Tống ôn, tống gió là gì?
Tống ôn, tống gió là nghi lễ mà người Việt ở Đồng bằng sông Cửu Long tổ chức hằng năm để tiễn "ôn hoàng dịch lệ", cô hồn và những điều không may ra khỏi cộng đồng, thường bằng cách thả một chiếc thuyền giấy xuống sông1. Loại tri thức: Dân gianQuan niệm dân gian. Điều người ta tin, kiêng hay truyền miệng, ghi lại như một niềm tin chứ không như một sự thật đã kiểm. Năm loại nhãnTrong quan niệm dân gian, ôn dịch và xui rủi được hình dung như những thế lực có thể "tống tiễn" đi nơi khác, nên lễ mang tính thanh tẩy cộng đồng hơn là chữa trị cá nhân.
Tên gọi của nghi lễ khác nhau theo vùng. Ở miền Tây Nam Bộ, người dân quen gọi tống ôn, tống gió. Ở miền Trung, các nghi lễ tương tự có nhiều tên khác nhau, tùy địa phương và tùy dịp1. Bài viết này chỉ bàn về nghi lễ như một thực hành văn hóa, không bàn về hiệu quả phòng bệnh hay y học.
Nguồn gốc và cơ chế của nghi lễ
Nghiên cứu của Trần Diễm Thùy (2019) chỉ ra rằng tín lý về hồn vía cùng tập tục cúng bái quỷ thần của người Việt ở Bắc Bộ chính là cội nguồn của nghi lễ tống ôn, tống gió; những yếu tố này theo chân người Việt trong quá trình Nam tiến. Khi người Việt định cư ở vùng biển miền Trung và sau đó xuống Đồng bằng sông Cửu Long, điều kiện sống gắn với sông nước và nghề biển đã tạo nhu cầu thờ cúng các vong linh, cô hồn để cộng đồng an tâm sinh sống1.
Nghi lễ này chịu ảnh hưởng của nhiều truyền thống tôn giáo. Nho giáo chủ trương kính quỷ thần nhưng giữ khoảng cách; Phật giáo hướng tới siêu thoát cho cô hồn; Đạo giáo dùng phép thuật để chế ngự. Cả ba dòng này được dung hòa trong nghi lễ tống ôn, tống gió ở Nam Bộ1. Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnĐây là cách giải thích của tác giả Trần Diễm Thùy về sự tích hợp tôn giáo trong nghi lễ.
Hành lễ ở Đồng bằng sông Cửu Long diễn ra thế nào?
Tại Miễu Bà ở Xóm Chài, phường Hưng Phú, quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ (nay là phường Hưng Phú, thành phố Cần Thơ), lễ tống ôn, tống gió thường được tổ chức vào ngày 12 đến 14 tháng Giêng hằng năm, tại miếu và trên sông Hậu1.
Trước lễ, người dân làm một chiếc thuyền lớn bằng khung nan tre, dán giấy màu, có ghi biển số thuyền, ngày tháng hạ thủy và nơi làm ra thuyền1. Trong lễ, chủ lễ tiến hành nghi thức tống tiễn ôn hoàng dịch lệ và cô hồn các đảng lên thuyền giả, kèm đồ hàng mã, để cầu mong cuộc sống an lành1. Sau lễ, gạo và muối thường được ném vào lửa để xua đuổi tà khí và ngăn điều không may1.
Ở các địa phương khác nhau thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, lễ nghi đã được tinh giản và tích hợp vào những dịp lễ hội chẳng hạn như cúng đình, cúng miễu, việc lề, nghinh Ông. Người ta làm thuyền nhỏ bằng giấy màu hoặc giấy kiếng, đặt gạo, muối và đèn cầy lên rồi thả xuống sông, rạch1. Tại Long An và Sóc Trăng, trong dịp tống ôn, tống gió còn có lễ rước vong đường thủy hoặc lễ chiêu u đường sông do các nhà sư Phật giáo thực hiện1.
Tống ôn, tống gió ở miền Trung có gì khác?
Theo Trần Diễm Thùy (2019), nghi lễ tống ôn, tống gió ở miền Trung được bảo tồn nguyên vẹn hơn so với Đồng bằng sông Cửu Long, nơi nghi lễ thường được gộp vào các dịp lễ hội khác1. Tuy nhiên, tác giả cũng lưu ý rằng mỗi địa phương ở miền Trung lại tích hợp thêm các yếu tố văn hóa riêng qua quá trình cộng cư, nên không có một hình thức duy nhất cho toàn vùng1.
Ở miền Trung, nghi lễ này giống với lễ hội làm chay tại làng biển Nhượng Bạn, tỉnh Hà Tĩnh và lễ buông phao tại cửa sông Nhật Lệ, tỉnh Quảng Bình, đều nhằm mục đích tiếp dẫn vong hồn người chết1.. Sự so sánh này cho thấy nghi lễ tống ôn, tống gió không phải hiện tượng riêng của một vùng, mà là biến thể của một dòng chảy văn hóa rộng hơn.
Bảng so sánh các nghi lễ trừ dịch và cầu an
| Nghi lễ | Vùng | Thời điểm | Người chủ lễ | Điều người dự mong |
|---|---|---|---|---|
| Tống ôn, tống gió tại Miễu Bà | Xóm Chài, phường Hưng Phú, thành phố Cần Thơ | 12 đến 14 tháng Giêng hằng năm | Chủ lễ tại miếu | Tiễn ôn dịch, cô hồn, cầu an lành1 |
| Tống ôn, tống gió giản lược | Nhiều nơi ở Đồng bằng sông Cửu Long | Cuối lễ hội kỳ yên hoặc cúng miễu | Chủ lễ tại đình, miễu | Tiễn điều không may, cầu bình an1 |
| Lễ rước vong đường thủy, chiêu u đường sông | Long An, Sóc Trăng | Trong dịp tống ôn, tống gió | Nhà sư Phật giáo | Tiếp dẫn vong hồn1 |
| Lễ hội làm chay | Làng biển Nhượng Bạn, tỉnh Hà Tĩnh | Không nêu trong nguồn | Không nêu trong nguồn | Tiếp dẫn vong hồn người chết1 |
| Lễ buông phao | Cửa sông Nhật Lệ, tỉnh Quảng Bình | Không nêu trong nguồn | Không nêu trong nguồn | Tiếp dẫn vong hồn người chết1 |
Đại dịch Covid-19 đã thay đổi thực hành tín ngưỡng ra sao?
Theo Trần Thị Lan Hương và Hoàng Thị Mỹ Nhị (2024), đời sống tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam đã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ đại dịch Covid-19, điều này được khẳng định trong công trình của hai tác giả.. Với tình hình như vậy, vai trò quan trọng của các cơ sở tín ngưỡng và tổ chức tôn giáo đã được thể hiện qua việc phát huy khối đại đoàn kết toàn dân tộc và đóng góp vào công tác phòng chống đại dịch2..
Ở góc độ phương pháp, nghiên cứu này dựa trên lý thuyết thế tục hóa tôn giáo, tiếp cận mối quan hệ giữa hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo với nhà nước pháp quyền, sử dụng phương pháp định tính mô tả, xử lý tư liệu thứ cấp và khảo sát thực tế2.. Trong bối cảnh đại dịch, kết quả cho thấy người dân và các tổ chức tôn giáo đã có sự chuyển biến về nhận thức cũng như thực hành tín ngưỡng, tôn giáo2..
Cụ thể, các lễ hội tập trung đông người bị tạm ngừng theo quy định phòng chống dịch. Nhiều nghi lễ được tổ chức trực tuyến hoặc điều chỉnh quy mô để phù hợp với quy định2. Tuy nhiên, bài viết không cung cấp số liệu định lượng về số người tham dự lễ trực tuyến, nên chưa thể đánh giá mức độ phổ biến của hình thức này. Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnĐây là khoảng trống dữ liệu cần được nghiên cứu thêm.
Đối chiếu với mô tả đầu thế kỷ 20
Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục (1915) mô tả nhiều lễ cầu an, trừ tà ở Bắc Bộ đầu thế kỷ 20, trong đó có các nghi lễ cúng cô hồn và giải hạn3. Đây là tư liệu lịch sử cho thấy nhu cầu trừ dịch, cầu an đã có từ lâu trong đời sống tín ngưỡng người Việt, không phải hiện tượng mới. Tuy nhiên, tác phẩm của Phan Kế Bính ghi chép phong tục Bắc Bộ, không mô tả trực tiếp nghi lễ tống ôn, tống gió ở Nam Bộ, nên chỉ dùng để đối chiếu bối cảnh chung.
Nghi lễ có phải biện pháp phòng bệnh không?
Không. Bài viết này chỉ trình bày nghi lễ như một thực hành văn hóa, không đưa ra bất kỳ khuyến nghị nào về y tế hay sức khỏe. Nghi lễ tống ôn, tống gió là cách cộng đồng xử lý bất an tinh thần, duy trì kết nối xã hội và chuyển tải ký ức văn hóa, không phải phương pháp phòng chống dịch bệnh12.
Kết luận
Nghi lễ tống ôn, tống gió là thực hành cộng đồng nhằm giảm bất an trước dịch bệnh và rủi ro, gắn với đời sống sông nước của người Việt ở Đồng bằng sông Cửu Long và miền Trung1. Trong đại dịch Covid-19, thực hành tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam đã có những thay đổi về nhận thức và cách tổ chức, nhưng không biến mất: các lễ hội tập trung đông người được điều chỉnh theo quy định, một số hoạt động chuyển sang hình thức trực tuyến2. Nghiên cứu hiện có chưa cung cấp số liệu định lượng về quy mô của những thay đổi này.