Tri thức / Đông phương

Bát Tự

Lưu niên và Thái Tuế trong Bát Tự đọc thế nào? Tuế vận tịnh lâm là gì

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Lưu niên và Thái Tuế trong Bát Tự đọc thế nào? Tuế vận tịnh lâm là gì

TL;DR: Trong Bát Tự, lưu niên là can chi của năm đang xét, còn Thái Tuế là cách gọi vị chủ tể của năm đó, sách Tam mệnh thông hội gọi là "niên trung thiên tử", tức vua của năm. Tuế vận tịnh lâm là khi can chi của đại vận trùng với lưu niên; Tam mệnh thông hội chép chỉ hung khi can chi ấy là Dương Nhận, Thất Sát, còn là tài, quan, ấn thụ thì cũng cát. Đọc đúng phải đặt lưu niên lên nền toàn bộ tứ trụ, xét can chi lưu niên tác động lên can chi nào của mệnh và đại vận, chứ không chỉ nhìn một sao Thái Tuế.

Lưu niên và Thái Tuế khác nhau ở đâu?

Lưu niên là can chi của năm đang được xét, ví dụ năm Ất Tỵ, Giáp Thìn, Bính Ngọ. Thái Tuế theo cách dùng phổ biến trong Bát Tự chính là can chi lưu niên ấy, nhưng được nhân cách hóa thành vị chủ tể của năm. Tam mệnh thông hội của Vạn Dân Anh đời Minh định nghĩa thẳng: "Phu thái tuế giả, niên trung thiên tử, nhất tuế chư thần sát chi tôn", nghĩa là Thái Tuế là vua giữa năm, bậc tôn trưởng của mọi thần sát trong một năm[2].

Cần phân biệt ba thứ thường bị gộp làm một. Thứ nhất là can chi lịch pháp của năm, tức lưu niên, đây là dữ kiện tính được, kiểm chéo được với lịch in. Thứ hai là vị trí Thái Tuế trên lá số, tức chi của năm sinh hoặc chi của năm đang xét tùy hệ, đây là quy ước an sao. Thứ ba là quan niệm dân gian về "năm tuổi", cho rằng người phạm Thái Tuế thì cả năm gặp chuyện, đây là niềm tin truyền miệng, không phải quy tắc của Tử Bình.

Trong Tử Bình, khái niệm trung tâm không phải "phạm Thái Tuế" mà là quan hệ giữa lưu niên với tứ trụ và với đại vận. Tam mệnh thông hội viết tiếp: "vận dữ lưu niên nhị giả tương vi biểu lý, nãi nhân mệnh họa phúc tử sinh sở hệ", tức đại vận và lưu niên là biểu lý của nhau, cùng quyết định họa phúc[2]. Đây là điểm khác căn bản với cách nói dân gian.

Tuế vận tịnh lâm là gì?

Tuế vận tịnh lâm là trường hợp can chi của lưu niên trùng hoàn toàn với can chi của đại vận đang hành. Ví dụ mệnh đang hành đại vận Canh Thìn, gặp lưu niên Canh Thìn, gọi là tuế vận tịnh lâm (歲運并臨).

Tam mệnh thông hội, mục Luận Thái Tuế, định nghĩa thẳng: "如甲子流年又是甲子運,謂之歲運并臨,獨羊刃七煞為凶,財官印綬亦吉", nghĩa là lưu niên Giáp Tý lại gặp vận Giáp Tý thì gọi là tuế vận tịnh lâm, chỉ khi can chi ấy là Dương Nhận, Thất Sát mới hung, còn là tài, quan, ấn thụ thì cũng cát; câu kinh "歲運并臨,災殃立至" theo sách là nói riêng về Dương Nhận[2]. Phục ngâm và phản ngâm là hai tên khác, sách dùng cho quan hệ giữa tuế vận với nhật trụ: tuế vận xung với tháng sinh thì tất họa; tuế vận đối nhau với nhật trụ gọi là phản ngâm; tuế vận đè lên nhật trụ gọi là phục ngâm; cả hai đều bất lợi cho lục thân, dễ tổn tài ngoài dự liệu[2].

Về mặt cơ chế, khi đại vận và lưu niên trùng nhau, một hành nào đó của mệnh được tăng cường gấp đôi cùng lúc, đồng thời mọi quan hệ hình xung hại phá mà can chi ấy gây ra cho tứ trụ cũng xảy ra hai lần. Sách cổ không gọi đó là cát hay hung cố định, mà xét theo hỷ kỵ. Nếu hành ấy là hỷ dụng thần thì được dịp phát huy, nếu là kỵ thần thì áp lực cũng nhân đôi.

Trích Thiên Tủy xiển vi của Nhậm Thiết Tiều đời Thanh nhấn mạnh nguyên lý nền: "Địa đạo" nói năm khí lệch hay đủ định ra cát hung, "Nhân đạo" nói thuận thì cát, nghịch thì hung[1]. Đặt vào tuế vận, nghĩa là phải xét khí của lưu niên có thuận với khí hậu và hỷ kỵ của mệnh hay không, chứ không chỉ đếm số lần trùng.

Đọc lưu niên theo trình tự nào?

Trình tự đọc gồm bốn bước, đi từ cái ổn định đến cái biến động.

  • Bước một, xác định hỷ kỵ của mệnh cục: nhật chủ vượng hay nhược, mệnh cần hành nào, sợ hành nào. Đây là nền, không có nền thì mọi kết luận về lưu niên đều vô nghĩa.
  • Bước hai, xem can chi lưu niên là hỷ hay kỵ đối với mệnh. Tam mệnh thông hội nói: nếu đi vận tốt mà nhật can khắc thiên nguyên của lưu niên thì họa nhẹ; nếu đi vận xấu mà nhật can khắc can năm thì họa nặng[2].
  • Bước ba, xem lưu niên tác động lên chi nào của tứ trụ: có hợp, có xung, có hình hay không. Hợp với nhật chi hay nguyệt chi là mối quan hệ gần, xung với nhật chi là biến động trực tiếp vào bản thân.
  • Bước bốn, xem lưu niên với đại vận: đồng hành, tương sinh, tương khắc, hay trùng hoàn toàn. Đây là bước quyết định mức độ của biến cố.

Một điểm sách cổ lưu ý: Tam mệnh thông hội phân biệt nhật can khắc can năm nặng nhẹ theo âm dương. Sách viết "đại để nhật phạm tuế quân, tại ngũ dương can tắc trọng, tại ngũ âm can tắc khinh", nghĩa là nhật can phạm Thái Tuế thì can dương nặng, can âm nhẹ. Sách cũng nói nếu nhật can là Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thái Tuế lại là dụng thần thì không có lỗi mà còn được lợi[2].

Lưu niên gặp đại vận và nhật trụ: sách chép những trường hợp nào?

Trường hợpQuan hệ can chiTam mệnh thông hội chépGhi chú
Tuế vận tịnh lâmCan chi đại vận trùng can chi lưu niênChỉ Dương Nhận, Thất Sát là hung; tài, quan, ấn thụ cũng cátXét can chi ấy là thần gì của mệnh
Phục ngâmTuế vận đè lên nhật trụBất lợi lục thân, phá tài ngoài dự liệuKhác tuế vận tịnh lâm
Phản ngâmTuế vận đối nhau với nhật trụBất lợi lục thân, phá tài ngoài dự liệuCùng nhóm với phục ngâm
Tuế vận xung tháng sinhTuế vận xung chi tháng sinhTất họaSách coi tháng sinh là vận nguyên
Nhật can khắc can nămNhật can khắc thiên nguyên lưu niênVận tốt thì họa nhẹ, vận xấu thì họa nặng; can dương nặng, can âm nhẹSách gọi là nhật phạm tuế quân
Can năm khắc nhật canThiên nguyên lưu niên khắc nhật canCó tai họa nhưng nhẹ, vì trên trị dưới là thuậnSách gọi là tuế thương nhật can

Bảng này tổng hợp các trường hợp Tam mệnh thông hội bàn trong hai mục "Luận Thái Tuế" và "Tổng luận tuế vận"[2]. Bảng chỉ là khung đọc, không thay thế việc xét toàn cục.

Hợp và xung giữa lưu niên với tứ trụ được hiểu thế nào?

Tam mệnh thông hội dành riêng một mục bàn về "hối khí", tức trường hợp can của lưu niên hợp với can của nhật trụ hoặc thời trụ. Sách viết: "nhật can dữ thời can bất nghi dữ thái tuế thiên nguyên hợp, hợp tắc danh vi hối khí", nghĩa là nhật can và thời can không nên hợp với thiên nguyên của Thái Tuế, hợp thì gọi là hối khí[2].

Sách phân biệt hai chiều hợp. Trường hợp nhật can hợp can năm, ví dụ ngày Giáp gặp năm Kỷ, gọi là nhật can hợp Thái Tuế, sách cho là tai họa nặng. Trường hợp can năm hợp nhật can, ví dụ ngày Kỷ gặp năm Giáp, gọi là Thái Tuế hợp nhật can, sách cho là tai họa nhẹ hơn. Sách còn nói thêm: nếu vị trí năm ở gần nhật trụ, cụ thể là ở năm chi trước chi ngày (日前五辰), gặp hợp thì gọi là "Thái Tuế nhập trạch, hối khí lâm môn", chủ tai ách[2].

Cần nói rõ: đây là quy ước của Tam mệnh thông hội, không phải quy tắc chung mà mọi phái đều theo. Các phái Tử Bình hiện đại thường nhấn mạnh hỷ kỵ và thông căn hơn là các tên gọi hối khí, nhập trạch. Người đọc nên biết cả hai cách, và biết bài này trình bày theo quy ước của Tam mệnh thông hội.

Về xung, Tam mệnh thông hội xếp phục ngâm và phản ngâm vào nhóm bất lợi. Ở mục Luận Thái Tuế, sách nêu một ngoại lệ cho trường hợp can khắc chi xung: "若天衝地擊,柱中原有,流年再遇,亦無大咎", nghĩa là thiên xung địa kích mà trong trụ vốn đã có, lưu niên gặp lại thì cũng không có lỗi lớn[2]. Cách đọc ấy khác với lối máy móc rằng cứ xung là họa.

Quan niệm dân gian về "năm tuổi" là gì?

Trong dân gian, năm có chi trùng với chi năm sinh được gọi là năm tuổi, và nhiều người tin năm ấy dễ gặp chuyện không may. Cách nói này phổ biến trong đời sống nhưng không phải quy tắc của Tử Bình.

Cần phân biệt: khái niệm "phạm Thái Tuế" trong dân gian thường tính theo chi năm sinh so với chi năm đang xét, còn Tử Bình xét quan hệ giữa can chi lưu niên với toàn bộ tứ trụ và hỷ kỵ của mệnh. Hai cách cho kết quả khác nhau. Một người có thể "phạm Thái Tuế" theo dân gian nhưng mệnh cục lại đang gặp hỷ dụng thần của lưu niên, và ngược lại.

Một số trang tra cứu hiện nay trình bày thêm các khái niệm như Thái Tuế đương niên, xung Thái Tuế, hình Thái Tuế, hại Thái Tuế, phá Thái Tuế. Cách chia năm loại theo chi năm sinh như vậy phổ biến trong các tài liệu ứng dụng gần đây, không thấy trong Tam mệnh thông hội hay Trích Thiên Tủy. Tam mệnh thông hội chỉ có tên chinh Thái Tuế (征太歲), dùng khi can chi của ngày hoặc của vận xung khắc can chi Thái Tuế, hay ngược lại[2]. Người đọc nên xem đó là cách diễn giải mở rộng, không phải giáo lý gốc.

Trích Thiên Tủy nói gì về "khí" của lưu niên?

Trích Thiên Tủy xiển vi mở đầu bằng ba thiên nền: Thiên đạo, Địa đạo, Nhân đạo. Thiên đạo nói "dục thức tam nguyên vạn pháp tông, tiên quan đế tải dữ thần công", nghĩa là muốn hiểu muôn pháp thì trước phải xem cái chở của đế và công dụng của thần[1]. Địa đạo nói "ngũ khí thiên toàn định cát hung", nghĩa là năm khí lệch hay đủ định ra cát hung[1]. Nhân đạo nói "đới thiên phúc địa nhân vi quý, thuận tắc cát hề hung tắc bội", nghĩa là người đội trời đạp đất là quý, thuận thì cát, nghịch thì hung[1].

Áp dụng vào lưu niên: khí của năm đang xét phải được đặt trong tương quan với khí của tứ trụ. Nếu lưu niên đem đến hành mà mệnh đang thiếu và cần, đó là thuận khí. Nếu lưu niên đem đến hành mà mệnh đang thừa, đó là nghịch khí. Mục Tuế vận của Trích Thiên Tủy chép: "休囚係乎運,尤係乎歲,戰沖視孰降,和好視孰切", nghĩa là hưu tù hệ ở vận, càng hệ ở năm; chiến xung thì xem bên nào chịu, hòa hảo thì xem bên nào thiết. Nhậm Thiết Tiều chú rằng Thái Tuế quản việc bĩ thái của một năm, ví như người mình gặp, nên lấy thiên can làm trọng nhưng địa chi không thể không xét; nhật phạm tuế quân mà nhật chủ vượng tướng thì không có lỗi, nhật chủ hưu tù thì hung[1].

Nhậm Thiết Tiều trong phần chú còn nhấn mạnh can là thiên nguyên, chi là địa nguyên, tàng can trong chi là nhân nguyên, và mệnh người không ra ngoài lý tam nguyên ấy[1]. Với lưu niên cũng vậy: can năm tác động vào thiên nguyên của trụ, chi năm tác động vào địa nguyên và nhân nguyên. Đọc lưu niên là đọc tương tác ba tầng, không chỉ đọc một chữ.

Những lỗi thường gặp khi đọc lưu niên là gì?

  • Lỗi thứ nhất, xem Thái Tuế như một sao độc lập có sẵn tính cát hung. Trong Tử Bình, Thái Tuế chỉ là can chi của năm, tính cát hung do tương tác với mệnh mà ra.
  • Lỗi thứ hai, chỉ xét chi mà bỏ can. Tam mệnh thông hội nói rõ "tuế dụng thiên nguyên, vận dụng địa chi", tức lưu niên lấy can làm trọng, đại vận lấy chi làm trọng[2].
  • Lỗi thứ ba, thấy tuế vận tịnh lâm là kết luận ngay đại hung. Tam mệnh thông hội nói chỉ khi can chi trùng ấy là Dương Nhận, Thất Sát mới hung, còn là tài, quan, ấn thụ thì cũng cát[2].
  • Lỗi thứ tư, bỏ qua đại vận. Tam mệnh thông hội nói tuế và vận là biểu lý, một mình lưu niên không đủ để luận họa phúc.
  • Lỗi thứ năm, đọc lưu niên mà không biết hỷ kỵ của mệnh. Đây là lỗi nặng nhất, vì mọi tên gọi như phục ngâm, phản ngâm, hối khí đều chỉ có nghĩa khi biết mệnh cần gì và sợ gì.

Gợi ý của Nhật Nguyệt khi tự xem lưu niên là gì?

Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi tự xem một năm, nên làm bốn việc theo thứ tự. Một, ghi ra can chi của lưu niên và đại vận đang hành. Hai, ghi rõ hành nào là hỷ dụng, hành nào là kỵ thần của mệnh mình theo cách hiểu đang dùng. Ba, đánh dấu các trụ trong tứ trụ có quan hệ hợp, xung, hình với can chi lưu niên. Bốn, đối chiếu với các sự kiện đã xảy ra trong những năm có cấu trúc tương tự để tự kiểm tra cách đọc của mình.

Không nên xem một năm là "năm hạn" chỉ vì trùng chi năm sinh, cũng không nên xem một năm là "đại cát" chỉ vì lưu niên là hỷ thần. Cách đọc của Tử Bình là đọc tương tác, không đọc nhãn. Các kết luận về tài chính, sức khỏe, hôn nhân nên được xem như gợi ý để quan sát, không phải lời tiên đoán chắc chắn.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Tuế vận tịnh lâm có phải là năm đại hung không?

Không mặc nhiên. Tam mệnh thông hội chép rằng lưu niên trùng can chi đại vận chỉ hung khi can chi ấy là Dương Nhận, Thất Sát; là tài, quan, ấn thụ thì cũng cát. Câu "tuế vận tịnh lâm, tai ương lập chí" theo sách là nói riêng về Dương Nhận.

Thái Tuế trong Bát Tự có giống Thái Tuế trong Tử Vi không?

Không giống. Trong Tử Vi, Thái Tuế là một sao trong vòng Thái Tuế gồm mười hai sao an theo chi năm sinh, đứng đầu vòng và xung chiếu với Tuế Phá. Trong Bát Tự, Thái Tuế là cách gọi can chi của năm đang xét, và cách đọc dựa trên quan hệ với tứ trụ cùng hỷ kỵ của mệnh, không dựa trên vòng sao.

Phạm Thái Tuế theo dân gian có trùng với cách đọc Tử Bình không?

Không trùng. Dân gian thường tính theo chi năm sinh so với chi năm đang xét, còn Tử Bình xét quan hệ giữa can chi lưu niên với toàn bộ tứ trụ và hỷ kỵ của mệnh. Một người có thể phạm Thái Tuế theo dân gian nhưng mệnh cục lại đang gặp hỷ dụng thần của lưu niên, và ngược lại.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdefNhậm Thiết Tiều (chú) và cộng sự (không rõ năm). Trích Thiên Tủy xiển vi (滴天髓闡微), Thông thần luận, thiên Nhất Đạo, Nhị Địa đạo, Tam Nhân đạo欲识三元万法宗,先观帝载与神功。
  2. ↑ abcdefghijklmVạn Dân Anh (1578). Tam mệnh thông hội (三命通會, bản Tứ khố toàn thư, quyển 1 và quyển 3 tới 12)
#BátTự#LưuNiên#TháiTuế#TuếVậnTịnhLâm#TửBình#TamMệnhThôngHội#TríchThiênTủy#PhụcNgâm#PhảnNgâm