Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương

Bát Tự

Tàng can là gì, mỗi địa chi chứa những can nào, và vì sao một chữ chi thường nặng hơn một chữ can?

Chia sẻ:
Tàng can là gì, mỗi địa chi chứa những can nào, và vì sao một chữ chi thường nặng hơn một chữ can?
TL;DR: Tàng can là những thiên can nằm ẩn bên trong mỗi địa chi, xếp theo ba tầng: bản khí (khí chính), trung khí và dư khí. Một chữ chi thường có sức nặng hơn một chữ can lộ vì địa chi là gốc rễ, là nơi chứa khí của cả mùa, còn thiên can chỉ là phần hiện ra bên trên. Các sách cổ không hoàn toàn thống nhất về tàng can của một số chi như Dần, Tỵ, Ngọ, nên bảng dưới đây ghi rõ chỗ khác nhau thay vì chọn một đáp án duy nhất.

Tàng can là gì?

Tàng can (còn gọi là nhân nguyên, địa chi tàng thiên can) là những thiên can nằm ẩn bên trong mỗi địa chi. Mỗi địa chi không phải một hành thuần nhất mà là một tổ hợp khí, trong đó có một hành chủ đạo gọi là bản khí, và một hoặc hai hành phụ gọi là trung khí và dư khí. Khi luận Bát Tự, người học không thể chỉ nhìn bốn chữ can trên thiên can mà phải mở từng địa chi ra để xem bên trong nó có gì, vì phần lớn sức mạnh thật của một hành nằm ở tầng ẩn này.

Tàng can: các thiên can ẩn trong mỗi địa chi, bản khí đứng đầu.
Tàng can: các thiên can ẩn trong mỗi địa chi, bản khí đứng đầu.

Cách hiểu phổ biến trong các sách Tử Bình là mỗi địa chi được ví như một kho chứa, thiên can lộ ra bên trên chỉ là phần đã bày ra. Nếu một can được lộ mà không có chi nào chống đỡ, nó vẫn có thể bị coi là hư phù, tức có mặt mà không có rễ. Ngược lại, một can không lộ nhưng nằm trong chi vẫn có thể phát tác khi gặp đại vận hoặc lưu niên khơi đúng chữ đó.

Vì sao gọi là bản khí, trung khí, dư khí?

Ba tầng này phản ánh mức độ mạnh yếu của từng can trong lòng chi. Bản khí là hành chủ đạo, chiếm phần lớn khí lực. Trung khí là hành phụ, thường đến từ giai đoạn tiếp theo trong vòng Trường Sinh của hành đó. Dư khí là phần còn sót lại của hành trước, hoặc phần khí mộ khố đọng lại. Trong thực hành, thứ tự ưu tiên khi xét cách cục thường là: bản khí lộ trước, rồi mới đến trung khí, dư khí, cuối cùng mới xét đến hành đang vượng trong cục.

Bảng tàng can của 12 địa chi

Bảng dưới đây trình bày tàng can theo quy ước phổ biến nhất trong các sách Tử Bình Việt Nam và Trung Quốc. Cột "Âm dương" ghi theo chính can đó, ví dụ Giáp là dương mộc, Ất là âm mộc.

Địa chiBản khíTrung khíDư khí
TýQuý (âm thủy)không cókhông có
SửuKỷ (âm thổ)Quý (âm thủy)Tân (âm kim)
DầnGiáp (dương mộc)Bính (dương hỏa)Mậu (dương thổ)
MãoẤt (âm mộc)không cókhông có
ThìnMậu (dương thổ)Ất (âm mộc)Quý (âm thủy)
TỵBính (dương hỏa)Canh (dương kim)Mậu (dương thổ)
NgọĐinh (âm hỏa)Kỷ (âm thổ)không có
MùiKỷ (âm thổ)Đinh (âm hỏa)Ất (âm mộc)
ThânCanh (dương kim)Nhâm (dương thủy)Mậu (dương thổ)
DậuTân (âm kim)không cókhông có
TuấtMậu (dương thổ)Tân (âm kim)Đinh (âm hỏa)
HợiNhâm (dương thủy)Giáp (dương mộc)không có

Bốn chi Tý, Mão, Dậu, Hợi thường chỉ có một tàng can, nên còn gọi là bốn chi chuyên khí. Tám chi còn lại là khí hỗn hợp, trong đó Thìn, Tuất, Sửu, Mùi là tứ mộ khố, tàng can của chúng thường được xem là phức tạp nhất.

Vì sao một chữ chi thường nặng hơn một chữ can?

Trong Tử Bình, địa chi được coi là gốc, thiên can được coi là ngọn. Sách cổ nhấn mạnh rằng thiên can dù lộ ra bao nhiêu, nếu không có địa chi làm căn thì lực lượng cũng không thể cường đại. Câu "nhất các trung dư khí thông căn, khả đề nhát các thấu can chi Tỉ Kiếp" trong tuyển tập Bát Tự số 5 diễn ý rằng: chỉ cần một chút khí dư trong địa chi làm rễ cho thiên can, can đó đã đủ sức đối trọng với Tỉ Kiếp lộ trên thiên can.

Có ba lý do khiến chi thường nặng hơn can:

  • Địa chi gắn với mùa và tiết khí. Một chữ chi mang theo khí của cả một tháng, trong khi thiên can chỉ là một chữ đơn lẻ.
  • Địa chi chứa nhiều tầng khí. Một chi như Dần có thể chứa cùng lúc ba hành mộc, hỏa, thổ, còn một can chỉ đại diện cho một hành.
  • Địa chi là nơi quyết định thông căn. Không có chi làm rễ, thiên can bị coi là hư phù, dù có lộ ra cũng khó phát huy.

Điều này không có nghĩa thiên can là vô dụng. Thiên can quyết định phần lộ ra, phần dễ nhìn thấy, và là nơi cách cục được thành hình rõ ràng. Nhưng nếu chỉ đọc thiên can mà bỏ qua địa chi, người luận rất dễ sai về độ mạnh yếu của từng hành.

Thấu can và thông căn: hai phép đo sức đứng ngay sau nguyệt lệnh

Sau khi đã xác định nguyệt lệnh, hai phép đo tiếp theo thường được dùng là thấu can và thông căn. Đây là hai khái niệm khác nhau nhưng hay bị nhầm.

Thấu can (còn gọi là xuyên thấu, lộ can) là hiện tượng một can tàng trong địa chi xuất hiện lại trên thiên can của một trong bốn trụ. Ví dụ, chi tháng là Dần có tàng Giáp, nếu trên thiên can có chữ Giáp thì gọi là Giáp thấu can từ Dần. Khi một can tàng đã thấu lên thiên can, nó mới có cơ hội phát huy tác dụng rõ rệt. Nếu can tàng không thấu, theo tuyển tập Bát Tự số 9, nó bị coi như chưa có cơ hội phát huy, phải chờ đại vận hoặc lưu niên kích hoạt.

Thông căn là hiện tượng một thiên can có gốc rễ ở địa chi. Một can được gọi là thông căn khi trong địa chi của chính trụ đó, hoặc trong địa chi của các trụ khác, có tàng can cùng hành với nó. Ví dụ, nhật chủ Giáp mộc, nếu trong tứ trụ có chi Dần hoặc Mão, thì Giáp được coi là thông căn. Nếu Giáp chỉ đứng một mình mà không có chi mộc nào chống đỡ, nó bị coi là hư phù. Theo tuyển tập Bát Tự số 6, thông căn là một trong những khái niệm then chốt bên cạnh nguyệt lệnh để đánh giá sức mạnh nhật chủ.

Có thể tóm gọn khác biệt như sau: thấu can là chuyện của can tàng đi lên thiên can, còn thông căn là chuyện của thiên can tìm rễ ở địa chi. Hai phép đo này bổ sung cho nhau, và cả hai đều đứng sau nguyệt lệnh trong thứ tự đánh giá. Độc giả muốn hiểu sâu hơn về nguyệt lệnh và vượng suy có thể xem bài về vượng suy, còn phần chọn dụng thần xin xem bài về dụng thần.

Chỗ các phái không thống nhất về tàng can

Bảng tàng can ở trên là quy ước phổ biến, nhưng không phải sách nào cũng ghi giống nhau. Có bốn điểm khác biệt thường gặp.

Dần có tàng Mậu hay không?

Một số sách chỉ ghi Dần tàng Giáp và Bính, không kể Mậu. Lý do là mộc khắc thổ, mà Dần lại là tháng mộc vượng, nên thổ khó đứng vững trong Dần. Số khác vẫn ghi Dần tàng Mậu với lập luận rằng Dần là giai đoạn Trường Sinh của Bính hỏa, mà hỏa lại sinh thổ, nên Mậu có chỗ dựa. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến việc xét thông căn cho nhật chủ mậu thổ hoặc kỷ thổ khi trong cục có Dần.

Tỵ tàng Canh hay Canh và Mậu?

Một số sách ghi Tỵ tàng Bính, Canh, Mậu. Số khác chỉ ghi Bính và Canh, bỏ Mậu. Lý do bỏ Mậu là hỏa vượng ở Tỵ, thổ bị thiêu, khó tồn tại. Lý do giữ Mậu là Tỵ là giai đoạn Lâm Quan của Mậu thổ trong vòng Trường Sinh, nên thổ vẫn có mặt. Chỗ này ảnh hưởng đến việc luận tài tinh cho nhật chủ thủy, hoặc ấn tinh cho nhật chủ kim.

Ngọ có tàng Kỷ hay không?

Nhiều sách ghi Ngọ tàng Đinh và Kỷ. Một số khác chỉ ghi Đinh, không kể Kỷ. Lý do bỏ Kỷ tương tự trường hợp Tỵ: hỏa ở Ngọ là Đế Vượng, thổ bị đốt cháy. Lý do giữ Kỷ là Ngọ là giai đoạn Đế Vượng của Kỷ thổ theo một số bảng Trường Sinh. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến việc xét thực thần hoặc thương quan cho nhật chủ hỏa.

Bảng nhân nguyên tư lệnh khác nhau giữa các sách

Nhân nguyên tư lệnh là bảng phân chia số ngày trong một tháng cho từng can tàng, tức can nào cầm lệnh trong bao nhiêu ngày. Bảng này không thống nhất giữa các sách. Có sách chia tháng Dần thành Giáp cầm 7 ngày, Bính cầm 7 ngày, Mậu cầm 16 ngày. Có sách lại chia Giáp 7 ngày, Bính 7 ngày, Mậu 16 ngày nhưng đảo thứ tự. Có sách bỏ hẳn Mậu, chỉ chia Giáp và Bính. Sự khác biệt này khiến cho việc xác định can nào đang thực sự cầm lệnh vào ngày sinh trở nên phụ thuộc vào sách mà người luận theo. Trong thực hành, nhiều người chọn cách dùng bảng của sách mình học làm chuẩn, và ghi rõ đang theo quy ước nào, thay vì trộn lẫn nhiều bảng.

Tàng can trong thực hành: ứng kỳ và kích hoạt

Theo tuyển tập Bát Tự số 5, khi đại vận hoặc lưu niên xuất hiện một thiên can trùng hoặc tương hợp với tàng can trong địa chi của lá số gốc, thì những sự kiện liên quan đến tàng can đó có thể sẽ xảy ra. Tác dụng của đại vận hoặc lưu niên lúc đó tương đương với tác dụng của chính tàng can ấy. Nếu tàng can là hỷ dụng, đó là điềm thuận; nếu là kỵ thần, đó có thể là giai đoạn khó khăn.

Ví dụ, trong lá số có chi Tuất, tàng can của Tuất là Mậu, Tân, Đinh. Nếu bước vào một đại vận hoặc gặp một lưu niên có chữ Đinh, thì những việc liên quan đến Đinh, như công việc liên quan đến hỏa, văn chương, hoặc tình duyên, có thể được kích hoạt. Cách luận này giải thích vì sao có những lá số nhìn bề ngoài không thấy tài tinh, nhưng khi gặp đại vận khơi đúng chữ tàng tài, tài khí lại đột nhiên hiển lộ.

Những điểm cần lưu ý khi dùng bảng tàng can

Bảng tàng can là công cụ, không phải chân lý tuyệt đối. Có ba điều nên nhớ.

  • Bảng chỉ cho biết khả năng, không cho biết kết quả. Một can tàng có mặt trong chi không có nghĩa nó luôn phát tác. Nó cần được thấu can, hoặc được đại vận lưu niên kích hoạt.
  • Thứ tự ưu tiên quan trọng hơn số lượng. Bản khí luôn được xét trước, dù trung khí hoặc dư khí có lộ ra nhiều hơn.
  • Chỗ các sách khác nhau nên được ghi rõ. Người học nên chọn một bảng làm chuẩn và nhất quán trong suốt quá trình luận, thay vì đổi bảng tùy trường hợp cho tiện kết luận.

Tàng can, thấu can và thông căn là ba khái niệm nền tảng nối liền phần lộ và phần ẩn của một lá số. Hiểu đúng ba khái niệm này giúp việc đọc Bát Tự bớt phụ thuộc vào cảm tính và bớt bỏ sót những hành đang nằm im trong lòng chi.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Tàng can khác gì so với thiên can lộ trên bốn trụ?

Tàng can là các thiên can nằm ẩn bên trong địa chi, chưa xuất hiện trên mặt. Thiên can lộ là các can đã hiện ra trên bốn trụ. Chỉ khi một tàng can lộ lên thiên can, nó mới có cơ hội phát huy tác dụng rõ rệt; nếu không lộ, nó phải chờ đại vận hoặc lưu niên kích hoạt.

Thấu can và thông căn khác nhau thế nào?

Thấu can là chuyện can tàng trong địa chi đi lên thiên can, tức can ẩn đã lộ ra. Thông căn là chuyện thiên can tìm được gốc rễ ở địa chi, tức can lộ có chi cùng hành chống đỡ. Hai phép đo này bổ sung cho nhau và đều đứng sau nguyệt lệnh trong thứ tự đánh giá sức mạnh.

Vì sao các sách ghi tàng can của Dần, Tỵ, Ngọ không giống nhau?

Khác biệt chủ yếu ở việc có tính thổ hay không. Một số sách cho rằng mộc khắc thổ nên Dần khó tàng Mậu, hỏa vượng ở Tỵ và Ngọ nên thổ bị thiêu, khó tàng Mậu hoặc Kỷ. Số khác vẫn giữ thổ với lập luận dựa trên vòng Trường Sinh. Người học nên chọn một bảng làm chuẩn và ghi rõ đang theo quy ước nào.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. lyso.vn
  2. lyso.vn
  3. Kỳ Môn Chỉ Quy, quyển 1
  4. UNG DUNG Trung Quoc
  5. Khổng Minh Thần Toán
#TàngCan#ĐịaChiTàngCan#BátTự#TứTrụ#ThấuCan#ThôngCăn#NhânNguyênTưLệnh#TửBình