
TL;DR: Các sao tốt xấu trong ngày như Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Cương được ghi trong sách Hiệp kỷ biện phương thư, một bộ sách lớn do triều đình nhà Thanh biên soạn thế kỷ 18, tập hợp nhiều nguồn thần sát khác nhau. Mỗi sao có cách tính riêng dựa trên can chi của ngày, tháng, năm, và các sách không hoàn toàn thống nhất với nhau. Đây là hệ quy ước của thuật chọn ngày truyền thống, không phải tri thức khoa học đã được kiểm chứng.
Sao tốt sao xấu trong ngày là gì và vì sao lịch xem ngày lại có chúng?
Trong lịch xem ngày truyền thống, mỗi ngày được gắn một danh sách các sao tốt và sao xấu như Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Cương, Nguyệt Phá, Kiếp Sát. Những tên gọi này không phải do một người nghĩ ra, mà là kết quả của nhiều tầng lớp thuật số được tích lũy qua nhiều thế kỷ, rồi được hệ thống hóa trong các bộ sách lớn. Trong đó, bộ Hiệp kỷ biện phương thư (欽定協紀辨方書) hoàn thành năm Càn Long thứ 6 (1741), được triều đình nhà Thanh cho soạn để sửa những chỗ rườm rà, mâu thuẫn của sách Thông thư chọn ngày mà Khâm thiên giám đang dùng[1].
Sách này do Doãn Lộc (Trang Thân vương) cùng các cộng sự phụng sắc biên soạn, gồm 36 quyển: "Bản nguyên" 2 quyển; "Nghĩa lệ" 6 quyển (quyển 3 tới 8) giải thích gốc và phép khởi của từng sao; "Lập thành" (quyển 9) gom các phép khởi ấy thành bảng; "Nghi kỵ" (quyển 10) ghi mỗi sao nên và kỵ việc gì; "Dụng sự" (quyển 11) xếp lại theo từng việc; sau đó là các bảng năm, tháng, ngày[1]. Bản dịch tiếng Việt của Vũ Hoàng và Lân Bình, do Mai Cốc Thành chủ biên, Nhà xuất bản Mũi Cà Mau, dịch từ bản in năm 1995 của Nhà xuất bản Cổ tịch Thượng Hải, có tham khảo bản của Nhà xuất bản Nhân dân Quảng Tây năm 1994[2].
Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Cương được tính như thế nào?
Mỗi sao trong hệ thần sát có một quy tắc khởi tính riêng, thường dựa trên can chi của tháng và ngày. Thiên Đức và Nguyệt Đức là hai sao tốt được nhắc đến nhiều nhất trong các sách chọn ngày Việt Nam, và cách tính của chúng được ghi ở quyển 5, phần "Nghĩa lệ" của Hiệp kỷ biện phương thư. Tháng ở đây là tháng theo tiết khí (nguyệt kiến): bảng tháng của sách mở tháng 2 bằng câu "驚蟄二月節", tức tháng Mão bắt đầu từ tiết Kinh Trập chứ không từ mùng 1 âm lịch[1].
Cụ thể, Thiên Đức được xác định theo tháng. Sách dẫn Kham dư kinh: "天徳者正月丁二月坤三月壬四月辛五月乾六月甲七月癸八月艮九月丙十月乙十一月巽十二月庚"[1]. Tức tháng Dần lấy ngày Đinh, tháng Thìn ngày Nhâm, tháng Tỵ ngày Tân, tháng Mùi ngày Giáp, tháng Thân ngày Quý, tháng Tuất ngày Bính, tháng Hợi ngày Ất, tháng Sửu ngày Canh. Bốn tháng giữa mùa (Mão, Ngọ, Dậu, Tý) thì Thiên Đức nằm ở quẻ Khôn, Càn, Cấn, Tốn, là một phương chứ không phải thiên can hay địa chi: bảng tháng 2 của sách chỉ ghi "天徳在坤", và sách nói "四仲之月天徳居四維故無合也", bốn tháng ấy không có Thiên Đức Hợp[1]. Bảng đang lưu hành ghi tháng Mão ngày Thân, tháng Ngọ ngày Hợi, tháng Dậu ngày Dần, tháng Tý ngày Tỵ là khẩu quyết Thiên Đức quý nhân bên Bát Tự, không phải cách ghi của Hiệp kỷ biện phương thư. Nguyệt Đức thì tính theo tam hợp của tháng: tháng Dần, Ngọ, Tuất lấy ngày Bính; tháng Thân, Tý, Thìn lấy ngày Nhâm; tháng Tỵ, Dậu, Sửu lấy ngày Canh; tháng Hợi, Mão, Mùi lấy ngày Giáp[1].
Thiên Cương là sao xấu, cũng tính theo tháng nhưng gắn với mười hai trực. Quyển 4 của Hiệp kỷ biện phương thư dẫn Tang Đạo Mậu: "天罡河魁者月内凶神也所值之日百事宜避", và Lịch lệ: "陽建之月前三辰為天罡後三辰為河魁隂建之月反是"[1]. Tức ở tháng dương (Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất, Tý), Thiên Cương là chi đứng trước nguyệt kiến ba ngôi, trùng ngày trực Bình; ở tháng âm (Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi, Sửu), nó là chi đứng sau nguyệt kiến ba ngôi, trùng ngày trực Thu. Ví dụ tháng Dần, Thiên Cương là ngày Tỵ; tháng Mão là ngày Tý. Sách Vạn sự bất cầu nhân cũng có ngày ghi Thiên Cương trong danh sách sao xấu cùng Nguyệt Hoa, Độc Hỏa, Thổ Cấm[3].
Vì sao cùng một ngày, sách này ghi tốt, sách kia ghi xấu?
Một đặc điểm quan trọng của hệ thần sát là tính không thống nhất giữa các sách. Ngay ở phần mở đầu của bản dịch Hiệp kỷ biện phương thư do Mai Cốc Thành chủ biên có nhận xét rằng thuật trạch cát là một hệ thống phức tạp, có thể nói là hỗn tạp, vì nó được hợp thành từ nhiều nguồn, được xây dựng bởi nhiều nhà, tạo thành nhiều phái nên chứa đựng nhiều mâu thuẫn[2]. Điều này giải thích vì sao cùng một ngày, cuốn lịch này có thể ghi là ngày tốt, cuốn khác lại ghi là ngày xấu.
Sự khác biệt nằm ở chỗ mỗi phái chọn ngày có cách khởi tính khác nhau cho cùng một sao, hoặc có những sao mà phái khác không dùng. Ví dụ, trong một tháng của sách Vạn sự bất cầu nhân, ngày Dần được ghi có sao tốt Kim Đường, Ngũ Phú, Lục Hợp, nhưng cũng có sao xấu như Băng Tiêu, Ngõa Hãm, Mộc Mã Sát, Hà Khôi, Bệnh Phù[3]. Trong khi đó, quyển 11 (Dụng sự) của Hiệp kỷ biện phương thư ghi cho từng việc những sao nên dùng, ví dụ việc cưới gả nên dùng Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Xá, Thiên Nguyện, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Lục Hợp, Bất Tương[1].
| Sao | Loại | Cách tính (theo tháng tiết khí) | Nên dùng, nên kỵ (theo Hiệp kỷ biện phương thư) |
|---|---|---|---|
| Thiên Đức | Tốt | Dần: Đinh; Mão: phương Khôn; Thìn: Nhâm; Tỵ: Tân; Ngọ: phương Càn; Mùi: Giáp; Thân: Quý; Dậu: phương Cấn; Tuất: Bính; Hợi: Ất; Tý: phương Tốn; Sửu: Canh | Hợp hầu hết việc lớn; chỉ kỵ săn bắn, đánh cá |
| Nguyệt Đức | Tốt | Dần, Ngọ, Tuất: Bính; Thân, Tý, Thìn: Nhâm; Tỵ, Dậu, Sửu: Canh; Hợi, Mão, Mùi: Giáp | Hợp hầu hết việc lớn; chỉ kỵ săn bắn, đánh cá |
| Thiên Cương | Xấu | Tháng dương: ngày trực Bình; tháng âm: ngày trực Thu | Kỵ cưới gả, dọn nhà, xây cất, động thổ, an táng |
| Nguyệt Phá | Xấu | Ngày xung với chi của tháng (trực Phá) | Kỵ cưới gả, xây cất, động thổ, khai trương, an táng |
| Kiếp Sát | Xấu | Dần, Ngọ, Tuất: Hợi; Thân, Tý, Thìn: Tỵ; Tỵ, Dậu, Sửu: Dần; Hợi, Mão, Mùi: Thân | Kỵ cưới gả, dọn nhà, xây cất, động thổ, an táng |
Chỗ lệch giữa các sách có ngay ở đầu Hiệp kỷ biện phương thư: tờ tâu in trước sách ghi sách Thông thư "子月巳月誤載天徳宜改正", tức chép sai Thiên Đức ở tháng Tý và tháng Tỵ, phải sửa[1].
Hiệp kỷ biện phương thư có phải là nguồn duy nhất không?
Không. Hiệp kỷ biện phương thư là nguồn tập hợp lớn nhất và có hệ thống nhất, nhưng trước và sau nó còn nhiều sách khác cũng ghi về thần sát. Chính lời mở quyển Nghĩa lệ nói thần sát dùng để chọn ngày xưa có các nhà Kiến trừ, Kham dư, Tùng thần, nghĩa không truyền đủ và phép khởi nhiều chỗ chép sai: "選擇神煞古有建除堪輿叢辰諸家顧其義不盡傳起例尤多襲誤"[1].
Ngoài ra, Lục Nhâm đại toàn có mục "Trục nguyệt thần sát" (逐月神煞) liệt kê sao theo từng tháng và gắn mỗi sao vào một địa chi: tháng Giêng, Nguyệt Đức ở Tỵ, Tử Khí ở Ngọ, Thiên Đức ở Mùi[4]. Hiệp kỷ biện phương thư thì ghi Thiên Đức, Nguyệt Đức tháng Giêng bằng thiên can Đinh, Bính, nên cùng một tên sao, hai hệ ghi theo hai cách.
Có nên tin vào sao tốt sao xấu khi chọn ngày?
Đây là câu hỏi mà người xem ngày thường đặt ra. Cần phân biệt hai bình diện: một là giá trị văn hóa của hệ thống, hai là giá trị thực tiễn của nó. Về mặt văn hóa, hệ thần sát là một phần của tri thức dân gian về thời gian, phản ánh cách người xưa quan niệm về sự hài hòa giữa con người và tự nhiên. Nó có lịch sử hàng nghìn năm và được ghi chép trong nhiều văn bản quan trọng.
Về mặt thực tiễn, chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh rằng việc chọn ngày theo các sao này có ảnh hưởng đến kết quả của công việc. Ngay trong giới nghiên cứu thuật số, cũng có ý kiến cho rằng không nên quá câu nệ. Sách Tìm hiểu Cổ dịch Huyền không học của Hồ Kinh Quốc và cộng sự, khi bàn về chọn ngày, có viết: "Thực ra, chỉ cần xác định rõ mục đích của việc chọn ngày là để tránh khí hung sát, đặc biệt là hung sát của năm tháng. Còn về hung sát của ngày giờ thì có thể coi thường. Nếu như từng ngày từng giờ đều làm việc theo quy định, người ta sẽ không có cách nào làm việc được"[5].
Các sao tốt xấu được ứng dụng thế nào trong sách xem ngày Việt Nam?
Các sách xem ngày Việt Nam như Vạn sự bất cầu nhân thường trình bày mỗi ngày với hai danh sách: sao tốt và sao xấu. Ví dụ, ở một tháng, ngày Sửu được ghi có sao tốt Thiên Thanh, Thiên Phú, Ngọc Đường, Hoàng Đạo, Lộc Khố; sao xấu Thiên Cầu, Nguyệt Yếm, Đại Họa, Thiên Tác, Phù Liêm, Đại Sát, Thổ Ôn, Quả Tú, Địa Hốc[3]. Cách trình bày này giúp người đọc nhanh chóng nắm được thông tin, nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nếu không hiểu rõ nguồn gốc và cách tính của từng sao.
Điều đáng chú ý là nhiều sao trong sách Việt Nam không có trong Hiệp kỷ biện phương thư, hoặc có tên gọi khác. Điều này phản ánh quá trình tiếp biến văn hóa: khi du nhập vào Việt Nam, hệ thần sát đã được bản địa hóa, thêm bớt và thay đổi cho phù hợp với điều kiện và tập quán địa phương. Vì vậy, khi tra cứu, người đọc nên biết mình đang dùng hệ thống nào, và không nên ngạc nhiên nếu hai cuốn lịch cho kết quả khác nhau.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: Khi chọn ngày cho công việc quan trọng, nên xem đây là một yếu tố tham khảo trong tổng thể các yếu tố thực tiễn khác như thời tiết, công việc, sức khỏe, chứ không nên để các sao tốt xấu quyết định hoàn toàn. Nếu một ngày được ghi là xấu nhưng thực sự thuận tiện cho bạn và gia đình, vẫn có thể tiến hành; ngược lại, ngày được ghi là tốt nhưng điều kiện không cho phép thì cũng không nên cố chấp.
