Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương

Bát Tự

Bát Tự đọc hôn nhân từ đâu: phu tinh, thê tinh, cung phu thê ở chi ngày và quan hệ hợp xung với đại vận, lưu niên

Chia sẻ:
Bát Tự đọc hôn nhân từ đâu: phu tinh, thê tinh, cung phu thê ở chi ngày và quan hệ hợp xung với đại vận, lưu niên
TL;DR: Trong Bát Tự, hôn nhân thường được đọc qua ba lớp: phu tinh hoặc thê tinh tùy giới, cung phu thê ở chi trụ ngày, và quan hệ hợp, xung, hình, hại của chi ngày với các trụ còn lại cũng như với đại vận, lưu niên. Phu tinh của nữ là Chính Quan và Thất Sát, thê tinh của nam là Chính Tài và Thiên Tài, tra theo nhật chủ. Các phái không thống nhất về trọng số: Tử Bình Chân Thuyên xét cả cung lẫn tinh rồi dặn không nên chấp nhất, Trích Thiên Tủy đọc qua hỉ thần, còn sách phổ thông đưa nhiều câu phán một dòng. Đây là công cụ tham khảo, không dùng để quyết định cưới hay chia tay.

Bát Tự đọc hôn nhân từ đâu?

Bát Tự đọc hôn nhân chủ yếu từ ba lớp thông tin. Lớp thứ nhất là phu tinh với nữ mệnh hoặc thê tinh với nam mệnh, tức sao đại diện cho người phối ngẫu trong hệ thống thập thần. Lớp thứ hai là cung phu thê, tức địa chi của trụ ngày, được xem là vị trí người bạn đời ngồi. Lớp thứ ba là quan hệ giữa chi ngày với các chi còn lại trong tứ trụ, và với chi của đại vận, lưu niên. Ba lớp này không tách rời mà phải đặt cạnh nhau, vì cùng một sao tốt có thể bị cung phá, và cùng một cung xấu có thể được cứu bởi dụng thần của toàn cục.

Cần nói ngay một điều: đây là hệ thống diễn giải có tính quy ước, không phải đo lường khoa học. Kết quả phụ thuộc vào phái, vào sách nền, và vào người luận. Vì vậy mọi kết luận về hôn nhân từ Bát Tự chỉ nên đọc như một cách tự soi mình, không phải bản án.

Phu tinh và thê tinh là gì?

Phu tinh là sao đại diện người chồng trong lá số nữ. Theo cách phân loại thập thần, đó là Chính Quan và Thất Sát. Thê tinh là sao đại diện người vợ trong lá số nam, gồm Chính Tài và Thiên Tài. Cả hai nhóm đều tra theo nhật chủ, tức thiên can của trụ ngày, vì thập thần được định nghĩa bằng quan hệ sinh khắc giữa nhật chủ và can còn lại.

Ví dụ nhật chủ Giáp (mộc dương) thì Chính Quan là Tân (kim âm), Thất Sát là Canh (kim dương), Chính Tài là Kỷ (thổ âm), Thiên Tài là Mậu (thổ dương). Lý do: kim khắc mộc nên kim là Quan Sát của mộc, còn mộc khắc thổ nên thổ là Tài của mộc. Âm dương khác nhau thì thành Chính, cùng âm dương thì thành Thiên.

Bảng phu tinh và thê tinh của mười nhật chủ

Nhật chủChính Quan (phu tinh nữ)Thất Sát (phu tinh nữ)Chính Tài (thê tinh nam)Thiên Tài (thê tinh nam)
Giáp (mộc dương)Tân (kim âm)Canh (kim dương)Kỷ (thổ âm)Mậu (thổ dương)
Ất (mộc âm)Canh (kim dương)Tân (kim âm)Mậu (thổ dương)Kỷ (thổ âm)
Bính (hỏa dương)Quý (thủy âm)Nhâm (thủy dương)Tân (kim âm)Canh (kim dương)
Đinh (hỏa âm)Nhâm (thủy dương)Quý (thủy âm)Canh (kim dương)Tân (kim âm)
Mậu (thổ dương)Ất (mộc âm)Giáp (mộc dương)Quý (thủy âm)Nhâm (thủy dương)
Kỷ (thổ âm)Giáp (mộc dương)Ất (mộc âm)Nhâm (thủy dương)Quý (thủy âm)
Canh (kim dương)Đinh (hỏa âm)Bính (hỏa dương)Ất (mộc âm)Giáp (mộc dương)
Tân (kim âm)Bính (hỏa dương)Đinh (hỏa âm)Giáp (mộc dương)Ất (mộc âm)
Nhâm (thủy dương)Kỷ (thổ âm)Mậu (thổ dương)Đinh (hỏa âm)Bính (hỏa dương)
Quý (thủy âm)Mậu (thổ dương)Kỷ (thổ âm)Bính (hỏa dương)Đinh (hỏa âm)

Quy tắc gốc để dựng bảng rất gọn: Quan Sát là hành khắc nhật chủ, Tài là hành bị nhật chủ khắc. Trong mỗi cặp, can cùng âm dương với nhật chủ là Thiên, khác âm dương là Chính. Bảng trên chỉ là hệ quả, không phải dữ liệu phải học thuộc.

Cung phu thê ở chi ngày đọc thế nào?

Chi của trụ ngày được xem là cung phu thê, tức vị trí người bạn đời. Cách đọc phổ biến là xem chi ngày tọa thập thần gì so với nhật chủ, và thập thần đó có phải hỉ dụng thần của toàn cục hay không.

Với nam mệnh, chi ngày tọa Tài thường được xem là thuận, vì thê tinh ngồi đúng cung của nó. Với nữ mệnh, chi ngày tọa Quan Sát cũng được xem là thuận theo cùng logic. Nhưng đây chỉ là cách đọc thô. Sách Tử Bình Chân Thuyên trong chương Luận Vợ Con nói rõ hơn: thấy chi ngày đóng ở đất Tài Quan thì ứng với vợ hiền đức quý hiển, nhưng cũng có khi đóng ở Tài Quan mà vợ lại bất lợi, và có khi gặp Thương Quan, Dương Nhận mà vợ lại tốt. Lý do là nguyệt lệnh dụng thần phối thành hỉ kị. Cùng một chữ Tài, gặp Ấn cách thì thành chẳng đẹp; cùng một chữ Quan, gặp Thương Quan thì khó tâm đầu ý hợp. Ngược lại, chi ngày tọa Dương Nhận vốn bị coi là hung, nhưng nếu tứ trụ đã thành cách cục Tài Quan Sát Thương mà nhật chủ lại vô khí, thì Dương Nhận giúp được nhật chủ, và khi đó vợ lại hợp với chồng. Kết luận của sách là "các lý đó không nên chấp nhất".

Đây là điểm rất quan trọng và hay bị bỏ qua khi đọc các bài phổ thông. Cung phu thê không có nghĩa cố định. Nó chỉ có nghĩa trong tương quan với dụng thần của cả lá số.

Hợp, xung, hình, hại của chi ngày

Chi ngày có thể bị các chi khác trong tứ trụ hợp, xung, hình, hại. Lục hợp và tam hợp thường được đọc là ràng buộc, gắn kết, hoặc kéo người phối ngẫu về phía một lực khác trong lá số. Lục xung thường được đọc là lay động, chia tách, biến động. Hình và hại thường được đọc là va chạm âm ỉ, khó chịu kéo dài hơn là đổ vỡ.

Nhưng cách đọc này cũng phụ thuộc phái. Có phái xem xung chi ngày là dấu hiệu hôn nhân trắc trở. Có phái xem xung là mở, là động, có khi lại tốt nếu cung phu thê vốn bị đóng bế. Không có đồng thuận chung. Điều nên làm là nêu rõ đang theo quy ước nào thay vì trình bày một chiều.

Trích Thiên Tủy đọc hôn nhân qua hỉ thần

Trích Thiên Tủy mở chương Phu Thê bằng hai câu: nhân duyên vợ chồng hợp ở đời, hỉ thần có ý gần Thiên Tài. Nguyên chú giải thích rằng vợ và con là một, trong cục có hỉ thần thì cả đời phú quý quyết định ở con cái đủ, mà cũng là quyết định do ở vợ. Đại khái dựa vào Tài để xem vợ: nếu hỉ thần là Tài thần thì vợ đẹp mà còn phú quý; hỉ thần và Tài thần không đố kỵ nhau cũng tốt; nếu không thì khắc vợ, hoặc không tốt, hoặc bất hòa.

Điểm cốt lõi của Trích Thiên Tủy là đặt hỉ thần lên trước, rồi mới xét Tài. Sách cũng dặn phải dùng hoạt pháp: Tài thần mỏng thì cần trợ Tài; Tài vượng thân nhược thì hỉ Tỉ Kiếp; Tài hại Ấn thì cần Quan tinh; Tài ít Quan nhiều thì cần Thương Quan; không được Tài vận thì cần xung thì xung, cần tiết thì tiết; Tài khí lưu thông thì cần hợp thì hợp, cần khố thì khố. Nếu Tài thần tiết khí quá nhiều, Tỉ Kiếp thấu lộ, cùng thân vượng mà không có Tài, thì vợ chồng nhất định không toàn mỹ. Còn Tài vượng thân cường thì tất phú quý mà nhiều thê thiếp, phải biết xem xét khinh trọng.

Trích Thiên Tủy cũng ghi lại ý của Nhâm thị: phép Tử Bình lấy Tài làm vợ, vì Tài là cái ta khắc, người lấy Tài đến là ta. Nhâm thị cho rằng lấy Tài làm cha là hậu nhân sai lầm, và phân Thiên Chính của Tài rốt cuộc là miễn cưỡng, vì Tài có thiên chính chỉ là phân biệt âm dương, không hoán đổi khí khác. Đây là chỗ các phái không thống nhất, và người đọc nên biết là có tranh luận thật trong truyền thống, không phải chỉ có một cách gán sao.

Vì sao sách phổ thông lại đưa nhiều câu phán một dòng?

Sách phổ thông, ví dụ Chu dịch và dự đoán học khi bàn về tứ trụ và hôn nhân, thường trình bày thành danh sách các câu phán ngắn: Tài tinh đóng ở ngày lại là tướng tinh thì vợ là con nhà phú quý; Chính Ấn, Thiên Ấn đóng ở ngày là vợ hiền và thông minh; Quý nhân đóng ở ngày là vợ hiền lành, đẹp, có danh tiếng; chi ngày là Tí Ngọ Mão Dậu thì vợ đẹp, là Dần Thân Tị Hợi thì vợ thấp. Cách viết này dễ đọc, dễ tra, nhưng bỏ mất tầng dụng thần. Nó hữu ích như bảng gợi ý, không hữu ích như kết luận.

Sách này cũng dẫn lại quan điểm cũ trong Tam Mệnh Thông Hội rằng mệnh nam nên vượng, mệnh nữ nên suy, và cho rằng điều đó phù hợp với cương nhu âm dương. Đây là quan điểm mang dấu ấn thời đại về vai trò giới, không phải quy luật tự nhiên. Người đọc hiện đại nên nhận diện nó như một tầng văn hóa lịch sử, không nên áp nguyên xi vào đời sống hôm nay. Bài này không chép lại các câu phán riêng cho nữ mệnh trong nguồn, vì chúng gắn với định kiến giới và dễ gây hại khi tách khỏi ngữ cảnh.

Uyên Hải Tử Bình Toàn Tập nói gì về thê thiếp?

Uyên Hải Tử Bình Toàn Tập trong phần Luận Thê thiếp định nghĩa Chính Tài là vợ chính, Thiên Tài là thiếp. Sách đưa nhiều câu phán: Tài ở đất suy bại mộ tuyệt thì chủ vợ có bệnh tật, không hiền; Tỉ kiên phân đoạt, Tài đến đất mộc dục Đào Hoa thì chủ thê thiếp có tư thông; ở dưới ngày, dưới tháng tọa Tài Quan thì được vợ giúp đỡ nhiều; Thiên Tài đắc vị thì thiếp thắng hơn vợ; Chính Tài tự vượng thì vợ không dung nạp thiếp; Tài đa thân nhược thì vợ thắng chồng; Tài mệnh có khí thì thê thiếp hòa thuận, được lực của vợ; ngày tọa Không Vong thì thê thiếp khó khăn.

Cần đọc khối này trong bối cảnh xã hội sản sinh ra nó. Chế độ đa thê và các quan niệm về danh tiết trong sách cổ không còn phù hợp làm chuẩn đánh giá con người hôm nay. Giá trị dùng được của đoạn này là ở cấu trúc: sách phân biệt Tài khí vượng suy, phân biệt Tài ở vị trí nào, và phân biệt Tài có bị Tỉ Kiếp tranh đoạt hay không. Đó là các biến số kỹ thuật, không phải phán quyết đạo đức.

Đào Hoa, Hồng Diễm, Cô Thần Quả Tú có phải phu tinh không?

Không. Đào Hoa, Hồng Diễm, Cô Thần, Quả Tú là thần sát, không phải thập thần. Chúng được an theo tiêu chí riêng, thường dựa vào chi năm hoặc chi ngày, và ý nghĩa nặng nhẹ tùy phái. Có phái xem Đào Hoa là dấu hiệu sức hút, duyên giao tiếp; có phái xem nặng hơn, gắn với chuyện tình cảm ngoài luồng. Cô Thần và Quả Tú có phái xem là cô đơn, có phái xem chỉ là tính cách độc lập, ít dựa người.

Vì đây là tầng thần sát, không phải tầng thập thần, nó không thay thế được phu tinh và thê tinh. Nhiều bài phổ thông trộn hai tầng này rồi kết luận mạnh, đó là chỗ dễ sai. Bài này không giảng lại Đào Hoa và các thần sát hôn nhân, mà trỏ sang bài riêng về Đào Hoa và bài về lục thân cung vị để đọc đầy đủ.

Đại vận và lưu niên tác động thế nào?

Cung phu thê trong tứ trụ là nền tĩnh. Đại vận và lưu niên là tầng động. Cách đọc phổ biến là xem chi đại vận và chi lưu niên có hợp, xung, hình, hại với chi ngày hay không, và xem can đại vận, can lưu niên có dẫn phu tinh hoặc thê tinh vào tam hợp, vào cung phu thê hay không. Một năm có thể được xem là ứng với chuyện hôn nhân khi phu tinh hoặc thê tinh được dẫn động, hoặc khi chi ngày bị xung, hợp mạnh.

Đại vận đi từ trụ tháng, thuận hay nghịch theo giới tính và âm dương can năm.
Đại vận đi từ trụ tháng, thuận hay nghịch theo giới tính và âm dương can năm.

Nhưng ngay cả trong truyền thống, việc định năm kết hôn chính xác vẫn được xem là khó. Các phái dùng tiêu chí khác nhau: có phái xem tam hợp, có phái xem xung, có phái xem hỉ thần nhập vận. Không có thuật toán chung. Vì vậy nên đọc đại vận, lưu niên như bối cảnh thuận hay nghịch, không phải như lịch hẹn.

Cách đọc có trách nhiệm

Bát Tự không kết luận được một người sẽ khắc chồng, sẽ lẳng lơ, hay sẽ nhiều đời chồng. Những cụm từ đó là phán quyết đạo đức gắn với xã hội cũ, không phải kết quả của một phép tính. Cùng một cấu trúc lá số, hai người luận khác phái có thể cho hai kết luận trái ngược, và cả hai đều có thể viện dẫn sách để bảo vệ mình. Đó là dấu hiệu cho thấy hệ thống không có tính tiên đoán chặt.

Không nên dùng lá số để quyết định cưới hay chia tay. Quyết định hôn nhân nên dựa trên hiểu biết về nhau, khả năng thương lượng, và điều kiện sống thật. Lá số có thể dùng như một khung tự vấn: mình có xu hướng gì trong quan hệ, mình dễ va chạm ở đâu, mình cần chuẩn bị gì. Dùng theo cách đó thì nó vô hại và có ích. Dùng để phán người khác thì nó thành công cụ gây tổn thương.

Với người mới học, lời dặn của Tử Bình Chân Thuyên rằng các lý đó không nên chấp nhất là điểm neo tốt nhất. Nó nhắc rằng chính cổ nhân cũng biết hệ thống này uyển chuyển, và người luận giỏi là người biết giữ chỗ mềm.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Phu tinh của nữ mệnh trong Bát Tự là sao nào?

Phu tinh của nữ mệnh là Chính Quan và Thất Sát, tra theo nhật chủ. Ví dụ nhật chủ Giáp thì Chính Quan là Tân và Thất Sát là Canh. Quan Sát là hành khắc nhật chủ, trong đó can khác âm dương là Chính, cùng âm dương là Thiên.

Cung phu thê nằm ở đâu trong lá số Bát Tự?

Cung phu thê là địa chi của trụ ngày, tức chi ngày. Sách Tử Bình Chân Thuyên lưu ý không nên đọc cố định theo chi, mà phải xét chi ngày tọa thập thần gì và thập thần đó có phải hỉ dụng thần của toàn cục hay không, vì cùng một chữ Tài hay Quan có thể tốt hoặc xấu tùy cách cục.

Có nên dùng lá số Bát Tự để quyết định cưới hay chia tay không?

Không nên. Bát Tự là hệ thống diễn giải có quy ước, các phái cho kết quả khác nhau và chính sách cổ như Tử Bình Chân Thuyên cũng dặn không nên chấp nhất. Lá số chỉ nên dùng như khung tự vấn về xu hướng của bản thân, không dùng để phán người khác hay thay cho quyết định dựa trên hiểu biết thật về nhau.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Trích Thiên Tủy - Phần II: Lục Thân Luận
  2. Tử Bình Chân Thuyên bình chú
  3. Chu dịch và dự đoán học - Lý thuyết xem tứ trụ về hôn nhân, gia đình
  4. Uyên Hải Tử Bình Toàn Tập
#BátTự#TứTrụ#PhuTinh#ThêTinh#CungPhuThê#HônNhân#TửBìnhChânThuyên#TríchThiênTủy#UyênHảiTửBình#ĐàoHoa