Tới nội dung

Từ điển thuật ngữ

Can Chi là gì?

Can Chi là hệ thống phối hợp Mười Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) với Mười Hai Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) để ghi năm, tháng, ngày, giờ trong lịch pháp truyền thống Á Đông.

Cách gọi khác: hệ Can Chi · 干支

Lịch pháp và thiên văn Phép tính lịch pháp.

Sơ đồ cách ghép mười thiên can với mười hai địa chi thành chu kỳ sáu mươi

Can Chi là gì?

Can Chi (chữ Hán: 干支) là cách gọi tắt của hệ thống kết hợp Thiên Can và Địa Chi. Thiên Can gồm mười yếu tố: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Địa Chi gồm mười hai yếu tố: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Khi ghép một Can với một Chi theo vòng tuần hoàn, ta được một chu kỳ 60 tổ hợp gọi là lục thập hoa giáp.

Can Chi dùng để làm gì?

Trong lịch pháp truyền thống, Can Chi dùng để đặt tên và đánh số năm, tháng, ngày, giờ. Mỗi năm mang một cặp Can Chi, ví dụ năm Giáp Tý, năm Ất Sửu, và cứ sau 60 năm thì vòng lặp trở lại. Trong lĩnh vực luận mệnh, Can Chi của bốn mốc Năm, Tháng, Ngày, Giờ sinh tạo thành Bát Tự (Tứ Trụ), gồm tám chữ, dùng để phân tích quan hệ Âm Dương Ngũ Hành. Trong Kinh Dịch, mỗi Thiên Can và Địa Chi còn được gán thuộc tính Âm Dương, Ngũ Hành, phương hướng và mùa, chẳng hạn Canh là Dương Kim gắn với phương Tây và mùa thu, Bính là Dương Hỏa gắn với quẻ Ly.

Vì sao chu kỳ Can Chi là 60 chứ không phải 120?

Mười Can và mười hai Chi nếu ghép tự do sẽ cho 120 cặp, nhưng trên thực tế chỉ có 60 cặp xuất hiện. Lý do là Can và Chi được ghép theo quy luật Âm Dương: Can Dương chỉ đi với Chi Dương, Can Âm chỉ đi với Chi Âm. Vì mười Can chia đều năm Dương năm Âm, mười hai Chi chia đều sáu Dương sáu Âm, số tổ hợp hợp lệ rút lại còn 60. Đây cũng là lý do không tồn tại tổ hợp như Giáp Sửu hay Ất Tý trong cách ghi chuẩn.

Can Chi khác gì với Bát Tự?

Can Chi là hệ thống ký hiệu dùng để ghi thời gian, còn Bát Tự là phương pháp luận giải dựa trên các ký hiệu đó. Nói cách khác, Can Chi là nguyên liệu, Bát Tự là cách chế biến. Một người có thể biết Can Chi năm sinh của mình mà không cần đến Bát Tự; ngược lại, người học Bát Tự buộc phải nắm vững Can Chi trước khi đi vào phân tích Ngũ Hành, xung hợp, hay Nhật Nguyên.

Có phải Can Chi chỉ dùng để bói toán?

Không hẳn. Can Chi khởi nguồn như một công cụ đếm và ghi thời gian trong lịch pháp, về sau mới được mở rộng sang các lĩnh vực luận đoán như Bát Tự, Kinh Dịch, phong thủy và chọn ngày. Các ứng dụng luận đoán thuộc phạm vi tri thức truyền thống mang tính tham khảo, chưa được khoa học hiện đại kiểm chứng, nên chỉ nên xem như một góc nhìn văn hóa.

Các trường phái hiểu Can Chi khác nhau thế nào?

  • Cách hiểu lịch pháp: Can Chi thuần túy là hệ đếm thời gian, không mang nghĩa cát hung. Người theo cách hiểu này chỉ dùng Can Chi để ghi năm tháng ngày giờ, tính chu kỳ 60 năm, đối chiếu âm dương lịch.
  • Cách hiểu luận mệnh: Can Chi mang năng lượng Âm Dương Ngũ Hành riêng, mỗi Can và mỗi Chi có tính chất, phương hướng, mùa vụ. Từ đó hình thành Bát Tự, dùng để luận vận mệnh, tính cách và quan hệ xung hợp giữa các trụ.
  • Cách hiểu Kinh Dịch: Can Chi được gắn với quẻ và hào, ví dụ Canh gắn với phương Tây, mùa thu và quẻ Càn; Mậu gắn với quẻ Bác và quẻ Cấn; Bính gắn với quẻ Ly. Cách hiểu này đặt Can Chi trong hệ thống tượng số của Kinh Dịch.

Bài viết liên quan gồm những gì?

Bảng ghép Can Chi, 12 cặp đầu của vòng 60 là gì?

Thứ tựCặpThiên CanĐịa ChiÂm / DươngNgũ Hành của Can
1Giáp TýGiápTýDươngMộc
2Ất SửuẤtSửuÂmMộc
3Bính DầnBínhDầnDươngHỏa
4Đinh MãoĐinhMãoÂmHỏa
5Mậu ThìnMậuThìnDươngThổ
6Kỷ TỵKỷTỵÂmThổ
7Canh NgọCanhNgọDươngKim
8Tân MùiTânMùiÂmKim
9Nhâm ThânNhâmThânDươngThủy
10Quý DậuQuýDậuÂmThủy
11Giáp TuấtGiápTuấtDươngMộc
12Ất HợiẤtHợiÂmMộc

Can chạy vòng 10, chi chạy vòng 12, nên cặp lặp lại sau 60 bước chứ không phải 120: can Dương chỉ ghép với chi Dương và ngược lại, cắt đúng một nửa số tổ hợp.

Số liệu trong bảng khớp với kết quả các công cụ tra cứu trên Nhật Nguyệt.

Câu hỏi thường gặp

Can Chi có phải là lịch âm không?

Không hẳn. Lịch âm là cách tính tháng theo chu kỳ mặt trăng, còn Can Chi là hệ ký hiệu gán tên cho năm, tháng, ngày, giờ. Hai hệ thống thường đi cùng nhau nhưng không đồng nhất.

Vì sao tuổi Can Chi cứ 60 năm lặp lại?

Vì Can và Chi chỉ ghép theo quy luật Âm Dương, nên từ 10 Can và 12 Chi chỉ còn 60 tổ hợp hợp lệ. Sau khi đi hết 60 tổ hợp, vòng lặp quay lại điểm đầu.

Muốn tra Can Chi năm sinh thì cần gì?

Chỉ cần năm sinh dương lịch và một bảng đối chiếu Can Chi, hoặc công thức tính vòng 60. Lưu ý năm Can Chi thường bắt đầu từ tiết Lập Xuân chứ không phải mùng 1 tháng Giêng âm lịch.

Can Chi có được khoa học kiểm chứng không?

Phần ghi thời gian của Can Chi là quy ước lịch pháp, có thể kiểm chứng bằng lịch sử. Phần luận đoán vận mệnh thuộc tri thức truyền thống mang tính tham khảo, chưa được khoa học hiện đại kiểm chứng.

Nguồn tham khảo

  1. Hoàng Xuân Hãn, Lịch và lịch Việt Nam

Đọc tiếp

Nền tảng chung · Can chi

12 con giáp là gì? Ý nghĩa và cách tính tuổi theo Địa Chi
Con giáp

12 con giáp là gì? Ý nghĩa và cách tính tuổi theo Địa Chi

Năm Bính Ngọ 2026 có làm người ta ngại sinh con không: bài học từ Nhật Bản năm 1966
Tâm lý học

Năm Bính Ngọ 2026 có làm người ta ngại sinh con không: bài học từ Nhật Bản năm 1966

Sơ đồ mười thiên can chia theo năm hành, mỗi hành một can dương và một can âm
Từ điển

Thiên Can là gì?

Thư pháp chữ Hán truyền thống viết bằng mực đen trên giấy trắng
Bát Tự

Bát Tự (Tứ Trụ) là gì? Cách xem vận mệnh qua 8 chữ Can Chi

Bài viết liên quan

Sinh con năm 2030 Canh Tuất hợp tuổi bố mẹ nào theo can chi và nạp âm Thoa Xuyến Kim?
12 Con Giáp

Sinh con năm 2030 Canh Tuất hợp tuổi bố mẹ nào theo can chi và nạp âm Thoa Xuyến Kim?

Sinh năm bao nhiêu mệnh gì, tuổi con gì? Bảng tra 1924 tới 2043
Tử vi

Sinh năm bao nhiêu mệnh gì, tuổi con gì? Bảng tra 1924 tới 2043

Lịch âm 2027 có gì đặc biệt và tra ngày thế nào cho đúng
Lịch âm

Lịch âm 2027 có gì đặc biệt và tra ngày thế nào cho đúng

Thiên can xung khắc trong Bát Tự: Các cặp can xung và cách đọc theo Uyên Hải Tử Bình và Trích Thiên Tủy
Bát Tự

Thiên can xung khắc trong Bát Tự: Các cặp can xung và cách đọc theo Uyên Hải Tử Bình và Trích Thiên Tủy

Trích dẫn trang này

Nguồn: Nhật Nguyệt - https://nhatnguyet.org/tu-dien/can-chi