Quẻ Trạch Sơn Hàm là gì và nằm ở đâu trong 64 quẻ?
Trạch Sơn Hàm (澤山咸, ䷞) là quẻ thứ ba mươi mốt trong Kinh Dịch, theo thứ tự Văn Vương, và là quẻ đầu tiên của phần Hạ Kinh. Quẻ gồm nội quái Cấn (艮, tượng núi) ở dưới và ngoại quái Đoài (兌, tượng đầm) ở trên, nên còn được gọi tắt là quẻ Hàm. Theo bảng liệt kê 64 quẻ của Wikipedia, ký tự Unicode của quẻ này là U+4DDE (䷞).
Cấu trúc hào của Hàm rất đặc biệt. Sáu hào âm dương đan xen nhau theo từng cặp ứng vị: Sơ Lục ứng Cửu Tứ, Lục Nhị ứng Cửu Ngũ, Cửu Tam ứng Thượng Lục. Không hào nào lẻ loi. Đây là một trong số ít quẻ có sự ứng đôi hoàn hảo như vậy, và chính cấu trúc ấy là nền tảng cho ý nghĩa "cảm ứng" của quẻ.
Theo cách phân cung trong Kinh Dịch, Hàm thuộc cung Đoài. Một số tài liệu xếp quẻ này vào nhóm hành Kim, phản ánh Đoài là âm Kim; tuy nhiên, các sách cũng có chỗ ghi Hàm thuộc Thổ do nội quái Cấn là Dương Thổ. Đây là chỗ các phái không hoàn toàn thống nhất, và bài này không chọn một bên mà ghi nhận cả hai cách ghi.
Vì sao Hạ Kinh mở đầu bằng quẻ Hàm?
Thượng Kinh mở đầu bằng Càn và Khôn, tức trời và đất, là đạo của vũ trụ. Hạ Kinh mở đầu bằng Hàm và Hằng, tức cảm ứng và lâu bền, là đạo của con người. Theo Thoán truyện, chữ "Hàm" là "cảm" bỏ bộ tâm: cảm mà không vì tư tâm. Đây là điểm nhiều nhà chú giải nhấn mạnh, và cũng là lý do vì sao Hàm được đặt ở đầu Hạ Kinh: mọi quan hệ giữa người với người đều khởi từ một rung động vô tư, trước khi có tính toán.
Tượng từ chép: "Sơn thượng hữu trạch, Hàm; quân tử dĩ hư thụ nhân." Nghĩa là trên núi có đầm, ấy là quẻ Hàm; người quân tử theo đó mà giữ lòng trống để đón nhận người khác. Chữ "hư" ở đây không có nghĩa là giả dối, mà là rỗng, là để trống. Núi có chỗ trũng mới chứa được nước; lòng người có chỗ trống mới đón được người khác vào. Đây là bài học nền tảng của cả quẻ.
Quái từ 'Hàm: hanh, lợi trinh, thủ nữ cát' nghĩa là gì?
Nguyên văn Hán văn của quẻ là:
咸:亨,利貞,取女吉。
Âm Hán Việt: Hàm: Hanh, lợi trinh, thủ nữ cát.
Dịch nghĩa: Hàm là hanh thông, lợi ở giữ bền chính, cưới vợ thì tốt. Chữ "thủ" ở đây là "thú", nghĩa là cưới vợ. Quái từ rất ngắn, chỉ ba vế, nhưng bao trùm cả ý nghĩa và điều kiện của quẻ: hanh thông nếu giữ được chính bền, và việc hôn nhân là việc thích hợp với thời Hàm.
Cần lưu ý rằng quái từ nói "thủ nữ cát", tức cưới vợ thì tốt, chứ không nói hôn nhân chắc chắn tốt trong mọi trường hợp. Đây là lời quẻ, không phải lời khuyên hôn nhân cho từng cá nhân cụ thể. Khi luận cho một người, cần đặt quẻ vào tình huống cụ thể của người ấy, không suy diễn thành lời khuyên đời tư.
Sáu hào từ của Trạch Sơn Hàm và bảng tra cứu nhanh
Sáu hào của Hàm dùng hình ảnh rung động ở các bộ phận cơ thể để mô tả sáu mức độ cảm ứng, từ ngón chân cái lên tới miệng lưỡi. Đọc từ dưới lên: hào Sơ ở dưới cùng, hào Thượng ở trên cùng.

| Hào | Nguyên văn Hán văn | Âm Hán Việt | Bộ phận cơ thể | Lời đoán (tóm tắt) |
|---|---|---|---|---|
| Sơ Lục | 咸其拇 | Hàm kỳ mẫu | Ngón chân cái | Rung động rất nhẹ, chưa đủ để gọi tên |
| Lục Nhị | 咸其腓,凶,居吉 | Hàm kỳ phì, hung, cư cát | Bắp chân | Đi thì xấu, ở yên thì tốt |
| Cửu Tam | 咸其股,執其隨,往吝 | Hàm kỳ cổ, chấp kỳ tuỳ, vãng lận | Đùi | Bám theo người khác, đi thì đáng tiếc |
| Cửu Tứ | 貞吉悔亡,憧憧往來,朋從爾思 | Trinh cát hối vong, đồng đồng vãng lai, bằng tòng nhĩ tư | Không gọi tên bộ phận; nhiều nhà chú đọc là tâm | Giữ bền thì tốt và hết hối, đi lại bồn chồn |
| Cửu Ngũ | 咸其脢,无悔 | Hàm kỳ mỗi, vô hối | Phần lưng sau tim | Không hối |
| Thượng Lục | 咸其輔頰舌 | Hàm kỳ phụ giáp thiệt | Miệng, hàm và lưỡi | Cảm chỉ còn ở lời nói suông |
Sơ Lục: rung động ở ngón chân cái
"Hàm kỳ mẫu" nghĩa là cảm ở ngón chân cái. Đây là giai đoạn đầu tiên của một mối duyên: một chút để ý, một câu chào dễ chịu, một lần gặp mà nhớ hơn những lần gặp khác. Chưa đủ để gọi tên, chỉ đủ để biết rằng mình đang chú ý tới người này. Lời hào không khen cũng không chê. Trong đời sống, đây là lúc không cần vội định nghĩa, cứ để mọi thứ diễn ra tự nhiên thêm vài ngày, vài tuần.
Lục Nhị: rung động ở bắp chân
"Hàm kỳ phì, hung, cư cát" nghĩa là cảm đã lên tới bắp chân, tức đã đủ mạnh để khiến người ta muốn đi. Lời hào dặn rất rõ: đi thì xấu, ở yên thì tốt. Đây là giai đoạn đã thích một người và rất muốn chủ động tiến tới, nhắn tin dồn dập, tỏ tình sớm, ép đối phương phản hồi. Quẻ khuyên dừng lại một chút, để đối phương cũng có không gian rung động về phía mình.
Cửu Tam: rung động ở đùi, bám theo người khác
"Hàm kỳ cổ, chấp kỳ tuỳ, vãng lận" nghĩa là cảm ở đùi, bám theo người khác, đi thì đáng tiếc. Rung động đã lên tới đùi, gần như cả cơ thể đã muốn đi. Lời hào cảnh báo: đừng bám theo người khác một cách mất mình. Đây là tình huống người yêu mà quên cả bản thân: nghe gì cũng gật, đi đâu cũng theo, ý kiến của đối phương thành ý kiến của mình. Quẻ không chê tình yêu, chỉ chê việc để cảm xúc kéo mình thành một phiên bản không còn là mình nữa.
Cửu Tứ: bồn chồn đi lại
"Trinh cát hối vong, đồng đồng vãng lai, bằng tòng nhĩ tư" nghĩa là giữ bền thì tốt và hết hối, đi lại bồn chồn, bạn bè theo ý nghĩ của ngươi. Đây là hào đẹp và cũng là hào nặng nhất về tâm lý của cả quẻ. Lòng đã rung động đủ mạnh, đi đi lại lại bồn chồn, suy nghĩ vơ vẩn, nghĩ gì thì kéo theo đó một loạt tưởng tượng và lo lắng. Lời hào dặn: giữ được lòng ngay thẳng thì tốt và hết hối.
Có một điểm cần lưu ý riêng ở hào Cửu Tứ. Khác với năm hào còn lại, hào này không gọi tên một bộ phận cơ thể. Nhiều nhà chú giải đọc chữ "đồng đồng" (憧憧) ở đây gắn với tâm, tức chỗ bồn chồn là ở tâm, chứ không phải ở một bộ phận nào khác. Đây là chỗ các sách không hoàn toàn thống nhất, và bài này ghi nhận cách đọc phổ biến là tâm.
Cửu Ngũ: rung động ở phần lưng sau tim
"Hàm kỳ mỗi, vô hối" nghĩa là cảm ở phần lưng sau tim, không hối. Hào năm là hào của rung động sâu và trầm nhất. Chữ "mỗi" ở đây có hai cách hiểu: một là thịt lưng, hai là chỗ trên tim. Phần lưng sau tim là chỗ ít ai để ý, xa ngoài mặt, xa cả cái miệng. Rung động ở đây là thứ tình cảm đã đi xa chuyện bề ngoài, không cần nói nhiều, không cần thể hiện nhiều. Lời hào dặn: không hối.
Thượng Lục: rung động chỉ còn ở miệng lưỡi
"Hàm kỳ phụ giáp thiệt" nghĩa là cảm ở miệng, hàm và lưỡi. Hào cuối rung động chỉ còn ở miệng. Nghe hay nhưng không còn sức. Lời hay, lời ngọt, lời hứa, tất cả chỉ nằm ở đầu lưỡi. Đây là lời cảnh báo về giai đoạn cảm xúc đã cạn mà lời nói vẫn còn trôi chảy.
Chữ 'Hàm' bỏ bộ tâm: điểm son của Thoán truyện
Theo Thoán truyện, chữ "Hàm" là "cảm" (感) bỏ bộ tâm (心), thành 咸. Nghĩa là cảm mà không vì tư tâm. Đây là điểm nhiều nhà chú giải nhấn mạnh, và cũng là lý do vì sao Hàm được đặt ở đầu Hạ Kinh. Nếu để tư tâm xen vào, cảm ứng biến thành tính toán, và mọi quan hệ đều khó bền.
Cần phân biệt rõ: chữ "mỗi" trong hào Cửu Ngũ có hai cách đọc phổ biến, một là thịt lưng, hai là chỗ trên tim. Sách chú giải khác nhau nên có chỗ ghi khác nhau. Bài này ghi nhận cả hai cách đọc, không chọn một bên làm chuẩn duy nhất.
Quẻ Hàm trong tương quan với các quẻ liên quan
Khi luận một quẻ, người ta thường xét thêm quẻ hỗ, quẻ thác và quẻ tổng. Với Trạch Sơn Hàm:
- Quẻ hỗ của Hàm là Thiên Phong Cấu (44), tức Cấu. Quẻ hỗ cho thấy cái ẩn bên trong của thời Hàm là sự gặp gỡ bất ngờ, có thể là duyên mới nhưng cũng có thể là cám dỗ.
- Quẻ thác của Hàm là Sơn Trạch Tổn (41), tức Tổn. Quẻ thác cho thấy mặt trái của thời Hàm là sự hao tổn, nhắc rằng cảm ứng nếu không khéo sẽ dẫn tới mất mát.
- Quẻ tổng của Hàm là Lôi Phong Hằng (32), tức Hằng. Quẻ tổng cho thấy cặp Hàm và Hằng đi liền với nhau: Hàm là cảm ứng khởi đầu, Hằng là lâu bền. Không có Hàm thì không có Hằng, nhưng có Hàm chưa chắc đã có Hằng.
Những điểm các sách không thống nhất
Có ba điểm cần nêu rõ để người đọc không nhầm:
Thứ nhất, ngũ hành của quẻ. Một số tài liệu xếp Hàm thuộc Kim, phản ánh Đoài là âm Kim; một số sách khác ghi Hàm thuộc Thổ do nội quái Cấn là Dương Thổ. Bài này ghi nhận cả hai cách ghi.
Thứ hai, hào Cửu Tứ. Hào này không gọi tên bộ phận cơ thể. Nhiều nhà chú đọc là tâm, nhưng không phải mọi sách đều đọc như vậy. Bài này ghi nhận cách đọc phổ biến là tâm, đồng thời lưu ý rằng đây là chỗ có thể có nhiều cách hiểu khác nhau.
Thứ ba, chữ "mỗi" trong hào Cửu Ngũ. Có sách đọc là thịt lưng, có sách đọc là chỗ trên tim. Bài này ghi nhận cả hai cách đọc.
Ngoài ra, cần phân biệt hào từ Chu Dịch với lời thẻ của các sách bói khác. Sách Khổng Minh Thần Toán có thẻ thơ cho từng hào, như quẻ số 92 Trạch Sơn Hàm động hào Nhị với lời thơ "Nước sâu bờ rộng dễ đi thuyền, Núi hiểm đàng xa khó hiển nhiên..." Đây là lời thẻ của một sách khác, không phải hào từ Chu Dịch, không được trộn vào khi chép hào từ.
Bài học ứng dụng của quẻ Hàm
Quẻ Hàm không phải lời khuyên hôn nhân cho từng cá nhân. Đây là quẻ của cảm ứng khởi đầu, và bài học của nó nằm ở tiến trình sáu hào: từ rung động rất nhẹ ở ngón chân cái, qua bắp chân, đùi, tới chỗ bồn chồn ở tâm, tới phần lưng sau tim, và cuối cùng là miệng lưỡi. Tiến trình ấy cho thấy cảm ứng có nhiều mức độ, và mức độ nào cũng có cái đáng giữ và cái đáng tránh.
Tượng từ dạy "quân tử dĩ hư thụ nhân": muốn được cảm, trước hết phải mở lòng. Người cứng nhắc, đầy định kiến, đầy tự ái, thường khó có duyên tốt. Đây là bài học có thể áp dụng cho mọi quan hệ, không riêng tình cảm.
Cuối cùng, cần nhớ rằng quẻ Hàm không khẳng định cát hung tuyệt đối cho mọi trường hợp. Quái từ nói "hanh, lợi trinh, thủ nữ cát", nhưng đó là lời quẻ trong bối cảnh chung, không phải bảo chứng cho từng cá nhân cụ thể. Khi luận cho một người, cần đặt quẻ vào tình huống cụ thể của người ấy.
Cấu trúc quẻ Trạch Sơn Hàm trong một bảng
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Số thứ tự trong Chu Dịch | 31 |
| Tên chữ Hán | 咸 |
| Quẻ trên | Đoài (Đầm) |
| Quẻ dưới | Cấn (Núi) |
| Sáu hào, từ trên xuống | âm, dương, dương, dương, âm, âm |
| Quẻ hỗ | Thiên Phong Cấu (quẻ số 44) |
| Quẻ thác | Sơn Trạch Tổn (quẻ số 41) |
| Quẻ tổng | Lôi Phong Hằng (quẻ số 32) |
