Tri thức / Việt Nam

Phật giáo

Lục tổ Huệ Năng và kinh Pháp bảo đàn: nội dung và các lớp biên tập

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Lục tổ Huệ Năng và kinh Pháp bảo đàn: nội dung và các lớp biên tập

TL;DR: Kinh Pháp bảo đàn (Lục tổ đàn kinh) là văn bản nền của Thiền tông Trung Hoa, ghi lời dạy mà truyền thống quy cho Lục tổ Huệ Năng, do đệ tử Pháp Hải ghi lại. Bản hiện hành gồm mười phẩm, bàn về kiến tánh, định tuệ, tọa thiền, sám hối vô tướng và pháp môn đối đáp. Đây không phải biên bản đương thời: niên đại và các lớp biên tập của văn bản vẫn là đề tài nghiên cứu, nên cần đọc tách bạch giữa lời gốc, lời chú giải và diễn giải của người đời sau.

Kinh Pháp bảo đàn là gì và do ai ghi lại?

Kinh Pháp bảo đàn, còn gọi là Lục tổ đàn kinh hay Lục tổ đại sư Pháp bảo đàn kinh, là văn bản của Thiền tông Trung Hoa, không phải văn bản của Phật giáo Việt Nam[1]. Truyền thống quy tác giả phần lời dạy cho Lục tổ Huệ Năng và quy người ghi chép cho đệ tử Pháp Hải[1]. Cần nói rõ ngay: đây là mức chứng cứ C, tức truyền thống quy tác giả, và nghiên cứu hiện đại không coi văn bản là biên bản đương thời.

Điểm khiến bộ kinh này đặc biệt là nó không mở đầu bằng câu "như thị ngã văn" như phần lớn kinh điển, mà mở bằng hành trạng của một con người cụ thể. Chính vì thế nó vừa là kinh, vừa là tiểu sử, vừa là cẩm nang hành trì. Bản Hán văn hiện hành được chia thành mười phẩm, từ "Hành do" tới "Phó chúc", kèm một bài tán và phần bạt[1].

Mười phẩm của kinh bàn những gì?

Bản Hán văn mà Wikisource lưu giữ liệt kê đủ mục lục mười phẩm[1]. Bảng dưới đây tóm tắt nội dung từng phẩm theo đúng tên gọi trong văn bản:

PhẩmTên Hán ViệtNội dung chính
1Hành do (Tựa phẩm)Hành trạng Huệ Năng, cơ duyên ngộ đạo, kệ đối với Thần Tú
2Bát nhãTrí tuệ Bát nhã, kiến tánh
3Nghi vấn (Quyết nghi)Giải đáp thắc mắc về công đức, tịnh độ, tu hành
4Định tuệĐịnh và tuệ không tách rời, định tuệ nhất thể
5Tọa thiền (Diệu hạnh)Cách ngồi thiền đúng nghĩa, không chấp tướng
6Sám hốiPhép sám hối vô tướng, bốn hoằng thệ nguyện
7Cơ duyênCơ duyên đối đáp với các đệ tử và người học
8Đốn tiệmPhân biệt pháp đốn ngộ và pháp tiệm tu
9Hộ phápNgười hộ trì chánh pháp, vua quan thỉnh cầu
10Phó chúcLời dặn dò trước khi nhập diệt, pháp môn ba khoa ba mươi sáu đối

Cách phân phẩm này cho thấy một dụng ý sư phạm rõ rệt: phần đầu kể chuyện để tạo niềm tin, phần giữa dạy lý, phần cuối truyền phương pháp hành trì và giao phó trách nhiệm.

"Định tuệ nhất thể" được kinh trình bày ra sao?

Phẩm Định tuệ đặt vấn đề trung tâm của cả bộ kinh: định và tuệ không phải hai thứ nối tiếp nhau mà là một. Người tu không thể đợi định xong mới phát tuệ, cũng không thể lấy tuệ thay cho định. Đây là điểm phân biệt Thiền tông với lối tu chỉ chú trọng an trú tĩnh lặng.

Phan Văn Hùm, trong Phật giáo triết học xuất bản năm 1942, mô tả Thiền tông chủ trương "bất lập văn tự" và lấy "tâm truyền tâm" làm đường chính, cho rằng thật tướng của vũ trụ thuộc về trực quan giới, nếu dùng văn tự giải thích thì sa vào hiện tượng giới mà không đạt được thật tướng[2]. Cách đọc này bổ sung cho phẩm Định tuệ: nếu định tuệ là một, thì văn tự chỉ có giá trị như phương tiện, không phải cứu cánh.

Phẩm Phó chúc dạy phương pháp đối đáp như thế nào?

Phẩm Phó chúc ghi lời Lục tổ dặn các môn nhân trước khi ngài thị tịch, căn dặn họ sau này mỗi người sẽ làm thầy một phương, phải giữ đúng tông chỉ khi thuyết pháp[1]. Văn bản nêu ba yêu cầu: nêu ba khoa pháp môn, vận dụng ba mươi sáu cặp đối, và khi nói pháp thì không rời tự tánh, không rơi vào hai cực[1].

Ba khoa pháp môn được định nghĩa ngay trong văn bản là âm, giới, nhập[1]:

  • Âm là năm ấm: sắc, thọ, tưởng, hành, thức.
  • Nhập là mười hai nhập, gồm sáu trần bên ngoài (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp) và sáu môn bên trong (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý).
  • Giới là mười tám giới, tức sáu trần, sáu môn và sáu thức hợp lại.

Đoạn tiếp theo là chỗ đáng chú ý nhất về mặt triết lý. Văn bản nói tự tánh có thể chứa muôn pháp nên gọi là tàng thức; nếu khởi lên suy lường thì thành chuyển thức; từ đó sinh ra sáu thức, mở ra sáu môn, thấy sáu trần[1]. Rồi văn bản khái quát: tự tánh nếu tà thì khởi mười tám tà, tự tánh nếu chính thì khởi mười tám chính; dùng để làm việc ác thì là dụng của chúng sinh, dùng để làm việc thiện thì là dụng của Phật[1].

Cách lập luận này đặt toàn bộ vấn đề tu tập vào một trục duy nhất: tự tánh. Không có thiện ác cố định bên ngoài, chỉ có hướng vận hành của tự tánh.

Sám hối vô tướng khác gì sám hối thông thường?

Phẩm Sám hối kể lại lời dạy về phép sám hối vô tướng, trong đó phân biệt rõ hai chữ sám và hối. Theo văn bản, sám là ăn năn những lỗi đã qua, còn hối là tự ngăn ngừa những lỗi về sau. Văn bản còn chỉ ra chỗ sai của người phàm phu ngu mê: chỉ biết ăn năn lỗi cũ mà không biết ngăn lỗi mới, nên tội trước không diệt, lỗi sau lại sinh, và như thế thì không thể gọi là sám hối[1].

Điểm "vô tướng" nằm ở chỗ nghi thức không quan trọng bằng hướng tâm. Văn bản ghi lời nguyện sám hối theo từng niệm: từ niệm trước đến niệm nay cho đến niệm sau, mỗi niệm không bị kiêu căng, dối trá, ganh ghét làm ô nhiễm[1]. Đây là cách đặt vấn đề theo dòng niệm liên tục, khác với lối sám hối theo buổi lễ có thời điểm cố định.

Vì sao nói văn bản có nhiều lớp biên tập?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất với người đọc nghiêm túc. Niên đại và các lớp biên tập của Lục tổ đàn kinh là đề tài nghiên cứu, và nghiên cứu hiện đại không coi văn bản là biên bản đương thời.

Nói cách khác, khi đọc kinh này cần tách ít nhất bốn tầng:

  • Tầng lời gốc: những câu được cho là lời dạy trực tiếp, như đoạn về ba khoa pháp môn và ba mươi sáu cặp đối trong phẩm Phó chúc[1].
  • Tầng người ghi: phần hành trạng và các tình tiết đối đáp, do truyền thống quy cho Pháp Hải và các đệ tử khác[1].
  • Tầng biên tập về sau: mục lục mười phẩm, bài tán, phần bạt, và cách sắp xếp thứ tự phẩm. Bài tán do Đời Tống Đại sư Minh Giáo hiệu Khế Tung soạn là một ví dụ rõ của lớp này: nó thuộc về truyền thống đọc kinh về sau, không thuộc về thời Huệ Năng.
  • Tầng dịch và chú giải hiện đại: các bản Việt dịch, bản Đại Chính tạng, và các lời dẫn nhập của người biên soạn đương đại.

Việc tách tầng này không nhằm hạ thấp giá trị văn bản. Nó chỉ giúp người đọc biết mình đang đọc cái gì, và tránh nhầm một lời chú giải đời sau thành lời Phật hay lời Tổ.

Kinh này có phải văn bản của Phật giáo Việt Nam không?

Không. Đây là văn bản của Thiền tông Trung Hoa, thuộc Hán tạng, không phải của Phật giáo Việt Nam.

Ở Việt Nam, kinh được đọc qua các bản Việt dịch hiện đại; khi trích dẫn nên ghi rõ đang dùng bản dịch nào.

Đọc kinh Pháp bảo đàn hôm nay nên lưu ý gì?

Gợi ý của Nhật Nguyệt: trước hết hãy đọc bản dịch có chú thích rõ nguồn, và ghi lại bản dịch nào đang dùng, vì các bản khác nhau ở cách chia phẩm và cách dịch thuật ngữ. Khi gặp một câu nghe rất hiện đại hay rất triết học, nên tự hỏi câu ấy nằm ở tầng nào trong bốn tầng vừa nêu.

Thứ hai, đừng biến kinh thành công cụ khẳng định. Bản thân văn bản dạy pháp đối đáp để phá chấp hai bên, nên dùng nó để khép người khác vào một kết luận là đi ngược tinh thần văn bản[1].

Cuối cùng, mọi khẳng định về niên đại, tác giả và quá trình hình thành văn bản đều thuộc phạm vi nghiên cứu đang tiếp diễn, không phải điều đã chốt.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Kinh Pháp bảo đàn do ai viết và viết năm nào?

Truyền thống quy phần lời dạy cho Lục tổ Huệ Năng và quy người ghi chép cho đệ tử Pháp Hải. Tuy nhiên bản Hán văn lưu hành không ghi rõ năm, và niên đại cũng như các lớp biên tập của văn bản vẫn là đề tài nghiên cứu đang tiếp diễn, không được coi là biên bản đương thời.

Kinh Pháp bảo đàn có phải văn bản của Phật giáo Việt Nam không?

Không. Đây là văn bản của Thiền tông Trung Hoa. Ở Việt Nam kinh được truyền đọc qua các bản Việt dịch hiện đại, nhưng gốc của nó thuộc Hán tạng, không thuộc văn học Phật giáo Việt Nam.

Sám hối vô tướng trong kinh Pháp bảo đàn khác gì sám hối thông thường?

Văn bản phân biệt sám là ăn năn lỗi đã qua, còn hối là tự ngăn ngừa lỗi về sau. Chỗ vô tướng nằm ở việc nghi thức không quan trọng bằng hướng tâm, và lời nguyện được đặt theo từng niệm liên tục chứ không chỉ theo buổi lễ có thời điểm cố định.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefghijklmnHuệ Năng (thuật) và Pháp Hải (ghi) (không rõ năm). Lục tổ đàn kinh (六祖壇經), Phẩm Phó chúc thứ mười; phần mục lục và ghi chú bản quyền đầu văn bản三科法門者,陰界入也。陰是五陰:色受想行識是也。
  2. ↑Phan Văn Hùm (1942). Phật giáo triết học. Hà Nội: Tân Việt, 1942, Mục IV-9 Thiền tôngThiền tông xướng lên cái thuyết « bất lập văn tự ».
#LụcTổHuệNăng#KinhPhápBảoĐàn#LụcTổĐànKinh#ThiềnTông#PhậtGiáo#ĐịnhTuệ#SámHốiVôTướng