
TL;DR: Phong tục tiếng Anh thường dịch là custom, chỉ cách ăn ở, cưới xin, tang ma đã thành thói quen lâu đời của một cộng đồng. Tập quán là usage, còn truyền thống là tradition; ba từ không thay thế cho nhau hoàn toàn. Từ vựng phong tục Việt gồm cưới hỏi, tang ma, lễ Tết, thờ cúng, đều có cách dịch tiếng Anh tương đối ổn định.
Phong tục tiếng Anh là gì?
Phong tục tiếng Anh thường được dịch là custom, chỉ cách ăn ở, cưới xin, tang ma, lễ Tết đã thành thói quen lâu đời của một cộng đồng. Từ này không bao hàm toàn bộ đời sống tín ngưỡng, mà nhấn vào tính lặp lại và tính bắt buộc trong một nhóm người.
Phan Kế Bính, trong sách *Việt Nam phong tục* (soạn trên Đông Dương tạp chí 1913-1914, in thành sách 1915), mở đầu bằng định nghĩa: mỗi nước có phong tục riêng, tục hình thành hoặc do một người khởi xướng rồi người khác bắt chước thành thói quen, hoặc do phong thổ, chính trị, giáo dục trong nước mà thành, hoặc do phong trào từ bên ngoài tràn vào rồi dần tiêm nhiễm[1]. Cách định nghĩa này gần với nghĩa của *custom* trong tiếng Anh: một hành vi xã hội được lặp lại và được cộng đồng xem là khuôn mẫu.
Cần phân biệt ba từ hay bị dùng lẫn: custom, usage, tradition. *Custom* là phong tục, có tính ràng buộc xã hội tương đối mạnh. *Usage* là tập quán, thiên về thói quen, ít tính ràng buộc hơn. *Tradition* là truyền thống, nhấn vào tính truyền từ đời này sang đời khác, có thể gồm cả phong tục lẫn tín ngưỡng và kỹ thuật. Trong nhiều ngữ cảnh ba từ này chồng lấn, nhưng khi dịch văn bản về phong tục Việt thì nên giữ phân biệt để tránh làm mờ nghĩa.
Custom, usage và tradition khác nhau như thế nào?
Ba từ này khác nhau ở ba điểm: mức ràng buộc, phạm vi, và chiều thời gian.
| Từ tiếng Anh | Nghĩa Việt thường dùng | Mức ràng buộc | Phạm vi | Chiều thời gian |
|---|---|---|---|---|
| custom | phong tục | Mạnh, vi phạm bị chê cười hoặc bị phạt | Cách ăn ở, cưới xin, tang ma, lễ Tết | Lặp lại trong hiện tại, gốc ở quá khứ |
| usage | tập quán | Nhẹ, chủ yếu là thói quen | Cách nói năng, cách làm việc | Không nhất thiết truyền qua nhiều đời |
| tradition | truyền thống | Trung bình đến mạnh | Gồm phong tục, tín ngưỡng, kỹ thuật, nghệ thuật | Truyền từ đời này sang đời khác |
Một số từ điển học thuật còn dùng *folkway* cho phong tục dân gian, và *mores* cho những phong tục mang tính đạo đức mạnh. Hai từ này ít gặp trong văn bản phổ thông, nhưng hữu ích khi viết luận về xã hội học.
Từ vựng phong tục Việt dịch sang tiếng Anh
Bảng dưới đây gồm những mục từ phổ biến trong sách *Việt Nam phong tục* và trong đời sống hằng ngày, kèm cách dịch tiếng Anh tương đối ổn định.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| phong tục | custom | Từ chung, bao quát nhất |
| tập quán | usage, habit | Nhấn vào thói quen |
| truyền thống | tradition | Nhấn vào tính truyền đời |
| lễ Tết | Tet festival, Lunar New Year festival | Tết Nguyên Đán |
| cưới hỏi | wedding, marriage custom | Gồm ăn hỏi và cưới |
| ăn hỏi | betrothal ceremony | Lễ đính hôn |
| dạm ngõ | matchmaking visit | Lễ xem mặt, thăm nhà |
| tang ma | funeral, mourning | Gồm tang lễ và để tang |
| để tang | mourning period | Thời gian để tang |
| cải táng | reburial | Cải táng sau khi đoạn tang |
| thờ cúng | ancestor worship, cult of ancestors | Thờ tổ tiên |
| giỗ | death anniversary, memorial day | Ngày giỗ |
| từ đường | family temple, ancestral hall | Nhà thờ họ |
| hương hỏa | ancestral inheritance | Phần ruộng hương hỏa |
| đình làng | communal house | Nơi thờ Thành hoàng |
| hội làng | village festival | Lễ hội của làng |
| bách hí | folk games, village games | Trò vui trong hội làng |
| hát bội | classical opera, tuồng | Loại hát cổ |
| hát tuồng | classical opera | Hát nghiêm chỉnh, ít tán nhảm |
| thầy lang | traditional healer, herbalist | Người làm thuốc |
| thuốc nam | Southern medicine, Vietnamese herbal medicine | Thuốc cây cỏ Việt |
| thuốc bắc | Northern medicine, Chinese herbal medicine | Thuốc nhập từ Trung Quốc |
| bói | divination | Nói chung |
| bốc phệ | hexagram divination | Bói bằng quẻ Dịch |
Phong tục trong sách Việt Nam phong tục gồm những nhóm nào?
Phan Kế Bính chia sách thành các nhóm: phong tục trong gia đình, phong tục hương đảng, phong tục xã hội. Nhóm gia đình gồm cha mẹ với con cái, anh em, chị em dâu, anh em rể, vợ chồng, tang ma, cải táng[1]. Nhóm hương đảng gồm đình làng, hội làng, bách hí, hát bội, hát tuồng, trò quỷ thuật[1]. Nhóm xã hội gồm thuốc men, thầy lang, bói toán, bốc phệ[1].
Cách chia này cho thấy phong tục không chỉ là lễ nghi, mà còn gồm cả cách chữa bệnh, cách chơi, cách cư xử trong nhà. Khi dịch sang tiếng Anh, nên giữ nguyên cấu trúc nhóm này để người đọc nước ngoài hiểu phong tục Việt là một hệ thống nhiều tầng, không phải một danh sách lễ nghi rời rạc.
Vì sao phải phân biệt phong tục với tín ngưỡng và tôn giáo?
Nhà nhân học Bronislaw Malinowski, trong chương *Magic, Science and Religion* (1925), lưu ý rằng trong các tín ngưỡng và thực hành nguyên thủy, rất khó nói điều gì là tôn giáo, điều gì không; càng về sau, tôn giáo càng tách ra thành lĩnh vực riêng, dù nó vẫn chạm tới mọi mặt đời sống theo cách khác với khoa học hay phong tục xã hội[2]. Ông cho rằng chính vì sự lẫn lộn ấy mà càng cần phải cố phân biệt tôn giáo với khoa học, ma thuật và phong tục xã hội[2].
Áp dụng vào tiếng Việt: *phong tục* là lớp vỏ xã hội, *tín ngưỡng* là lớp niềm tin, *tôn giáo* là lớp có tổ chức và giáo lý. Một đám cưới có thể gồm cả ba lớp: nghi thức cưới là phong tục, cúng tổ tiên là tín ngưỡng, còn nếu có nghi thức tôn giáo thì đó là lớp thứ ba. Khi dịch sang tiếng Anh, cần chọn từ theo đúng lớp đang nói tới, tránh dùng *religion* cho mọi thứ.
Một số từ vựng phong tục Việt khó dịch sang tiếng Anh là gì?
Một số từ không có tương đương tiếng Anh một đối một, phải dịch bằng cụm từ hoặc dùng từ gốc Việt kèm chú thích.
- Hương hỏa: không chỉ là hương và lửa, mà là phần ruộng đất dành cho người thừa tự lo việc cúng giỗ. Tiếng Anh thường dịch là *ancestral inheritance* hoặc *inheritance for ancestor worship*.
- Cải táng: tục cải táng sau khi đoạn tang, nhặt xương xếp vào tiểu sành rồi chôn lại. Tiếng Anh dùng *reburial* hoặc *secondary burial*.
- Bách hí: chỉ chung các trò vui trong hội làng, có treo giải thưởng. Tiếng Anh dùng *folk games* hoặc *village games*.
- Bốc phệ: bói bằng quẻ Dịch. Tiếng Anh dùng *hexagram divination* hoặc *I Ching divination*.
- Thầy lang: người làm thuốc theo phương pháp cổ truyền. Tiếng Anh dùng *traditional healer* hoặc *herbalist*.
Có nên dịch sát từng chữ không?
Không nên. Nhiều cụm từ phong tục Việt nếu dịch sát từng chữ sẽ mất nghĩa. Ví dụ *ăn hỏi* không phải là "eat and ask", mà là lễ đính hôn. *Dạm ngõ* không phải là "asking the alley", mà là lễ thăm nhà trước khi hỏi. *Giỗ* không phải là "death anniversary" theo nghĩa thông thường, mà là ngày tưởng niệm người đã mất, có cúng và mời họ hàng.
Cách dịch tốt nhất là dịch theo chức năng của phong tục, rồi chú thích thêm nếu cần. Ví dụ: *dạm ngõ (a matchmaking visit, the first formal meeting between the two families before betrothal)*. Cách này giữ được nghĩa mà vẫn đọc được.
Từ vựng phong tục theo nhóm chủ đề
Nhóm cưới hỏi
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| dạm ngõ | matchmaking visit |
| ăn hỏi | betrothal ceremony |
| đám cưới | wedding |
| lễ gia tiên | ancestor ceremony |
| rước dâu | bride procession |
| lại mặt | return visit after wedding |
Nhóm tang ma
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| tang lễ | funeral |
| để tang | mourning period |
| đoạn tang | end of mourning |
| cải táng | reburial |
| giỗ | death anniversary |
| cáo từ đường | ceremony announcing to the ancestral hall |
Nhóm lễ Tết và thờ cúng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Tết Nguyên Đán | Lunar New Year, Tet |
| Tết Trung Thu | Mid-Autumn Festival |
| Tết Trùng Cửu | Double Ninth Festival |
| thờ cúng tổ tiên | ancestor worship |
| từ đường | family temple, ancestral hall |
| đình làng | communal house |
| hội làng | village festival |
| giỗ tổ Hùng Vương | Hùng Kings Commemoration Day |
Nhóm lễ Tết có nhiều tên gọi khác nhau. Tết Trùng Cửu còn gọi Tết Trùng Dương, Tết hoa cúc. Tết Trung Thu còn gọi Tết thiếu nhi, Tết trông trăng. Tết Nguyên Đán còn gọi Tết cả, Tết ta. Khi dịch sang tiếng Anh, nên dùng tên phổ biến nhất rồi chú thích thêm các tên khác nếu cần.
Lưu ý khi dùng từ vựng phong tục trong văn bản tiếng Anh
Khi viết về phong tục Việt bằng tiếng Anh, nên giữ tên Việt cho những phong tục không có tương đương, rồi chú thích một lần. Ví dụ: *hương hỏa (ancestral inheritance)*, *cải táng (reburial)*. Cách này giúp người đọc nước ngoài tra cứu được, mà không làm mất tên gốc.
Không nên dùng từ Hán Việt phiên âm sang bính âm Trung Quốc cho những khái niệm đã thành quen trong tiếng Việt. Ví dụ không nên viết *Jisi* cho *tế tự*, mà nên viết *tế tự (ancestral ceremony)*. Người đọc tiếng Anh tìm bằng *tế tự* hoặc *ancestral ceremony*, không tìm bằng bính âm.
Phong tục và tập quán khác nhau ở chỗ nào?
Phong tục có tính ràng buộc xã hội mạnh hơn tập quán. Vi phạm phong tục có thể bị chê cười, bị xa lánh, hoặc bị phạt theo lệ làng. Vi phạm tập quán thường chỉ bị coi là khác người. Trong tiếng Anh, *custom* gần với phong tục, *usage* gần với tập quán. Một số nhà xã hội học còn phân biệt *folkways* (phong tục dân gian, nhẹ) và *mores* (phong tục đạo đức, nặng), nhưng hai từ này ít dùng trong văn bản phổ thông.
Trong sách *Việt Nam phong tục*, Phan Kế Bính cũng phân biệt tục hay và tục dở. Ông viết rằng trong các tục ấy có tục hay, có tục dở, nhưng vì tai mắt người đã quen, lòng người đã tín dùng, nên dù biết là dở cũng không sao đổi ngay được[1]. Cách nhìn này cho thấy phong tục không phải là bất biến, mà có thể cải biến dần.
Phong tục, tập quán và truyền thống trong tiếng Anh là gì?
Phong tục tiếng Anh là *custom*. Tập quán là *usage*. Truyền thống là *tradition*. Ba từ này không thay thế cho nhau hoàn toàn. Từ vựng phong tục Việt gồm nhiều nhóm: cưới hỏi, tang ma, lễ Tết, thờ cúng, hội làng, y học cổ truyền, bói toán. Khi dịch sang tiếng Anh, nên dịch theo chức năng, giữ tên Việt cho những phong tục không có tương đương, và chú thích một lần.