
TL;DR: Tử Bình là tên gọi của phép luận mệnh theo tứ trụ can chi, được cho là do Từ Tử Bình đời Tống hệ thống hóa từ phương pháp dùng năm sinh của Lý Hư Trung đời Đường. Sử liệu trực tiếp về hai nhân vật này rất mỏng: Hàn Dũ viết mộ chí cho Lý Hư Trung nhưng không nói ông có sách, còn hành trạng Từ Tử Bình thì Đề yếu Tứ khố ghi không thể khảo được. Các sách gốc như Lý Hư Trung mệnh thư và Lạc Lộc Tử tam mệnh tiêu tức phú chú đều có dấu hiệu bị người đời sau thêm bớt và gán tên, nên cần đọc tách biệt giữa phần văn bản thật và phần truyền thuyết.
Tử Bình là gì và vì sao phải truy về nguồn gốc?
Tử Bình là tên gọi phổ biến của phép luận mệnh dựa trên bốn trụ năm, tháng, ngày, giờ, mỗi trụ gồm một can và một chi, tức tám chữ. Tên gọi này gắn với nhân vật Từ Tử Bình (徐子平) đời Tống, người được truyền thống xem là ông tổ của phép tứ trụ. Trước đó, phép luận mệnh thời Đường thường chỉ dùng năm, tháng, ngày sinh, gắn với tên tuổi Lý Hư Trung (李虛中).
Việc truy về nguồn gốc không phải là chuyện học thuật thuần túy. Nó quyết định cách ta đọc các sách cổ: đâu là văn bản gốc, đâu là phần người đời sau thêm vào, đâu là truyền thuyết được gán cho một cái tên để tăng uy tín. Ba câu hỏi xuyên suốt bài này là: sử liệu đương thời nói gì, các sách gốc tự nhận mình thế nào, và các nhà biên soạn Tứ khố đánh giá ra sao.
Lý Hư Trung đời Đường có thật trong sử liệu không?
Lý Hư Trung là nhân vật có thật trong sử liệu. Đề yếu Tứ khố toàn thư ghi ông tự là Thường Dung, là hậu duệ tám đời của Lý Xung, đỗ tiến sĩ, làm quan đến chức Điện trung thị ngự sử thời Nguyên Hòa[1]. Hàn Dũ viết mộ chí cho ông, bài mộ chí này còn trong Xương Lê văn tập[1].
Điều đáng chú ý là mộ chí của Hàn Dũ chỉ nói Lý Hư Trung giỏi sách ngũ hành, lấy năm tháng ngày sinh và can chi của ngày để cân nhắc sinh khắc suy vượng, đoán thọ yểu, sang hèn, lợi hay bất lợi, và thường đoán trước rất chuẩn[1]. Mộ chí ca ngợi thuật ấy mênh mông sâu xa, nhưng KHÔNG nói Lý Hư Trung có trước tác. Đường thư Nghệ văn chí cũng không ghi tên sách nào của ông[1].
Đây là điểm mấu chốt: sử liệu gần thời nhất xác nhận Lý Hư Trung là người đoán mệnh, nhưng không xác nhận ông là tác giả sách. Hình ảnh "ông tổ mệnh lý" mà hậu thế gán cho ông vượt xa những gì mộ chí và thư mục đương thời ghi lại.
Lý Hư Trung mệnh thư: sách gốc hay sách giả thác?
Lý Hư Trung mệnh thư (李虛中命書) hiện lưu trong Tứ khố toàn thư, ba quyển, bản cũ đề Quỷ Cốc Tử soạn và Lý Hư Trung chú[1]. Đề yếu Tứ khố phân tích cuốn này khá kỹ và đưa ra nhận định rằng nó không hoàn toàn do Lý Hư Trung viết[1].
Ba lý do chính mà Đề yếu nêu ra:
- Phần đầu sách bàn về sáu mươi hoa giáp, không dùng giờ sinh và can chi của giờ, phù hợp với cách Hàn Dũ mô tả Lý Hư Trung chỉ dùng năm tháng ngày[1].
- Nửa sau sách lại bàn nhiều đến tứ trụ, mà cách nói này thực tế khởi từ đời Tống, mâu thuẫn với nửa đầu[1].
- Các chức quan xuất hiện trong sách phần lớn thuộc đời Tống, cho thấy không thể hoàn toàn do Lý Hư Trung viết[1].
Đề yếu ngờ rằng đời Đường vốn có sách này, rồi người đời Tống bàn về sao mệnh đưa thuyết của mình vào và mượn tên Lý Hư Trung để tự tăng uy tín cho thuật của mình[1]. Bản Tứ khố cũng ghi rõ sách được gom lại từ Vĩnh Lạc đại điển, và các quan biên soạn có lời án chỉ ra chỗ giả thác[1].
Về nội dung, phần đầu sách luận giải sáu mươi hoa giáp, chẳng hạn với Giáp Tý thì nói "thiên quan tàng", với Ất Sửu thì nói "lộc quan thừa", kèm lời chú giải thích cách lấy quan và cách cân nhắc khí[2]. Đây là mẫu lập luận đặc trưng của phép luận mệnh cổ, khác với cách lấy nhật chủ làm trung tâm trong Tử Bình sau này.
Lạc Lộc Tử tam mệnh tiêu tức phú chú là gì và Từ Tử Bình chú thế nào?
Lạc Lộc Tử tam mệnh tiêu tức phú chú (珞琭子三命消息賦註) là một trong những văn bản then chốt nối Lý Hư Trung với Từ Tử Bình. Sách lưu trong Tứ khố toàn thư, hai quyển, bản cũ ghi Từ Tử Bình đời Tống soạn[3].
Đề yếu Tứ khố cho biết sách của Lạc Lộc Tử là nguồn gốc của phép luận lộc mệnh, chuyên dùng tám chữ năm tháng ngày giờ để suy diễn cát hung họa phúc[3]. Về tác giả bài phú, Đề yếu dẫn Lý Thục trong Hàm Đan thư mục cho rằng tên Lạc Lộc Tử lấy ý từ "lộc lộc như ngọc, lạc lạc như đá", nhưng không biết ai viết[3]. Chu Biện trong Khúc Vị cựu văn nói thế gian truyền bài phú này mà không rõ tác giả, người viết tựa cho rằng đó là công tử Tấn nhà Chu, nhưng Đề yếu bác bỏ vì bài phú dẫn cả Hà Thượng Công đời Tần và chuyện Hồ Công, Phí Trường Phòng cuối Hậu Hán, nên không thể là người thời Chu[3].
Về Từ Tử Bình, Đề yếu Tứ khố ghi rõ: "hành trạng Từ Tử Bình không thể khảo được"[3]. Sách cũng cho biết từ đời Tống trở đi có bốn nhà chú bài phú này là Vương Đình Quang, Lý Đồng, Thích Đàm Oánh và Từ Tử Bình, nhưng chỉ có Từ Tử Bình được đời sau tôn làm tổ sư[3]. Đề yếu dẫn Lưu Ngọc trong Dĩ ngược biên nói Từ Tử Bình tên là Cư Dịch, người thời Ngũ Quý, cùng ẩn ở Hoa Sơn với Ma Y đạo giả, Trần Đồ Nam, Lữ Động Tân, và cho rằng người đời sau gọi phép suy tám chữ là Tử Bình là do tên ông[3]. Nhưng Đề yếu cũng ghi thẳng: "lời ấy không biết căn cứ vào đâu, mà lời thuật gia thì trăm điều không được một điều thật, cũng không thể truy cứu được"[3].
Câu này rất quan trọng: chính Đề yếu Tứ khố, một văn bản học thuật có thẩm quyền, đã tự nhận rằng không thể xác minh hành trạng Từ Tử Bình và không tin vào những câu chuyện truyền miệng về ông.
Từ Lý Hư Trung đến Từ Tử Bình có bước chuyển lịch sử nào?
Có một câu trong Đề yếu Tứ khố được dẫn lại nhiều lần: "phép lộc mệnh đến Lý Hư Trung đời Đường vẫn chỉ dùng năm tháng ngày để tính, chưa có cái gọi là tám chữ"[3]. Câu này cho thấy sự chuyển biến từ phép dùng năm tháng ngày sang phép dùng đủ bốn trụ là một bước ngoặt lịch sử, không phải một sự tiếp nối tự nhiên.
Đề yếu Tứ khố cũng cho biết sách Lạc Lộc Tử bắt đầu thấy trong Tống sử Nghệ văn chí, và Triều Công Vũ trong Quận trai độc thư chí nói sách này lưu hành vào khoảng Tuyên Hòa, Kiến Viêm, tức đầu thế kỷ 12[3]. Như vậy cả Lý Hư Trung mệnh thư lẫn Lạc Lộc Tử tam mệnh tiêu tức phú chú đều chỉ xuất hiện rõ trong thư mục từ đời Tống trở đi.
Về phương pháp, Lý Hư Trung mệnh thư phần đầu dùng sáu mươi hoa giáp, không dùng giờ sinh[1]. Lạc Lộc Tử tam mệnh tiêu tức phú chú thì đã dùng đủ tám chữ[3]. Tam mệnh thông hội của Vạn Dân Anh đời Minh (1578) sau này tổng hợp cả hai dòng, bàn về thái tuế, đại vận, thập can hợp, tiến giao thoái phục, cho thấy phép tứ trụ đã định hình thành hệ thống hoàn chỉnh[4].
Tam mệnh thông hội và các sách gốc khác có nội dung gì?
Tam mệnh thông hội (三命通會) của Vạn Dân Anh, hoàn thành năm 1578, là bộ sách tổng hợp lớn của mệnh lý Trung Hoa. Quyển hai bàn về thái tuế, đại vận, thập can hợp, tiến giao thoái phục[4]. Chẳng hạn, sách định nghĩa thái tuế là "thiên tử trong năm", là chỗ tôn quý của các thần sát trong một năm, và nói người gặp xung khắc với thái tuế là điềm không lành[4]. Sách cũng bàn về mười thiên can hợp, lấy ví dụ Giáp là anh dương, Ất là em âm, Giáp gả Ất cho Canh nên Ất hợp Canh[4].
Cách trình bày này cho thấy đến đời Minh, phép tứ trụ đã có hệ thống thuật ngữ và quy tắc khá ổn định, khác xa với tình trạng manh mún của các văn bản đời Đường, Tống. Tam mệnh thông hội cũng dẫn Lạc Lộc Tử với vài câu ngắn, nhưng Đề yếu Tứ khố ghi rằng những câu ấy "hoàn toàn không khớp" với bản Lạc Lộc Tử tam mệnh tiêu tức phú chú trong Tứ khố, cho thấy nguyên thư đã tán thất và người đời sau lại gán tên thêm một lần nữa[3].
Đâu là sử liệu, đâu là truyền thuyết?
Có thể phân tầng các thông tin về nguồn gốc Tử Bình như sau:
| Nội dung | Loại | Cơ sở |
|---|---|---|
| Lý Hư Trung là quan đời Đường, giỏi thuật ngũ hành, đoán mệnh theo năm tháng ngày | Sử liệu | Mộ chí của Hàn Dũ, dẫn trong Đề yếu Tứ khố[1] |
| Lý Hư Trung có sách mệnh lý | Chưa xác minh | Đường thư Nghệ văn chí không ghi tên sách[1] |
| Lý Hư Trung mệnh thư là sách của Lý Hư Trung | Truyền thuyết gán tên | Đề yếu Tứ khố chỉ ra phần tứ trụ và chức quan đời Tống[1] |
| Từ Tử Bình là người đời Tống, chú Lạc Lộc Tử phú | Có ghi trong thư mục | Đề yếu Tứ khố ghi bốn nhà chú có Từ Tử Bình[3] |
| Từ Tử Bình tên Cư Dịch, ẩn ở Hoa Sơn với Ma Y, Trần Đồ Nam, Lữ Động Tân | Truyền thuyết | Đề yếu Tứ khố ghi "không biết căn cứ vào đâu"[3] |
| Phép tứ trụ khởi từ Từ Tử Bình | Truyền thống quy công | Đề yếu Tứ khố ghi hành trạng không khảo được[3] |
| Lạc Lộc Tử tam mệnh tiêu tức phú chú lưu hành từ đầu thế kỷ 12 | Sử liệu thư mục | Tống sử Nghệ văn chí và Quận trai độc thư chí[3] |
Bảng này cho thấy một điều: phần lớn những gì ta biết về Lý Hư Trung và Từ Tử Bình đều thuộc mức truyền thuyết hoặc truyền thống quy công, không phải sử liệu đương thời. Chỉ có hai điểm được sử liệu xác nhận: Lý Hư Trung là nhân vật có thật, và Từ Tử Bình là một trong bốn nhà chú Lạc Lộc Tử phú được thư mục ghi lại.
Vì sao các sách gốc lại bị gán tên?
Hiện tượng gán tên không phải là chuyện riêng của mệnh lý. Trong văn hóa viết sách cổ Trung Hoa, việc mượn tên một nhân vật nổi tiếng để tăng uy tín cho tác phẩm là phổ biến. Đề yếu Tứ khố gọi hiện tượng này là "giả thác" và dành nhiều lời án để chỉ ra chỗ giả thác trong Lý Hư Trung mệnh thư[1].
Với Lạc Lộc Tử, Đề yếu cũng ghi rõ: các thuyết quy cho thái tử Tấn nhà Chu hay Đào Hoằng Cảnh đều là giả thác, và sách hẳn do người Bắc Tống làm[3]. Đề yếu còn gọi những bản Lạc Lộc Tử xuất hiện trong Tam mệnh thông hội là "giả trong giả", vì nguyên thư đã tán thất rồi người đời sau lại gán tên thêm[3].
Điều này đặt ra một nguyên tắc đọc sách cổ: tên tác giả trên bìa sách không phải là bằng chứng về tác giả thật. Phải đối chiếu với thư mục, với nội dung bên trong, và với các dấu hiệu thời đại như chức quan, địa danh, thuật ngữ.
Đọc Tử Bình hôm nay nên tách tầng văn bản và tầng diễn giải thế nào?
Khi đọc các sách gốc về Tử Bình, nên giữ riêng ba lớp chữ. Lớp lời gốc, như câu "Giáp Tý thiên quan tàng" trong Lý Hư Trung mệnh thư[2]. Lớp lời chú của các nhà xưa, như bốn nhà Vương Đình Quang, Lý Đồng, Thích Đàm Oánh và Từ Tử Bình cùng chú Lạc Lộc Tử phú[3]. Và lớp quan niệm của sách đời sau: một câu về thái tuế trong Tam mệnh thông hội là quan niệm của Vạn Dân Anh đời Minh, không phải lời của Lý Hư Trung đời Đường[4].
Gợi ý của Nhật Nguyệt: người học Tử Bình nên đọc Lý Hư Trung mệnh thư và Lạc Lộc Tử tam mệnh tiêu tức phú chú như tư liệu lịch sử của môn học, không phải như sách giáo khoa về vận mệnh. Giá trị lớn nhất của chúng là cho thấy môn học đã đi từ đâu tới đâu, chứ không phải để tra cứu vận hạn cá nhân.
