Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Mai Hoa Dịch Số là gì, có thật do Thiệu Ung viết không?

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Mai Hoa Dịch Số là gì, có thật do Thiệu Ung viết không?

TL;DR: Mai Hoa Dịch Số (梅花易數) là một lối bói Kinh Dịch lấy quẻ từ ngoại cảnh, âm thanh, con số, thời điểm thay vì gieo tiền hay cỏ thi. Truyền thống thường quy sách này cho Thiệu Ung (邵雍, 1011-1077), nhưng đó là truyền thống quy tác giả, chưa có chứng cứ xác nhận: truyện Thiệu Ung trong Tống sử không kể sách này trong trước tác của ông, và chính bài tựa của sách viết rằng người đời sau truyền nhau rồi mới đặt tên Quan mai số.

Mai Hoa Dịch Số là gì?

Mai Hoa Dịch Số là một phương pháp bói dựa trên Kinh Dịch, trong đó quẻ được lập từ ngoại cảnh quan sát được, chứ không gieo tiền hay dùng cỏ thi. Sách kể rằng Thiệu Ung (1011-1077) một hôm ngắm hoa mai, thấy hai con chim sẻ giành nhau cành hoa rồi rơi xuống đất, bèn lấy số của năm, tháng, ngày, giờ lúc ấy để lập quẻ, và đoán rằng tối hôm sau sẽ có cô gái tới bẻ hoa, bị người giữ vườn đuổi, ngã bị thương ở đùi. Tên "Mai Hoa" (梅花, hoa mai) ra từ giai thoại ấy.

Điểm cốt lõi của phái này nằm ở câu sách đặt vào miệng Thiệu Ung khi được hỏi hoa nở có số không: "mạc bất hữu số" (莫不有數, không gì là không có số). Mọi vật, mọi tiếng, mọi con số, mọi thời khắc đều lập được quẻ. Người lập quẻ không cần vật phẩm bói toán, chỉ cần nắm được quy tắc chia số thành quái, thành hào động, rồi luận theo quan hệ ngũ hành giữa thể và dụng. Sách Mai Hoa Dịch Số bản Hán văn mở đầu phần "觀梅數訣序" bằng câu: "嗟呼,《易》豈易言哉!蓋《易》之為書,至精微,至玄妙。然數者,不外乎易理也。" (Than ôi, Kinh Dịch há dễ nói sao! Kinh Dịch là sách rất tinh vi, rất huyền diệu. Nhưng số thì không ra ngoài lẽ Dịch.)[1]

Mai Hoa Dịch Số có thật do Thiệu Ung viết không?

Truyền thống quy cho Thiệu Ung, nhưng đây là truyền thống quy tác giả, chưa có chứng cứ xác nhận. Trần Trọng Kim trong sách Nho giáo (1930) khi bàn về tượng số học đời Tống có nói: "Cái học tượng số phát ra từ Trần Đoàn rồi đến Thiệu Ung mới thành lập", và liệt kê các sách của Thiệu Ung "truyền ở đời" gồm Hoàng cực kinh thế, Tiên thiên đồ, Ngư tiều vấn đối, Vô danh công truyện. Mai Hoa Dịch Số không nằm trong danh sách ấy.

Điều này không chứng minh Thiệu Ung không viết Mai Hoa Dịch Số, vì danh sách của Trần Trọng Kim chỉ ghi những sách "có truyền ở đời" mà ông biết. Nhưng nó cho thấy: vào thập niên 1930, một học giả Việt Nam viết về Nho giáo và tượng số học vẫn không hề nhắc Mai Hoa Dịch Số như tác phẩm của Thiệu Ung. Truyện Thiệu Ung trong Tống sử, chép kèm ở cuối bản Wikisource, cũng chỉ kể sách của ông là Hoàng cực kinh thế, Quan vật nội ngoại thiên, Ngư tiều vấn đối và tập thơ Y Xuyên kích nhưỡng tập[1].

Chính bản Hán văn cũng không tự nhận là do Thiệu Ung chấp bút. Bài tựa ở đầu bản Wikisource kể chuyện ông được một cuốn sách, rồi xem hoa mai mà đoán, và viết "hậu thế tương truyền, toại danh Quan mai số" (後世相傳,遂名《觀梅數》): người đời sau truyền nhau rồi mới đặt tên. Các quẻ ví dụ đều gọi ông ở ngôi thứ ba là "Khang Tiết tiên sinh". Phần phụ lục dẫn lời Quý Bản đời Minh rằng Mai hoa số còn có tên Quan mai số, vốn đề là "Khang Tiết Mai hoa số". Tống sử thì nhận xét rằng người đương thời hay nhặt việc đã xảy ra rồi bảo Thiệu Ung từng nói trước, còn ông thì chưa hẳn đã như vậy[1].

Cơ chế lập quẻ của Mai Hoa Dịch Số là gì?

Sách Mai Hoa Dịch Số dạy nhiều cách lập quẻ, tất cả đều dựa trên việc chuyển sự vật sang số, rồi chia số theo các quy tắc cố định. Ba cách chính:

  • Lấy số theo thời điểm: dùng năm, tháng, ngày, giờ theo âm lịch, chia thành thượng quái, hạ quái và hào động.
  • Lấy số theo vật: đếm số vật quan sát được, ví dụ đếm số chim, số tiếng gõ cửa, số người đi qua.
  • Lấy số theo âm thanh hoặc chữ: đếm số tiếng, số nét chữ, rồi chia quái.

Sau khi có quẻ, người luận xác định "thể" và "dụng": trong hai quái, quái không có hào động là thể, quái có hào động là dụng; thể là mình, dụng là việc. Quan hệ ngũ hành giữa thể và dụng quyết định cát hung. Sách viết: thể khắc dụng thì mọi việc tốt, dụng khắc thể thì mọi việc xấu; thể sinh dụng thì có hao mất, dụng sinh thể thì có thêm lợi; thể dụng tỷ hòa thì trăm việc thuận.

Sách cũng có phần "八卦萬物屬類" (Bát quái vạn vật thuộc loại) phân loại sự vật theo tám quái. Ví dụ với quái Ly: "靜物:火、書、文、甲胄、干戈... 數目:三、二、七。方道:南。五色:赤、紫、紅。五味:苦。" (Vật tĩnh: lửa, sách, văn, giáp trụ, can qua... Số: 3, 2, 7. Phương: Nam. Ngũ sắc: đỏ, tía, hồng. Ngũ vị: đắng.)[2] Với quái Cấn: "人物:少男、閒人、山中人。人事:阻隔、守靜、進退不決、反背、止住、不見。" (Nhân vật: thiếu nam, người nhàn, người trong núi. Nhân sự: trở ngại, giữ yên, tiến thoái không quyết, quay lưng, dừng lại, không thấy.)[2]

Bảng đối chiếu tám quái theo phần "Bát quái vạn vật thuộc loại" gồm những gì?

QuáiSốPhươngThời tựNhân vật, nhân sự
Càn1Tây BắcThu, lúc giao tháng 9 và tháng 10Vua, cha, người lớn tuổi; cứng mạnh, quả quyết
Đoài2TâyThu, tháng 8Thiếu nữ, thiếp; vui vẻ, miệng lưỡi
Ly3NamHạ, tháng 5Trung nữ, văn nhân; văn thư, thông minh tài học
Chấn4ĐôngXuânTrưởng nam; khởi động, giận, kinh hãi
Tốn5Đông NamLúc giao xuân hạTrưởng nữ, tú sĩ; mềm mỏng, tiến thoái không quyết
Khảm6BắcĐông, tháng 11Trung nam, người sông nước; hiểm hãm
Cấn7Đông BắcLúc giao đông xuân, tháng 12Thiếu nam, người nhàn; ngăn trở, dừng lại
Khôn8Tây NamCác tháng Thìn, Tuất, Sửu, MùiMẹ già, nông phu; nhu thuận, keo kiệt

Cột số lấy ở mục "Chu Dịch quái số" đầu quyển một, các cột còn lại rút từ mục "Bát quái vạn vật thuộc loại" của bản Hán văn[2]. Chính sách cũng dặn ở cuối mục: "右萬物之象,庶事之多不止於此。占者宜各以其類而推之耳。" (Tượng vạn vật ở trên, sự việc nhiều không chỉ có thế. Người xem nên tùy loại mà suy ra.)[2]

Mai Hoa Dịch Số khác gì với các lối bói Dịch khác?

Điểm khác biệt căn bản là không dùng vật phẩm bói toán. Các lối bói Dịch cổ điển như bói cỏ thi (thệ) hay gieo ba đồng tiền đều cần thao tác vật lý để sinh quẻ ngẫu nhiên. Mai Hoa Dịch Số thì lấy bất kỳ sự việc nào đang xảy ra làm dữ liệu lập quẻ, biến toàn bộ thế giới quanh người bói thành "đồ bói".

Điểm khác biệt thứ hai là nhấn vào quẻ thể và quẻ dụng. Trong Bát Tự và Tử Vi, luận đoán dựa trên hệ thống sao và can chi cố định theo ngày sinh. Trong Mai Hoa Dịch Số, mỗi lần bói cho một câu hỏi cụ thể, và kết quả phụ thuộc vào thời điểm đặt câu hỏi. Vì vậy cùng một người hỏi cùng một việc nhưng ở hai thời điểm khác nhau có thể ra hai quẻ khác nhau.

Điểm khác biệt thứ ba là nhấn vào quái khí và mùa. Sách Mai Hoa Dịch Số dạy rằng một quái có thể tốt vào mùa này nhưng xấu vào mùa khác, tùy theo ngũ hành của quái so với ngũ hành của mùa. Ví dụ quái Ly thuộc hỏa, gặp mùa hạ thì vượng, gặp mùa đông thì suy.

Các trường hợp luận đoán cụ thể trong sách là gì?

Sách Mai Hoa Dịch Số có phần "變卦式八則" (tám quy tắc biến quái) đưa ra các ví dụ. Ví dụ đầu, cũng chính là quẻ của chuyện xem hoa mai, là quẻ Trạch Hỏa Cách, thể là kim, hỗ quái là Tốn mộc, biến thành Trạch Sơn Hàm. Sách luận: "離卦初爻,陽動變陰,變艮卦兌金,為少女,離火克之。巽為股,乾金克之,曰:傷股。得艮土生,入兌金,斷曰:不至於死。" (Quái Ly hào sơ, dương động biến âm, biến thành quái Cấn, Đoài kim là thiếu nữ, Ly hỏa khắc. Tốn là đùi, Càn kim khắc, gọi là: thương đùi. Được Cấn thổ sinh, nhập Đoài kim, đoán rằng: không đến mức chết.)[3]

Đoạn luận này cho thấy cách làm việc của phái: chia quẻ thành thể và dụng, xét quan hệ ngũ hành, xét hỗ quái (quái ẩn bên trong), xét biến quái (quái sau khi hào động), rồi kết hợp các tượng (đùi, thiếu nữ, vàng...) để đưa ra phán đoán. Kết quả cuối cùng là một phán đoán có mức độ ("không đến mức chết"), chứ không phải một lời khẳng định tuyệt đối.

Những điểm cần thận trọng khi đọc Mai Hoa Dịch Số là gì?

Thứ nhất, tác quyền của sách chưa được xác lập. Truyền thống quy cho Thiệu Ung, nhưng cả Tống sử lẫn danh mục của Trần Trọng Kim đều không kể sách này trong trước tác của ông. Người đọc nên xem đây là sách mang tên Thiệu Ung theo truyền thống, chưa phải tác phẩm đã xác thực của ông.

Thứ hai, các bản lưu hành hiện nay có nhiều dị bản, thêm bớt qua các thời kỳ. Khi đọc một bản cụ thể, nên ghi rõ bản ấy là bản nào, in năm nào, do ai biên tập, thay vì nói chung "sách Mai Hoa Dịch Số".

Thứ ba, các ví dụ luận đoán trong sách được viết sau khi biết kết quả. Đây là đặc điểm chung của nhiều sách bói cổ: ví dụ được chọn lọc để minh họa phương pháp, không phải bằng chứng thống kê cho hiệu lực của phương pháp. Người đọc nên phân biệt giữa "cách luận" và "chứng minh hiệu lực".

Gợi ý của Nhật Nguyệt

Mai Hoa Dịch Số là một nhánh thú vị của Kinh Dịch, đáng đọc để hiểu cách người xưa quan sát thế giới và chuyển quan sát ấy thành hệ thống ký hiệu. Nhưng người đọc hôm nay nên tiếp cận nó như một truyền thống diễn giải văn hóa, không phải một công cụ dự đoán có cơ sở khoa học. Nếu muốn tìm hiểu, nên bắt đầu từ bản Hán văn gốc (có thể tra trên Wikisource) để đối chiếu với các bản dịch và bản diễn giải hiện hành, tránh chỉ đọc một bản dịch mà coi đó là nguyên bản. Và hãy nhớ rằng: dù gán cho Thiệu Ung hay không, giá trị của sách nằm ở cách tư duy hệ thống hóa, chứ không nằm ở tên tác giả.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Mai Hoa Dịch Số có phải do Thiệu Ung viết không?

Truyền thống thường quy sách này cho Thiệu Ung (1011-1077), nhưng đây là truyền thống quy tác giả, chưa có chứng cứ xác nhận. Trần Trọng Kim trong sách Nho giáo (1930) khi liệt kê các sách của Thiệu Ung "truyền ở đời" chỉ ghi Hoàng cực kinh thế, Tiên thiên đồ, Ngư tiều vấn đối, Vô danh công truyện, không nhắc Mai Hoa Dịch Số. Truyện Thiệu Ung trong Tống sử cũng không kể sách này, và bài tựa của sách viết rằng người đời sau truyền nhau rồi mới đặt tên Quan mai số.

Mai Hoa Dịch Số khác gì với bói cỏ thi hay gieo đồng tiền?

Điểm khác biệt căn bản là Mai Hoa Dịch Số không dùng vật phẩm bói toán. Người lập quẻ lấy số từ ngoại cảnh quan sát được: thời điểm, số vật, số tiếng, số nét chữ. Sau đó chia số thành thượng quái, hạ quái và hào động, rồi luận theo quan hệ ngũ hành giữa thể và dụng. Các lối bói cỏ thi hay gieo đồng tiền thì cần thao tác vật lý để sinh quẻ ngẫu nhiên.

Thể và dụng trong Mai Hoa Dịch Số là gì?

Theo sách, trong hai quái của quẻ, quái không có hào động là thể, quái có hào động là dụng; thể là mình, dụng là việc. Sách viết thể khắc dụng thì mọi việc tốt, dụng khắc thể thì mọi việc xấu, thể sinh dụng thì hao mất, dụng sinh thể thì thêm lợi, thể dụng tỷ hòa thì thuận. Đây là quy ước của phái, không phải quy luật đã được kiểm chứng.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcThiệu Ung (truyền thống quy) (không rõ năm). Mai Hoa Dịch số (梅花易數), quyển 3, mục 觀梅數訣序嗟呼,《易》豈易言哉!蓋《易》之為書,至精微,至玄妙。然數者,不外乎易理也。
  2. ↑ abcdThiệu Ung (truyền thống quy) (không rõ năm). Mai Hoa Dịch số (梅花易數), quyển 3, mục 八卦萬物類占, phần quái Ly靜物:火、書、文、甲胄、干戈、槁衣、乾燥之物、赤色之物。 動物:雉、龜、鱉、蟹、螺、蚌。
  3. ↑Thiệu Ung (truyền thống quy) (không rõ năm). Mai Hoa Dịch số (梅花易數), quyển 3, mục 變卦式八則澤火革體金,互巽木變澤山鹹 離卦初爻,陽動變陰,變艮卦兌金,為少女,離火克之。

Đọc thêm

#MaiHoaDịchSố#ThiệuUng#KinhDịch#BóiDịch#TượngSốHọc#QuẻThểQuẻDụng#VạnVậtGiaiSố