Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Phong thuỷ

Phong thủy

Dương Quân Tùng là ai, vì sao gọi là Dương Cứu Bần, và ông đứng ở đâu trong phái Loan đầu, phái Giang Tây?

Chia sẻ:
Dương Quân Tùng là ai, vì sao gọi là Dương Cứu Bần, và ông đứng ở đâu trong phái Loan đầu, phái Giang Tây?
TL;DR: Dương Quân Tùng (Dương Cứu Bần) là nhân vật phong thủy được xem là đời Đường, tương truyền đứng đầu phái Giang Tây và gắn với nhóm sách hình thế như Hám Long Kinh, Nghi Long Kinh, Thanh Nang Áo Ngữ, Thiên Ngọc Kinh. Phần lớn tiểu sử ông là truyền thuyết: Wikipedia chỉ ghi một câu rằng ông là nhà văn Đạo giáo đời Đường được cho là tác giả Thanh Nang Kinh, còn sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc ghi ông đứng đầu phái Giang Tây và có niên đại 874 tới 888. Điều đáng chú ý là cùng một con người được cả phái hình thế lẫn phái lý khí nhận về mình, nên không nên khẳng định ông chỉ thuộc một phái.

Dương Quân Tùng là ai?

Dương Quân Tùng là nhân vật được giới phong thủy truyền thống xem là bậc thầy đời Đường, gắn với dòng địa lý hình thế và được nhiều sách tôn là người đứng đầu phái Giang Tây. Tuy nhiên, phần lớn tiểu sử của ông thuộc dạng truyền thuyết chứ không phải tư liệu lịch sử xác thực. Wikipedia tiếng Anh chỉ có đúng một câu về ông: một nhà văn Đạo giáo thời Đường, được ghi là tác giả của Thanh Nang Kinh (Green Satchel Classic), một sách chuyên về phong thủy. Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc của Vu Hy Hiền và Vu Dũng thì ghi ông đứng đầu phái Giang Tây, đồng thời đặt ông vào khoảng từ năm 874 tới 888.

Tên gọi Dương Cứu Bần, nghĩa đen là Dương cứu kẻ nghèo, là biệt danh dân gian gắn với hình ảnh ông dùng thuật địa lý để giúp người khốn khó. Cần nói rõ: đây là cách gọi truyền miệng, không có văn bản đương thời nào xác nhận.

Vì sao gọi là Dương Cứu Bần?

Biệt danh Dương Cứu Bần phản ánh vai trò ông được gán cho trong các câu chuyện dân gian: một thầy địa lý dùng con mắt nhìn long mạch, sa thủy để tìm huyệt tốt cho người nghèo, giúp họ đổi đời. Cách gọi này ăn sâu tới mức nhiều tài liệu phong thủy về sau dùng lẫn lộn hai tên Dương Quân Tùng và Dương Cứu Bần như cùng một người.

Cần phân biệt: đây là truyền thuyết về nhân cách và công dụng của thuật, không phải bằng chứng lịch sử về hành trạng. Không có nguồn đáng tin nào xác nhận ông thật sự đã cứu bao nhiêu người, ở đâu, vào năm nào.

Dòng thời gian ngắn: từ Quách Phác tới Tưởng Đại Hồng

Để định vị Dương Quân Tùng, cần đặt ông vào một dòng chảy dài hơn của địa lý học cổ Trung Quốc.

  • Quách Phác (276 tới 324), thời Tấn, được xem là người đặt nền cho thuật Trạch Tướng và gắn với tên Thanh Nang. Theo sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc, những tác phẩm đời sau như Thanh Nang Kinh hay Cửu Thiên Huyền Nữ Thanh Nang Hải Giác Kinh có khả năng chỉ mượn danh Quách Phác nhằm tăng uy tín, chứ chưa chắc đã do chính ông viết.
  • Dương Quân Tùng, được Phong thủy cổ đại Trung Quốc xếp vào khoảng 874 tới 888, tương truyền đứng đầu phái Giang Tây, gắn với nhóm sách hình thế và một số sách lý khí.
  • Tưởng Đại Hồng, đời Minh, được sách Trạch vận tân án của Thẩm Trúc Nhưng nhắc tới như người thêm bớt bàn Dịch do Dương Quân Tùng chế ra, khiến đời sau gọi bàn ấy là Tưởng bàn.

Sách Địa lý Nguyên Không Pháp Giám của Liên Trì tiên sinh cũng nhắc Tưởng thị tác Biện Chính, cho rằng bộ này có công với Dương công nhưng không vạch thẳng vấn đề, khiến người học dễ đoán mò.

Ông đứng ở đâu trong phái Loan đầu và phái Giang Tây?

Phong thủy cổ đại Trung Quốc phân biệt hai dòng lớn: phái Hình Pháp, còn gọi là phái Loan đầu hay phương pháp Giang Tây, chủ trương đi thực địa nhìn hình thế núi sông, và phái Lý Khí, còn gọi là phái phương vị, dùng Ngũ tinh Bát Quái, Can Chi, la kinh. Sách này ghi nguồn gốc và phạm vi truyền bá của phái Hình Pháp chủ yếu ở Giang Tây, nên mới có tên phương pháp Giang Tây, và ghi Dương Quân Tùng đứng đầu phái này.

Loan đầu: long, huyệt, sa, thủy trên một thế đất.
Loan đầu: long, huyệt, sa, thủy trên một thế đất.

Điểm cần lưu ý: cùng một Dương Quân Tùng lại được cả hai phía nhận. Phong thủy cổ đại Trung Quốc xếp ông vào phái Hình Pháp, nhưng Trạch vận tân án của Thẩm Trúc Nhưng lại ghi Thanh Nang Áo Ngữ thuộc phái Lý khí, và dẫn câu trong Thanh Nang Áo Ngữ về Khôn, Nhâm, Ất thuộc Cự Môn, Cấn, Bính, Tân thuộc Phá Quân, Tốn, Thìn, Hợi thuộc Vũ Khúc, Giáp, Quý, Thân thuộc Tham Lang. Đây là cách phân sao theo Cửu tinh, nặng về lý khí. Vậy nên nói ông thuần hình thế hay thuần lý khí đều là khiên cưỡng. Nếu cần một quy ước cho bài này, tôi theo cách gọi phổ biến: Dương Quân Tùng gắn chặt với phái Loan đầu và phái Giang Tây về mặt hình thế, nhưng tên ông cũng xuất hiện trong mạch lý khí qua Thanh Nang Áo Ngữ.

Những sách nào được truyền là của ông?

Tên sáchNội dung chínhNghiêng về hình thế hay lý khíChỗ nghi ngờ về tác giả
Thanh Nang KinhSách phong thủy gắn tên Dương Quân Tùng, Wikipedia ghi ông được cho là tác giảCó yếu tố hình thế, gắn với truyền thống Thanh Nang từ Quách PhácWikipedia chỉ ghi một câu, không có dẫn chứng chi tiết; tên Quách Phác cũng được nhiều sách đời sau mượn
Thanh Nang Áo NgữBàn về long mạch, thủy khí, phân âm dương dòng nước, phân sao theo Cửu tinhTrạch vận tân án xếp vào phái Lý khíCùng tên Dương Quân Tùng nhưng nội dung nặng lý khí, khác với nhóm hình thế thuần
Hám Long KinhSách hình thế, thuộc nhóm được giới thiệu lại trong các ấn bản Việt ngữ gần đâyHình thếĐịa lý Nguyên Không Pháp Giám nhắc tới như sách đã được khắc in, nhưng không khẳng định chắc tác giả
Nghi Long KinhSách hình thế, cùng nhóm với Hám Long KinhHình thếCùng tình trạng như trên: truyền là của Dương công nhưng không có bằng chứng đương thời
Thiên Ngọc KinhĐược Địa lý Nguyên Không Pháp Giám nhắc tới như sách then chốt để hiểu đồ hình Cửu tinh Tiên thiênLý khí, nặng về đồ hình và Cửu tinhKhông có nguồn đương thời xác nhận tác giả

Bảng trên cho thấy một điều: nhóm sách mang tên Dương Quân Tùng trải từ hình thế sang lý khí, chứ không thuần một phái. Cách gán tác giả trong phong thủy cổ thường là gán truyền thừa, không phải gán bản quyền theo nghĩa hiện đại.

La bàn Tam Hợp và phùng châm có phải do ông chế?

Theo ghi chép trong Trạch vận tân án của Thẩm Trúc Nhưng, la bàn được chia thành hai loại: Tam hợp bàn tức Vị bàn, tương truyền do Dương Quân Tùng chế tạo; và Quái bàn tức Dịch bàn, vốn cũng do Dương Quân Tùng chế ra, về sau vào đời Minh được Tưởng Đại Hồng thêm bớt nên có tên Tưởng bàn. Về phùng châm, sách này cũng ghi tương truyền do Dương Quân Tùng chế.

Các tầng chính của la kinh, từ Thiên trì ở tâm ra vòng độ ngoài cùng.
Các tầng chính của la kinh, từ Thiên trì ở tâm ra vòng độ ngoài cùng.

Cần đọc kỹ chữ tương truyền. Đây là cách sách hậu thế ghi nhận truyền thừa, không phải tài liệu chế tác đương thời. Địa lý Nguyên Không Pháp Giám của Liên Trì tiên sinh lại có ý khác: sách này nói lâu nay tiên sư tương truyền la kinh không có chữ đỏ đen, vì lấy âm dương khéo dùng chứ không thể lấy phương vị mà định, và từ khi Phạm Nghi Tân làm chữ đỏ đen thì nhiều người bị sai lầm. Tức là ngay trong truyền thống cũng có ý kiến phản đối việc chia màu chữ trên la bàn.

Vì sao cùng một người lại được hai phái nhận?

Có mấy lý do thường được nêu. Thứ nhất, phong thủy cổ truyền không tách hình thế và lý khí thành hai hệ thống biệt lập như cách phân loại hiện đại; Địa lý Nguyên Không Pháp Giám nói rõ địa học lấy hình thế làm thể, lý khí là dụng, hai điều không bỏ điều nào. Thứ hai, tên tuổi lớn thường được hậu thế mượn để tăng uy tín cho sách, giống trường hợp Quách Phác với Thanh Nang. Thứ ba, các dòng truyền thừa ở Giang Tây vốn đan xen, nên một nhân vật có thể được cả nhánh hình thế lẫn nhánh lý khí nhận là tổ.

Điều này cũng có nghĩa: nếu ai khẳng định chắc chắn Dương Quân Tùng chỉ thuộc một phái, thì đó là cách nói quy ước, không phải sự thật lịch sử đã được kiểm chứng.

Đọc Dương Quân Tùng thế nào cho đúng?

Cần tách ba lớp: lớp truyền thuyết về con người và biệt danh Dương Cứu Bần, lớp văn bản mang tên ông, và lớp truyền thừa kỹ thuật mà hậu thế gán cho ông như la bàn Tam Hợp, phùng châm. Lớp thứ nhất gần như không kiểm chứng được. Lớp thứ hai có thể đối chiếu giữa các sách, và chính sự đối chiếu ấy cho thấy nội dung trải từ hình thế sang lý khí. Lớp thứ ba là quy ước nghề nghiệp, không phải sự kiện.

Với người học phong thủy hôm nay, giá trị của Dương Quân Tùng nằm ở chỗ ông là cái mốc để các dòng sách tự định vị mình, chứ không nằm ở một tiểu sử chắc chắn. Muốn đi sâu vào hệ thống các phái, có thể xem bài tổng quan về các phái phong thủy trong cùng kho kiến thức, bài này không nhắc lại.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Dương Quân Tùng có thật ngoài đời không?

Có dấu vết cho thấy một nhân vật đời Đường gắn với sách Thanh Nang, nhưng tiểu sử chi tiết gần như là truyền thuyết. Wikipedia tiếng Anh chỉ ghi một câu rằng ông là nhà văn Đạo giáo đời Đường được cho là tác giả Thanh Nang Kinh, còn Phong thủy cổ đại Trung Quốc ghi ông đứng đầu phái Giang Tây và đặt vào khoảng 874 tới 888. Không có nguồn đương thời xác nhận hành trạng cụ thể.

Dương Quân Tùng thuộc phái Loan đầu hay phái Lý khí?

Cả hai phía đều nhận ông. Phong thủy cổ đại Trung Quốc xếp ông đứng đầu phái Giang Tây, tức phái Hình Pháp hay Loan đầu, chủ về hình thế núi sông. Nhưng Trạch vận tân án của Thẩm Trúc Nhưng lại xếp Thanh Nang Áo Ngữ vào phái Lý khí. Vì vậy nói ông thuần một phái là cách nói quy ước, không phải sự thật lịch sử.

La bàn Tam Hợp và phùng châm có phải do Dương Quân Tùng chế không?

Trạch vận tân án ghi tương truyền la bàn Tam Hợp và phùng châm do Dương Quân Tùng chế, còn Quái bàn cũng vốn do ông chế rồi được Tưởng Đại Hồng đời Minh thêm bớt nên gọi là Tưởng bàn. Chữ tương truyền cho thấy đây là cách hậu thế ghi nhận truyền thừa, không phải tài liệu chế tác đương thời. Địa lý Nguyên Không Pháp Giám của Liên Trì tiên sinh lại phản đối việc chia chữ đỏ đen trên la bàn.

Bài này thuộc chủ đề Phong thuỷ. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Phong thuỷ.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Yang Yunsong - Wikipedia
  2. Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2
  3. Thẩm Trúc Nhưng, Trạch vận tân án (Lê Việt Anh biên dịch)
  4. Địa lý Nguyên Không Pháp Giám (Liên Trì tiên sinh)
  5. Nhập môn loan đầu: tầm long điểm huyệt
#DươngQuânTùng#DươngCứuBần#PháiLoanĐầu#PháiGiangTây#ThanhNangÁoNgữ#HámLongKinh#NghiLongKinh#ThiênNgọcKinh#LaBànTamHợp#PhongThủyHìnhThế#PhongThủyLýKhí#QuáchPhác#TưởngĐạiHồng