
TL;DR: Thủy khẩu là cửa nước, nơi dòng chảy tụ hội rồi thoát ra khỏi khu vực kết huyệt, được phong thủy cổ xem là chốt giữ khí của cả cuộc đất. Câu thiên môn mở, địa hộ đóng nói chỗ nước chảy đến (thiên môn) nên rộng mở, còn chỗ nước chảy đi (địa hộ, tức thủy khẩu) nên khép kín, quanh co, để khí tụ mà không tán.
Thủy khẩu là gì?
Thủy khẩu là cửa nước, tức nơi một dòng nước tụ lại rồi thoát ra khỏi khu vực có long mạch kết huyệt. Trong địa lý cổ, thủy khẩu không chỉ là chỗ sông chảy qua mà là điểm chốt giữ khí của cả một cuộc đất, ví như cửa ngõ của một thành trì. Sách Nhập môn loan đầu gọi thủy khẩu là nơi then chốt, và dẫn lời thầy phong thủy: Chẳng sợ sa bay, thủy chảy, quan trọng là la tỉnh khóa thủy khẩu. Nghĩa là dù thế núi có vẻ tán loạn, chỉ cần cửa nước được khóa chặt thì vẫn có thể kết huyệt.
Theo sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2, thủy khẩu được chia thành đại thủy khẩu (còn gọi chính thủy khẩu) và tiểu thủy khẩu. Đại thủy khẩu là cửa nước chung của cả vùng, còn tiểu thủy khẩu là cửa nước riêng của từng long, từng huyệt. Người xưa nói tìm dòng nước nhỏ trong dòng nước lớn, ý chỉ đại thủy khẩu sinh ra tiểu thủy khẩu.
Thiên môn mở, địa hộ đóng nghĩa là gì?
Thiên môn là cửa trời, địa hộ là cửa đất. Theo cách hiểu phổ biến của phái Loan Đầu, thiên môn là chỗ nước chảy đến cuộc đất, còn địa hộ là chỗ nước chảy đi, tức chính thủy khẩu. Thiên môn mở nghĩa là nước đến nên rộng rãi, thông thoáng; địa hộ đóng nghĩa là chỗ nước đi nên hẹp, quanh co, có núi đá khóa lại, để khí không thoát theo nước. Câu này mô tả thế đất lý tưởng: nước đến phải thông, nước đi phải kín.
Tuy nhiên, cách hiểu cụ thể hai cửa này không thống nhất giữa các phái. Sách Địa lý Nguyên Không Pháp Giám của Liên Trì tiên sinh định nghĩa thủy khẩu theo kim long và nguyên vận: thủy khẩu tùy kim long mà biến. Lúc kim long chuyển động, núi liền thành Càn, hướng liền thành Khôn. Cục đương nguyên chọn Đoài Tốn làm thủy khẩu; cục bất đương nguyên chọn Chấn Cấn làm thủy khẩu. Sách còn chép: Nước chảy bên tả là thuận cục, tức dùng Đoài; Đoài đảo lại thành Tốn, cho nên nước chảy bên hữu là nghịch cục, tức dùng Tốn. Như vậy, trong phái Nguyên Không, thủy khẩu không cố định mà thay đổi theo vận và hướng nước chảy.
Ngược lại, phái Loan Đầu chú trọng hình thế. Sách Nhập môn loan đầu mô tả các dạng khóa thủy khẩu như Bắc thần tỏa thủ, Hãn môn, La tinh. Bắc thần tỏa thủ là núi lớn độc lập khóa thủy khẩu, chủ về đại quý, thường sinh bậc thiên tử. Hãn môn là hai sơn đối nhau ở thủy khẩu, đều đứng độc lập, không nối liền với sa sơn nào khác. La tinh là một núi nhỏ cô độc ở thủy khẩu, cần tròn, tĩnh mới cát lợi, là kim sương, ngọc ấn là quý cách.
Các phái phong thủy định nghĩa thủy khẩu khác nhau thế nào?
Sự khác biệt giữa các phái nằm ở chỗ lấy hình thế hay lý khí làm trọng. Sách Nhập môn loan đầu có đoạn: Dùng lý khí để bàn cát hung của thủy khẩu, nhấn mạnh rằng dù sa bay, thủy chảy, miễn la tỉnh vây khóa thủy khẩu thì huyệt vẫn có thể kết. Phái này xem hình thế của núi đá, cồn cát quanh cửa nước là yếu tố quyết định.
Trong khi đó, sách Địa lý Nguyên Không Pháp Giám lại đặt nặng vận khí và quái lý. Sách ghi rõ: Một quẻ thủy khẩu mà phân thành lưỡng cực. Nước chảy bên tả là thuận cục, tức dùng Đoài. Đoài đảo lại thành Tốn, cho nên nước chảy bên hữu là nghịch cục, tức dùng Tốn. Xuất nguyên tức dùng Chấn là thuận cục. Chấn đảo lại thành Cấn, cho nên nghịch cục dùng Cấn. Bốn chính của Đoài đều ở bên hữu. Bốn duy của Đoài đều ở bên tả. Như vậy, cùng một cửa nước nhưng tùy hướng chảy mà phái Nguyên Không gán cho quẻ khác nhau, từ đó luận cát hung.
Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2 lại bổ sung rằng thủy khẩu có bố cục chính và bố cục phụ. Ở bố cục chính, hai mặt của hình thế sa nơi thủy khẩu bao bọc lẫn nhau; ở bố cục phụ, phần mặt trên của hình thế sa thì cuộn vào, còn mặt dưới chụm lại. Dù là chính hay phụ, sa nơi thủy khẩu cũng phải mang dạng điệt đoạn hoặc tĩnh thể mới được coi là quý.
La tinh khóa thủy khẩu và các dạng khóa nước khác
La tinh là dạng khóa thủy khẩu phổ biến nhất. Sách Nhập môn loan đầu định nghĩa: Một núi nhỏ cô độc ở thủy khẩu là la tinh khóa thủy khẩu. Hình thể của nó nên nhọn, tròn, mới cát lợi, chủ phát về sự sang quý. La tinh cần tròn, tĩnh mới cát lợi. La tinh là kim sương, ngọc ấn là quý cách.
Bên cạnh la tinh còn có các dạng khác. Bắc thần tỏa thủ là núi lớn độc lập khóa thủy khẩu, chủ về đại quý, thường sinh bậc thiên tử. Bắc thần thường có các tượng cách như lâu đài điện gác, thiên mã, sư tử, voi. Hãn môn là hai sơn đối nhau ở thủy khẩu, có tác dụng nhập sơn quan thủy khẩu. Sa sơn Hãn môn nên nhọn, tròn, độc lập mới cát lợi.
Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2 cho biết thêm: Muốn tìm một ngọn núi tốt để an táng vua chúa, ắt phải có Bắc thần Tôn tinh trấn giữ Thủy Khẩu, cao vút khác thường, từ xa nhìn đã khiến người ta nể sợ, như thế mới gọi là thượng cách. Điều này cho thấy thủy khẩu không chỉ là nơi thoát nước mà còn là điểm tụ linh khí, cần được trấn giữ bằng những thế núi đặc biệt.
Ứng dụng thủy khẩu trong dương trạch và âm trạch
Trong âm trạch, thủy khẩu quyết định sự tụ tán của khí. Sách Nhập môn loan đầu ghi: Long dừng lại chân thực như thế, thủy khẩu cùng các sa sơn đều ôm ấp, che chở. Mọi dòng thủy đều quy về đường, sa sơn trái, phải cũng dừng lại. Nếu thế núi chưa chịu dừng thì dòng thủy cũng theo đó mà đi, môn hộ không thể vây khóa, la thành không hộ vệ, sơn thủy không thể giao hội. Do đó, thủy khẩu chính là điểm giao hội giữa long mạch và dòng nước, nơi khí dừng lại để kết huyệt.
Trong dương trạch, thủy khẩu được hiểu rộng hơn, bao gồm cửa nước, cống thoát, ao hồ quanh nhà. Sách Nhập môn loan đầu dẫn lời thầy phong thủy: Chẳng sợ sa bay, thủy chảy, quan trọng là la tỉnh khóa thủy khẩu. Với nhà ở, nếu cửa nước được khép kín, dù thế đất có vẻ không lý tưởng vẫn có thể chuyển hung thành cát. Sách cũng lưu ý về vị trí vòi nước, ao hồ trong nhà: Phương sơn bàn tỉnh sinh vượng chớ nên gặp thủy, gặp thủy thường hao tổn nhân đinh. Phương có sơn bàn tỉnh suy tử gặp thủy, gặp thủy có thể hóa hung họa thành cát lợi.
Bảng phân loại thủy khẩu theo sách cổ
| Dạng thủy khẩu | Đặc điểm hình thế | Ý nghĩa cát hung | Nguồn |
|---|---|---|---|
| La tinh | Núi nhỏ cô độc ở cửa nước, tròn, tĩnh | Cát lợi, chủ sang quý, kim sương ngọc ấn | Nhập môn loan đầu |
| Bắc thần tỏa thủ | Núi lớn độc lập khóa cửa nước, có tượng lâu đài, sư tử, voi | Đại quý, có thể sinh thiên tử | Nhập môn loan đầu |
| Hãn môn | Hai sơn đối nhau, độc lập, không nối với sa sơn khác | Cát lợi nếu nhọn, tròn | Nhập môn loan đầu |
| Đại thủy khẩu | Cửa nước chung của cả vùng | Chính thủy khẩu, quyết định khí toàn cuộc | Phong thủy cổ đại Trung Quốc, tập 2 |
| Tiểu thủy khẩu | Cửa nước riêng của từng long, huyệt | Phụ thuộc đại thủy khẩu | Phong thủy cổ đại Trung Quốc, tập 2 |
| Thủy khẩu theo Nguyên Không | Tùy kim long và vận mà biến, thuận cục dùng Đoài, nghịch cục dùng Tốn | Cát hung theo vận và quái | Địa lý Nguyên Không Pháp Giám |
Vì sao thủy khẩu quan trọng hơn cả long mạch?
Sách Nhập môn loan đầu có câu: Sa bay, thủy chảy, chỉ cần la tỉnh vây khóa thủy khẩu. Miễn thủy khẩu chu mật, dù sa bay, thủy chảy cũng có thể kết huyệt. Điều này cho thấy trong quan niệm của phái Loan Đầu, thủy khẩu là yếu tố quyết định sau cùng. Dù long mạch có hùng vĩ đến đâu, nếu cửa nước không khép kín thì khí vẫn tán, không thể kết huyệt.
Sách Phong thủy cổ đại Trung Quốc: lý luận và thực tiễn, tập 2 giải thích: Thủy Khẩu và hình thế của Sa có quan hệ vô cùng mật thiết, cho nên sự phối hợp khéo léo giữa chúng còn gọi là chuyên kết. Chuyên kết ở đây muốn nói rằng, bất kể là Tiểu Thủy Khẩu hay Trung dương, Ngoại dương, xung quanh tốt nhất nên có nhiều lớp Sa thế kết lại. Nhờ vậy, nước trở nên trong và sa bao bọc, lấy Thủy Khẩu làm cửa ngõ then chốt giữ vùng hiểm yếu, Phong Thủy của huyệt mộ ắt sẽ chuyển biến theo hướng tốt lành.
Gợi ý của Nhật Nguyệt
Khi đọc các sách cổ về thủy khẩu, người học nên phân biệt rõ hai tầng: tầng hình thế (loan đầu) và tầng lý khí (nguyên không, phi tinh). Cùng một cửa nước, phái Loan Đầu có thể luận cát hung dựa trên hình dáng núi đá, còn phái Nguyên Không lại luận theo vận và quẻ. Không có phái nào đúng tuyệt đối, mà tùy trường hợp và mục đích sử dụng. Với dương trạch hiện đại, khái niệm thủy khẩu có thể vận dụng vào việc bố trí cửa nước, cống thoát, ao hồ sao cho khí vào thông mà khí ra kín, nhưng không nên máy móc áp dụng các cách cục âm trạch cổ vào nhà ở. Đây là diễn giải của Nhật Nguyệt, không phải lời khuyên bắt buộc.
