Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương

Bát Tự

Bát Tự đọc người thân qua hai lớp: cung vị và thập thần

Chia sẻ:
Bát Tự đọc người thân qua hai lớp: cung vị và thập thần
TL;DR: Bát Tự đọc người thân bằng hai lớp cùng lúc: lớp cung vị (trụ năm, trụ tháng, chi ngày, trụ giờ) và lớp thập thần (Ấn, Tài, Quan Sát, Thực Thương, Tỷ Kiếp). Khi hai lớp chỉ về hai hướng khác nhau, người đọc không chọn một lớp rồi bỏ lớp kia, mà phải phối lại theo hỉ kỵ của toàn cục. Đây là quy ước đọc lá số, không phải dự báo về người thật.

Vì sao người thân lại được đọc qua hai lớp?

Trong Bát Tự, mỗi người thân không có một ô riêng cố định trên lá số, mà được suy ra qua hai lớp: cung vị (vị trí trụ năm, trụ tháng, chi ngày, trụ giờ) và thập thần (mười loại quan hệ giữa các can chi với can ngày). Hai lớp này không thay thế nhau. Chúng là hai lăng kính soi vào cùng một mối quan hệ, và khi chúng chỉ về hai hướng khác nhau thì đó là chỗ đòi hỏi người luận phải phối chứ không được máy móc.

Lớp cung vị trả lời câu hỏi "người thân ấy nằm ở đâu trong cấu trúc lá số". Lớp thập thần trả lời câu hỏi "người thân ấy là loại quan hệ gì với tôi". Một người cha có thể hiện qua trụ năm (cung tổ nghiệp) hoặc trụ tháng (cung cha mẹ), đồng thời hiện qua Thiên Tài hoặc Chính Tài. Cả hai thông tin đều thật, nhưng chúng nói về hai mặt khác nhau của cùng một người.

Cung vị: trụ năm, trụ tháng, chi ngày, trụ giờ

Theo cách phân cung phổ biến trong Tử Bình, trụ năm ứng với tổ tiên, ông bà, nguồn cội gia tộc và giai đoạn đầu đời. Trụ tháng ứng với cha mẹ và anh em, đồng thời là cung của sự nghiệp, công danh. Chi ngày ứng với cung phối ngẫu, cũng là cung của hôn nhân. Trụ giờ ứng với con cái và giai đoạn hậu vận.

Cách phân cung này có chỗ không thống nhất giữa các sách. Một số tài liệu gọi trụ tháng là cung cha mẹ, số khác lại tách riêng trụ năm cho cha và trụ tháng cho mẹ, hoặc ngược lại. Cũng có sách dùng trụ tháng cho anh em ruột và trụ năm cho cha mẹ. Điều này cho thấy cung vị không phải một bảng cố định được mọi phái đồng thuận, mà là một quy ước có biến thể.

Một điểm quan trọng: cung vị không chỉ nói về người thân, mà còn nói về chính đương số trong mối quan hệ ấy. Trụ tháng vừa là cung cha mẹ, vừa là cung sự nghiệp. Khi luận cha mẹ, người ta đọc trụ tháng; khi luận công danh, cũng đọc trụ tháng. Cùng một vị trí, hai cách đọc, tùy câu hỏi đang đặt ra.

Thập thần: mỗi người thân là một loại quan hệ với can ngày

Thập thần là mười loại quan hệ giữa các can chi với can ngày, gồm: Tỷ Kiên, Kiếp Tài, Thực Thần, Thương Quan, Chính Tài, Thiên Tài, Chính Quan, Thất Sát, Chính Ấn, Thiên Ấn. Mỗi loại tương ứng với một kiểu quan hệ ngũ hành: cùng hành, ta sinh, ta khắc, khắc ta, sinh ta.

Mười thần là năm quan hệ sinh khắc nhân hai khả năng âm dương.
Mười thần là năm quan hệ sinh khắc nhân hai khả năng âm dương.

Khi gán thập thần cho người thân, nguyên tắc chung là: Ấn (Chính Ấn, Thiên Ấn) là mẹ; Tài (Chính Tài, Thiên Tài) là cha và là vợ của nam; Quan Sát (Chính Quan, Thất Sát) là chồng của nữ và con của nam; Thực Thương (Thực Thần, Thương Quan) là con của nữ; Tỷ Kiếp (Tỷ Kiên, Kiếp Tài) là anh em.

Nguyên tắc này không phải một bảng được mọi sách chép giống nhau. Trích Thiên Tủy phần Lục Thân Luận, ở chương Phu Thê, có đoạn phê bình thẳng rằng lấy Tài làm vợ thì đúng lý, nhưng lấy Tài làm cha là "hậu nhân sai lầm", vì nếu Tài là cha và Quan là con thì đạo lý luân thường bị đảo. Đây là một trong những chỗ các phái không thống nhất rõ rệt nhất.

Bảng lục thân theo giới tính

Bảng dưới đây tổng hợp quy ước phổ biến nhất, kèm ghi chú sách nào nói gì. Đây là bảng quy ước định nghĩa, không phải bảng dự báo.

Người thânThập thần đại diệnCung vịSách ghi
MẹChính Ấn (một số sách gộp cả Thiên Ấn)Trụ tháng hoặc trụ nămUyên Hải Tử Bình, mục Luận Mẹ: "Chính Ấn là sinh ra bản thân ta"
ChaThiên Tài, hoặc Chính TàiTrụ năm hoặc trụ thángTrích Thiên Tủy, chương Phu Thê, phê rằng lấy Tài làm cha là sai lầm; Uyên Hải Tử Bình tách Chính Tài và Thiên Tài khi luận thê thiếp
Vợ (nam)Chính Tài là vợ chính, Thiên Tài là thiếpChi ngàyUyên Hải Tử Bình, mục Luận Thê Thiếp
Chồng (nữ)Chính Quan, Thất SátChi ngàyTử Bình Chân Thuyên, chương Luận dụng thần, xếp Quan Sát vào nhóm dụng thần
Con của namQuan SátTrụ giờTrích Thiên Tủy và Tử Bình Chân Thuyên theo hướng này; một số sách hiện đại dùng Thực Thương
Con của nữThực ThươngTrụ giờNhiều sách hiện đại; Trích Thiên Tủy có chỗ dùng Quan Sát cho con của nam
Anh emTỷ KiếpTrụ thángPhổ biến trong các sách Tử Bình

Khi hai lớp chỉ về hai hướng khác nhau thì phối thế nào?

Đây là phần khó nhất và cũng là phần bị hiểu sai nhiều nhất. Giả sử trụ tháng là cung cha mẹ, nhưng trong trụ tháng lại không có Tài tinh, mà Tài tinh nằm ở trụ giờ. Khi đó, cung vị nói "cha mẹ ở trụ tháng", còn thập thần nói "cha ở trụ giờ". Hai lớp không khớp.

Cách phối phổ biến là: cung vị cho biết vị trí của mối quan hệ trong cấu trúc lá số, còn thập thần cho biết tính chất của mối quan hệ ấy. Khi lệch nhau, người luận thường xét thập thần trước để xác định người thân ấy có mặt trong lá số hay không, rồi dùng cung vị để xem người ấy xuất hiện ở giai đoạn nào, trong hoàn cảnh nào.

Trích Thiên Tủy phần Lục Thân Luận nhấn mạnh một điểm quan trọng: không đọc máy móc theo nhãn. Sách viết rằng xem Tài thần "cần phải Hoạt pháp", nghĩa là phải linh hoạt. Tài thần mỏng thì cần trợ Tài; Tài vượng thân nhược thì lại hỉ Tỉ Kiếp; Tài thần hại Ấn thì cần Quan tinh; Tài ít Quan nhiều thì cần Thương quan. Đây không phải một công thức cố định, mà là một cách xét hỉ kỵ của toàn cục.

Nói cách khác, cùng một Tài tinh, ở lá số này là hỉ thần, ở lá số khác là kỵ thần. Cùng một người cha, cùng một người vợ, nhưng cách đọc khác nhau tùy toàn cục. Đây là lý do vì sao không thể lấy một bảng quy ước rồi áp máy móc cho mọi lá số.

Chỗ các phái không thống nhất

Có ít nhất bốn điểm tranh luận đáng chú ý.

Thứ nhất, con của nam lấy Quan Sát hay Thực Thương. Trích Thiên Tủy và Tử Bình Chân Thuyên theo hướng Quan Sát cho con của nam. Một số sách hiện đại lại dùng Thực Thương cho con của cả nam lẫn nữ, vì Thực Thương là cái ta sinh ra, hợp với quan hệ cha mẹ và con cái hơn. Hai cách này cho kết quả khác nhau khi luận con cái.

Thứ hai, cha lấy Thiên Tài hay Chính Tài. Uyên Hải Tử Bình tách rõ: Chính Tài là vợ chính, Thiên Tài là thiếp. Khi luận cha, một số sách dùng Thiên Tài, số khác dùng Chính Tài, số khác gộp cả hai. Trích Thiên Tủy thì phê thẳng rằng lấy Tài làm cha là sai lầm.

Thứ ba, trụ tháng là cha mẹ hay anh em. Có sách dùng trụ tháng cho cha mẹ, có sách dùng cho anh em, có sách tách trụ năm cho cha và trụ tháng cho mẹ. Không có một chuẩn duy nhất.

Thứ tư, Trích Thiên Tủy đòi xét hỉ kỵ chứ không đọc máy móc theo nhãn. Đây là điểm khác biệt về phương pháp, không chỉ về bảng gán. Cùng một nhãn "Tài là vợ", nhưng cách đọc phụ thuộc vào hỉ kỵ của toàn cục, không phải cứ thấy Tài là luận vợ tốt hay vợ xấu.

Một lá số mẫu

Lá số dưới đây lập bằng LapBatTu, với thập thần từng can do lõi tính in ra. Mục đích là để thấy hai lớp cùng hiện trên một lá số, không phải để luận cát hung.

TrụCanChiThập thần của can
NămMậuThìnThực Thần
ThángCanhThânThiên Tài
NgàyGiápTýNhật chủ
GiờKỷTỵChính Tài

Với lá số này, Tài tinh xuất hiện ở cả trụ tháng và trụ giờ. Nếu theo quy ước Tài là cha và Tài là vợ của nam, thì Tài ở trụ tháng (cung cha mẹ) và Tài ở trụ giờ (cung con cái). Hai cung vị khác nhau, cùng một thập thần. Người luận phải xét Tài tinh ấy là hỉ hay kỵ trong toàn cục, rồi mới nói được nó ứng với cha hay vợ, và ứng ở giai đoạn nào.

Đây là quy ước đọc lá số, không phải dự báo về người thật

Cần nói rõ: bảng lục thân và cách phối hai lớp là quy ước của một hệ thống ký hiệu, không phải một bản án về người thật. Khi một lá số cho thấy Tài tinh bị khắc, đó là một cấu hình trong hệ ký hiệu, không có nghĩa người cha hay người vợ ngoài đời sẽ gặp chuyện. Các sách cổ viết trong bối cảnh xã hội khác, với quan niệm về gia đình khác, nên nhiều câu như "khắc vợ", "khắc cha" cần được đọc như mô tả cấu hình, không phải lời tiên đoán.

Điều đáng giữ lại từ các sách cổ là tinh thần xét hỉ kỵ của toàn cục trước khi gán nhãn. Đó là một nguyên tắc phương pháp, còn bảng gán nhãn chỉ là công cụ. Khi hai lớp cung vị và thập thần chỉ về hai hướng khác nhau, việc phối lại theo hỉ kỵ là cách duy nhất để không đọc sai, và cũng là chỗ phân biệt người hiểu Tử Bình với người chỉ chép bảng.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Bát Tự đọc người thân qua mấy lớp?

Qua hai lớp: lớp cung vị (trụ năm, trụ tháng, chi ngày, trụ giờ) và lớp thập thần (Ấn, Tài, Quan Sát, Thực Thương, Tỷ Kiếp). Hai lớp phối với nhau, không thay thế nhau.

Khi cung vị và thập thần chỉ về hai hướng khác nhau thì phải làm sao?

Không chọn một lớp rồi bỏ lớp kia. Người luận thường xét thập thần trước để xác định người thân ấy có mặt trong lá số hay không, rồi dùng cung vị để xem người ấy xuất hiện ở giai đoạn nào. Trích Thiên Tủy nhấn mạnh phải xét hỉ kỵ của toàn cục, không đọc máy móc theo nhãn.

Các phái có thống nhất về bảng lục thân không?

Không. Có ít nhất bốn điểm tranh luận: con của nam lấy Quan Sát hay Thực Thương; cha lấy Thiên Tài hay Chính Tài; trụ tháng là cha mẹ hay anh em; và Trích Thiên Tủy đòi xét hỉ kỵ chứ không đọc máy móc theo nhãn.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Trích Thiên Tủy - Phần II: Lục Thân Luận (Lý số Việt Nam)
  2. Uyên Hải Tử Bình Toàn Tập (Lý số Việt Nam)
  3. Tử Bình Chân Thuyên bình chú (Lý số Việt Nam)
  4. Chu dịch và dự đoán học - Lý thuyết xem tứ trụ về hôn nhân - gia đình (Lý số Việt Nam)
#BátTự#TứTrụ#LụcThân#ThậpThần#CungVị#TửBình#TríchThiênTủy