có thừa Nguyệt tướng của quẻ thứ nhất, rồi đếm thuận tới cung địa bàn thứ năm hoặc thứ sáu, cốt yếu là chọn được một cung Dương ở địa bàn rồi đặt Nguyệt tướng lên cung Dương đó để làm quẻ thứ hai; từ quẻ thứ ba trở đi thì kể một tại cung địa bàn có thừa Nguyệt tướng của quẻ trước, khi dời cho quẻ lẻ thì đếm nghịch ba cung, khi dời cho quẻ chẵn thì đếm thuận năm cung.
Sách Quyển 1: Nhập môn lấy ví dụ ngày Giáp Tuất, Nguyệt tướng Dần, giờ Thân để minh họa cho cả hai trường hợp. Đây là chi tiết cho thấy Lục Nhâm không phải một công thức đơn giản, mà là một hệ có quy tắc xử lý riêng cho tình huống xem lặp trong cùng một giờ.
Phân biệt Đại Lục Nhâm với Tiểu Lục Nhâm bấm đốt tay
Hai thứ cùng tên Lục Nhâm nhưng khác nhau về bản chất. Tiểu Lục Nhâm là lối bấm đốt tay dân gian, cho kết quả nhanh theo vị trí đếm trên sáu cung ở bàn tay, không dựng địa bàn mười hai cung, không có Nguyệt tướng, không có Tứ Khóa và Tam Truyền. Đại Lục Nhâm thì ngược lại: toàn bộ giá trị nằm ở cấu trúc nhiều tầng vừa trình bày, và muốn luận phải đi hết từ địa bàn, Thiên bàn, Tứ Khóa, Tam Truyền cho tới Thiên Tướng.
Sách Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 8 (Thiên Hỏa Đồng Nhân) liệt kê một loạt chủ đề chuyên sâu của Lục Nhâm như Du Đô, Hưu Tướng Tử Khí, Thiên Y khắc Can và Can khắc Thiên Y, Can Chi Giao Khắc và Giao Hỗ Tương Sinh, Tam Truyền, Huyền Vũ, Nguyệt Tướng, Gián Truyền Khóa, Tam Hình, Thanh Long, Mộ Thần, các loại Quỷ và Lục Hung Tàng. Danh mục này cho thấy Đại Lục Nhâm là một hệ luận đoán đồ sộ, không phải vài câu bấm tay.
Vì sao Đại Lục Nhâm được xếp cùng Tam Thức?
Tam Thức gồm Thái Ất, Kỳ Môn Độn Giáp và Lục Nhâm, mỗi môn có trọng tâm riêng. Sách Tuyển tập bài viết Tam Thức chọn lọc số 1 (Thiên Hỏa Đồng Nhân) khi bàn về Tam Thức Kỳ Môn có nhắc tới các yếu tố như sự hòa hợp Âm Dương, sự cân bằng toán cục và sự đầy đủ của các cửa, và nói rằng trong Tam Thức Kỳ Môn có thể dùng toán để nắm được ý muốn của hai bên Khách và Chủ đối với nhau. Đây là tinh thần chung của Tam Thức: dựng một mô hình thời gian và không gian để nhìn tương quan giữa các bên.
Với Lục Nhâm, mô hình ấy thể hiện qua bốn lớp: địa bàn cố định, Thiên bàn xoay theo Nguyệt tướng và giờ, Tứ Khóa rút từ can chi ngày, Tam Truyền diễn tiến sự việc, rồi Thiên Tướng phủ lên để định tính cát hung. Càng lên cao, mức trừu tượng càng tăng, và cũng càng đòi hỏi kinh nghiệm luận giải.
Học Đại Lục Nhâm nên bắt đầu từ đâu?
Theo trình tự mà sách Quyển 1: Nhập môn đặt ra, người mới nên nắm thật chắc bốn việc đầu: lập địa bàn, an can, an chi, an Thiên bàn. Chỉ khi bốn việc này thành thạo thì mới nên học an Tứ Khóa, vì Tứ Khóa lấy trực tiếp từ can chi và Thiên bàn. Sau đó mới tới chín phép phát Tam Truyền, và cuối cùng là an mười hai Thiên Tướng.
Một lời nhắc cần thiết: Lục Nhâm là một hệ thống ký hiệu để suy ngẫm về tình huống, không phải bảo chứng cho kết quả. Người học nên xem nó như một cách đặt câu hỏi có cấu trúc, không nên dùng để thay thế quyết định thực tế hay đặt cược vào những việc vượt ngoài tầm kiểm soát của mình.
