Tri thức / Việt Nam

Phật giáo

Công án là gì: Vô môn quan và Bích nham lục trong Thiền tông

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Công án là gì: Vô môn quan và Bích nham lục trong Thiền tông

TL;DR: Công án là một câu chuyện hoặc câu hỏi cũ của Thiền tông, được dùng làm đối tượng để hành giả quán xét đến khi lý trí thông thường bị chặn đứng. Vô môn quan (1228) tập 48 công án do thiền sư Vô Môn Huệ Khai biên soạn, còn Bích nham lục tập 100 công án do Tuyết Đậu tụng và Viên Ngộ bình xướng. Cả hai đều là văn bản của Thiền tông Trung Hoa đời Tống, không phải của Phật giáo Việt Nam, và không nên đọc như những câu đố có đáp án cố định.

Công án là gì?

Công án là một câu chuyện, một câu hỏi hoặc một mẩu đối đáp giữa thầy và trò trong Thiền tông, được ghi lại và dùng làm đối tượng quán xét cho người tu. Chữ "công án" (公案) vốn là thuật ngữ pháp lý, nghĩa là "án công", tức bản án của quan phủ, về sau Thiền tông mượn để chỉ những "vụ án" tinh thần mà hành giả phải tự mình phá cho ra. Điểm cốt lõi là công án không nhằm kiểm tra kiến thức, cũng không có đáp án đúng để học thuộc, mà nhằm đẩy người đọc tới chỗ lý luận thông thường bị chặn đứng.

Vô môn quan là gì và vì sao có tên ấy?

Vô môn quan (無門關) là tuyển tập 48 công án do thiền sư Vô Môn Huệ Khai biên soạn năm 1228 đời Tống, mỗi tắc gồm phần công án gốc, lời bình của chính Huệ Khai, và một bài tụng kết lại[1]. Tên sách lấy từ câu mở đầu của chính tác phẩm: lấy "không cửa" làm cửa pháp, vì "từ cửa mà vào thì không phải của báu trong nhà"[1]. Nói cách khác, sách tự nhận là không có cửa để vào, mà cái không cửa ấy lại chính là cửa.

Theo lời tựa của Huệ Khai, ông tập hợp các công án trong thời gian dạy chúng ở Đông Gia Long Tường, ban đầu chỉ để "gõ cửa" dẫn dắt người học, rồi dần chép lại thành tập, không sắp xếp theo thứ tự trước sau, gom thành 48 tắc[1]. Bản in được thực hiện vào đầu năm 1229 để chúc thọ nhà vua, theo ghi chép trong chính văn bản[1].

Tắc thứ nhất và chữ "Vô"

Tắc mở đầu là câu hỏi nổi tiếng: một vị tăng hỏi thiền sư Triệu Châu rằng con chó có Phật tính hay không, Triệu Châu đáp "Vô" (無, nghĩa đen là "không")[1]. Điều đáng chú ý là trong kinh điển Phật giáo, mọi chúng sinh đều có Phật tính, nên câu trả lời "không" đi thẳng ngược lại giáo lý quen thuộc. Chính sự nghịch lý ấy là chỗ làm việc.

Huệ Khai bình rằng muốn tham thiền phải vượt được "cửa của Tổ sư", và cửa ấy chính là chữ Vô; ông cảnh báo người tham không được hiểu nó theo nghĩa "hư vô" hay theo nghĩa "có và không", mà phải làm cho toàn thân dấy lên một khối nghi, như nuốt viên sắt nóng không nuốt được cũng không nhả ra[1]. Đây là mô tả phương pháp, không phải định nghĩa khái niệm.

Bích nham lục là gì và khác gì Vô môn quan?

Bích nham lục (碧巖錄) là tuyển tập 100 công án do thiền sư Tuyết Đậu Trọng Hiển đời Tống chọn và "tụng" (làm thơ kệ bình), sau đó Viên Ngộ Khắc Cần thêm phần bình xướng, giảng giải và dẫn dắt từng tắc, hoàn thành khoảng năm 1125[3].

Khác biệt căn bản giữa hai sách nằm ở quy mô và mật độ chú giải. Vô môn quan gọn 48 tắc, mỗi tắc có một lời bình ngắn và một bài tụng[1]. Bích nham lục dài 100 tắc, phần bình xướng của Viên Ngộ thường dài và nhiều tầng hơn, bản khắc lại từng bị Đại Tuệ huỷ rồi được khắc lại, như ghi trong lời bạt của sách[3].

Tiêu chíVô môn quanBích nham lục
Người biên soạn chínhVô Môn Huệ KhaiTuyết Đậu Trọng Hiển, Viên Ngộ Khắc Cần bình xướng
Số tắc48100
Thời điểm1228, đời TốngKhoảng 1125, đời Tống
Cấu trúc mỗi tắcCông án gốc, lời bình, bài tụngCông án gốc, lời tụng của Tuyết Đậu, bình xướng của Viên Ngộ
Đặc điểm văn bảnGọn, lời bình sắcDài, nhiều tầng, từng bị thiêu hủy và khắc lại

Công án hoạt động theo cơ chế nào?

Công án không hoạt động bằng cách cung cấp thông tin, mà bằng cách làm cho cơ chế suy luận quen thuộc bị kẹt. Trong tắc Triệu Châu, người tham bị đặt giữa một bên là giáo lý "mọi loài đều có Phật tính" và một bên là câu đáp "không"; hai bên không thể dung hòa bằng lý luận thường, nên hành giả buộc phải buông cách hiểu thông thường[1].

Người mới nên đọc Vô môn quan hay Bích nham lục trước?

Về hình thức, Vô môn quan gọn hơn: số tắc ít, mỗi tắc có lời bình và bài tụng ngắn, lại có tuyên bố rõ ràng về mục đích "gõ cửa" dẫn dắt người học[1]. Bích nham lục dài gấp đôi và phần bình xướng của Viên Ngộ nhiều tầng, đòi hỏi người đọc đã quen với ngôn ngữ Thiền tông.

Tuy vậy, cả hai đều không phải sách giáo khoa để tra cứu đáp án. Đọc công án như đọc câu đố sẽ đi ngược lại chính tuyên bố của Vô môn quan: hiểu theo nghĩa "có" hay "không" đều bị chính Huệ Khai bác[1].

Công án có phải của Phật giáo Việt Nam không?

Không. Cả Vô môn quan và Bích nham lục đều là văn bản của Thiền tông Trung Hoa đời Tống, được viết bằng chữ Hán. Các bản Việt dịch hiện đại chỉ là phương tiện đọc, không biến chúng thành văn bản của Phật giáo Việt Nam.

Phan Văn Hùm trong Phật giáo triết học (1942) mô tả Thiền tông là tông do Đạt Ma truyền lại và xướng lên thuyết "bất lập văn tự"[2].

Đọc công án hôm nay để làm gì?

Gợi ý của Nhật Nguyệt: với người đọc hiện đại không tu tập theo Thiền tông, giá trị của công án nằm ở chỗ chúng là mẫu ghi chép về một phương pháp đào luyện nhận thức khác với phương pháp luận lý thông thường. Đọc để thấy cách một truyền thống xử lý giới hạn của ngôn ngữ, không phải để rút ra bài học đạo đức hay lời khuyên ứng xử. Việc gán cho công án những thông điệp về công việc, tình cảm hay tiền bạc là diễn giải của người đọc, không phải điều văn bản nói.

Vài điểm cần lưu ý khi tra cứu

  • Công án không có "đáp án đúng" để tra; các tuyển tập chỉ ghi lời bình của một vị thầy cụ thể, và lời bình ấy thuộc về vị thầy đó.
  • Vô môn quan và Bích nham lục không phải hai phiên bản của cùng một tập; chúng là hai tuyển tập độc lập, số tắc và cấu trúc khác nhau[1].
  • Các chữ như "Vô" trong tắc Triệu Châu là đối tượng hành trì, không phải một khẳng định triết học về hư vô[1].

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Công án trong Thiền tông là gì?

Công án là một câu chuyện, câu hỏi hoặc mẩu đối đáp cũ giữa thầy và trò Thiền tông, được ghi lại để hành giả quán xét. Chữ này vốn là thuật ngữ pháp lý nghĩa là "án công", Thiền tông mượn để chỉ những vụ án tinh thần mà người tu phải tự phá. Công án không nhằm kiểm tra kiến thức và không có đáp án cố định để học thuộc.

Vô môn quan và Bích nham lục khác nhau ở điểm nào?

Vô môn quan do thiền sư Vô Môn Huệ Khai biên soạn năm 1228, gồm 48 công án, mỗi tắc có lời bình và bài tụng. Bích nham lục gồm 100 công án do Tuyết Đậu Trọng Hiển tụng và Viên Ngộ Khắc Cần bình xướng. Bích nham lục dài hơn, phần bình xướng nhiều tầng hơn, và từng bị Đại Tuệ thiêu hủy rồi được khắc lại.

Tắc thứ nhất của Vô môn quan nói về điều gì?

Tắc mở đầu ghi việc một vị tăng hỏi thiền sư Triệu Châu rằng con chó có Phật tính hay không, Triệu Châu đáp "Vô" (không). Câu trả lời này đi ngược lại giáo lý quen thuộc rằng mọi chúng sinh đều có Phật tính, và chính sự nghịch lý ấy là chỗ hành giả phải làm việc. Huệ Khai bình rằng không được hiểu chữ Vô theo nghĩa hư vô hay theo nghĩa có và không.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefghijklVô Môn Huệ Khai (1228). Vô môn quan (無門關), Tựa và tắc 1 (Triệu Châu cẩu tử)佛語心為宗。無門為法門。既是無門。且作麼生透。
  2. ↑Phan Văn Hùm (1942). Phật giáo triết học. Hà Nội: Tân Việt, 1942, Trang 5, phần nói về các tông phái Phật giáo Trung HoaCòn có một tông, chủ trương không lập văn tự, gọi là Thiền tông.
  3. ↑ ab碧巖錄 (T2003), Viên Ngộ Khắc Cần, zh.wikisource.org
#CôngÁn#VôMônQuan#BíchNhamLục#ThiềnTông#PhậtGiáo#VôMônHuệKhai#TuyếtĐậu#TriệuChâu