
TL;DR: Thành Hoàng làng là vị thần được coi là người bảo hộ, cai quản một làng xã của người Việt, thờ tại đình làng. Dù tên gọi bắt nguồn từ Trung Quốc, theo Đinh Khắc Thuân (2014), ở Việt Nam tín ngưỡng này còn xuất phát từ tục thờ thần linh của người Việt, với mục đích tưởng nhớ những người có công với dân làng, rồi được bản địa hóa thành thờ thần làng. Thành Hoàng có thể là nhân vật lịch sử có công khai canh lập ấp, danh nhân, anh hùng dân tộc, hoặc các vị thần tự nhiên, thần nghề nghiệp được vua ban sắc phong công nhận. Tín ngưỡng này gắn chặt với thiết chế đình làng, trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng, hành chính và văn hóa của cộng đồng làng xã Việt Nam suốt nhiều thế kỷ.
Thành Hoàng làng là ai?
Trong văn hóa làng xã Việt Nam, "Thành Hoàng" (còn viết là Thành hoàng) là vị thần được dân làng tôn thờ như đấng bảo hộ cho toàn bộ đời sống của làng: từ mùa màng, sức khỏe, đến an ninh, phúc họa của cộng đồng. Mỗi làng Việt truyền thống, dù lớn hay nhỏ, hầu như đều có một hoặc nhiều vị Thành Hoàng riêng, được thờ phụng trang trọng tại đình làng, công trình kiến trúc tín ngưỡng trung tâm của làng.
Theo Đinh Khắc Thuân (2014), tên gọi "Thành hoàng" vốn từ Trung Quốc, chỉ vị thần bảo hộ nơi thành trì, với "thành" là thành lũy và "hoàng" là hào sâu bao bọc thành. Nhưng khi vào Việt Nam, khái niệm này chuyển thành Thành hoàng làng, tức thần bảo hộ của làng xóm, thường gắn với ngôi đình. Đây là điểm khác biệt căn bản so với nghĩa gốc Trung Hoa.
Khác với Thổ Công (vị thần đất của từng gia đình) hay Táo Quân (thần bếp của mỗi hộ), Thành Hoàng có phạm vi bảo hộ ở cấp độ cộng đồng làng xã, được xem như vị thần cai quản cả một vùng đất, chịu trách nhiệm về mọi việc họa phúc của dân làng.
Bốn nhóm Thành Hoàng làng Việt Nam theo cách phân loại của giới nghiên cứu văn hóa dân gian.
| Nhóm Thành Hoàng | Đặc điểm nhân vật | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhân thần | Người có thật hoặc bán lịch sử, có công khai khẩn, lập làng, dạy nghề, chống ngoại xâm, quan lại, danh nhân | Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo |
| Thiên thần | Vị thần trong thần thoại, truyền thuyết dân gian, thuộc hệ thống Tứ bất tử hoặc thần thoại lập quốc | Thánh Gióng, Sơn Tinh |
| Nhiên thần | Thần tự nhiên bản địa, dấu vết tín ngưỡng vạn vật hữu linh thời tiền sử | thần núi, thần sông, thần đá, thần cây đa |
| Yêu thần, tà thần | Nhân vật xuất thân không chính thống nhưng được cho là rất thiêng, hiển linh giúp dân | ăn mày, người chết bất đắc kỳ tử |
Nguồn gốc tín ngưỡng thờ Thành Hoàng làng như thế nào?
Theo Đinh Khắc Thuân (2014, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo), thờ cúng Thành hoàng ở Việt Nam có hai nguồn gốc song song. Một là nguồn gốc từ thờ cúng Thành hoàng ở Trung Quốc. Hai là nguồn gốc từ tín ngưỡng thờ thần linh phổ biến của người Việt, vốn nhằm tưởng nhớ người có công với dân làng và cầu mong thần che chở, phù trì.
Tên gọi Thành hoàng là tên từ Trung Quốc, chỉ vị thần bảo hộ nơi đô hội và thành trì, bởi "thành" là thành lũy và "hoàng" là hào sâu bao bọc thành lũy. Ở Trung Quốc, thờ Thành hoàng bảo vệ cư dân đô thị xuất hiện rất sớm; thư tịch ghi lại sớm nhất là vào năm 555, thuộc thời Bắc Tề. Đến thời Đường, việc thờ cúng Thành hoàng khá thịnh hành, sang thời Tống được liệt vào điển lễ thờ phụng.
Về thời điểm du nhập vào Việt Nam và trở thành hình thức thờ cúng phổ biến, theo Đinh Khắc Thuân (2014), các nhà nghiên cứu đưa ra nhiều cách lý giải chưa thống nhất, với hai mốc thời gian giả định: thứ nhất là giai đoạn cuối thế kỷ XIII hoặc đầu thế kỷ XIV, lúc Nho giáo bắt đầu hưng thịnh tại Việt Nam; thứ hai là thế kỷ XV, khi Nho giáo phát triển mạnh mẽ trên phạm vi cả nước. Như vậy, cách nói "phổ biến từ thời Lý, Trần" là một giả định trong nhiều giả định, không phải kết luận đã ngã ngũ.
Điểm quan trọng là khi vào Việt Nam, tín ngưỡng này được bản địa hóa mạnh mẽ: thay vì thờ một vị thần trừu tượng canh giữ thành trì, người Việt chuyển sang thờ những nhân vật cụ thể, gắn bó với lịch sử, huyền thoại của chính làng mình. Đinh Khắc Thuân (2014) nhấn mạnh đây là nét riêng khiến thờ cúng Thành hoàng làng Việt Nam không đơn thuần là bản sao của Trung Hoa.
Bảng dưới đây đối chiếu hai truyền thống theo cách trình bày của Đinh Khắc Thuân (2014).
| Tiêu chí | Thành hoàng Việt Nam | Thành hoàng Trung Hoa |
|---|---|---|
| Vai trò | Gắn với làng xã, thần bảo hộ của làng xóm | Gắn với thành trì và thành quách, bảo hộ nơi đô hội |
| Đối tượng thờ | Đa dạng: thần tự nhiên, anh hùng, người có công với làng | Thường là quan lại được triều đình phong |
| Nơi thờ | Đình làng | Đền miếu ở đô thị |
Các loại Thành Hoàng gồm những ai?
Giới nghiên cứu văn hóa dân gian thường chia Thành Hoàng làng Việt Nam thành một số nhóm chính:
- Nhân thần: những nhân vật có thật trong lịch sử hoặc bán lịch sử, người có công khai khẩn, lập làng, dạy nghề cho dân (tổ nghề), các anh hùng dân tộc chống ngoại xâm (như Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo được thờ làm Thành Hoàng ở nhiều nơi), quan lại, danh nhân có công với địa phương sau khi mất được dân làng suy tôn.
- Thiên thần: các vị thần trong thần thoại, truyền thuyết dân gian như Thánh Gióng, Sơn Tinh, những nhân vật thuộc hệ thống "Tứ bất tử" hoặc thần thoại lập quốc.
- Nhiên thần: thần tự nhiên bản địa, thần núi, thần sông, thần đá, thần cây đa, dấu vết của tín ngưỡng vạn vật hữu linh (animism) thời tiền sử còn sót lại, đôi khi được "nhân cách hóa" thêm sự tích để trở thành một vị thần có "tiểu sử".
- Yêu thần / tà thần: một số làng thờ cả những nhân vật có xuất thân không mấy "chính thống" (ăn mày, người chết bất đắc kỳ tử...) nhưng được cho là rất "thiêng", hiển linh giúp dân, phản ánh quan niệm dân gian rằng sự linh ứng quan trọng hơn xuất thân.
Nhóm nhiên thần không chỉ là những vị thần chung chung. Tư liệu về các vị Thành hoàng Thăng Long - Hà Nội cho thấy hệ thống Thành hoàng ở kinh thành rất đa dạng: có thần núi, thần sông, thần cây, có nhân vật chống giặc ngoại xâm, cũng có người khai khẩn đất đai lập làng lập ấp. Tản Viên (núi Ba Vì) là một ví dụ tiêu biểu cho thần núi được thờ làm Thành hoàng ở nhiều nơi.
Sắc phong của triều đình có ý nghĩa gì?
Sắc phong là văn bản nhà vua ban cho làng, xác nhận vị thần, phong tặng mỹ tự (danh hiệu đẹp) và đôi khi kèm theo phẩm trật, bổng lộc tượng trưng. Việc này vừa mang ý nghĩa tôn giáo, vừa là công cụ để nhà nước phong kiến kiểm soát, chuẩn hóa đời sống tín ngưỡng ở cấp làng xã.
Theo Đinh Khắc Thuân (2014), nhà nước phong kiến Việt Nam đã văn bản hóa thần làng qua các loại tài liệu Hán Nôm như thần tích, sắc phong và văn bia. Ông cũng đưa ra các dẫn chứng cụ thể về sắc phong: Phạm Thùy Vinh mới phát hiện những sắc phong thời Hồng Đức; Nguyễn Hữu Mùi công bố ba sắc phong niên đại Hồng Phúc thứ nhất (1571) ban cho Quận công Hồ Văn Khu, một viên quan thời Lê Trung Hưng ở xã Thanh Viên, huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An; và tại đền Thanh Tu, xã Minh Lãng, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình, có một sắc phong thời Lê niên hiệu Hồng Đức thứ 28 cùng một sắc phong thời Mạc năm Cảnh Lịch sơ niên. Có thể thấy từ những dấu vết để lại rằng phong tục phong sắc đã manh nha từ thuở ban đầu, và tục thờ Thành hoàng làng cũng đã góp phần tạo nên một di sản văn hóa vật thể lẫn phi vật thể vô cùng đa dạng và đáng quý..
Nhìn từ phía người dân, trong khảo sát của Đỗ Thị Hà Thơ (2018) về đình làng Đồng Tháp, tấm sắc phong vốn chỉ là bằng sắc do một vị vua phong kiến trần tục ban ra, nhưng lại được coi là linh vật của thần, và việc cất giữ nó đã trở thành trọng trách thiêng liêng của cả làng.. Từ tấm sắc ấy, hàng loạt nghi lễ nảy sinh vào những dịp tế lễ định kỳ của địa phương; thông thường mỗi năm các đình đều khai sắc, nhưng cũng có nơi quy định ba năm hoặc năm năm mới khai mở một lần. Dù được tác giả xem như một lối phong sắc thế tục, nó vẫn tác động nghiêm trọng và trực tiếp đến những người nắm giữ cũng như toàn thể dân cư trong vùng..
Đình làng - không gian thiêng của cộng đồng
Đình làng không chỉ là nơi thờ Thành Hoàng mà còn là trung tâm sinh hoạt công cộng: nơi họp việc làng, xử kiện, tổ chức hội hè, đình đám. Kiến trúc đình thường có tòa đại đình rộng, mái cong, chạm khắc tinh xảo, hậu cung đặt bài vị hoặc tượng Thành Hoàng. Ngày giỗ Thành Hoàng (thường gọi là "ngày hóa" hoặc "ngày kỵ") hằng năm là dịp tổ chức lễ hội làng lớn nhất, với rước kiệu, tế lễ, các trò chơi dân gian, hát chèo, hát quan họ... tùy vùng miền, vừa là nghi lễ tâm linh, vừa là dịp gắn kết cộng đồng, thể hiện bản sắc văn hóa riêng của từng làng ("mỗi làng một vẻ").
Ngoài ngày giỗ thần, đình làng còn có nhiều nghi lễ thường niên khác trong năm. Đó là lễ hạ điền và lễ thượng điền để cầu mùa, lễ cầu an, và lễ hội làng thường tổ chức vào mùa xuân hoặc mùa thu. Việc tế do các bô lão và người có uy tín, am hiểu phong tục trong làng đảm nhiệm. Lễ vật thường gồm hương, hoa, trầu cau, rượu, xôi, thịt lợn, bánh chưng; dịp lớn có thể có trâu, bò, dê. Bài văn tế trong buổi lễ ca ngợi công đức của thần. Hậu cung là nơi linh thiêng nhất, ít người được vào.
Theo Phan Kế Bính (1915) trong Việt Nam phong tục, các tuần tiết trong năm đều có lễ, tùy tục làng và tùy năm phong khiếm mà dùng bò lợn hoặc gà xôi, nơi thì tế, nơi thì lễ. Lễ thượng điền và hạ điền gắn với việc ruộng mới: nhiều làng chỉ tế lễ vào ngày hạ điền, tức ngày bắt đầu bước chân xuống ruộng, và thường kén một ông bô lão hiền lành phúc hậu, hai vợ chồng còn song toàn, để làm lễ hạ điền, nghĩa là ông ấy xuống cấy vài nắm mạ trước rồi cả xã mới cấy. Về tế kỳ phúc, hằng năm vào tứ thời, hoặc hai kỳ Xuân và Thu đều có tuần đại tế mang tên tế kỳ phúc, tức là cầu mong dân chúng an yên; trước lễ một ngày, cử hành cáo yết, dẫn trâu bò ra quan sát, rồi rót một chén rượu lên đầu trâu bò, gọi là tỉnh sinh, tiếp đó mới tiến hành giết thịt. Phan Kế Bính (1915) cũng ghi rằng, lễ tế chỉ được tiến hành sau khi rước văn từ nhà người điền văn về đình; người đảm nhận tế chủ cần có chức tước ngôi thứ cao nhất làng, có nơi còn chọn người ngôi thứ cao cùng vợ chồng song toàn, con trai con gái đề huề; hai hoặc bốn bô lão đóng vai bồi tế.. Đây là những tập tục được ghi lại từ đầu thế kỷ XX, có thể đã thay đổi ít nhiều ở từng địa phương ngày nay.
Đình làng Nam Bộ thờ những vị thần nào bên cạnh Thành Hoàng?
Ở đình làng Nam Bộ, bên cạnh vị thần chủ soái là Thần Thành Hoàng, còn có một tập hợp thần linh khác cùng được thờ tự. Qua khảo sát đình làng Đồng Tháp, Đỗ Thị Hà Thơ (2018) cho rằng các vị thần này hình thành từ nhu cầu địa phương hóa phúc thần của người Việt, kết hợp với giao thoa văn hóa cùng người Trung Quốc, người Chiêm Thành và người Chân Lạp, tất cả đều tụ họp về đình để trú ngụ và hưởng tế lễ.
Đỗ Thị Hà Thơ (2018) đã khảo sát 11 đơn vị hành chính cấp huyện thuộc tỉnh Đồng Tháp và ghi nhận 84 ngôi đình, đa số hình thành từ thế kỷ XIX nhằm đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng của cư dân địa phương.. Những bài vị cùng tượng thờ còn lưu lại phần nào phản ánh dấu ấn Nho giáo đậm nét trong đời sống tín ngưỡng của cư dân địa phương thời trước; gần đây, việc nhiều đình làng đưa thêm Khổng Tử, Khổng Minh, Quan Công vào thờ phụng có thể xem là biểu hiện cho khuynh hướng thần thánh hóa các ý niệm Nho giáo.
Theo Đỗ Thị Hà Thơ (2018), dấu vết của tín ngưỡng thờ thần cây, thần đá, thần Hà Bá và Sơn Xuyên Nhạc Độc của cư dân Việt cũng hiện diện trong tập hợp thần linh đó, thể hiện mong ước được thiên nhiên che chở trên hành trình Nam tiến tới Đồng Tháp.. Có những vị như Thạch Trụ, Mộc Trụ, Sơn Xuyên Nhạc Độc, Hà Bá Thủy Quan, Chúa Ngung Ma Nương, Đông Nam Sát Hải Lang Thát Nhị Đại Tướng Quân thường không ngự tại đình, mà chỉ tụ hội về đình trong các kỳ tế lễ.. Ở khu vực này, tác giả cũng nhận thấy vài ngôi đình cho thấy sự hòa hợp giữa tôn giáo và tín ngưỡng, chẳng hạn đình Thới Thạnh (Cần Thơ) đặt bài vị Ngọc Hoàng tại chánh tẩm, đình thần thị trấn Trần Hữu Nghĩa (Sóc Trăng) dựng đài Quan Âm trước sân cùng hình Hộ Pháp ngay cửa vào chánh tẩm, và đình Long Hanh (Trà Vinh) có đài thờ ngài Địa Tạng tại lối cổng vào..
Theo Đỗ Thị Hà Thơ (2018), trường hợp thần hóa nhân vật tại chỗ được minh họa qua đình Bình Thủy (Cần Thơ), khi khánh thờ chính có sự kết hợp giữa thần Thành hoàng và ông Đinh Công Chánh dưới dạng chân dung, phản ánh cách nhìn tương đồng của cư dân phương Nam về thang bậc giá trị khi thực hiện việc thần hóa các nhân vật địa phương.
Lễ hội làng thờ Thành hoàng thường có những nghi lễ nào?
Ngoài lễ giỗ thần (ngày hóa, ngày kỵ) với rước kiệu và tế lễ, nhiều làng còn có lễ hạ điền, thượng điền cầu mùa và lễ cầu an trong năm. Việc tế do các bô lão đảm nhiệm.
Cụ thể, lễ hạ điền và thượng điền gắn với vòng mùa vụ: hạ điền là ngày bắt đầu xuống ruộng, thượng điền là ngày có gạo mới. Lễ cầu an (tế kỳ phúc) cầu cho dân làng được bình an. Lễ hội làng thường tổ chức vào mùa xuân hoặc mùa thu. Theo Phan Kế Bính (1915), nghi thức tế do người có chức tước ngôi thứ cao nhất trong làng làm tế chủ, hai hoặc bốn bô lão làm bồi tế, và lễ vật tùy tục làng cùng năm phong khiếm mà dùng bò lợn hoặc gà xôi. Những tập tục này được ghi lại từ đầu thế kỷ XX, có thể đã thay đổi ít nhiều ở từng địa phương ngày nay.
Ý nghĩa của tín ngưỡng thờ Thành Hoàng trong đời sống hiện đại là gì?
Dù xã hội Việt Nam đã chuyển đổi nhiều từ mô hình làng xã cổ truyền sang đô thị hóa, tín ngưỡng thờ Thành Hoàng vẫn được duy trì ở nhiều địa phương, đặc biệt tại các làng cổ vùng đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ. Nhiều lễ hội đình làng đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia, và một số đình làng cổ được xếp hạng di tích lịch sử, văn hóa. Tín ngưỡng này thể hiện triết lý "uống nước nhớ nguồn", gắn kết con người với cội rễ làng quê, cộng đồng và lịch sử địa phương, một phần không thể tách rời của bản sắc văn hóa Việt Nam.
Bài tổng quan chủ đề: Tín ngưỡng dân gian Việt Nam gồm những gì?
