Tới nội dung

Tri thức / Đông phương

Bát Tự

Trụ Giờ trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Bản đồ sao cổ khắc trên bia đá Tô Châu, thể hiện các chòm sao quanh thiên cực Bắc.

TL;DR: Trụ Giờ là một trong bốn trụ của Bát Tự, đại diện cho giờ sinh, phản ánh hậu vận, con cái và những mối quan hệ muộn. Cách xác định dựa trên Can của ngày và hệ thống Địa Chi 12 con giáp.

Trụ Giờ trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?

Bát Tự (Tứ Trụ) là hệ thống luận giải số mệnh dựa trên giờ, ngày, tháng, năm sinh theo lịch Can Chi. Mỗi yếu tố được biểu thị bằng một Trụ gồm một Thiên Can (ở trên) và một Địa Chi (ở dưới). Bốn Trụ theo thứ tự là: Trụ Năm, Trụ Tháng, Trụ Ngày và Trụ Giờ. Trụ Giờ, như tên gọi, được xác định từ giờ sinh cụ thể của một người và là trụ cuối cùng trong lá số.

Tứ trụ: bốn cặp can chi, can của trụ ngày là Nhật chủ.
Tứ trụ: bốn cặp can chi, can của trụ ngày là Nhật chủ.

Nhưng để hiểu Trụ Giờ thực sự nằm ở đâu trong toàn bộ chuỗi lập luận của môn học, cần đi qua bốn bước mà bất kỳ lá số nào cũng phải qua: xác định nguyệt lệnh, đo vượng suy của nhật chủ, định cách cục, rồi chọn dụng thần. Trụ Giờ chỉ có nghĩa khi đã đặt nó vào chuỗi ấy. Bất kỳ ai đọc Trụ Giờ trước khi đi hết chuỗi này đều đang đọc rời.

Trụ Giờ hỷ hay kỵ khi thân vượng, thân nhược?

Trụ Giờ là chi và can của giờ sinh, nơi khép lại lá số. Khi thân vượng, nó thường đóng vai tiết khí hoặc khắc chế nên dễ thành hỷ, trừ khi nó tiếp thêm lực cho hành đang cường thịnh. Khi thân nhược, nó thành hỷ nếu sinh trợ hoặc đồng khí với nhật chủ, và thành kỵ nếu rơi vào hành đang hao tổn. Muốn biết nó có thành dụng thần hay không, phải đặt nó cạnh nguyệt lệnh, vượng suy, cách cục, rồi soi qua phù ức, thông quan, điều hậu, bệnh dược. Trụ Giờ cũng là chỗ dễ lật cục diện tòng cách, vì một gốc nhỏ nơi đây có thể phá thế thuận theo. Đọc đầy đủ tại Dụng thần trong Bát Tự và Thân vượng, thân nhược.

Vậy Trụ Giờ nằm ở đâu trong chuỗi này?

Trụ Giờ là đầu vào cho bước đo vượng suy, và là đầu ra của bước luận giải sau khi đã có dụng thần.

Ở đầu vào: chi Trụ Giờ là một trong ba tiêu chí đắc địa. Nếu nhật chủ có gốc ở chi Trụ Giờ, nó mạnh hơn đáng kể so với khi không có gốc. Can Trụ Giờ cũng tham gia vào đắc thế, và có thể là can thấu để định cách cục nếu nguyệt lệnh không thấu.

Ở đầu ra: sau khi đã chọn được dụng thần, hỉ thần, kỵ thần, người ta mới quay lại đọc Trụ Giờ. Trụ Giờ mang hành gì, hành đó là hỉ thần hay kỵ thần, và tương tác của nó với các trụ khác ra sao, từ đó mới suy ra được hậu vận và quan hệ với con cái. Đọc Trụ Giờ trước khi chọn dụng thần là đọc rời, và đó chính là chỗ mà các bài viết nông hay mắc.

Cần nói thêm một điều mà các bài nông hay bỏ: chi Trụ Giờ có thể là chỗ duy nhất còn giữ gốc cho nhật chủ trong những lá số gần ngưỡng tòng. Trong trường hợp ấy, việc Trụ Giờ có gốc hay không quyết định lá số được luận theo phù ức hay theo tòng, tức quyết định cả hai hướng đọc ngược nhau. Cùng một chi Trụ Giờ, ở lá số này là chi tiết phụ, ở lá số khác là điểm rẽ của toàn bộ lập luận.

Vai trò của Trụ Giờ trong luận giải là gì?

Trong Bát Tự, mỗi Trụ mang một tầng ý nghĩa riêng:

  • Trụ Năm: đại diện cho tổ tiên, dòng họ, giai đoạn đầu đời (trước 16 tuổi).
  • Trụ Tháng: đại diện cho cha mẹ, sự nghiệp, thời thanh niên (từ 16 đến 32 tuổi).
  • Trụ Ngày: đại diện cho bản thân và vợ/chồng, giai đoạn trung niên (từ 32 đến 48 tuổi).
  • Trụ Giờ: đại diện cho con cái, học trò, cấp dưới, cũng như hậu vận (từ 48 tuổi trở đi) và những mối quan hệ muộn.

Trụ Giờ được coi là yếu tố quyết định phần nào đến vận hạn cuối đời, sự nghiệp sau khi về hưu, cũng như mối quan hệ với con cái. Nếu Trụ Giờ tốt, người đó có thể có hậu vận thuận lợi, con cái hiếu thảo, thành đạt. Ngược lại, nếu Trụ Giờ xấu, có thể gặp trở ngại trong các mối quan hệ muộn hoặc con cái gặp khó khăn.

Cần nhấn mạnh: tốt hay xấu ở đây không phải thuộc tính cố định của Trụ Giờ, mà là kết quả của việc đối chiếu hành của nó với dụng thần đã chọn. Cùng một Trụ Giờ có thể là tốt với lá số này và bất lợi với lá số khác. Đây là lý do vì sao không thể tra bảng "Trụ Giờ hành gì thì tốt" rồi kết luận.

Cách xác định Trụ Giờ như thế nào?

Trụ Giờ được tạo thành từ Thiên Can Giờ và Địa Chi Giờ.

1. Xác định Địa Chi Giờ

Địa Chi Giờ được xác định đơn giản dựa trên khung giờ sinh theo hệ thống 12 con giáp (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi). Mỗi con giáp tương ứng với 2 giờ đồng hồ:

Khung giờĐịa Chi
23h–1hTý
1h–3hSửu
3h–5hDần
5h–7hMão
7h–9hThìn
9h–11hTỵ
11h–13hNgọ
13h–15hMùi
15h–17hThân
17h–19hDậu
19h–21hTuất
21h–23hHợi

2. Xác định Thiên Can Giờ

Theo quy tắc lịch Can Chi, Thiên Can của Trụ Giờ phụ thuộc vào Thiên Can của Trụ Ngày (Can ngày). Có thể dùng bảng tra sau (dựa trên công thức tính Can Chi trong lịch pháp):

Can ngàyCan giờ TýCan giờ SửuCan giờ Dần...
Giáp, KỷGiápẤtBính...
Ất, CanhBínhĐinhMậu...
Bính, TânMậuKỷCanh...
Đinh, NhâmCanhTânNhâm...
Mậu, QuýNhâmQuýGiáp...

Ví dụ: Nếu người sinh ngày có Can là Giáp, thì giờ Tý sẽ có Can là Giáp, giờ Sửu là Ất, giờ Dần là Bính, và cứ thế tiếp tục. Cách tính này dựa trên vòng tuần hoàn 10 Can và 12 Chi, tạo thành chu kỳ 60 ngày, như đã được giải thích trong các bài toán lịch Can Chi.

Ý nghĩa luận giải chi tiết của Trụ Giờ là gì?

Trong thực hành Bát Tự, Trụ Giờ được phân tích qua nhiều khía cạnh:

  • Ngũ hành của Trụ Giờ: Xem xét sự tương sinh, tương khắc giữa Can và Chi trong Trụ Giờ, cũng như với các Trụ khác. Ví dụ, Trụ Giờ có hành Hỏa vượng có thể bổ trợ hoặc xung khắc với mệnh chủ.
  • Thập Thần của Trụ Giờ: Quy đổi Can Giờ thành Thập Thần (như Chính Tài, Thiên Ấn, Thực Thần...) dựa trên quan hệ với Can Ngày. Điều này cho biết Trụ Giờ đại diện cho loại quan hệ nào trong cuộc đời (con cái, tài lộc, quý nhân...).
  • Tương tác với các Trụ khác: Trụ Giờ thường được xem là nơi cư trú của Tử Tức cung (cung con cái). Nếu Trụ Giờ xung khắc với Trụ Ngày, có thể ám chỉ mối quan hệ cha mẹ và con cái không thuận hòa.
  • Đại vận và hậu vận: Trong luận đoán, Trụ Giờ cũng được dùng để suy ra vận hạn sau 50 tuổi, giai đoạn mà con người thường nhìn lại cuộc đời và tận hưởng thành quả.

Cần lặp lại điều đã nói ở trên để tránh hiểu lệch: bốn khía cạnh này chỉ đọc được sau khi đã có dụng thần. Nếu đọc Thập Thần của Trụ Giờ mà chưa biết hành ấy là hỉ hay kỵ, thì việc quy đổi chỉ cho biết Trụ Giờ đóng vai gì, chưa cho biết vai ấy tốt hay xấu cho lá số.

Những lưu ý khi luận giải Trụ Giờ

  • Giờ sinh cần chính xác: Sai lệch giờ sinh có thể dẫn đến thay đổi toàn bộ Trụ Giờ, do đó việc xác định giờ sinh chính xác là tối quan trọng.
  • Giờ Tý (23h–1h): Có sự tranh cãi về việc giờ Tý bắt đầu từ 23h hay 0h. Một số trường phái tính ngày mới bắt đầu từ 23h, số khác từ 0h. Điều này có thể ảnh hưởng đến Can ngày và do đó ảnh hưởng đến Trụ Giờ.
  • Giờ sinh mùa hè (DST): Nếu sinh vào thời kỳ có quy định giờ mùa hè, cần quy đổi về giờ mặt trời thực tế để tính.
  • Không nên tuyệt đối hóa: Bát Tự là một hệ thống luận giải truyền thống, không phải công cụ dự báo chắc chắn. Sự nỗ lực cá nhân và hoàn cảnh sống vẫn đóng vai trò quan trọng.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Trụ Giờ trong Bát Tự có ý nghĩa gì trong việc luận đoán hậu vận?

Trụ Giờ thường được dùng để luận đoán giai đoạn sau 48 tuổi, bao gồm sức khỏe, tài chính, và các mối quan hệ muộn. Nếu Trụ Giờ có ngũ hành tương sinh với Trụ Ngày và không bị xung khắc, hậu vận thường được xem là tốt đẹp, con cái hiếu thảo, thành đạt. Ngược lại, nếu Trụ Giờ xấu, có thể gặp trở ngại trong quan hệ với con cái hoặc sự nghiệp về già.

Làm thế nào để xác định Trụ Giờ nếu tôi chỉ biết giờ sinh?

Bước 1: Xác định Địa Chi Giờ bằng cách tra bảng khung giờ 2 tiếng (ví dụ 23h–1h là Tý). Bước 2: Xác định Thiên Can Giờ dựa trên Can của Trụ Ngày. Bạn cần biết chính xác Can ngày (tra từ lịch Can Chi) và dùng quy tắc: Giáp/Kỷ khởi Giáp Tý, Ất/Canh khởi Bính Tý, Bính/Tân khởi Mậu Tý, Đinh/Nhâm khởi Canh Tý, Mậu/Quý khởi Nhâm Tý. Sau đó đếm tiếp theo thứ tự Can Chi.

Trụ Giờ có ảnh hưởng đến mối quan hệ với con cái không?

Có. Trụ Giờ được xem là cung Tử Tức (cung con cái). Sự tương tác giữa Trụ Giờ và Trụ Ngày, cũng như Thập Thần của Can Giờ, có thể cho biết về số lượng con cái, tính cách của con, và mối quan hệ cha mẹ, con cái. Ví dụ, nếu Trụ Giờ có Thực Thần hoặc Thương Quan (với nam mệnh) hài hòa, con cái thường thông minh, hiếu thuận; nếu có xung hình, có thể có mâu thuẫn hoặc xa cách.

Đọc tiếp

Tứ trụ · Trụ giờ

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Nhân Dân - Lời giải bài toán lịch Can Chi
  2. Trần Đoàn (tương truyền), Tử Vi Đẩu Số toàn thư
  3. Thiên Lương, Tử Vi nghiệm lý
#BátTự#TứTrụ#TrụGiờ#TửVi#CanChi#ThiênCan#ĐịaChi