Tri thức / Việt Nam

Phật giáo

Thiền trong Phật giáo là gì và truyền vào Việt Nam khi nào?

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Thiền trong Phật giáo là gì và truyền vào Việt Nam khi nào?

TL;DR: Thiền trong Phật giáo vừa là phép tu tập định tâm (thiền định), vừa là một dòng truyền thừa riêng (Thiền tông). Ở Việt Nam, thiền đã có mặt từ khoảng đầu Công nguyên cùng các tăng sĩ Ấn Độ và Trung Á theo đường biển vào Giao Châu, rồi phát triển mạnh dưới thời Lý, Trần với các dòng Tì Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông và Trúc Lâm.

Thiền trong Phật giáo là gì?

Thiền trong Phật giáo được hiểu theo hai lớp nghĩa khác nhau. Lớp thứ nhất là thiền định, tức phép tu tập làm cho tâm lắng lại, buông dần những vọng tưởng, còn gọi là *jhāna* trong tiếng Pali hay *dhyāna* trong tiếng Phạn. Lớp thứ hai là Thiền tông, một dòng truyền thừa riêng lấy thiền làm pháp môn chính, cho rằng ai cũng có thể nhận ra bản tính của mình ngay nơi thân tâm này, không cần chờ đợi kiếp sau. Hai lớp nghĩa này không tách rời nhưng cũng không đồng nhất, và người mới tìm hiểu rất dễ lẫn.

Sách *Việt Nam phong tục* của Phan Kế Bính ghi lại cách hiểu dân gian đơn giản nhất về thiền: người tu hành ngồi nhắm mắt, quay mặt vào vách, dẹp hết lòng trần dục, không nghĩ ngợi gì, và phân biệt bốn bậc là Sơ thiền, Nhị thiền, Tam thiền, Tứ thiền. Đây là mô tả gần với tầng nghĩa thiền định trong kinh điển, đồng thời cũng phản ánh cách người Việt đầu thế kỷ 20 hiểu về thiền.

Nguồn gốc thiền định và bốn tầng thiền trong kinh điển là gì?

Thiền định xuất hiện trong Phật giáo từ rất sớm, gắn với con đường tu tập mà Đức Phật Thích Ca Mâu Ni tự thân thực hành trước khi thành đạo. Trong các bản kinh Pali, thiền định được mô tả như một chuỗi bốn tầng, mỗi tầng có những trạng thái tâm lý riêng mà người hành thiền đi qua theo thứ tự. Phan Kế Bính trong *Việt Nam phong tục* cũng kể bốn bậc ấy theo lối hiểu dân gian đầu thế kỷ XX: Sơ thiền là không còn lo lắng, Nhị thiền là không còn khổ não, Tam thiền là có niềm vui sướng nội tâm, Tứ thiền là vượt khỏi vòng luân hồi. Lối giải nghĩa này giản lược hơn kinh điển, nơi bốn tầng được tả bằng những trạng thái định tâm nối tiếp nhau.

Cần nói rõ: bốn tầng thiền này thuộc phạm trù giáo lý, là cách kinh điển phân loại trạng thái tâm trong khi hành thiền, không phải bốn cấp bậc hành chính hay bằng cấp ai đó có thể được phong. Người tu hành không "thi đỗ" lên tầng cao hơn, mà tự thân quán chiếu và nhận ra mình đang ở đâu.

Thiền tông khác gì với thiền định?

Thiền tông là một dòng phái Phật giáo hình thành ở Trung Quốc, lấy phép thiền làm cốt lõi chứ không lấy kinh điển làm trung tâm. Truyền thống thường quy cho Bồ Đề Đạt Ma, một vị tăng từ Ấn Độ sang Trung Quốc thế kỷ VI, là sơ tổ của Thiền tông Trung Hoa; nghiên cứu hiện đại không coi chuỗi truyền thừa này là đã được chứng minh bằng tư liệu đương thời, mà xem nó như một truyền thống quy tác giả. Điểm khác biệt căn bản giữa Thiền tông và các dòng phái khác là Thiền tông cho rằng người tu có thể kiến tính (nhận ra bản tính) ngay trong đời này, không phải trải qua nhiều kiếp tích lũy công đức.

Về mặt thực hành, Thiền tông dùng nhiều phương tiện khác nhau: ngồi thiền, quán công án, niệm hơi thở, hoặc im lặng quán chiếu. Nhưng tất cả đều hướng tới một mục đích: dừng lại dòng suy nghĩ miên man để tâm tự nhận ra chính nó. Cách diễn đạt này mang tính nội quán, khó kiểm chứng từ bên ngoài, nên cần phân biệt với các phép tu tập khác cũng có tên "thiền" nhưng mục đích khác.

Truyền vào Việt Nam khi nào?

Phật giáo truyền vào Việt Nam từ khoảng đầu Công nguyên, theo hai con đường chính: đường biển từ Ấn Độ và Trung Á vào Giao Châu, và đường bộ từ Trung Quốc xuống. Các tăng sĩ đi theo đường biển thường mang theo cả phép thiền định lẫn tư tưởng Đại thừa, và những trung tâm Phật giáo như Luy Lâu (nay thuộc Bắc Ninh) đã có mặt từ rất sớm. Đây là giai đoạn Phật giáo chưa phân chia thành các dòng phái rõ rệt như sau này, nên thiền định lúc đó là một phần trong sinh hoạt tu tập chung, chưa phải một dòng Thiền tông riêng.

Đến thế kỷ VI, dòng thiền Tì Ni Đa Lưu Chi (Vinitaruci) do một vị tăng Ấn Độ truyền sang được xem là dòng Thiền tông đầu tiên có ảnh hưởng rõ ở Việt Nam. Sau đó, vào khoảng thế kỷ IX, dòng Vô Ngôn Thông do một vị tăng Trung Quốc truyền sang tiếp tục phát triển. Đến thời Lý, Trần, thiền trở thành dòng tu được triều đình và giới quý tộc sùng thượng. Sách *Việt Nam phong tục* của Phan Kế Bính ghi nhận: từ đời Lý, Trần, nước ta sùng thượng đạo Phật, dựng chùa, xây tháp, tô tượng, đúc chuông, đặt ra tăng khoa, và dân gian dần bắt chước nhau lập chùa khắp nơi.

Một dấu mốc quan trọng khác là sự ra đời của dòng Trúc Lâm Yên Tử do vua Trần Nhân Tông sáng lập cuối thế kỷ XIII. Đây là dòng thiền mang bản sắc Việt rõ hơn cả, kết hợp tu tập với đời sống chính trị và văn hóa của đất nước. Từ đây, thiền không còn là chuyện riêng của các tăng sĩ Ấn Độ hay Trung Quốc, mà trở thành một phần của văn hóa Việt.

Bảng đối chiếu các dòng thiền chính ở Việt Nam có những dòng nào?

Dòng thiềnThời điểm du nhậpNgười truyềnĐặc điểm nổi bật
Tì Ni Đa Lưu ChiThế kỷ VIVinitaruci (Ấn Độ)Dòng Thiền tông đầu tiên có ảnh hưởng ở Giao Châu, thiên về kinh điển và thiền định
Vô Ngôn ThôngKhoảng thế kỷ IXVô Ngôn Thông (Trung Quốc)Phát triển mạnh thời Lý, nhấn mạnh "tâm tức Phật"
Thảo ĐườngThế kỷ XIThảo Đường (Trung Quốc)Do Lý Thánh Tông tiếp nhận, ảnh hưởng trong cung đình
Trúc Lâm Yên TửCuối thế kỷ XIIITrần Nhân TôngDòng thiền Việt Nam, gắn tu tập với đời sống quốc gia

Bảng này chỉ liệt kê những dòng có ảnh hưởng rõ trong sử liệu; ngoài ra còn nhiều dòng nhỏ khác ít được ghi chép lại.

Thiền trong đời sống Phật giáo Việt Nam hiện nay như thế nào?

Ngày nay, thiền không chỉ có trong chùa mà còn xuất hiện trong đời sống gia đình. Nghiên cứu của Trần Thị Lan Hương và Hoàng Thị Mỹ Nhị (2024) về thay đổi nhận thức và thực hành tín ngưỡng trong đại dịch Covid-19 ghi nhận: trong gia đình Phật giáo, các hoạt động chủ yếu là lễ Phật, tụng kinh, sám hối, ngồi thiền, tụng chú, nghe pháp thoại, đọc kinh sách Phật giáo, hát thiền ca; những hoạt động này diễn ra trong không gian gia đình và không gian mạng, mang tính cá nhân và tự nguyện[1]. Điều này cho thấy thiền đã bước ra khỏi khuôn viên chùa và trở thành một thực hành tâm linh cá nhân phổ biến hơn.

Một điểm đáng lưu ý là các hoạt động thiền trong gia đình thường không đòi hỏi nghi lễ phức tạp hay sự hiện diện của tăng sĩ. Người thực hành có thể ngồi thiền một mình, nghe pháp thoại qua mạng, hoặc tham gia các khóa thiền trực tuyến. Đây là sự thích nghi của Phật giáo Việt Nam với điều kiện xã hội thay đổi, đồng thời cũng đặt ra câu hỏi về việc giữ gìn truyền thống trong bối cảnh mới.

Những điểm cần lưu ý khi tìm hiểu về thiền là gì?

Khi tìm hiểu thiền trong Phật giáo, cần phân biệt rõ ba tầng: thiền định như một phép tu tập có trong hầu hết các dòng Phật giáo; Thiền tông như một dòng phái riêng lấy thiền làm cốt lõi; và các phép thực hành hiện đại mang tên "thiền" nhưng có mục đích khác, chẳng hạn giảm căng thẳng hay rèn luyện sức khỏe tinh thần. Ba tầng này có thể liên quan tới nhau nhưng không đồng nhất.

Cũng cần lưu ý rằng các tài liệu về lịch sử truyền thừa thiền thường mang tính truyền thống nhiều hơn là tư liệu lịch sử đương thời. Chẳng hạn, chuỗi truyền thừa từ Bồ Đề Đạt Ma tới các tổ sư Trung Hoa và Việt Nam được ghi lại trong các bộ sử thiền như *Thiền uyển tập anh*, nhưng nghiên cứu hiện đại thường xem đây là cách kể chuyện của truyền thống hơn là bản ghi sự kiện. Điều này không làm giảm giá trị tinh thần của thiền, nhưng giúp người đọc không nhầm lẫn giữa truyền thuyết và sử liệu.

Gợi ý của Nhật Nguyệt: nên bắt đầu tìm hiểu thiền từ đâu?

Nếu bạn muốn tìm hiểu thiền từ góc độ thực hành, hãy bắt đầu bằng việc ngồi yên vài phút mỗi ngày, chú ý hơi thở, không cố gắng ép tâm phải yên. Nếu bạn muốn tìm hiểu thiền từ góc độ học thuật, hãy đọc các bản dịch kinh Pali và các bộ sử thiền Việt Nam như *Thiền uyển tập anh* để thấy cách truyền thống kể lại lịch sử của chính mình. Không nên đồng nhất mọi phép thực hành mang tên "thiền" với nhau, vì mục đích và bối cảnh của chúng có thể rất khác.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Thiền trong Phật giáo có phải chỉ là ngồi nhắm mắt im lặng?

Không hẳn. Ngồi yên là một trong nhiều tư thế hành thiền, nhưng thiền định trong Phật giáo còn bao gồm quán hơi thở, quán thân, quán tâm, và trong Thiền tông có cả quán công án hay niệm Phật. Điều cốt lõi là làm cho tâm lắng lại và nhận ra bản tính, chứ không phải hình thức ngồi hay không ngồi.

Thiền tông truyền vào Việt Nam từ khi nào?

Dòng Thiền tông đầu tiên có ảnh hưởng rõ ở Việt Nam là dòng Tì Ni Đa Lưu Chi, do một vị tăng Ấn Độ truyền sang vào thế kỷ VI. Sau đó là dòng Vô Ngôn Thông khoảng thế kỷ IX, rồi dòng Trúc Lâm Yên Tử do Trần Nhân Tông sáng lập cuối thế kỷ XIII. Trước đó, thiền định đã có mặt từ khoảng đầu Công nguyên cùng các tăng sĩ theo đường biển vào Giao Châu.

Người không phải Phật tử có tập thiền được không?

Được. Nhiều người ngoài Phật giáo tập thiền để giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung, hoặc chăm sóc sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa thiền như một phép tu tập Phật giáo và thiền như một phương pháp rèn luyện tâm lý hiện đại, vì mục đích và bối cảnh của chúng khác nhau.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑Trần Thị Lan Hương và Hoàng Thị Mỹ Nhị (2024). Những thay đổi về nhận thức và thực hành tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam trong đại dịch Covid-19. Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 5 (243), 2024, tr. 32-54, trang 13Trong gia đình Phật giáo chủ yếu là các hoạt động: lễ Phật, tụng kinh, sám hối, ngồi thiền, tụng chú, nghe pháp thoại
#Thiền#PhậtGiáo#ThiềnTông#ThiềnĐịnh#PhậtGiáoViệtNam#TrúcLâmYênTử#ThiềnUyểnTậpAnh