Bạn mang năng lượng gì
Xem anh chị mang hành gì theo ngày sinh, theo năm sinh và theo thần số học, kèm cách tính.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.
Ngũ Hành gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Mỗi hành gắn với thuộc tính, mùa, phương hướng và màu sắc riêng theo quan niệm truyền thống.
Lấy từ bài “Ngũ Hành là gì?”
Một ngày qua năm cách đọc: can chi, trực, Kinh Dịch, thần số học, ngũ hành, kèm việc nên làm.
Xem anh chị mang hành gì theo ngày sinh, theo năm sinh và theo thần số học, kèm cách tính.
Xem năm định làm nhà có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai không, và năm nào không phạm.
Ngũ Hành là gì? Tìm hiểu định nghĩa, nguồn gốc, quy luật tương sinh tương khắc và cách ứng dụng Ngũ Hành trong phong thủy, bói toán, đông y.
Ngũ Hành trong hôn nhân giúp thấu hiểu và cân bằng năng lượng vợ chồng qua việc xác định mệnh, chọn màu sắc phòng ngủ và hóa giải xung khắc.
Khám phá cách ứng dụng Ngũ Hành để chọn ngày cưới hợp mệnh, cân bằng năng lượng Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ cho khởi đầu hôn nhân viên mãn.
Chọn xe hợp mệnh theo ngũ hành: xét màu xe, hướng xe và vật phẩm, ưu tiên màu tương sinh với bản mệnh, tránh màu tương khắc để cân bằng năng lượng.
Khám phá cách ứng dụng thuyết Ngũ Hành để chọn màu sắc nội thất, trang phục hợp mệnh, giúp cân bằng năng lượng và hỗ trợ cuộc sống.
Khám phá cách ứng dụng ngũ hành để chọn hướng nhà, màu sơn và bố trí nội thất hài hòa, cân bằng năng lượng cho không gian sống của bạn.
Thuyết Ngũ Hành giúp định hướng chọn nghề tương sinh với bản mệnh, gợi ý ngành nghề cho từng mệnh và lưu ý kết hợp sở thích, năng lực cá nhân.
Chọn số nhà theo Ngũ Hành dựa trên mệnh quái Bát Trạch, giúp luận giải ý nghĩa các con số và tăng năng lượng tích cực cho không gian sống của gia chủ.
Ngũ hành gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ vận hành theo quy luật tương sinh và tương khắc. Hiểu nguyên lý này giúp cân bằng màu sắc, vật liệu trong nhà ở.
Đặt tên con theo ngũ hành và tuổi bố mẹ là tục lệ dân gian Việt Nam. Bài phân tích cơ sở ngũ hành, cách xét tương sinh tương khắc và những điều cần lưu ý.
Tuổi Mùi (Dê) trong 12 con giáp: tính cách hiền hòa, giàu tình cảm, ngũ hành Thổ, tam hợp Hợi Mão Mùi và tứ hành xung Thìn Tuất Sửu.
Tuổi Ngọ trong 12 con giáp: tính cách phóng khoáng, nhiệt huyết, ngũ hành Hỏa, tam hợp Dần Ngọ Tuất, xung khắc Tý Mão Dậu và các năm sinh tuổi Ngựa.
Tuổi Tuất (Chó) trong 12 con giáp: tính cách trung thành, chính trực, ngũ hành Thổ, tam hợp Dần Ngọ Tuất, tứ hành xung Thìn Sửu Mùi và các năm sinh tiêu biểu.
Khám phá toàn diện về Thiên Can Kỷ: thuộc tính Âm Thổ, vị trí trong Kinh Dịch, mối quan hệ Ngũ Hành, ứng dụng trong dự đoán và tử vi.
Khám phá Thiên Can Nhâm trong Kinh Dịch: thuộc tính Dương Thủy, vị trí trong Ngũ Hành, mối liên hệ với quẻ Dịch và ứng dụng luận giải sâu sắc.
Thiên Can Bính là Dương Hỏa, biểu tượng mặt trời, gắn với quẻ Ly trong Kinh Dịch, thể hiện sự khai minh, trí tuệ cùng đặc tính Âm Dương Ngũ Hành.
Người mệnh Thủy hợp màu đen, xanh dương, trắng bạc, nên tránh đỏ, hồng, tím, vàng nâu. Xem đặc điểm Ngũ Hành và cách tương sinh tương khắc.
Người mệnh Mộc tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển. Tìm hiểu Ngũ Hành tương sinh tương khắc và cách chọn màu sắc, vật liệu hợp mệnh.
Người mệnh Hỏa chịu chi phối bởi quy luật tương sinh tương khắc trong Ngũ Hành. Màu sắc và vật phẩm hành Mộc, Hỏa giúp cân bằng năng lượng, hạn chế hành Thủy.
Vượng tướng hưu tù tử chia ngũ hành thành năm mức khí lực theo mùa, tính bằng quan hệ tương tỷ, tương sinh hay tương khắc giữa hành và mùa đang trị.
Tìm hiểu nạp âm Sa Trung Thổ trong Lục Thập Hoa Giáp: nguồn gốc, đặc tính ngũ hành, màu sắc và vật phẩm phong thủy tương sinh, tương khắc.
Tìm hiểu nạp âm Dương Liễu Mộc (Nhâm Ngọ, Quý Mùi) trong Lục Thập Hoa Giáp: ý nghĩa ngũ hành, tính cách, màu sắc hợp và ứng dụng phong thủy.
Nạp âm Sơn Hạ Hỏa của tuổi Bính Thân và Đinh Dậu: đặc tính ngũ hành, màu sắc hợp, ý nghĩa phong thủy và cách ứng dụng trong đời sống.
Tìm hiểu nạp âm Tùng Bách Mộc trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, và ứng dụng trong phong thủy, tử vi cho người mệnh Mộc.
Nạp âm Ốc Thượng Thổ của Bính Tuất và Đinh Hợi: ý nghĩa ngũ hành, tính cách người mệnh Thổ và gợi ý phối màu, hướng phong thủy theo tương sinh.
Nạp âm Thoa Xuyến Kim của Canh Tuất và Tân Hợi: vẻ đẹp quý phái, tính cách thanh lịch và những lưu ý khi ứng dụng Ngũ Hành trong đời sống.
Nạp âm Sa Trung Kim trong Lục Thập Hoa Giáp: ý nghĩa ngũ hành, đặc điểm người mệnh Kim cát và ứng dụng phong thủy cho tuổi Giáp Ngọ, Ất Mùi.
Tìm hiểu nạp âm Đại Trạch Thổ trong Lục Thập Hoa Giáp: nguồn gốc, đặc tính ngũ hành, màu sắc, hướng hợp và ứng dụng trong đời sống người mệnh Thổ.
Tìm hiểu về nạp âm Sơn Đầu Hỏa trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc điểm, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc, hướng phong thủy và lời khuyên cho người mệnh này.
Khám phá nạp âm Trường Lưu Thủy trong Lục Thập Hoa Giáp, ý nghĩa ngũ hành, đặc điểm vận mệnh, màu sắc hợp và ứng dụng phong thủy cho người mệnh Thủy.
Tìm hiểu nạp âm Đại Hải Thủy, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc, hướng và ứng dụng trong đời sống.
Tìm hiểu nạp âm Tích Lịch Hỏa, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính ngũ hành, ý nghĩa phong thủy, màu sắc và vật phẩm tương sinh.
Nạp âm Lư Trung Hỏa của Bính Dần và Đinh Mão trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính Ngũ Hành, ý nghĩa phong thủy và lời khuyên cho người mệnh Hỏa này.
Tìm hiểu nạp âm Kiếm Phong Kim trong Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính ngũ hành, các năm sinh ứng với mệnh này, ý nghĩa phong thủy và lưu ý khi ứng dụng.
Tìm hiểu nạp âm Đại Lâm Mộc, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp: đặc tính, ý nghĩa ngũ hành, màu sắc hợp và cách ứng dụng trong phong thủy.
Khám phá nạp âm Giản Hạ Thủy, nước dưới khe, một trong 30 nạp âm của Lục Thập Hoa Giáp, cùng ý nghĩa ngũ hành, đặc điểm và ứng dụng trong chiêm nghiệm.
Giải thích chi tiết 8 quẻ Bát Quái trong Kinh Dịch: ý nghĩa, hành, thành viên gia đình và phương vị tương ứng của từng quẻ theo Hậu Thiên Bát Quái.
Bát Tự quang minh không phải một cách cục riêng mà là trạng thái khí trong trẻo, hỉ dụng thần đắc lực. Bài phân tích cách nhận diện và ứng dụng khi luận mệnh.
Bát Tự (Tứ Trụ) gồm 4 trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ sinh, mỗi trụ một Can một Chi, tổng 8 chữ, dùng phân tích Ngũ hành và luận vận mệnh.
Tuổi Dậu (Gà) trong 12 con giáp: tính cách tự tin, ngay thẳng, mệnh Kim, tam hợp Tỵ Sửu, xung Tý Ngọ Mão và các năm sinh 1993, 2005, 2017.
Tuổi Hợi (Lợn) trong 12 con giáp: tính cách chân thành, hào phóng, bản mệnh hành Thủy, tam hợp Mão Mùi, tứ hành xung Dần Thân Tỵ và các năm sinh tiêu biểu.
Quẻ Thủy Thiên Nhu trong 64 quẻ Kinh Dịch: nguồn gốc, ý nghĩa về sự chờ đợi, kiên nhẫn và bài học ứng dụng trong cuộc sống hiện đại.
Quẻ Thuần Khảm số 29, tên kinh Tập Khảm, Khảm chồng Khảm, hai hào dương đắc trung bị âm vây. Quái từ, Tượng từ, sáu hào từ và bài học đi qua hiểm trùng lặp.
Khám phá cấu trúc quẻ Trạch Lôi Tùy (số 17), một trong 64 quẻ Kinh Dịch, cùng những bài học sâu sắc về sự thuận theo, lãnh đạo và thích nghi.
Khám phá lễ hội Quán Thế Âm Ngũ Hành Sơn: nguồn gốc từ pho tượng thạch nhũ thiên tạo, các nghi lễ đặc sắc và giá trị di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Phong thủy gán mỗi mệnh Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ một nhóm màu được coi là hợp và nhóm màu bị coi là kỵ. Bài kèm bảng màu và chỗ các sách xếp khác nhau.
Khám phá Thiên Can Quý (癸) qua lăng kính Kinh Dịch: thuộc tính Âm Thủy, phương Bắc, sự tương tác với Ngũ Hành và ý nghĩa trong dự đoán, tử vi.
Ngũ hành gán mỗi loại cây một hành riêng, không phải cây nào cũng thuộc Mộc. Bài phân tích cách xác định hành của cây và chọn cây hợp mệnh, kèm bảng tra.
Quẻ Thiên Trạch Lý, quẻ thứ 10 trong Kinh Dịch: nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa về sự cẩn trọng, lễ nghĩa và bài học ứng dụng trong cuộc sống.
Mở tủ đồ hợp mệnh: màu nào hợp, màu nào nên tránh theo ngũ hành.
Mọi cặp trong sáu mươi Hoa Giáp, ba nghìn sáu trăm dòng, cho biết quan hệ ngũ hành nạp âm giữa hai tuổi và cách xếp nhóm theo địa chi.
Mười Thiên Can kèm ngũ hành và âm dương của từng can.
Mười hai Địa Chi kèm con giáp, ngũ hành và khung giờ hai tiếng tương ứng.
Đủ 60 cặp Can Chi kèm ngũ hành nạp âm, tên nạp âm và các năm âm lịch tương ứng trong khoảng 1924 tới 2043.
132 điều kiêng và lưu ý khi làm lễ cúng của người Việt Nam, thuộc 38 loại lễ, mỗi dòng một câu ba thứ tiếng kèm lễ, vùng, truyền thống, loại và địa chỉ trang nguồn. Chỉ lấy từ các dòng nghi thức đã soát; là mô tả tục theo nguồn, không phải điều bắt buộc.
Hầu hết tiện ích không cần tài khoản. Hồ sơ để lưu và đọc tiếp.
Chọn ngôn ngữ
Trang này chưa có đủ ba bản ngôn ngữ.