
TL;DR: Phong tục thờ cúng ở Việt Nam khác nhau giữa các địa danh và dân tộc chủ yếu vì môi trường sống và sinh kế khác nhau, lịch sử di dân và tiếp xúc văn hóa khác nhau, cùng nhu cầu tâm linh của từng cộng đồng. Sự khác biệt thể hiện ở thần linh được thờ, nghi lễ, lễ vật và cách tổ chức, chứ không phải nơi nào đúng chuẩn hơn nơi nào. Đây là các truyền thống song song, đều đáng được ghi nhận như di sản văn hóa.
Vì sao cùng là người Việt mà mỗi nơi thờ một vị thần khác nhau?
Cùng thờ Thành hoàng, nhưng đình làng ở đồng bằng Bắc Bộ thường gắn với một vị thần cụ thể của làng, còn đình ở Tây Nam Bộ lại phối thờ nhiều lớp thần linh khác nhau. Sự khác biệt này không phải là chuyện nơi nào giữ đúng hơn, mà là kết quả của những dòng chảy lịch sử và điều kiện sống khác nhau. Theo ghi chép của Phan Kế Bính trong Việt Nam phong tục (in thành sách năm 1915), tục thờ Thành hoàng ở nước ta có nguồn gốc tiếp nhận từ Trung Quốc vào thời Bắc thuộc; đến thời Đinh, Lê, việc thờ quỷ thần đã trở nên thịnh hành[1]. Ban đầu triều đình lập miếu thờ thần sơn xuyên để trấn giữ một phương, sau mới phong cho các bậc trung thần nghĩa sĩ và người có công với nước, dần dần dân gian bắt chước nhau, làng nào cũng phải có một vị thần làm chủ tể riêng.
Điều đáng chú ý là mỗi làng chọn một vị thần khác nhau, tùy theo người có công với làng ấy hoặc truyền thuyết địa phương. Vì thế, bản đồ thần linh của Việt Nam dày đặc những vị thần trùng tên nhưng khác gốc, hoặc cùng gốc nhưng khác nghi thức thờ.
Môi trường sống và sinh kế định hình thần linh được thờ như thế nào?
Một trong những nguyên nhân rõ rệt nhất là điều kiện tự nhiên và nghề nghiệp. Cư dân ven biển có những vị thần mà cư dân đồng bằng không có, và ngược lại. Trong bài nghiên cứu đăng trên Tạp chí Khoa học Đại học Huế năm 2020, Nguyễn Thăng Long đã khảo sát làng Thai Dương Hạ và phát hiện rằng bên cạnh những tín ngưỡng chung của dân tộc, cư dân vùng ven biển và đầm phá còn gìn giữ những tín ngưỡng mang sắc thái riêng, bao gồm thờ Thành hoàng, thờ âm linh, thờ cúng cá Ông, thờ Thai Dương phu nhân và lễ hội cầu ngư[2]. Những tín ngưỡng này gắn trực tiếp với nghề đánh cá và đời sống trên biển.
Ở Đồ Sơn, Hải Phòng, tín ngưỡng thờ Mẫu gắn với truyền thuyết về Cô Chín và dòng Suối Rồng. Theo bài viết trên báo Văn hóa, đền Cô Chín thờ Cô Chín cùng hệ thống thần linh trong tín ngưỡng Tam Phủ, Tứ Phủ, và tín ngưỡng thờ nữ thần ở vùng biển Đồ Sơn có lịch sử lâu đời, phản ánh bản sắc văn hóa của cư dân miền biển[3]. Truyền thuyết kể rằng Cô Chín là thiếu nữ chết trong một trận bão biển, xiêm y mắc trên vách đá, và từ khe đá tuôn ra dòng nước trong lành. Câu chuyện này cho thấy cách cư dân miền biển gắn thần linh với địa hình và nguồn nước, những yếu tố sống còn của họ.
Ở Tây Nam Bộ, nơi sông nước và kênh rạch là trục giao thông chính, thần linh cũng mang dáng dấp khác. Đỗ Thị Hà Thơ, trong bài nghiên cứu về tín ngưỡng thờ thần ở đình làng Đồng Tháp (Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ, 2018), đã nhận định rằng tín ngưỡng thờ thần nơi đây được hình thành và kế thừa từ thành quả tư duy của người Việt trong chặng đường Nam tiến; ngôi đình ở Tây Nam Bộ mang tính mở, tích hợp và đa nguyên, phối thờ nhiều lớp thần linh khác nhau[4]. Tác giả cũng lưu ý rằng khi ngôi đình theo bước chân di dân vào phương Nam, nó không còn giữ vai trò thống soái trong sinh hoạt làng xã như ở miền Bắc, mà chức năng thờ cúng lấn át chức năng thế tục.
Lịch sử di dân và giao lưu văn hóa để lại dấu vết gì trong nghi lễ?
Sự khác biệt giữa các vùng còn do lịch sử di dân và tiếp xúc văn hóa. Khi người Việt từ miền Bắc và miền Trung di cư vào Nam, họ mang theo tín ngưỡng cũ nhưng phải điều chỉnh cho phù hợp với môi trường mới. Trần Diễm Thùy, trong bài nghiên cứu đăng trên Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp năm 2019 về nghi lễ tống ôn tống gió ở Đồng bằng sông Cửu Long, đã đưa ra nhận định rằng người dân miền Trung khi mang lễ tế âm binh vào Nam Bộ đã cải biến nghi lễ này để thích ứng với bối cảnh mới: tại Đồng bằng sông Cửu Long, nó không còn được cử hành tại các am âm linh như ở miền Trung, mà trở thành một phần của nghi lễ cúng đình hoặc cúng miễu, thường diễn ra vào cuối lễ hội kỳ yên, với những chiếc thuyền nhỏ bằng giấy được thả trên sông rạch[5]. Tác giả cũng ghi nhận rằng ở Long An và Sóc Trăng, trong dịp tống ôn tống gió còn có nghi lễ rước vong đường thủy do các nhà sư Phật giáo thực hiện, cho thấy sự giao thoa giữa tín ngưỡng dân gian và Phật giáo ở vùng đất mới.
Sự giao thoa này không chỉ diễn ra một chiều. Ở Tây Nam Bộ, cộng đồng người Việt, người Khmer, người Hoa và người Chăm cùng sinh sống trên một vùng đất, và các tín ngưỡng có cơ hội tiếp xúc, ảnh hưởng lẫn nhau. Đó là lý do vì sao đình làng ở đây thường phối thờ nhiều vị thần có nguồn gốc khác nhau, từ thần Thành hoàng của người Việt đến các vị thần của cộng đồng khác.
Các vùng miền khác nhau ở những điểm cụ thể nào?
Để thấy rõ sự khác biệt, có thể đối chiếu một số khía cạnh cụ thể giữa các vùng:
| Khía cạnh | Đồng bằng Bắc Bộ | Miền Trung ven biển | Tây Nam Bộ |
|---|---|---|---|
| Thần linh chủ đạo | Thành hoàng làng, thần sơn xuyên, trung thần nghĩa sĩ | Thành hoàng, cá Ông, Thai Dương phu nhân, thần biển | Thành hoàng phối thờ nhiều lớp, thần bảo hộ di dân |
| Đặc trưng nghi lễ | Lễ sóc vọng, tế tự theo nghi thức Nho giáo | Lễ hội cầu ngư, tế âm binh ở am âm linh | Lễ kỳ yên, tống ôn tống gió tích hợp vào cúng đình |
| Vật phẩm nghi lễ | Oản, chuối, trầu rượu | Long chu, vàng mã, hình nhân giấy | Thuyền giấy, gạo, muối, đèn cầy |
| Vai trò của đình | Trung tâm sinh hoạt làng xã, chức năng thế tục và thờ cúng song hành | Gắn với nghề biển và lễ hội cầu ngư | Chức năng thờ cúng lấn át chức năng thế tục |
Bảng trên cho thấy sự khác biệt không chỉ ở thần linh mà còn ở cách tổ chức nghi lễ, vật phẩm dâng cúng và vai trò của cơ sở thờ tự trong đời sống cộng đồng. Những khác biệt này phản ánh điều kiện sống, lịch sử hình thành cộng đồng và mức độ giao lưu văn hóa của từng vùng.
Các dân tộc khác nhau có cách thờ cúng khác nhau như thế nào?
Không chỉ giữa các vùng miền của người Việt, mà giữa các dân tộc cũng có những khác biệt. Mỗi dân tộc có hệ thống thần linh riêng, gắn với vũ trụ quan và đời sống kinh tế của mình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Việt Nam công nhận 54 dân tộc theo Danh mục các thành phần dân tộc kèm Quyết định số 121-TCTK/PPCĐ ngày 02/3/1979, và các nhóm địa phương như Mông Hoa, Mông Trắng, Mông Đen là các ngành của dân tộc Mông, không phải các dân tộc riêng.
Sự khác biệt trong thờ cúng giữa các dân tộc thể hiện ở nhiều khía cạnh: hệ thống thần linh (thần tự nhiên, thần tổ tiên, thần nghề nghiệp), nghi lễ (cúng mùa, cúng cơm mới, lễ vòng đời), và cách tổ chức cộng đồng (ai chủ trì, ai tham gia). Những khác biệt này không làm cho dân tộc nào trở nên đúng chuẩn hơn, mà chỉ phản ánh cách mỗi cộng đồng thích nghi với môi trường sống và tổ chức đời sống tinh thần của mình.
Khi nào thì sự khác biệt trở thành vấn đề cần bàn?
Sự khác biệt chỉ trở thành vấn đề khi có ai đó áp đặt một cách hiểu là chuẩn mực rồi đo các nơi khác theo đó. Đỗ Thị Hà Thơ (2018) cũng lưu ý rằng việc giới trẻ muốn tìm hiểu nghi lễ địa phương đôi khi gặp khó khăn vì phải tìm qua sách vở mà không có cơ hội được chính những người đang thực hành chỉ dẫn, và thái độ khắt khe của một số bậc cao niên có thể làm gián đoạn việc truyền dạy[4]. Đây là một thách thức trong việc bảo tồn di sản, nhưng không có nghĩa là một vùng hay một dân tộc nào đang làm sai.
Một điểm cần lưu ý khác là các nghi lễ có thể biến đổi theo thời gian và hoàn cảnh. Trần Thị Lan Hương và Hoàng Thị Mỹ Nhị, trong bài nghiên cứu về thay đổi nhận thức và thực hành tín ngưỡng, tôn giáo trong đại dịch Covid-19 (Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, 2024), đã ghi nhận rằng các tổ chức tín ngưỡng, tôn giáo đã có những điều chỉnh để thích ứng với hoàn cảnh dịch bệnh, đồng thời vẫn duy trì các giá trị văn hóa truyền thống[6]. Điều này cho thấy ngay trong một cộng đồng, nghi lễ cũng có thể thay đổi theo thời gian, chứ không cố định mãi mãi.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: nên đọc sự khác biệt này như thế nào?
Khi tìm hiểu về phong tục thờ cúng ở các địa danh và dân tộc khác nhau, nên bắt đầu bằng việc ghi nhận sự khác biệt như nó vốn có, thay vì vội vàng so sánh hơn kém. Mỗi truyền thống thờ cúng là kết quả của một quá trình lịch sử cụ thể, gắn với điều kiện sống và nhu cầu tinh thần của cộng đồng ấy. Khi đọc hoặc nghe về một phong tục lạ, có thể tự hỏi: cộng đồng này sống bằng nghề gì, họ đến đây từ khi nào, họ đã tiếp xúc với những nền văn hóa nào. Những câu hỏi ấy thường giúp hiểu sâu hơn là chỉ ghi nhận bề mặt của nghi lễ.
Đối với người làm công tác bảo tồn hoặc truyền dạy, việc ghi chép và phổ biến các nghi lễ địa phương là cần thiết, nhưng nên thực hiện với sự tham gia của chính những người đang thực hành, để tránh làm mất đi những chi tiết quan trọng hoặc áp đặt một cách hiểu từ bên ngoài.