Thượng Phủ (hai xương trán) trong Lục Phủ - ý nghĩa trong nhân tướng học
Khám phá vị trí, đặc điểm và ý nghĩa tướng số của Thượng Phủ (vùng xương trán) trong hệ thống Lục Phủ của nhân tướng học phương Đông.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Khám phá vị trí, đặc điểm và ý nghĩa tướng số của Thượng Phủ (vùng xương trán) trong hệ thống Lục Phủ của nhân tướng học phương Đông.
Hạ Phủ trong Lục Phủ gắn với vùng xương quai hàm và cằm, được xem là dấu hiệu phản ánh hậu vận, sức bền và sự ổn định của mỗi người.
Quẻ Trạch Sơn Hàm số 31, quẻ mở đầu Hạ Kinh, nói về cảm ứng giữa hai người qua sáu hào từ ngón chân cái tới miệng lưỡi, kèm bảng tra sáu hào.
Quẻ Sơn Địa Bác (quẻ 23) trong Kinh Dịch: núi trên đất, thời Âm thịnh Dương suy, bài học nhận diện lúc suy tàn để thuận thời và chờ cơ phục hồi.
Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp (quẻ 21) trong Kinh Dịch: tượng quẻ, ý nghĩa về pháp chế, xử lý trở ngại và ứng dụng lời khuyên vào công việc, các mối quan hệ.
Sử ký, Hậu Hán thư và Thủy kinh chú chép gì về Giao Chỉ, Cửu Chân và người Lạc Việt? Đối chiếu văn bản gốc với truyền thuyết Hùng Vương và sử Việt.
Luy Lâu được xem là một nơi Phật giáo vào Giao Châu sớm nhất, gắn với chùa Dâu, Tứ Pháp và Lý hoặc luận của Mâu Tử, một tư liệu Hán văn sớm về đạo Phật.
Mười tám đời vua Hùng và nước Văn Lang được sử cũ chép thế nào, phần nào là truyền thuyết? Bài phân tích nguồn sử, mười lăm bộ và tín ngưỡng thờ Hùng Vương.
Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn mười hai sứ quân, thống nhất đất nước và lập nước Đại Cồ Việt năm 968, lập lại chính quyền trung ương sau hơn hai mươi năm cát cứ.
Hầu hết công cụ không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.