
TL;DR: Năm sách gốc của Tử Bình không phải năm dị bản của cùng một hệ, mà là năm tầng lớp tri thức khác nhau: Uyên Hải Tử Bình là sách nhập môn và quy tắc cơ bản; Tam Mệnh Thông Hội là bách khoa tổng hợp đa phái; Trích Thiên Tủy chú trọng khí thế và thần khí; Cùng Thông Bảo Giám lấy tiết khí làm trục; Tử Bình Chân Thuyên lấy cách cục và dụng thần làm nền. Người học nên đọc theo thứ tự từ Uyên Hải đến Chân Thuyên để tránh lẫn lộn tiêu chuẩn.
Năm sách gốc của Tử Bình khác nhau ở đâu?
Năm cuốn thường được nhắc tới là Uyên Hải Tử Bình, Tam Mệnh Thông Hội, Trích Thiên Tủy, Cùng Thông Bảo Giám và Tử Bình Chân Thuyên. Chúng không phải năm bản dịch của một cuốn, cũng không phải năm dị bản của một hệ thống duy nhất. Mỗi cuốn ra đời ở một thời điểm khác nhau, nhằm một mục đích khác nhau, và trình bày Tử Bình theo một tiêu chuẩn khác nhau. Đọc lẫn lộn cả năm mà không biết tầng lớp sẽ dẫn tới chỗ lấy tiêu chuẩn của cuốn này phán xét câu của cuốn kia.
Uyên Hải Tử Bình là sách gì và dạy cái gì trước?
Uyên Hải Tử Bình là cuốn nhập môn kinh điển. Sách dạy người mới bắt đầu từ những việc cụ thể nhất: cách an trụ, cách nhận can chi, các quy tắc cơ bản về sinh khắc, hợp xung, và một loạt ca quyết luận đoán ngắn gọn để tra cứu nhanh.
Đặc trưng của sách là dùng ca quyết và câu vần để ghi nhớ. Ví dụ về cách luận nữ mệnh, sách có câu: "女人官旺兼财旺,招得贤夫更好儿;若是财官俱受损,伤夫剋子守空帷", nghĩa là nữ mệnh quan tinh và tài tinh đều vượng thì lấy được chồng hiền, con tốt; nếu tài quan đều bị tổn thì hại chồng khắc con, phải ở một mình[1]. Câu này gọn, dễ nhớ, nhưng là một quy tắc cứng, không kèm điều kiện về cách cục hay tiết khí.
Cùng đoạn luận nữ mệnh có câu: "日如乙巳、戊辰、庚午、辛未,日干带之,权贵之妻也", nghĩa là ngày sinh rơi vào Ất Tị, Mậu Thìn, Canh Ngọ, Tân Mùi thì được sách xếp vào hạng vợ của bậc quyền quý. Cách luận này theo tổ hợp can chi cố định, không theo cách cục.
Điểm mạnh của Uyên Hải là hệ thống quy tắc rõ ràng, phù hợp người mới. Điểm yếu là nhiều câu ca quyết mang tính tuyệt đối hóa, khi áp vào lá số phức tạp thường cho kết quả cứng. Tử Bình Chân Thuyên, như phần dưới cho thấy, đặt chính những quy tắc như thế dưới nguyệt lệnh và hỷ kỵ.
Tam Mệnh Thông Hội có gì khác so với Uyên Hải?
Tam Mệnh Thông Hội là bách khoa toàn thư về mệnh lý, không riêng Tử Bình. Sách do Vạn Dân Anh biên soạn, hoàn thành năm 1578, gồm nhiều quyển, gom từ nhiều nguồn khác nhau. Vì là sách tổng hợp, nó không trình bày một hệ thống duy nhất mà chứa nhiều trường phái cùng tồn tại.
Sách có những chương chuyên sâu mà Uyên Hải không có, ví dụ "总论岁运" bàn về thái tuế và vận hạn. Đoạn mở đầu chương này viết: "夫太岁者,年中天子,一岁诸神煞之尊", nghĩa là thái tuế là vua của năm, là bậc tôn quý của các thần sát trong một năm[2]. Cách hành văn mang tính biểu tượng cao, dùng hình ảnh vua chúa để nói về vị trí của thái tuế trong hệ thống.
Sách cũng có chương "论十干合" giải thích ngũ hợp bằng cách nhân cách hóa: "甲兄遂将乙妹嫁金家,与庚为妻,所以乙与庚合", nghĩa là anh Giáp đem em gái Ất gả cho nhà Kim, lấy Canh làm chồng, cho nên Ất hợp với Canh. Đây là cách giải thích bằng ẩn dụ gia đình, không phải bằng logic ngũ hành thuần túy.
So với Uyên Hải, Tam Mệnh Thông Hội rộng hơn nhiều, nhưng cũng lỏng hơn. Người đọc phải tự chọn lọc giữa các trường phái vì sách không luôn nhất quán. Giá trị lớn nhất của sách là lưu giữ nhiều dị bản và nhiều cách luận mà các sách gọn hơn đã lược bỏ.
Trích Thiên Tủy khác gì về cách luận?
Trích Thiên Tủy là cuốn chuyên sâu về khí thế và thần khí, không dạy nhập môn. Bản lưu hành phổ biến hiện nay là bản có chú giải của Nhậm Thiết Tiều, thường gọi là Trích Thiên Tủy Xiển Vi. Nhậm Thiết Tiều sống vào đời Thanh, và phần chú của ông chiếm tỷ trọng lớn trong bản hiện hành.
Sách đặt nặng khái niệm thanh khí và trọc khí. Trong chương bàn về thanh trọc, phần chú của Nhậm Thiết Tiều viết: "浊者四柱混杂之谓也", nghĩa là trọc là tình trạng tứ trụ hỗn tạp. Ông phân biệt nhiều loại trọc: khí trọc, cách trọc, tài trọc, tỷ kiếp trọc, quan trọc, ấn trọc, thực thương trọc. Cách phân loại này không có trong Uyên Hải.
Sách cũng đặt nặng khái niệm chân thần và giả thần. Phần chú viết: "真者,得时秉令之神也;假者,失时退气之神也", nghĩa là chân thần là vị thần đắc thời nắm lệnh, giả thần là vị thần thất thời thoái khí[3]. Tiêu chuẩn đánh giá ở đây là thời và lệnh, tức tiết khí và nguyệt lệnh, chứ không phải tổ hợp can chi cố định.
Điểm khác biệt căn bản của Trích Thiên Tủy so với Uyên Hải là chuyển từ quy tắc cứng sang đánh giá động. Cùng một tổ hợp can chi, tùy thanh hay trọc, tùy chân hay giả, có thể luận hoàn toàn khác nhau. Vì vậy sách này khó đọc với người mới, nhưng cho chiều sâu lớn với người đã nắm quy tắc cơ bản.
Cùng Thông Bảo Giám lấy gì làm trục?
Cùng Thông Bảo Giám lấy tiết khí và ngũ hành theo mùa làm trục chính. Sách thường được truyền bản quy cho Dư Xuân Đài biên, nhưng đây là truyền thống quy tác giả, không phải khẳng định lịch sử đã được chứng minh. Sách trình bày theo từng can ngày kết hợp với từng tháng, tạo thành một hệ thống tra cứu theo mùa.
Ví dụ về Đinh hỏa tháng bảy: "七月丁火,退气柔弱,端用甲木", nghĩa là Đinh hỏa tháng bảy thoái khí nhu nhược, cần dùng Giáp mộc. Sách giải thích tiếp: "金虽乘旺司权,无伤丁之理,仍取庚劈甲,为引火之物", nghĩa là Kim tuy đang vượng nắm quyền nhưng không có lý do làm hại Đinh, vẫn lấy Canh để chẻ Giáp, làm vật dẫn lửa.
Về Mậu thổ ba tháng xuân, sách viết: "三春戊土,无丙照暖,戊土不生,无甲疏噼,戊土不灵,无癸滋润,万物不长", nghĩa là Mậu thổ ba tháng xuân, không có Bính chiếu ấm thì Mậu thổ không sinh, không có Giáp khai thông thì Mậu thổ không linh, không có Quý nhuận thì vạn vật không lớn[4].
Cách luận của Cùng Thông Bảo Giám rất cụ thể theo tháng, nhưng cũng rất cứng nếu áp máy móc. Sách không bàn nhiều về cách cục như Tử Bình Chân Thuyên, cũng không bàn nhiều về khí thế như Trích Thiên Tủy. Giá trị chính là ở chỗ nó cho một hệ thống tra cứu theo mùa rất chi tiết, dùng làm tài liệu đối chiếu khi luận điều hậu.
Tử Bình Chân Thuyên đặt trọng tâm ở đâu?
Tử Bình Chân Thuyên là cuốn chuyên sâu về cách cục và dụng thần, do Thẩm Hiếu Chiêm viết, sau được Từ Lạc Ngô bình chú năm 1936. Sách lấy nguyệt lệnh làm gốc để định cách cục, rồi từ cách cục mà tìm dụng thần và hỷ kỵ.
Sách nhấn mạnh nguyên tắc không được câu nệ. Trong chương luận về vợ, sách viết: "以妻论之,坐下财官,妻当贤贵;然亦有坐财官而妻不利,逢伤刃而妻反吉者,何也?此盖月令用神,配成喜忌", nghĩa là xét theo vợ, ngồi trên tài quan thì vợ nên hiền quý; nhưng cũng có trường hợp ngồi tài quan mà vợ bất lợi, gặp thương nhận mà vợ lại tốt, vì sao? Đó là do nguyệt lệnh dùng thần phối thành hỷ kỵ.
Phần bình chú của Từ Lạc Ngô giải thích thêm: "总之妻宫为喜神,则为美,妻宫为忌神,则为凶;财为喜神则为美,财为忌神则为凶", nghĩa là tóm lại, cung thê là hỷ thần thì tốt, là kỵ thần thì xấu; tài là hỷ thần thì tốt, là kỵ thần thì xấu.
Điểm cốt lõi của Tử Bình Chân Thuyên là biến Tử Bình từ một tập hợp quy tắc rời rạc thành một hệ thống có logic nội tại: nguyệt lệnh sinh cách cục, cách cục sinh dụng thần, dụng thần sinh hỷ kỵ. Đây là cuốn khó nhất trong năm cuốn, nhưng cũng là cuốn hệ thống hóa tốt nhất.
Năm sách khác nhau ở đâu: bảng đối chiếu
| Sách | Thời đại (theo truyền thống) | Trọng tâm | Cách luận | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Uyên Hải Tử Bình | Không rõ, thường được cho là đời Tống | Nhập môn, quy tắc cơ bản | Ca quyết, tổ hợp can chi cố định | Người mới bắt đầu |
| Tam Mệnh Thông Hội | 1578 (Vạn Dân Anh) | Bách khoa tổng hợp đa phái | Nhiều trường phái cùng tồn tại | Người cần tra cứu rộng |
| Trích Thiên Tủy | Bản chú của Nhậm Thiết Tiều đời Thanh | Khí thế, thanh trọc, chân giả | Đánh giá động theo thời và lệnh | Người đã nắm quy tắc cơ bản |
| Cùng Thông Bảo Giám | Truyền thống quy cho Dư Xuân Đài | Tiết khí, ngũ hành theo mùa | Tra cứu theo can ngày và tháng | Người cần đối chiếu điều hậu |
| Tử Bình Chân Thuyên | Thẩm Hiếu Chiêm, bình chú 1936 | Cách cục, dụng thần, hỷ kỵ | Hệ thống logic từ nguyệt lệnh | Người học chuyên sâu |
Bảng này cho thấy năm cuốn không cạnh tranh nhau mà bổ sung nhau. Uyên Hải dạy quy tắc, Tam Mệnh Thông Hội mở rộng nguồn, Trích Thiên Tủy dạy đánh giá động, Cùng Thông Bảo Giám dạy tra cứu theo mùa, Tử Bình Chân Thuyên dạy hệ thống hóa.
Vì sao đọc lẫn lộn năm sách lại dễ sai?
Đọc lẫn lộn dễ sai vì mỗi sách có tiêu chuẩn riêng, và tiêu chuẩn của sách này có thể mâu thuẫn với tiêu chuẩn của sách kia. Ví dụ, Uyên Hải luận theo tổ hợp can chi cố định, còn Tử Bình Chân Thuyên luận theo cách cục. Cùng một lá số, Uyên Hải có thể nói tốt, Tử Bình Chân Thuyên có thể nói xấu, và cả hai đều đúng theo tiêu chuẩn của mình.
Sách đã dặn về chỗ câu nệ: "是须以喜忌配合,非可执一也", nghĩa là phải phối hợp hỷ kỵ, không thể câu nệ một cách. Phần bình chú của Từ Lạc Ngô viết thêm: "论妻子,均须参配活看,执一而论,必无是处", nghĩa là luận vợ con đều phải tham chiếu phối hợp mà nhìn linh hoạt, câu nệ một cách mà luận thì ắt không có chỗ đúng.
Cách đọc hợp lý là đọc theo thứ tự tầng lớp: bắt đầu từ Uyên Hải để nắm quy tắc, qua Cùng Thông Bảo Giám để nắm tiết khí, qua Tam Mệnh Thông Hội để mở rộng nguồn, qua Trích Thiên Tủy để học đánh giá động, và cuối cùng là Tử Bình Chân Thuyên để hệ thống hóa. Đọc ngược thứ tự dễ dẫn tới chỗ áp tiêu chuẩn cao vào nền tảng chưa vững.
Gợi ý của Nhật Nguyệt
Gợi ý của Nhật Nguyệt: với người mới, nên đọc Uyên Hải Tử Bình trước để nắm quy tắc, rồi đọc Cùng Thông Bảo Giám để quen với tiết khí. Khi đã nắm được hai cuốn này, đọc Tam Mệnh Thông Hội để mở rộng hiểu biết về các trường phái khác nhau. Trích Thiên Tủy và Tử Bình Chân Thuyên nên để sau cùng, vì hai cuốn này đòi hỏi nền tảng đã vững mới đọc được.
Khi tra cứu một lá số cụ thể, nên ghi rõ đang dùng tiêu chuẩn của cuốn nào. Nếu dùng tiêu chuẩn của Tử Bình Chân Thuyên thì không nên lấy câu ca quyết của Uyên Hải để phản bác, vì hai cuốn không cùng tiêu chuẩn. Ngược lại, nếu dùng tiêu chuẩn của Uyên Hải thì cũng không nên lấy cách cục của Tử Bình Chân Thuyên để phủ định, vì cách cục không nằm trong hệ thống của Uyên Hải.
Đây là gợi ý về phương pháp đọc, không phải khẳng định về hiệu lực của bất kỳ cuốn nào. Việc Tử Bình có cho kết quả đúng hay không là câu hỏi khác, không nằm trong phạm vi bài này.
