
TL;DR: Theo Toan Ánh (2001) và Bùi Xuân Mỹ (2001), một số gia đình người Kinh ở đồng bằng Bắc Bộ xưa dựng bàn thờ ngoài trời không bài vị, chỉ có bình hương: mé trên thờ Sơn thần, mé dưới thờ thần Hổ. Thần Hổ được thờ vì quan niệm dân gian cho rằng hổ là chúa tể, có mãnh lực trừ ma quỷ, bảo vệ thân xác và linh hồn. Mộc tinh là tinh của cây lớn, cây cổ thụ trong vườn rộng; gia chủ gặp việc không may thường lập miếu thờ ở gốc cây theo quan niệm xưa.
Vì sao người xưa thờ thần Hổ?
Bùi Xuân Mỹ (2001) lý giải nguồn gốc tục cúng thần Hổ bằng niềm tin dân gian: hổ được xem là chúa tể muôn loài, là bậc thần linh với sức mạnh xua đuổi ma quỷ và che chở cả thân xác lẫn linh hồn con người[1]. Đây là quan niệm dân gian, không phải sự thật đã được kiểm chứng. Tác giả cũng ghi nhận bàn thờ thần Hổ thường lập một nơi riêng, nhiều khi là chiếc bàn xây ngoài sân hay chiếc miếu xây ngoài vườn, và cho rằng đây là dấu vết của sự thờ cúng thú vật từ thuở rất xa trong lịch sử[1].
Cách cúng cũng được sách mô tả cụ thể: cúng vào những ngày sóc vọng, hoặc khi trong nhà có công việc gì cáo với gia tiên; ngoài trầu rượu phải cúng mặn, dùng thịt sống hay trứng sống làm đồ lễ[1]. Toan Ánh (2001) chép tương tự về bàn thờ ngoài trời: thường mé trên thờ Sơn thần, mé dưới thờ thần Hổ[2].
Cây hương ngoài sân thờ những ai?
Theo Toan Ánh (2001), những bàn thờ xây ngoài trời không có bài vị, chỉ có bình hương; thường mé trên thờ Sơn thần, mé dưới thờ thần Hổ[2]. Ở bàn thờ dựng ngoài trời ấy, Bùi Xuân Mỹ (2001) cũng thấy cách sắp đặt tương tự: phía trên dành cho Sơn thần, phía dưới dành cho thần Hổ[1]. Đây là tư liệu mô tả tập quán của người Kinh, chủ yếu ở đồng bằng Bắc Bộ, trong khoảng đầu tới cuối thế kỷ 20; không nên suy rộng ra cho Trung Bộ, Nam Bộ, các dân tộc khác hay cho ngày nay khi sách không nói.
Sơn thần: vị thần núi được thờ tại nhà
Ở vùng núi non, theo ghi chép của Toan Ánh (2001), các gia đình thường xây riêng một chiếc bàn để thờ Sơn thần, tức vị thần núi; bàn ấy đặt trong vườn, phía về chân núi, không có bài vị mà chỉ bình hương cùng những đồ thờ khác[2]. Bùi Xuân Mỹ (2001) bổ sung một lý do thực dụng: miếu thờ Sơn thần tuy núi nào cũng có, nhưng người ta vẫn thờ ngay tại nhà để việc cúng lễ được tiện và cũng mong Sơn thần phù hộ[1]. Lời giải thích này là quan niệm dân gian, không phải mệnh đề về sự linh nghiệm.
Thần Hổ: vị thần canh giữ, trừ tà
Bùi Xuân Mỹ (2001) cho biết thường người ta thờ thần Bạch Hổ, hoặc thần Ngũ Hổ, tức năm thần Hổ năm sắc[1]. Việc thờ chung Sơn thần và thần Hổ trong cùng một bàn thờ ngoài trời cho thấy sự kết hợp giữa thần núi và thần hổ trong tín ngưỡng dân gian. Tuy nhiên, sách không lý giải vì sao hai vị thần này lại được đặt chung với nhau, nên đây là chỗ cần thêm tư liệu để làm rõ.
Mộc tinh là gì và vì sao thờ?
Song Mai và Quỳnh Trang tuyển soạn (2006) định nghĩa Mộc tinh gắn với những cây lớn trong vườn rộng, đặc biệt là cây cổ thụ[3]. Về cảnh huống lập miếu, Toan Ánh (2001) và Bùi Xuân Mỹ (2001) kể gần giống nhau: người ta tậu được nhà cửa có vườn rộng, trong vườn mọc vài cây cổ thụ; dọn đến ở rồi gặp vài việc không tốt đẹp, chẳng hạn trong nhà có người đau ốm hay của cải mất mát; gia chủ bèn cho rằng những cây cổ thụ ấy có thần, và vị thần ra uy như vậy là để chứng tỏ sự hiện diện của mình vì chủ nhân chưa biết tới; do đó gia chủ phải lập miếu thờ ở gốc cây[2][1].
Bùi Xuân Mỹ (2001) ghi nhận thêm một lớp niềm tin: cây to xanh tốt thường được cho là có hồn ma trú ngụ, và muốn yên ổn thì phải cúng lễ[1]. Song Mai và Quỳnh Trang (2006) cũng ghi nhận niềm tin tương tự, và cho rằng đây là sự huyễn hoặc nhưng vẫn được người xưa tin[3]. Đây là quan niệm dân gian về cây cối, không phải sự thật về thế giới tự nhiên. Các sách không đưa ra lời khuyên nên hay không nên chặt cây; bài viết cũng không khuyên điều đó.
Bảng đối chiếu các vị thần theo sách phong tục
| Vị thần | Sách tả là gì | Chỗ thờ | Sách ghi |
|---|---|---|---|
| Sơn thần | Thần núi; vị thần được thờ để tiện cúng lễ và mong phù hộ[1] | Bàn riêng xây ở vườn về phía chân núi; không bài vị, chỉ bình hương[2] | Toan Ánh (2001)[2]; Bùi Xuân Mỹ (2001)[1] |
| Thần Hổ (Bạch Hổ, Ngũ Hổ) | Thần linh, chúa tể mọi vật, có mãnh lực trừ ma quỷ, bảo vệ thân xác và linh hồn[1] | Bàn xây ngoài sân hoặc miếu ngoài vườn; nhiều khi đặt mé dưới bàn thờ Sơn thần[1][2] | Bùi Xuân Mỹ (2001)[1]; Toan Ánh (2001)[2] |
| Mộc tinh | Tinh của cây lớn, cây cổ thụ trong vườn rộng[3] | Miếu thờ ở gốc cây[2][1] | Song Mai, Quỳnh Trang (2006)[3]; Toan Ánh (2001)[2]; Bùi Xuân Mỹ (2001)[1] |
Cúng thần Hổ và cúng Sơn thần khác nhau thế nào?
Theo Bùi Xuân Mỹ (2001), lễ cúng thần Hổ dùng đồ mặn, thịt sống hay trứng sống, và cúng vào ngày sóc vọng hoặc khi có việc cáo gia tiên[1]. Toan Ánh (2001) khi nói về bàn thờ ngoài trời không mô tả chi tiết lễ vật, nhưng cũng ghi nhận cấu trúc thờ Sơn thần và thần Hổ[2]. Về Sơn thần, các sách không mô tả lễ vật riêng, nên chỗ này cần thêm tư liệu. Sự khác biệt về lễ vật cho thấy thần Hổ có nghi thức cúng riêng, còn Sơn thần có thể được cúng chung trong các dịp lễ tại gia.
Phân biệt cây hương ngoài trời thờ thần linh với cây hương thờ Tiền chủ
Cần phân biệt bàn thờ ngoài trời thờ Sơn thần, thần Hổ, Mộc tinh với cây hương thờ Tiền chủ. Bài viết về Thờ cúng Thổ Công, Thổ Địa đã trình bày riêng về vị thần đất và Tiền chủ; bài này không lặp lại. Ngoài ra, nghi thức và văn khấn tại cây hương ngoài trời được trình bày ở trang Cây hương ngoài trời (văn khấn và nghi thức).
Những điểm các sách không thống nhất hoặc còn thiếu
Ba sách Toan Ánh (2001), Bùi Xuân Mỹ (2001) và Song Mai, Quỳnh Trang tuyển soạn (2006) có nhiều đoạn chép trùng nhau, nên không thể coi là ba nguồn độc lập kiểm chứng lẫn nhau. Chỗ các sách ghi khác nhau hoặc không nói rõ, bài viết ghi nhận như sau:
- Về nguồn gốc thờ thần Hổ: Bùi Xuân Mỹ (2001) cho là dấu vết thờ cúng thú vật từ thuở hồng hoang[1], nhưng đây là nhận định của tác giả, chưa có nghiên cứu khảo cổ hay dân tộc học nào trong bài này dẫn ra để kiểm chứng.
- Về quan hệ giữa Sơn thần và thần Hổ: các sách đều ghi bàn thờ có mé trên thờ Sơn thần, mé dưới thờ thần Hổ, nhưng không giải thích vì sao có sự phân tầng này.
- Về phạm vi: các sách mô tả tập quán của người Kinh, chủ yếu ở đồng bằng Bắc Bộ, nhưng không nêu rõ địa phương cụ thể hay thời điểm ghi chép. Vì vậy, không nên suy rộng ra cho các vùng khác hoặc các dân tộc khác.
- Về Mộc tinh: cả ba sách đều nói đến việc lập miếu thờ ở gốc cây khi gặp việc không may, nhưng không nói rõ hình thức miếu và lễ vật. Đây là chỗ các sách bỏ ngỏ.
