Tới nội dung

Tri thức / Đông phương

Bát Tự

Thấu can và thông căn trong Bát Tự nghĩa là gì, vì sao quan trọng?

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Thấu can và thông căn trong Bát Tự nghĩa là gì, vì sao quan trọng?

TL;DR: Thấu can (透干) là can xuất hiện ở bốn can trụ, thông căn (通根) là can ấy có gốc tựa ở một địa chi bên dưới. Một can lộ ra mà không có gốc thì lực mỏng, dễ bị khắc chế; một can có gốc mà không lộ thì lực kín, chờ vận mới phát. Tử Bình chân thuyên và Trích Thiên Tủy đều lấy hai tiêu chí này làm thước đo đầu tiên khi xét mạnh yếu và chọn dụng thần.

Thấu can và thông căn là gì?

Thấu can (透干) là khi một thiên can xuất hiện rõ trong bốn can của tứ trụ (can năm, can tháng, can ngày, can giờ). Thông căn (通根) là khi can ấy có gốc tựa ở một địa chi, tức là trong địa chi có chứa can cùng hành với nó. Nói ngắn: thấu can là phơi ra ngoài, thông căn là bám rễ vào trong. Hai điều kiện này độc lập, một can có thể thấu mà không thông căn, có thể thông căn mà không thấu, hoặc hội đủ cả hai.

Sách Tử Bình chân thuyên, phần luận về thập can, mở đầu bằng câu: "Địa chi sở tàng chi can, bản tĩnh dĩ đãi dụng, thấu xuất can đầu, tắc hiển kỳ dụng hĩ. Cố can dĩ thông căn vi mỹ, chi dĩ thấu xuất vi quý" (地支所藏之干,本靜以待用,透出干頭,則顯其用矣。故干以通根為美,支以透出為貴)[1]. Nghĩa là can tàng trong địa chi vốn nằm yên chờ dùng, khi lộ ra ở can thì mới hiện rõ công dụng; cho nên can lấy thông căn làm đẹp, chi lấy thấu xuất làm quý. Đây là định nghĩa gốc, và cũng là lý do vì sao hai khái niệm này luôn đi thành cặp.

Can nào được coi là thấu?

Bốn can trụ là bốn vị trí: can năm, can tháng, can ngày, can giờ. Bất kỳ can nào trong bốn vị trí ấy đều là thấu. Can ngày (nhật chủ) luôn thấu vì nó là chủ thể của lá số; ba can còn lại là thấu của các thập thần tương ứng. Trong thực hành, người ta quan tâm nhất đến hai loại thấu: thấu của dụng thần và thấu của các can có thể phá cách cục.

Một điểm dễ bị bỏ qua: không phải cứ lộ ra là mạnh. Can lộ ra ở can tháng (nguyệt can) thường có trọng lượng hơn can năm vì tháng là lệnh của mùa, gần nhật chủ hơn về mặt cấu trúc. Can giờ và can năm xa hơn, lực phân tán hơn. Sách Thiên Lý mệnh cảo của Vi Thiên Lý (1935), khi phân loại cách cục theo nguyệt lệnh, liên tục dùng khuôn mẫu "can thấu X thì thành cách X, không thấu thì cũng có thể chọn một trong các can tàng". Điều đó cho thấy thấu là điều kiện ưu tiên để định cách, nhưng không phải điều kiện duy nhất.

Thông căn gồm những loại nào?

Lời chú của Từ Lạc Ngô trong bản bình chú năm 1936 phân biệt rõ bốn loại gốc: lộc (can gặp chi là lộc của mình, ví dụ Giáp gặp Dần), vượng (đế vượng, ví dụ Giáp gặp Mão), trường sinh (ví dụ Giáp gặp Hợi), và mộ khố (ví dụ Giáp gặp Mùi, vì Mùi là mộ của Mộc). Ngoài ra còn dư khí, tức là khí còn sót lại của hành trước trong một chi, ví dụ Thìn chứa Ất mộc dư khí của mùa xuân[1].

Bảng dưới đây tóm tắt các loại gốc theo ngũ hành, đối chiếu với bảng nhân nguyên tư lệnh (人元司令) trong cùng nguồn:

Loại gốcĐịnh nghĩaVí dụ với MộcGhi chú
LộcCan gặp chi là lộcGiáp gặp Dần, Ất gặp MãoGốc mạnh nhất, can khí thuần
Đế vượngCan gặp chi ở đế vượngGiáp gặp Mão, Ất gặp DầnMạnh tương đương lộc
Trường sinhCan gặp chi ở trường sinhGiáp gặp HợiKhí mới sinh, có lực nhưng chưa sung mãn
Mộ khốCan gặp chi là mộ của hànhGiáp gặp MùiKhí thu tàng, cần xung hoặc hợp mới phát
Dư khíChi còn khí của hành trướcẤt tàng trong ThìnYếu hơn ba loại trên

Vì sao thông căn quan trọng hơn thấu can?

Trong lá số, địa chi là nền, thiên can là ngọn. Can không có gốc giống như cây trồng trên đá: nhìn tươi nhưng không hút được nước. Can có gốc dù không lộ ra cũng vẫn là lực thật, chỉ chờ vận đến để phát. Từ Lạc Ngô viết trong lời chú: "Thiên can thông căn, bất cận lộc vượng vi mỹ, trường sinh, dư khí, mộ khố giai kỳ căn dã" (天干通根,不僅祿旺為美,長生、餘氣、墓庫皆其根也)[1]. Ông cũng phê bình quan niệm "gặp mộ tất phải xung" là sai lầm của sách tầm thường, vì Thìn vốn là đất Mộc của phương Đông, trong mười hai ngày sau Thanh Minh thì Ất mộc còn đương lệnh, dư khí còn vượng, không thể gọi là đầu vào kho được[1].

Cũng trong lời chú ấy, Từ Lạc Ngô dẫn Trích Thiên Tủy: "Thiên toàn nhất khí, bất khả sử địa đức mạc chi tải; địa toàn tam vật, bất khả sử thiên đạo mạc chi dung" (天全一氣,不可使地德莫之載;地全三物,不可使天道莫之容)[1]. Nghĩa là nếu bốn can đều cùng một hành thì địa chi phải chở được nó; nếu địa chi chứa đủ ba can thì thiên can phải dung được chúng. Không có sự tương ứng ấy, cục diện trở nên lệch và khó dụng.

Thấu mà không thông căn thì sao?

Can thấu mà không thông căn gọi là "hư thấu" hay "phù phiếm". Lời chú của Từ Lạc Ngô nêu ví dụ bốn trụ đều là Tân Mão hoặc bốn trụ đều là Bính Thân: tuy can chi đồng khí nhưng can không có gốc ở chi (Tân gặp Mão là tuyệt địa, Bính gặp Thân cũng là bệnh địa), cho nên không đủ quý[1]. Trong thực hành, một can hư thấu vẫn có thể dùng nếu được sinh phò từ can khác hoặc từ chi khác, nhưng bản thân nó không đủ sức gánh vai trò dụng thần.

Thông căn mà không thấu thì sao?

Can tàng trong chi mà không lộ ra gọi là "tàng can" hay "phục thần". Nó vẫn là lực thật, nhưng lực ấy nằm im. Sách nói "địa toàn tam vật, bất khả sử thiên đạo mạc chi dung": nếu chi chứa ba can mà không can nào thấu ra thì công dụng không hiển. Trong vận hạn, khi đại vận hoặc lưu niên đưa can ấy lên can, nó sẽ phát tác. Đây là cơ sở của kỹ thuật "chờ vận" trong Tử Bình: một dụng thần tàng mà không thấu thường ứng với giai đoạn đầu đời chưa phát, đến vận thấu mới khởi sắc.

Thấu can thông căn trong việc định cách cục và chọn dụng thần

Vi Thiên Lý trong Thiên Lý mệnh cảo (1935) trình bày một bảng phân loại cách cục theo nguyệt lệnh, trong đó tiêu chí đầu tiên là can nào thấu. Ví dụ: "Giáp sinh tháng Thân, can thấu Canh kim là thất sát cách, thấu Mậu thổ là thiên tài cách, thấu Nhâm thủy là thiên ấn cách; nếu Canh, Nhâm, Mậu đều không thấu thì cũng có thể chọn một trong các can tàng". Cùng cách ấy, "Bính sinh tháng Dần, can thấu Giáp mộc là thiên ấn cách, thấu Mậu thổ là thực thần cách". Bảng này cho thấy thấu là điều kiện ưu tiên số một để định cách, và khi không có can thấu thì mới xét đến can tàng.

Nhậm Thiết Tiều trong Trích Thiên Tủy xiển vi, phần "Chân thần", định nghĩa: "Chân giả, đắc thời bỉnh lệnh chi thần dã; giả giả, thất thời thoái khí chi thần dã. Ngôn nhật chủ sở dụng chi thần, tại đề cương tư lệnh, hựu thấu xuất thiên can, vị tụ đắc chân" (真者,得時秉令之神也;假者,失時退氣之神也。言日主所用之神,在提綱司令,又透出天干,謂聚得真). Nghĩa là dụng thần vừa đắc lệnh ở nguyệt chi vừa thấu ra thiên can thì gọi là "tụ đắc chân", tức hội đủ cả thông căn lẫn thấu can. Đây là trường hợp lý tưởng nhất. Ngược lại, nếu dụng thần chỉ đắc lệnh mà không thấu, hoặc thấu mà không đắc lệnh, thì lực yếu hơn và dễ bị phá.

Ví dụ cụ thể trong sách

Nhậm Thiết Tiều dẫn một lá số: Giáp Tý, Bính Dần, Kỷ Sửu, Giáp Tý (山东刘中堂造). Ông phân tích: Kỷ thổ sinh đầu xuân, khí hàn thấp, thân nhược; được Giáp và Bính cùng thấu, ấn chính quan thanh, "tụ đắc chân". Trong trụ không có kim nên không bị hóa, giả thần không loạn; lại gặp vận đông nam ấn vượng, nên làm đến Thượng thư. Ở đây, Giáp mộc (chính quan) và Bính hỏa (chính ấn) đều thấu ở can, và Giáp có gốc ở Dần (lộc), Bính có gốc ở Dần (trường sinh). Đó là mẫu mực của thấu can thông căn.

Một lá số khác: Nhâm Thân, Nhâm Dần, Bính Tý, Ất Mùi (铁制军造). Nhậm Thiết Tiều nhận xét: sát mạnh tài mạnh, mộc non gặp sinh, thích nhất Dần mộc chân thần đương lệnh, can giờ thấu Ất mộc nguyên thần. Dần Thân xung gọi là "hữu bệnh". Vận đến nam phương hỏa địa, khử bệnh của Thân kim, nên làm đến phong cương. Ở đây, Ất mộc thấu ở can giờ, có gốc ở Dần tháng đương lệnh (Dần tàng Giáp mộc) và ở Mùi (Mùi tàng Ất). Thấu và thông căn hội đủ, nhưng bị Dần Thân xung nên phải chờ vận giải.

Các trường phái không thống nhất ở điểm nào?

Một điểm tranh luận lâu đời là mộ khố có cần xung mới phát hay không. Sách Tử Bình chân thuyên phê bình quan niệm "phùng khố tất xung" là "mậu ngộ khả xuy" (謬誤可嗤), cho rằng Thìn là đất Mộc phương Đông, trong mười hai ngày sau Thanh Minh thì Ất mộc còn đương lệnh, không thể gọi là đầu vào kho; còn Thìn Tuất Sửu Mùi đối với thổ là bản khí, không có kho để nói[1]. Quan điểm này không được mọi nhà Tử Bình đồng thuận. Một số phái vẫn giữ nguyên tắc "mộ khố phùng xung nhi phát", và trong thực hành, nhiều lá số cho thấy mộ khố chỉ phát tác khi gặp xung hoặc hợp.

Một điểm khác là vai trò của âm can và dương can trong thông căn. Từ Lạc Ngô viết: "Dương trường sinh hữu lực, nhi âm trường sinh bất thậm hữu lực, nhiên diệc bất nhược. Nhược thị phùng khố, tắc dương vi hữu căn, nhi âm vi vô dụng" (陽長生有力,而陰長生不甚有力,然亦不弱。若是逢庫,則陽為有根,而陰為無用)[1]. Ông cũng phê bình quan niệm cho rằng âm can có trường sinh riêng và mộ khố vô dụng là do hiểu sai về âm dương trường sinh, dẫn đến không tự nhất quán. Quan điểm này cũng không được mọi phái chấp nhận.

Can ngày và các can khác có khác nhau không?

Sách Tử Bình chân thuyên nói rõ: "Hựu thử tiết tuy chỉ nhật chủ, nhi niên nguyệt thời chi can giai đồng, năng đắc nguyệt lệnh chi khí, tự vi tối cường; phủ tắc, nguyệt lệnh hưu tù, nhi niên nhật thời chi trung, đắc sinh lộc vượng dư khí mộ, giai vi thông căn dã" (又此節雖指日主,而年月時之干皆同,能得月令之氣,自為最強;否則,月令休囚,而年日時支中,得生祿旺餘氣墓,皆為通根也)[1]. Nghĩa là nguyên tắc thông căn áp dụng cho mọi can, không riêng nhật chủ. Can nào đắc khí nguyệt lệnh thì mạnh nhất; nếu nguyệt lệnh hưu tù, thì gốc ở các chi năm, ngày, giờ vẫn tính là thông căn.

Gợi ý của Nhật Nguyệt khi tra lá số

Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi đọc một lá số, nên làm theo thứ tự sau. Thứ nhất, xác định nhật chủ và hành của nó, rồi tìm xem nhật chủ có gốc ở chi nào không, gốc ấy là lộc, vượng, trường sinh, mộ khố hay dư khí. Thứ hai, xét các can còn lại trong tứ trụ, can nào thấu và can nào có gốc. Thứ ba, đối chiếu với nguyệt lệnh để xem can nào đắc lệnh. Thứ tư, mới bàn đến cách cục và dụng thần.

Một can hư thấu mà đắc lệnh vẫn có thể dùng, nhưng cần được sinh phò. Một can thông căn mà không thấu thường ứng với tiềm năng chưa phát, chờ vận. Một can vừa thấu vừa thông căn là lực thật, nhưng nếu bị xung khắc hoặc hợp mất thì lực ấy cũng suy giảm. Đây là những nguyên tắc định hướng, không phải công thức cố định, và mỗi lá số cụ thể cần được xét trong tổng thể.

Tóm lại

Thấu can và thông căn là hai trục đo lực của một can trong tứ trụ. Thấu can cho biết can ấy có hiển lộ hay không; thông căn cho biết can ấy có nền tựa hay không. Sách Tử Bình chân thuyên lấy "can dĩ thông căn vi mỹ, chi dĩ thấu xuất vi quý" làm nguyên tắc nền; Trích Thiên Tủy xiển vi lấy "tụ đắc chân" làm chuẩn mực cho dụng thần. Các phái còn bất đồng về mộ khố và về âm dương trường sinh, nhưng đều thống nhất rằng một can không có gốc thì khó gánh vai trò chủ chốt trong lá số.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Thấu can và thông căn khác nhau ở điểm nào?

Thấu can là can xuất hiện ở một trong bốn can trụ (năm, tháng, ngày, giờ), tức là lộ ra ngoài. Thông căn là can ấy có gốc tựa ở một địa chi bên dưới, tức là trong chi có chứa can cùng hành. Một can có thể thấu mà không thông căn (hư thấu), có thể thông căn mà không thấu (tàng can), hoặc hội đủ cả hai.

Can thấu mà không thông căn thì có dùng được không?

Theo Tử Bình chân thuyên, can thấu mà không có gốc ở chi thì lực mỏng, khó gánh vai trò dụng thần. Tuy nhiên nếu can ấy đắc lệnh ở nguyệt chi hoặc được các can khác sinh phò thì vẫn có thể dùng, chỉ là lực không bằng trường hợp vừa thấu vừa thông căn.

Mộ khố có cần xung mới phát không?

Đây là điểm các phái không thống nhất. Tử Bình chân thuyên phê bình quan niệm "gặp mộ tất phải xung" là sai lầm, cho rằng Thìn là đất Mộc phương Đông, trong mười hai ngày sau Thanh Minh thì Ất mộc còn đương lệnh, không thể gọi là đầu vào kho. Một số phái khác vẫn giữ nguyên tắc mộ khố phùng xung nhi phát, và trong thực hành nhiều lá số cho thấy mộ khố chỉ phát tác khi gặp xung hoặc hợp.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefghiThẩm Hiếu Chiêm và Từ Lạc Ngô (bình chú) (1936). Tử Bình chân thuyên bình chú (子平真詮評註, Thẩm Hiếu Chiêm; Từ Lạc Ngô bình chú), Chương 4, luận thập can phối hợp tính tình; phần Từ Lạc Ngô chú về thông căn地支所藏之干,本靜以待用,透出干頭,則顯其用矣。故干以通根為美,支以透出為貴。

Đọc thêm

  • Nhậm Thiết Tiều (chú) và cộng sự (không rõ năm). Trích Thiên Tủy xiển vi (滴天髓闡微), quyển về Chân thần (真神), lời của Nhậm thị và hai lá số Lưu trung đường, Thiết chế quân真者,得时秉令之神也;假者,失时退气之神也
  • Vi Thiên Lý. Thiên Lý mệnh cảo, kèm Mệnh học giảng nghĩa (千里命稿, Vi Thiên Lý), Phần luận bát cách, bảng phân loại cách cục theo nguyệt lệnh甲生申月,干透庚金,為七殺格。透戊土,為偏財格。透壬水,為偏印格。若庚壬戊皆不透,亦可酌取其一。
#BátTự#ThấuCan#ThôngCăn#TửBình#TửBìnhChânThuyên#TríchThiênTủy#TamMệnhThôngHội#DụngThần#CáchCục#NgũHành