
TL;DR: Theo sách phong tục, khi nhà có chuyện không yên, người xưa làm lễ mát nhà: mời thầy cúng hoặc thầy phù thủy đến cúng tống hung thần, ném gạo muối tiễn đưa và xin bùa trấn trạch đem về dán trên cổng, trên nhà, cửa buồng để ngăn tà ma. Đó là tục và quan niệm dân gian của người Kinh ở đồng bằng Bắc Bộ, được ghi lại trong các sách phong tục thế kỷ 20, không phải một nghi lễ bắt buộc hay có hiệu lực được kiểm chứng.
Lễ mát nhà là gì?
Lễ mát nhà là một nghi lễ cúng do thầy cúng hoặc thầy phù thủy chủ trì, nhằm tống hung thần và xin bùa trấn trạch khi trong nhà có chuyện không yên. Sách Phong tục thờ cúng của người Việt (Song Mai và Quỳnh Trang tuyển soạn, 2006) chép rằng lễ này có mời thầy cúng hay thầy phù thủy tới bày đàn, làm lễ cúng tống hung thần, ném gạo muối để tiễn đưa và thỉnh bùa trấn trạch, yểm ma[1]. Cùng nội dung ấy được Bùi Xuân Mỹ (2001) ghi lại trong Tục thờ cúng của người Việt[2].
Cần nói ngay rằng đây là tục và quan niệm dân gian, không phải một quy định tôn giáo có giáo lý hay nghi thức chuẩn hoá. Các sách phong tục được dẫn ở đây đều là sách mô tả tập quán của người Kinh, chủ yếu ở đồng bằng Bắc Bộ, từ đầu đến cuối thế kỷ 20; không có cơ sở để suy rộng ra Trung Bộ, Nam Bộ hay các dân tộc khác.
Lễ mát nhà làm thế nào, ai làm?
Theo hai sách trên, người chủ trì là thầy cúng hoặc thầy phù thủy, và lễ được làm ngay tại nhà. Song Mai và Quỳnh Trang (2006) ghi rõ trình tự: thầy tới nhà bày đàn, cúng tống hung thần, ném gạo muối tiễn đưa, rồi thỉnh bùa trấn trạch và yểm ma[1]. Bùi Xuân Mỹ (2001) xếp loại lễ này vào nhóm các lễ cúng giải và cầu an trong nhà, có văn khấn kèm theo[2].
Sách Phong tục thờ cúng của người Việt (Song Mai và Quỳnh Trang tuyển soạn, 2006) ghi nhận một biến thể đáng chú ý: "Xưa kia người nghèo túng thiếu đến mấy, không làm lễ được ở nhà thì cũng phải đến tĩnh hay điện lễ xin thầy cúng cho bùa đem về dán ở nhà"[1]. Điều này cho thấy trong quan niệm dân gian, nếu gia đình không đủ điều kiện tổ chức lễ tại gia thì vẫn có thể đến nơi thờ tự để xin bùa, và đây được xem là phương án thay thế. Sách không nói rõ tĩnh hay điện ở đây là loại hình thờ tự nào, và cũng không mô tả chi tiết lễ vật, thời điểm hay giá cả.
Về phạm vi, các sách chỉ ghi nhận tập quán này ở người Kinh, chủ yếu đồng bằng Bắc Bộ, và không nói lễ có phổ biến ở nông thôn hay thành thị, cũng không nói tần suất. Độc giả nên đọc đây là mô tả tập quán trong một phạm vi địa lý và thời gian nhất định, không phải bức tranh chung cho cả nước.
Bùa trấn trạch dán ở đâu, để làm gì theo quan niệm?
Bùa trấn trạch được dán trên cổng, trên nhà và cửa buồng, với mục đích ngăn cấm tà ma theo quan niệm dân gian. Song Mai và Quỳnh Trang (2006) chép đúng ba vị trí ấy[1]. Bùi Xuân Mỹ (2001) cũng cho biết bùa trấn trạch được dán ở cổng, ở nhà và cửa buồng nhằm ngăn cấm tà ma[2].
Cùng nhóm bùa này còn có bùa yểm mả, dùng để trừ trùng: bùa được cuốn gọn, bỏ vào ống tre vát nhọn một đầu rồi cắm ngập xuống phía trước mộ chí[1]. Đây là chi tiết cho thấy trong quan niệm dân gian, bùa không chỉ gắn với không gian sống mà còn gắn với không gian mồ mả, và mỗi loại bùa có công dụng riêng chứ không phải một thứ dùng chung.
Cần phân biệt rõ: các sách chỉ mô tả việc dán bùa như một tập quán, không chứng minh bùa có hiệu lực. Bài viết này cũng không hướng dẫn làm bùa, không chép chữ bùa và không nêu nơi làm. Người đọc quan tâm nên xem đây là dữ liệu về một tập quán đã từng tồn tại, không phải chỉ dẫn thực hành.
Phan Kế Bính (1915) tả và bình về thầy phù thủy thế nào?
Trong Việt Nam phong tục (1915), Phan Kế Bính mô tả thầy phù thủy là người chuyên cúng cấp trừ tà khi có người ốm, đồng thời thẳng thắn bình phẩm rằng thuật ấy "xưa nay không có ích gì cho việc đời". Đây là tư liệu mô tả của một trí thức Nho học đương thời, kèm lời bình theo quan điểm cải lương, không phải nghiên cứu thực địa có phương pháp[3].
Về phần tả, Phan Kế Bính viết: "Người có tật bệnh, cho là ma làm nên ốm, thì mời thầy phù thủy cúng cấp trừ tà"; thầy có khi cầm trượng khua khắp nhà để khua ma, có khi làm con rắn bằng rơm trong ruột có máy cho cựa động bò được, khiến người không biết tưởng là phép tài[3]. Ông cũng ghi lại tục lệ khi nhà có người mất mà thương nhớ thì mời thầy phù thủy "cảnh phan", để cho âm hồn người chết nhập vào người ngồi đồng mà nói; thầy lập đàn cúng cấp, gõ trống phách, ấn quyết tụng niệm khiến người ngồi đồng mê mẩn tâm thần[3].
Đáng chú ý là Phan Kế Bính ghi nhận cả bùa yêu, bùa mê trong các phép của thầy phù thủy, và kể lại lời tục truyền về việc sai âm binh ném đá, ném gạch vào nhà người khác[3]. Những chi tiết này thuộc loại "tục truyền", chính tác giả cũng không khẳng định là thật.
Về phần bình, Phan Kế Bính viết: "Phù thủy là một thuật huyền ảo, xưa nay không có ích gì cho việc đời. Người ta không xét lý cho đến nơi đến chốn, cứ thấy trong các tiểu thuyết nói những chuyện hoang đường thì tin cho là việc thực, thực là hại cho"[3]. Đây là ý kiến của một tác giả cụ thể, không phải kết luận khoa học, nhưng nó cho thấy ngay trong giới trí thức đầu thế kỷ 20, việc tin vào phù thủy đã bị phê phán.
Bảng đối chiếu các tục liên quan
| Tục | Lúc làm | Ai làm | Quan niệm | Sách ghi |
|---|---|---|---|---|
| Lễ mát nhà | Khi nhà có chuyện không yên (sách không nói thời điểm cụ thể) | Thầy cúng hoặc thầy phù thủy | Cúng tống hung thần, ném gạo muối tiễn đưa | Song Mai và Quỳnh Trang (2006)[1]; Bùi Xuân Mỹ (2001)[2] |
| Xin bùa tại tĩnh, điện | Khi không làm lễ tại nhà được | Thầy cúng | Xin bùa đem về dán ở nhà | Song Mai và Quỳnh Trang (2006)[1] |
| Dán bùa trấn trạch | Sau lễ | Người trong nhà | Ngăn cấm tà ma | Song Mai và Quỳnh Trang (2006)[1]; Bùi Xuân Mỹ (2001)[2] |
| Yểm bùa trước mộ | Sau khi chôn cất (sách không nói rõ mốc) | Thầy phù thủy | Trừ trùng | Song Mai và Quỳnh Trang (2006)[1] |
| Cúng cấp trừ tà khi ốm | Khi có người đau | Thầy phù thủy | Cho là ma làm nên ốm | Phan Kế Bính (1915)[3] |
Những chỗ các sách không thống nhất hoặc không nói
Các sách được dẫn không thống nhất về việc lễ mát nhà có bắt buộc phải có thầy phù thủy hay chỉ cần thầy cúng: Song Mai và Quỳnh Trang (2006) dùng cả hai cách gọi, còn Phan Kế Bính (1915) chỉ nói về thầy phù thủy trong bối cảnh cúng trừ tà khi ốm[1][3]. Cũng chưa rõ "tĩnh" và "điện" trong sách của Song Mai và Quỳnh Trang chỉ loại hình thờ tự nào.
Các sách được dẫn không cho biết lễ mát nhà có từ bao giờ, phổ biến đến mức nào, hay có sự khác biệt ra sao giữa các địa phương. Các sách cũng không nói lễ vật gồm những gì, kéo dài bao lâu, và ai trả chi phí. Những chỗ ấy cần được đọc là khoảng trống của tư liệu, không phải điều đã được xác nhận.
Liên hệ với các tục cầu an khác
Lễ mát nhà nằm trong cùng một mạch với các tục cầu an khác của người Việt như xem ngày xuất hành, cúng xe mới, treo bùa bình an. Những tục này đều chia sẻ một quan niệm chung: có những rủi ro vô hình cần được phòng ngừa bằng nghi lễ hoặc vật thiêng. Để đọc thêm về nhóm tục này, xem bài Xem ngày xuất hành, cúng xe mới, treo bùa bình an.
Cần nhấn mạnh rằng các sách phong tục được dẫn ở đây chỉ mô tả tập quán, không đưa ra lời khuyên nên hay không nên làm, cũng không hứa hẹn lợi ích tâm linh nào. Người đọc hôm nay có thể xem đây là tư liệu về đời sống tín ngưỡng của người Việt trong quá khứ, và tự quyết định thái độ của mình.
