Tri thức / Việt Nam

Phật giáo

Kinh Kim Cang và Tâm kinh nói gì, vì sao Thiền tông coi trọng hai bản kinh này

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Kinh Kim Cang và Tâm kinh nói gì, vì sao Thiền tông coi trọng hai bản kinh này

TL;DR: Kinh Kim Cang và Tâm kinh đều thuộc hệ Bát-nhã, dạy rằng mọi pháp đều không có tự tánh cố định và người tu không nên chấp vào hình tướng hay văn tự. Thiền tông coi trọng hai bản kinh này vì chúng khớp với chủ trương "bất lập văn tự, lấy tâm truyền tâm", nhưng cách đọc và mức độ nhấn mạnh khác nhau giữa các dòng thiền. Đây là văn bản của Hán tạng, được truyền sang Việt Nam qua nhiều thế kỷ, không phải sáng tác của Phật giáo Việt Nam.

Kinh Kim Cang và Tâm kinh là gì?

Kinh Kim Cang và Tâm kinh là hai bản kinh ngắn thuộc hệ Bát-nhã ba-la-mật-đa, tức nhóm văn bản Đại thừa bàn về trí tuệ soi thấy tính không của mọi hiện tượng. Kinh Kim Cang Bát-nhã ba-la-mật do Cưu-ma-la-thập dịch sang chữ Hán đời Dao Tần[3], còn Bát-nhã ba-la-mật-đa tâm kinh do Huyền Trang dịch đời Đường[1]. Cả hai đều nằm trong Hán tạng, được truyền sang Việt Nam theo dòng Phật giáo Bắc tông qua nhiều thế kỷ, không phải văn bản do Phật giáo Việt Nam sáng tác[1].

Tên gọi "Kim Cang" chỉ viên kim cương, ý nói trí tuệ Bát-nhã đủ sắc bén để cắt đứt mọi vọng tưởng chấp trước. "Tâm kinh" nghĩa là bản kinh cô đọng phần tinh yếu, chỉ khoảng hơn hai trăm chữ Hán nhưng gói trọn giáo lý tính không và con đường Bồ-tát.

Vì sao Thiền tông đặc biệt coi trọng hai bản kinh này?

Thiền tông coi trọng Kinh Kim Cang và Tâm kinh vì hai bản kinh này không xây dựng một hệ thống giáo lý phức tạp, mà trực tiếp phá chấp vào khái niệm, hình tướng và văn tự. Điều đó khớp với chủ trương "bất lập văn tự, lấy tâm truyền tâm" của Thiền tông. Trong Phật giáo triết học, Phan Văn Hùm (1942) ghi rằng Thiền tông do Đạt-ma truyền lại, chủ trương không lập văn tự nên không luận về thế giới hay nhân sinh, chỉ chủ ở sự giải thoát. Ông cũng nhấn mạnh rằng nếu lấy văn tự mà giải thích thật tướng thì dễ sa vào hiện tượng giới, không đạt được thật tướng[2].

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa "không lập văn tự" và "phủ nhận kinh điển". Tông Mật trong Thiền nguyên chư thuyên tập đô tự viết rằng nếu không lấy kinh luận quyền thật mà đối chiếu với các tông thiền sâu cạn thì không thể lấy giáo soi tâm, lấy tâm giải giáo[5]. Nghĩa là kinh điển vẫn được dùng như phương tiện soi chiếu, chỉ khác ở chỗ không được biến nó thành mục đích tự thân.

Kinh Kim Cang dạy gì về Bồ-tát và sự không chấp?

Mở đầu Kinh Kim Cang là một khung cảnh hết sức bình dị: tại khu lâm viên Kỳ thọ Cấp cô độc ở thành Xá-vệ, Đức Phật cùng một ngàn hai trăm năm mươi vị Tỳ-kheo trong đại chúng; khi đến giờ khất thực, Ngài đắp áo, mang bát đi vào thành khất thực, sau đó trở về thọ trai, thu dọn y bát, rửa chân, trải tọa cụ rồi ngồi[3]. Chi tiết này quan trọng vì nó cho thấy tính không trong Kim Cang không nằm ngoài sinh hoạt thường nhật, mà được nói ngay từ việc ăn, mặc, đi, đứng.

Phần cốt lõi của kinh bàn về Bồ-tát độ sinh mà không thấy có chúng sinh được độ. Nếu người tu còn giữ ý niệm "ta là Bồ-tát", "ta đang cứu người", thì đã rơi vào chấp ngã, chấp pháp. Kinh nhiều lần so sánh công đức bố thí bằng bảy báu với công đức thọ trì kinh này, dù chỉ bốn câu kệ, và nói phần sau hơn[3]. Một câu then chốt của kinh là "ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm" (應無所住而生其心), nghĩa là nên sinh tâm mà không trụ vào đâu[3].

Tâm kinh nói gì trong hơn hai trăm chữ?

Mở đầu Tâm kinh là câu chuyện Bồ-tát Quán Tự Tại, trong lúc thực hành sâu xa pháp Bát-nhã ba-la-mật, đã soi thấy năm uẩn đều không, vượt qua mọi khổ ách[1]. Đây là lời tuyên bố nền tảng: khổ không bị tiêu diệt bằng cách trốn tránh khổ, mà bằng cách thấy rõ tính không của năm uẩn.

Sau đó, kinh bảo với Xá-lợi Tử rằng tướng không của các pháp không sinh, không diệt, không nhơ, không sạch, không thêm, không bớt[1]. Kinh này từ đó dẫn ra một chuỗi phủ định: trong không chẳng có sắc, thọ, tưởng, hành, thức; chẳng có mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý; chẳng có sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp; chẳng có nhãn giới cho đến chẳng có ý thức giới; chẳng có vô minh, cũng chẳng có sự dứt hết vô minh; cho đến chẳng có lão tử, cũng chẳng có sự dứt hết lão tử; chẳng có Khổ, Tập, Diệt, Đạo; chẳng có trí năng cũng chẳng có đắc[1].

Điểm cần chú ý là Tâm kinh phủ định cả Tứ diệu đế và cả con đường tu tập, chứ không chỉ phủ định cái khổ. Đây là điều dễ bị hiểu sai thành hư vô chủ nghĩa. Thật ra, theo lời kinh tiếp theo: do không có sở đắc, nên Bồ-tát y cứ vào Bát-nhã ba-la-mật-đa mà tâm không bị chướng ngại; bởi vì không chướng ngại, nên không có sợ hãi, thoát khỏi phiền não mộng tưởng, chứng đạt Niết-bàn tuyệt đối[1]. Nghĩa là phủ định không dẫn tới hư vô, mà dẫn tới giải thoát.

Kinh kết bằng việc tán thán Bát-nhã ba-la-mật-đa là chú Đại thần, chú Đại minh, chú Vô thượng, chú không gì sánh bằng, có năng lực trừ tất cả khổ, chân thật bất hư, rồi nói chú: "Yết-đế, yết-đế, ba la yết-đế, ba la tăng yết-đế, Bồ-đề tát bà ha"[1]. Trần Trọng Kim (1958) chép bản của Huyền Trang ở Phụ lục II, gồm phần dịch âm Hán Việt và phần dịch nghĩa, và ghi rằng kinh có bảy bản dịch nhưng bản Huyền Trang thông hành hơn cả[1].

Vai trò của Kinh Kim Cang trong Pháp bảo đàn kinh và truyền thống Thiền tông

Theo Lục tổ đại sư Pháp bảo đàn kinh, Huệ Năng thuật lại chuyện khi còn đốn củi: một hôm gánh củi ra chợ, nghe khách đọc Kinh Kim Cang, ông kinh ngạc hỏi pháp ấy là gì và nhận từ ai; khách trả lời rằng Kinh Kim Cang ấy nhận từ Đại sư Hoằng Nhẫn tại Huỳnh Mai, thế là Huệ Năng xin phép mẹ lên đường tìm thầy[4]. Câu ông nghe được, theo bản Pháp bảo đàn kinh trên Wikisource, là "ưng vô sở trước nhi sinh kỳ tâm" (應無所著而生其心), còn Kinh Kim Cang bản Cưu-ma-la-thập chép "ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm" (應無所住而生其心)[3]. Đây là một trong những lý do lịch sử khiến Kinh Kim Cang gắn chặt với Thiền tông: nó là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới bước ngoặt của Lục tổ.

Cũng trong Pháp bảo đàn kinh, Huệ Năng giảng rằng hết thảy trí Bát-nhã đều do tự tánh sinh ra, chẳng từ ngoài vào; ông giải thích Bát-nhã nghĩa là trí tuệ, và Ba-la-mật nghĩa là đến bờ bên kia, tức lìa khỏi sinh diệt. Theo lời ông, ai mong nhập sâu vào Bát-nhã tam muội cần thực hành hạnh Bát-nhã, tụng trì Kinh Kim Cang Bát-nhã ắt sẽ kiến tánh; đồng thời ông khẳng định công đức kinh này là vô lượng vô biên[4]. Đây là chỗ trực tiếp nhất cho thấy Thiền tông không hề coi nhẹ Kinh Kim Cang, dù chủ trương không lập văn tự.

Các dòng thiền khác nhau có nhấn mạnh giống nhau không?

Không hoàn toàn giống nhau. Tông Mật, trong Thiền nguyên chư thuyên tập đô tự, ghi nhận rằng các tông thiền đương thời lập tông truyền pháp có chỗ trái ngược nhau[5]: có dòng lấy "không" làm gốc, có dòng lấy "tri" làm nguồn, có dòng nói tịch lặng mới chân, có dòng nói hành và tọa đều phải. Vì vậy, khi nói "Thiền tông coi trọng Kinh Kim Cang", cần hiểu đây là một khuynh hướng chung, không phải một quy định đồng nhất cho mọi chi phái.

Tiêu chíKinh Kim CangTâm kinh
Người dịch HánCưu-ma-la-thập, đời Dao TầnHuyền Trang, đời Đường
Độ dàiDài hơn, khoảng hơn năm ngàn chữ HánNgắn, khoảng hơn hai trăm chữ Hán
Cấu trúcĐối thoại giữa Phật và Tu-bồ-đềĐối thoại giữa Quán Tự Tại và Xá-lợi Tử
Trọng tâmBồ-tát độ sinh mà không chấp tướngTính không của năm uẩn và các pháp
Vai trò trong Thiền tôngKinh nền của Lục tổ, được khuyên trì tụngKinh tụng hàng ngày, phổ biến rộng

Vì sao hai bản kinh này dễ bị hiểu sai?

Cả hai bản kinh đều dùng ngôn ngữ phủ định mạnh, nên dễ bị đọc thành hư vô chủ nghĩa hoặc thành lời tuyên bố rằng đạo Phật phủ nhận đạo đức. Tâm kinh phủ định cả Khổ, Tập, Diệt, Đạo[1], nhưng ngay sau đó nói Bồ-tát nương Bát-nhã mà tâm không chướng ngại, không sợ hãi, đạt Niết-bàn tuyệt đối[1]. Nghĩa là phủ định ở đây là phá chấp vào khái niệm, không phải phá hủy đời sống đạo đức.

Một hiểu sai khác là cho rằng "không lập văn tự" có nghĩa là không cần đọc kinh. Phan Văn Hùm (1942) ghi rằng Thiền tông chủ trương "bất lập văn tự", không có luận về thế giới cùng nhân sinh, chỉ chủ ở sự giải thoát. Nhưng chính Pháp bảo đàn kinh lại dạy trì tụng Kinh Kim Cang để thấy tánh, và Thiền nguyên chư thuyên tập đô tự lại nói cần dùng giáo soi sáng tâm. Hai điều này không mâu thuẫn nếu hiểu "bất lập văn tự" là không chấp vào văn tự, chứ không phải không dùng văn tự.

Ảnh hưởng tại Việt Nam

Phật giáo đã vào nước ta từ rất sớm. Trong Phật giáo triết học, Phan Văn Hùm (1942) nhận xét rằng người Việt đã tiêm nhiễm Phật giáo lâu đời, đến mức nhiều người không đi chùa, không thờ Phật, không có ý thức rõ về Phật giáo mà vẫn mang tư tưởng Phật giáo, hoặc Tiểu thừa, hoặc Đại thừa. Ông cũng dẫn lại bài khảo của Trần Văn Giáp về Phật giáo ở xứ Annam từ khi mới truyền sang cho tới thế kỷ XIII, đăng trong Bulletin de l'École française d'Extrême-Orient năm 1932.

Trong bối cảnh đó, Kinh Kim Cang và Tâm kinh được tụng đọc phổ biến ở các chùa Bắc tông Việt Nam. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là văn bản Hán tạng được truyền qua trung gian Trung Hoa, không phải văn bản gốc của Phật giáo Việt Nam[1]. Việc phân biệt này quan trọng để không gán cho Phật giáo Việt Nam những gì thuộc truyền thống Đông Á.

Kết luận

Kinh Kim Cang và Tâm kinh không phải hai bản kinh cạnh tranh nhau, mà bổ sung cho nhau: Kim Cang dài, đi sâu vào hạnh Bồ-tát và sự không chấp tướng; Tâm kinh ngắn, cô đọng giáo lý tính không và con đường Bát-nhã. Thiền tông coi trọng cả hai vì chúng không xây dựng hệ thống khái niệm để bám vào, mà trực tiếp phá chấp. Tuy vậy, mức độ nhấn mạnh và cách đọc khác nhau giữa các dòng thiền, và giữa "không lập văn tự" với "dùng văn tự như phương tiện" là hai điều cần phân biệt rõ.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Kinh Kim Cang và Tâm kinh khác nhau ở điểm nào?

Kinh Kim Cang do Cưu-ma-la-thập dịch đời Dao Tần, dài hơn, xoay quanh đối thoại giữa Phật và Tu-bồ-đề về hạnh Bồ-tát độ sinh mà không chấp tướng. Tâm kinh do Huyền Trang dịch đời Đường, chỉ hơn hai trăm chữ Hán, xoay quanh đối thoại giữa Quán Tự Tại và Xá-lợi Tử về tính không của năm uẩn và các pháp. Cả hai đều thuộc hệ Bát-nhã.

Vì sao Thiền tông coi trọng Kinh Kim Cang?

Theo Lục tổ đại sư Pháp bảo đàn kinh, Huệ Năng nghe khách đọc Kinh Kim Cang ở chợ mà phát tâm đi tìm thầy, và sau này chính Huệ Năng dạy rằng trì tụng Kinh Kim Cang Bát-nhã tất sẽ thấy tánh. Vì vậy Kinh Kim Cang gắn với bước ngoặt của Lục tổ và với chủ trương lấy tâm truyền tâm của Thiền tông.

Tâm kinh có phủ nhận Tứ diệu đế không?

Tâm kinh nói "không có Khổ, Tập, Diệt, Đạo", nhưng ngay sau đó nói Bồ-tát nương Bát-nhã mà tâm không chướng ngại, không sợ hãi, đạt Niết-bàn tuyệt đối. Đây là cách phá chấp vào khái niệm, không phải phủ nhận con đường tu tập. Cần đọc toàn bộ kinh để tránh hiểu thành hư vô chủ nghĩa.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefghijkTrần Trọng Kim (1958). Phật giáo. Sài Gòn: Tân Việt, in lần thứ hai 1958, trang 24Quan Tự-tại Bồ-tát, khi thi-hành phép Bát-nhã Ba-la-mật-đa (Trí-tuệ độ) thấy rõ ngũ-uẩn đều không, đem tế-độ hết thảy những khổ ách.
  2. ↑Phan Văn Hùm (1942). Phật giáo triết học. Hà Nội: Tân Việt, 1942, trang 21Thiền tông do Đạt-Ma (Bôdhidharma) truyền lại. Nguyên buổi đầu nó thuộc về Không Bộ. Thiền tông xướng lên cái thuyết « bất lập văn tự ».
  3. ↑ abcdeCưu-ma-la-thập (dịch). Kim Cang Bát-nhã ba-la-mật kinh (金剛般若波羅蜜經), Wikisource tiếng Trung
  4. ↑ abHuệ Năng (truyền thống quy). Lục tổ đại sư Pháp bảo đàn kinh (六祖壇經), Hành do phẩm và Bát-nhã phẩm, Wikisource tiếng Trung
  5. ↑ abTông Mật (宗密). Thiền nguyên chư thuyên tập đô tự (禪源諸詮集都序), quyển 1, Wikisource tiếng Trung
#KinhKimCang#TâmKinh#BátNhã#ThiềnTông#PhậtGiáo#HuệNăng#PhápBảoĐànKinh